Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201058831-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG HẬU CẦN CÔNG AN TP.HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036695 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thường xuyên Bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 16:57:00 đến ngày 2020-11-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,501,369,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 22,08 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,8712 | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 8 | |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0256 | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 2,312 | |
| 6 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 8 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,2752 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,2752 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,2752 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,2752 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,2752 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 5,3312 | |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 44,88 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 71,68 | |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,12 | |
| 16 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 88,12 | |
| 17 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 88,12 | |
| 18 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 6,4 | |
| 19 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 25,92 | |
| 20 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,12 | |
| 21 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=3m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 8 | |
| 22 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,7624 | |
| 23 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 23,424 | |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 36,224 | |
| 25 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 8 | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm | Mô tả chi tiết tại Chương V | 100m | 0,08 | |
| 27 | Phụ kiện ống nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | Lô | 8 | |
| 28 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 22,08 | |
| 29 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0256 | |
| 30 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,776 | |
| 31 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 16 | |
| 32 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,868 | |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,868 | |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,868 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,868 | |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,868 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 5,3312 | |
| 38 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 41,04 | |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 71,68 | |
| 40 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 86,8 | |
| 41 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 86,8 | |
| 42 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 6,4 | |
| 43 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 22,08 | |
| 44 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,12 | |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=3m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 8 | |
| 46 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1728 | |
| 47 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 1,92 | |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 22,08 | |
| 49 | Lắp đặt vòi nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 8 | |
| 50 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 3,3 | |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1089 | |
| 52 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 1 | |
| 53 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0032 | |
| 54 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,3146 | |
| 55 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 1 | |
| 56 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,4366 | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,4366 | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,4366 | |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,4366 | |
| 60 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,4366 | |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,8924 | |
| 62 | Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 7,32 | |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 12,04 | |
| 64 | Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 0,64 | |
| 65 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 14,425 | |
| 66 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 14,425 | |
| 67 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 0,8 | |
| 68 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 3,78 | |
| 69 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 0,64 | |
| 70 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=4.1m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 1 | |
| 71 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,2203 | |
| 72 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 2,928 | |
| 73 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,068 | |
| 74 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 1 | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm | Mô tả chi tiết tại Chương V | 100m | 0,01 | |
| 76 | Phụ kiện ống nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | Lô | 1 | |
| 77 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 3,3 | |
| 78 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0032 | |
| 79 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1226 | |
| 80 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 2 | |
| 81 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1357 | |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1357 | |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1357 | |
| 84 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1357 | |
| 85 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1357 | |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,8924 | |
| 87 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 6,84 | |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 11,76 | |
| 89 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 13,98 | |
| 90 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 13,98 | |
| 91 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 0,8 | |
| 92 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 3,3 | |
| 93 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 0,64 | |
| 94 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=4.1m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 1 | |
| 95 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0216 | |
| 96 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 0,24 | |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 3,3 | |
| 98 | Lắp đặt vòi nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 1 | |
| 99 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 35,04 | |
| 100 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,8712 | |
| 101 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 8 | |
| 102 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0256 | |
| 103 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,0072 | |
| 104 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 8 | |
| 105 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 4,0088 | |
| 106 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 4,0088 | |
| 107 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 4,0088 | |
| 108 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 4,0088 | |
| 109 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 4,0088 | |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 10,4552 | |
| 111 | Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 85,92 | |
| 112 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 143,36 | |
| 113 | Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,12 | |
| 114 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 167,48 | |
| 115 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 167,48 | |
| 116 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 6,4 | |
| 117 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 38,88 | |
| 118 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,12 | |
| 119 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=6.2m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 8 | |
| 120 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,7624 | |
| 121 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 23,424 | |
| 122 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 49,184 | |
| 123 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 8 | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm | Mô tả chi tiết tại Chương V | 100m | 0,08 | |
| 125 | Phụ kiện ống nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | Lô | 8 | |
| 126 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 35,04 | |
| 127 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0256 | |
| 128 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,4712 | |
| 129 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 16 | |
| 130 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,6016 | |
| 131 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,6016 | |
| 132 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,6016 | |
| 133 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,6016 | |
| 134 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,6016 | |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 10,4552 | |
| 136 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 82,08 | |
| 137 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 143,36 | |
| 138 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 166,16 | |
| 139 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 166,16 | |
| 140 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 6,4 | |
| 141 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 35,04 | |
| 142 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,12 | |
| 143 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=6.2m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 8 | |
| 144 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1728 | |
| 145 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 1,92 | |
| 146 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 35,04 | |
| 147 | Lắp đặt vòi nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 8 | |
| 148 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 29,7 | |
| 149 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,9801 | |
| 150 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 9 | |
| 151 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0288 | |
| 152 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 2,7954 | |
| 153 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 9 | |
| 154 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,8934 | |
| 155 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,8934 | |
| 156 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,8934 | |
| 157 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,8934 | |
| 158 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,8934 | |
| 159 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 5,6376 | |
| 160 | Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 65,88 | |
| 161 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 108,36 | |
| 162 | Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,76 | |
| 163 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 129,825 | |
| 164 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 129,825 | |
| 165 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 7,2 | |
| 166 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 34,02 | |
| 167 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,76 | |
| 168 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=4.1m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 9 | |
| 169 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,845 | |
| 170 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 24,822 | |
| 171 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 45,612 | |
| 172 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 9 | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm | Mô tả chi tiết tại Chương V | 100m | 0,09 | |
| 174 | Phụ kiện ống nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | Lô | 9 | |
| 175 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 29,7 | |
| 176 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0288 | |
| 177 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,0674 | |
| 178 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 18 | |
| 179 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,9872 | |
| 180 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,9872 | |
| 181 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,9872 | |
| 182 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,9872 | |
| 183 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,9872 | |
| 184 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 5,6376 | |
| 185 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 61,56 | |
| 186 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 108,36 | |
| 187 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 128,34 | |
| 188 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 128,34 | |
| 189 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 7,2 | |
| 190 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 29,7 | |
| 191 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 5,76 | |
| 192 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=4.1m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 9 | |
| 193 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,1458 | |
| 194 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 1,62 | |
| 195 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 45,612 | |
| 196 | Lắp đặt vòi nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 9 | |
| 197 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 70,08 | |
| 198 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 1,7424 | |
| 199 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 16 | |
| 200 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0512 | |
| 201 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 5,9184 | |
| 202 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 16 | |
| 203 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 7,3936 | |
| 204 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 7,3936 | |
| 205 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 7,3936 | |
| 206 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 7,3936 | |
| 207 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 7,3936 | |
| 208 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 14,6544 | |
| 209 | Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 171,84 | |
| 210 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 286,72 | |
| 211 | Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 10,24 | |
| 212 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 334,96 | |
| 213 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 334,96 | |
| 214 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 12,8 | |
| 215 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 77,76 | |
| 216 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 10,24 | |
| 217 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=6.2m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 16 | |
| 218 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 3,28 | |
| 219 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 44,128 | |
| 220 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 98,368 | |
| 221 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 16 | |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm | Mô tả chi tiết tại Chương V | 100m | 0,16 | |
| 223 | Phụ kiện ống nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | Lô | 16 | |
| 224 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 70,08 | |
| 225 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,0512 | |
| 226 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 2,8464 | |
| 227 | Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường | Mô tả chi tiết tại Chương V | lỗ | 32 | |
| 228 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 2,1472 | |
| 229 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 2,1472 | |
| 230 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 2,1472 | |
| 231 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 2,1472 | |
| 232 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 2,1472 | |
| 233 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 14,6544 | |
| 234 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 164,16 | |
| 235 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 286,72 | |
| 236 | Láng granitô nền sàn | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 332,32 | |
| 237 | Mài mặt granitô | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 332,32 | |
| 238 | Tạo gờ. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m | 12,8 | |
| 239 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 70,08 | |
| 240 | CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 10,24 | |
| 241 | Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=6.2m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) | Mô tả chi tiết tại Chương V | Bộ | 16 | |
| 242 | Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày | Mô tả chi tiết tại Chương V | m3 | 0,2592 | |
| 243 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 2,88 | |
| 244 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | m2 | 70,08 | |
| 245 | Lắp đặt vòi nước | Mô tả chi tiết tại Chương V | bộ | 16 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi