Gói thầu: Kiểm nghiệm mẫu thực phẩm nông, lâm thủy sản phục vụ công tác an toàn thực phẩm nông, lâm thủy sản quận Thanh Xuân năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074133-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng HĐND và UBND quận Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Kiểm nghiệm mẫu thực phẩm nông, lâm thủy sản phục vụ công tác an toàn thực phẩm nông, lâm thủy sản quận Thanh Xuân năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030019 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:22:00 đến ngày 2020-11-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 291,825,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dư lượng thuốc BVTV nhóm Clo (20 chỉ tiêu) | CHƯƠNG V | Mẫu | 25 | |
| 2 | Dư lượng thuốc BVTV nhóm Cúc (7 chỉ tiêu) | CHƯƠNG V | Mẫu | 25 | |
| 3 | Dư lượng thuốc BVTV nhóm Carbamate (7 chỉ tiêu) | CHƯƠNG V | Mẫu | 25 | |
| 4 | Dư lượng thuốc BVTV nhóm Lân (8 chỉ tiêu) | CHƯƠNG V | Mẫu | 25 | |
| 5 | Chỉ số dư lượng kháng sinh (Chloramphenicol) (Tetracycline) | CHƯƠNG V | Mẫu | 10 | |
| 6 | Chỉ số chất tạo nạc (Salbutamol) | CHƯƠNG V | Mẫu | 10 | |
| 7 | Chỉ tiêu vi sinh (E.Coli) (Salmonella) | CHƯƠNG V | Mẫu | 10 | |
| 8 | Hàm lượng hương liệu, dung môi trong giò chả (Natri benzoat) (Nitric) (Hàn the) | CHƯƠNG V | Mẫu | 6 | |
| 9 | Chì (Pb) | CHƯƠNG V | Mẫu | 3 | |
| 10 | Cadimi (Cd) | CHƯƠNG V | Mẫu | 3 | |
| 11 | Thủy ngân (Hg) | CHƯƠNG V | Mẫu | 3 | |
| 12 | Asen (As) | CHƯƠNG V | Mẫu | 3 | |
| 13 | Chỉ tiêu hóa độc (Cyanua) | CHƯƠNG V | Mẫu | 3 | |
| 14 | Chỉ tiêu vi sinh (E.Coli) (Salmonella) | CHƯƠNG V | Mẫu | 3 | |
| 15 | Chloramphenicol | CHƯƠNG V | Mẫu | 10 | |
| 16 | Ciprofloxacin | CHƯƠNG V | Mẫu | 10 | |
| 17 | Melachitegreen | CHƯƠNG V | Mẫu | 10 | |
| 18 | Enrofloxacin | CHƯƠNG V | Mẫu | 10 | |
| 19 | Hàm lượng Ure | CHƯƠNG V | Mẫu | 10 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi