Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công trồng cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công trồng cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201055714 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế cấp Tỉnh chưa phân bổ năm 2020 bổ sung có mục tiêu cho ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 16:46:00 đến ngày 2020-11-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,018,217,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | HUYỆN ỦY + ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN | - | - | 0 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I (HS 0,5) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 12,5 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m3 | 0,125 | |
| 4 | Đắp đất trồng cây xanh | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 7,1 | |
| 5 | Đốn hạ cây sâu bệnh - cây loại 1 | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 14 | |
| 6 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m. Cây Giáng hương (cao >=4m; đk gốc >=15cm) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 19 | |
| 7 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m. Cây Sanh cổ thụ (đk gốc >= 35-40 cm; cao >= 3,5m) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 6 | |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 1cây/90 ngày | 25 | |
| 9 | NHÀ KHÁCH + KHO LƯU TRỮ | - | - | 0 | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I (HS 0,5) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 13,5 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m3 | 0,135 | |
| 12 | Đắp đất trồng cây xanh | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 7,668 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw (5 bồn hiện hữu cao 0,1m) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 0,15 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (5 bồn hiện hữu dày 0,05m) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 0,21 | |
| 15 | Cắt khe bê tông (6 bồn) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 10m | 2,88 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (6 bồn) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 1,728 | |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I (hệ số vát 1,3) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 1,4872 | |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2 | 0,3432 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 0,572 | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 1,144 | |
| 21 | Đốn hạ cây sâu bệnh - cây loại 1 | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 5 | |
| 22 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m. Cây Giáng hương (cao >=4m; đk gốc >=15cm) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 23 | |
| 23 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m. Cây Me tây (cao >= 3,5m; đk gốc >= 25cm) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 4 | |
| 24 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 1cây/90 ngày | 27 | |
| 25 | ỦY BAN MẶT TRẬN | - | - | 0 | |
| 26 | Dọn dẹp mặt bằng | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2 | 3,5185 | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I (HS 0,5) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 2 | |
| 28 | Đào đất trồng thảm | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 12,132 | |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m3 | 0,1413 | |
| 30 | Đắp đất trồng cây xanh | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 13,268 | |
| 31 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm Bụp thái (16 giỏ/m2) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2 | 0,6066 | |
| 32 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m. Cây Giáng hương (cao >=4m; đk gốc >=15cm) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | Cây | 4 | |
| 33 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (3 tháng) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2/tháng | 1,8198 | |
| 34 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 1 cây/90 ngày | 4 | |
| 35 | DÃY PHÂN CÁCH ĐT 841 (XÂY DỰNG) | - | - | 0 | |
| 36 | Dọn dẹp mặt bằng | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2 | 25,5324 | |
| 37 | Đào hố trồng cây (hs 0,5) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 5,872 | |
| 38 | Đào đất trồng thảm, hoa lá màu | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 255,324 | |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m3 | 2,6119 | |
| 40 | Đắp đất trồng cây | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | m3 | 514,064 | |
| 41 | DÃY PHÂN CÁCH ĐT 841 (CÂY XANH) | - | - | 0 | |
| 42 | Đốn hạ cây sâu bệnh - cây loại 1 | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 9 | |
| 43 | Di dời cây cau trắng - cây loại 1 | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 28 | |
| 44 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m. Cây Bằng lăng (cao >= 3,5m; đk gốc >= 15cm) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 5 | |
| 45 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m, Sanh hình rồng (dài 22m, đầu cao 2,3m, đuôi cao 2m) (không tính vật tư cây trồng) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 8 | |
| 46 | Cung cấp Sanh hình rồng (dài 22m, đầu và đuôi cao 3.5m, thân cao 2m) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | Con | 2 | |
| 47 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m, Cây Cau DD (không tính vật tư cây trồng) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | cây | 4 | |
| 48 | Trồng cây hàng rào. Viền Chiều tím (40 giỏ/m2) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2 | 9,872 | |
| 49 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm Bụp thái đỏ (16 giỏ/m2) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2 | 7,6367 | |
| 50 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm Bụp thái vàng (16 giỏ/m2) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2 | 7,2124 | |
| 51 | Trồng cỏ. Cỏ Hoàng lạc | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100 m2 | 0,8113 | |
| 52 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 1cây/90 ngày | 17 | |
| 53 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (3 tháng) | Thực hiện theo yêu cầu tại Chương V của E- HSMT | 100m2/tháng | 76,5972 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi