Gói thầu: Thuê tuyến quang kết nối các trạm thu phát sóng di động MobiFone tỉnh Quảng Ninh - Đài VTHP năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061766-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc, chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Thuê tuyến quang kết nối các trạm thu phát sóng di động MobiFone tỉnh Quảng Ninh - Đài VTHP năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060627 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi phí năm 2020 - 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 18:32:00 đến ngày 2020-11-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,647,973,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tuyến lastmile 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 2 | Tuyến lastmile 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 3 | Tuyến lastmile 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 4 | Tuyến lastmile 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 5 | Tuyến lastmile 5 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 6 | Tuyến lastmile 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 7 | Tuyến lastmile 7 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 8 | Tuyến lastmile 8 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 9 | Tuyến lastmile 9 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 10 | Tuyến lastmile 10 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 11 | Tuyến lastmile 11 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 12 | Tuyến lastmile 12 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 13 | Tuyến lastmile 13 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 14 | Tuyến lastmile 14 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 15 | Tuyến lastmile 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 16 | Tuyến lastmile 16 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 17 | Tuyến lastmile 17 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 18 | Tuyến lastmile 18 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 19 | Tuyến lastmile 19 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 20 | Tuyến lastmile 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 21 | Tuyến lastmile 21 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 22 | Tuyến lastmile 22 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 23 | Tuyến lastmile 23 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 24 | Tuyến lastmile 24 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 25 | Tuyến lastmile 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 26 | Tuyến lastmile 26 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 27 | Tuyến lastmile 27 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 28 | Tuyến lastmile 28 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 29 | Tuyến lastmile 29 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 30 | Tuyến lastmile 30 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 31 | Tuyến lastmile 31 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 32 | Tuyến lastmile 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 33 | Tuyến lastmile 33 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 34 | Tuyến lastmile 34 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 35 | Tuyến lastmile 35 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 36 | Tuyến lastmile 36 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 37 | Tuyến lastmile 37 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 38 | Tuyến lastmile 38 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 39 | Tuyến lastmile 39 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 40 | Tuyến lastmile 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 41 | Tuyến lastmile 41 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 42 | Tuyến lastmile 42 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 43 | Tuyến lastmile 43 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 44 | Tuyến lastmile 44 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 45 | Tuyến lastmile 45 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 46 | Tuyến lastmile 46 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 47 | Tuyến AGG | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 48 | Tuyến CSG 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 49 | Tuyến CSG 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 50 | Tuyến CSG 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 51 | Tuyến CSG 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 52 | Tuyến CSG 5 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 53 | Tuyến CSG 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 54 | Tuyến CSG 7 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 55 | Tuyến CSG 8 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 56 | Tuyến CSG 9 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 57 | Tuyến CSG 10 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 58 | Tuyến CSG 11 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 59 | Tuyến CSG 12 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 60 | Tuyến CSG 13 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 61 | Tuyến CSG 14 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 62 | Tuyến CSG 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 63 | Tuyến CSG 16 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 64 | Tuyến CSG 17 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 65 | Tuyến CSG 18 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 66 | Tuyến CSG 19 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 67 | Tuyến CSG 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 68 | Tuyến CSG 21 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 69 | Tuyến CSG 22 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 70 | Tuyến CSG 23 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 71 | Tuyến CSG 24 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 72 | Tuyến CSG 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 73 | Tuyến CSG 26 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 74 | Tuyến CSG 27 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
| 75 | Tuyến CSG 28 | Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu. | Tuyến | 1 | Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi