Gói thầu: Thuê tuyến lastmile kết nối trạm thu phát sóng tỉnh Hòa Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040001-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc, chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Thuê tuyến lastmile kết nối trạm thu phát sóng tỉnh Hòa Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946268 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 16:12:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,999,821,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 149,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tuyến lastmile 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 2 | Tuyến lastmile 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 3 | Tuyến lastmile 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 4 | Tuyến lastmile 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 5 | Tuyến lastmile 5 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 6 | Tuyến lastmile 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 7 | Tuyến lastmile 7 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 8 | Tuyến lastmile 8 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 9 | Tuyến lastmile 9 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 10 | Tuyến lastmile 10 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 11 | Tuyến lastmile 11 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 12 | Tuyến lastmile 12 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 13 | Tuyến lastmile 13 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 14 | Tuyến lastmile 14 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 15 | Tuyến lastmile 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 16 | Tuyến lastmile 16 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 17 | Tuyến lastmile 17 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 18 | Tuyến lastmile 18 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 19 | Tuyến lastmile 19 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 20 | Tuyến lastmile 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 21 | Tuyến lastmile 21 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 22 | Tuyến lastmile 22 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 23 | Tuyến lastmile 23 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 24 | Tuyến lastmile 24 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 25 | Tuyến lastmile 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 26 | Tuyến lastmile 26 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 27 | Tuyến lastmile 27 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 28 | Tuyến lastmile 28 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 29 | Tuyến lastmile 29 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 30 | Tuyến lastmile 30 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 31 | Tuyến lastmile 31 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 32 | Tuyến lastmile 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 33 | Tuyến lastmile 33 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 34 | Tuyến lastmile 34 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 35 | Tuyến lastmile 35 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 36 | Tuyến lastmile 36 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 37 | Tuyến lastmile 37 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 38 | Tuyến lastmile 38 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 39 | Tuyến lastmile 39 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 40 | Tuyến lastmile 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 41 | Tuyến lastmile 41 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 42 | Tuyến lastmile 42 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 43 | Tuyến lastmile 43 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 44 | Tuyến lastmile 44 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 45 | Tuyến lastmile 45 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 46 | Tuyến lastmile 46 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 47 | Tuyến lastmile 47 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 48 | Tuyến lastmile 48 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 49 | Tuyến lastmile 49 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 50 | Tuyến lastmile 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 51 | Tuyến lastmile 51 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 52 | Tuyến lastmile 52 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 53 | Tuyến lastmile 53 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 54 | Tuyến lastmile 54 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 55 | Tuyến lastmile 55 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 56 | Tuyến lastmile 56 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 57 | Tuyến lastmile 57 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 58 | Tuyến lastmile 58 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 59 | Tuyến lastmile 59 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 60 | Tuyến lastmile 60 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 61 | Tuyến lastmile 61 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 62 | Tuyến lastmile 62 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 63 | Tuyến lastmile 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 64 | Tuyến lastmile 64 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 65 | Tuyến lastmile 65 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 66 | Tuyến lastmile 66 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 67 | Tuyến lastmile 67 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 68 | Tuyến lastmile 68 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 69 | Tuyến lastmile 69 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 70 | Tuyến lastmile 70 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 71 | Tuyến lastmile 71 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 72 | Tuyến lastmile 72 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 73 | Tuyến lastmile 73 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 74 | Tuyến lastmile 74 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 75 | Tuyến lastmile 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 76 | Tuyến lastmile 76 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 77 | Tuyến lastmile 77 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 78 | Tuyến lastmile 78 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 79 | Tuyến lastmile 79 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 80 | Tuyến lastmile 80 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 81 | Tuyến lastmile 81 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 82 | Tuyến lastmile 82 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 83 | Tuyến lastmile 83 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 84 | Tuyến lastmile 84 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 85 | Tuyến lastmile 85 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 86 | Tuyến lastmile 86 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 87 | Tuyến lastmile 87 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 88 | Tuyến lastmile 88 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 89 | Tuyến lastmile 89 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 90 | Tuyến lastmile 90 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi