Gói thầu: Khám sức khỏe định kỳ và khám chuyên khoa nữ tại Trụ sở Chính Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057497-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam |
| Tên gói thầu | Khám sức khỏe định kỳ và khám chuyên khoa nữ tại Trụ sở Chính Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044374 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 16:16:00 đến ngày 2020-11-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 925,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Khám nội tổng quát | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 389 | |
| 2 | Chụp Xquang lồng ngực | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 389 | |
| 3 | Siêu âm tổng quát ổ bụng | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 389 | |
| 4 | Xét nghiệm công thức máu 24 thông số | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 389 | |
| 5 | Xét nghiệm nước tiểu 11 thông số | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 389 | |
| 6 | Khám chuyên khoa Mắt | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 75 | |
| 7 | Khám chuyên khoa Tai - Mũi - Họng | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 63 | |
| 8 | Khám Răng Hàm Mặt | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 44 | |
| 9 | Khám chuyên khoa ngoại - da liễu | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 29 | |
| 10 | Nội soi Tai - Mũi - Họng | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 48 | |
| 11 | Nội soi dạ dày (Gây mê) | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 5 | |
| 12 | Lấy cao răng | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 119 | |
| 13 | Chụp Xquang cột sống cổ T - N | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 157 | |
| 14 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng T - N | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 162 | |
| 15 | Siêu âm tuyến giáp | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 257 | |
| 16 | Siêu âm doppler Tim | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 87 | |
| 17 | Siêu âm động mạch cảnh | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 46 | |
| 18 | Điện tim đồ (ECG) | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 68 | |
| 19 | Điện não đồ | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 64 | |
| 20 | Đo lưu huyết não | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 112 | |
| 21 | Đo mật độ xương - 2 điểm | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 102 | |
| 22 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 91 | |
| 23 | Xét nghiệm đường Máu (Glucose) | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 259 | |
| 24 | Xét nghiệm chức năng Thận: Urea- Creatinine | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 302 | |
| 25 | Xét nghiệm chức năng Gan: SGOT, SGPT | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 295 | |
| 26 | Đo hoạt độ GGT | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 98 | |
| 27 | Xét nghiệm đái tháo đường HbA1c | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 174 | |
| 28 | Xét nghiệm mỡ máu: Cholesterol, Triglyceride | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 308 | |
| 29 | Xét nghiệm mỡ máu: LDL, HDL | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 235 | |
| 30 | Xét nghiệm viêm gan B ( HBsAg) | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 174 | |
| 31 | Xét nghiệm viêm gan C (Anti-HCV) | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 132 | |
| 32 | Xét nghiệm nhóm máu/ ABO-RH | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 54 | |
| 33 | Xét nghiệm axit uric | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 211 | |
| 34 | Xét nghiệm dấu ấn ung thư Gan AFP | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 202 | |
| 35 | Xét nghiệm dấu ấn ung thư đường tiêu hóa CEA | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 240 | |
| 36 | PSA Total | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 35 | |
| 37 | PSA định lượng | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 34 | |
| 38 | Xét nghiệm dấu ấn ung thư tuyến tụy 19-9 | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 99 | |
| 39 | Xét nghiệm dấu ấn ung thư dạ dày CA 72-4 | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 210 | |
| 40 | Xét nghiệm dấu ấn ung thư gan phổi CYFRA 21-1 | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 197 | |
| 41 | Xét nghiệm dấu ấn ung thư vòm họng SCC | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 199 | |
| 42 | Định lượng FT3 | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 108 | |
| 43 | Định lượng FT4 | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 105 | |
| 44 | Định lượng TSH | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 96 | |
| 45 | Xét nghiệm chất gây nghiện trong nước tiểu - Test morphin/ Heroin -Test Amphetamin - Test Methamphetamin - Test Cần sa | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 2 | |
| 46 | Khám sản - phụ khoa | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 0 | |
| 47 | Siêu âm đầu dò âm đạo | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 152 | |
| 48 | Siêu âm Doppler tuyến vú | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 64 | |
| 49 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 87 | |
| 50 | Xét nghiệm tế bào âm đạo Pap smear | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 115 | |
| 51 | Soi cổ tử cung | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 107 | |
| 52 | Soi tươi dịch âm đạo | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 111 | |
| 53 | Xét nghiệm dấu ấn ung thư vú CA 15-3 | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 176 | |
| 54 | Xét nghiệm dấu ấn ung thư buồng trứng CA 125 | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 156 | |
| 55 | Xét nghiệm HE4 | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 111 | |
| 56 | HPV định Type (40 Types) | Theo chương V, E-HSMT | Lượt | 9 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi