Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201058831-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG HẬU CẦN CÔNG AN TP.HCM
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201036695
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thường xuyên Bộ Công an cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 16:57:00 đến ngày 2020-11-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,501,369,938 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 22,08
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,8712
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 8
4 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0256
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 2,312
6 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 8
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,2752
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,2752
9 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,2752
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,2752
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,2752
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 5,3312
13 Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ Mô tả chi tiết tại Chương V m2 44,88
14 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 71,68
15 Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,12
16 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 88,12
17 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 88,12
18 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 6,4
19 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 25,92
20 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,12
21 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=3m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 8
22 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,7624
23 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 23,424
24 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 36,224
25 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 8
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm Mô tả chi tiết tại Chương V 100m 0,08
27 Phụ kiện ống nước Mô tả chi tiết tại Chương V 8
28 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 22,08
29 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0256
30 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,776
31 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 16
32 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,868
33 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,868
34 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,868
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,868
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,868
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 5,3312
38 Đục nhám mặt bê tông Mô tả chi tiết tại Chương V m2 41,04
39 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 71,68
40 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 86,8
41 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 86,8
42 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 6,4
43 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 22,08
44 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,12
45 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=3m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 8
46 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1728
47 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 1,92
48 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 22,08
49 Lắp đặt vòi nước Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 8
50 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 3,3
51 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1089
52 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 1
53 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0032
54 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,3146
55 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 1
56 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,4366
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,4366
58 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,4366
59 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,4366
60 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,4366
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,8924
62 Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ Mô tả chi tiết tại Chương V m2 7,32
63 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 12,04
64 Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 0,64
65 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 14,425
66 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 14,425
67 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 0,8
68 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 3,78
69 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 0,64
70 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=4.1m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 1
71 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,2203
72 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 2,928
73 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,068
74 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 1
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm Mô tả chi tiết tại Chương V 100m 0,01
76 Phụ kiện ống nước Mô tả chi tiết tại Chương V 1
77 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 3,3
78 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0032
79 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1226
80 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 2
81 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1357
82 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1357
83 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1357
84 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1357
85 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1357
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,8924
87 Đục nhám mặt bê tông Mô tả chi tiết tại Chương V m2 6,84
88 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 11,76
89 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 13,98
90 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 13,98
91 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 0,8
92 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 3,3
93 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 0,64
94 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=4.1m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 1
95 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0216
96 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 0,24
97 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 3,3
98 Lắp đặt vòi nước Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 1
99 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 35,04
100 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,8712
101 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 8
102 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0256
103 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,0072
104 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 8
105 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 4,0088
106 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 4,0088
107 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 4,0088
108 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 4,0088
109 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 4,0088
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 10,4552
111 Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ Mô tả chi tiết tại Chương V m2 85,92
112 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 143,36
113 Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,12
114 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 167,48
115 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 167,48
116 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 6,4
117 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 38,88
118 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,12
119 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=6.2m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 8
120 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,7624
121 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 23,424
122 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 49,184
123 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 8
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm Mô tả chi tiết tại Chương V 100m 0,08
125 Phụ kiện ống nước Mô tả chi tiết tại Chương V 8
126 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 35,04
127 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0256
128 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,4712
129 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 16
130 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,6016
131 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,6016
132 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,6016
133 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,6016
134 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,6016
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 10,4552
136 Đục nhám mặt bê tông Mô tả chi tiết tại Chương V m2 82,08
137 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 143,36
138 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 166,16
139 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 166,16
140 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 6,4
141 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 35,04
142 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,12
143 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=6.2m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 8
144 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1728
145 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 1,92
146 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 35,04
147 Lắp đặt vòi nước Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 8
148 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 29,7
149 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,9801
150 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 9
151 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0288
152 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 2,7954
153 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 9
154 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,8934
155 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,8934
156 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,8934
157 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,8934
158 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,8934
159 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 5,6376
160 Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ Mô tả chi tiết tại Chương V m2 65,88
161 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 108,36
162 Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,76
163 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 129,825
164 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 129,825
165 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 7,2
166 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 34,02
167 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,76
168 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=4.1m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 9
169 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,845
170 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 24,822
171 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 45,612
172 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 9
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm Mô tả chi tiết tại Chương V 100m 0,09
174 Phụ kiện ống nước Mô tả chi tiết tại Chương V 9
175 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 29,7
176 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0288
177 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,0674
178 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 18
179 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,9872
180 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,9872
181 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,9872
182 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,9872
183 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,9872
184 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 5,6376
185 Đục nhám mặt bê tông Mô tả chi tiết tại Chương V m2 61,56
186 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 108,36
187 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 128,34
188 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 128,34
189 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 7,2
190 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 29,7
191 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 5,76
192 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=4.1m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 9
193 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,1458
194 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 1,62
195 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 45,612
196 Lắp đặt vòi nước Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 9
197 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 70,08
198 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V m3 1,7424
199 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 16
200 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0512
201 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 5,9184
202 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 16
203 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 7,3936
204 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 7,3936
205 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 7,3936
206 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 7,3936
207 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 7,3936
208 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 14,6544
209 Đục nhám mặt bê tông. tường WC tháo dỡ Mô tả chi tiết tại Chương V m2 171,84
210 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 286,72
211 Láng nền sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 10,24
212 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 334,96
213 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 334,96
214 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 12,8
215 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 77,76
216 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 10,24
217 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=6.2m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 16
218 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 3,28
219 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 44,128
220 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 98,368
221 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 16
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính ống D114mm Mô tả chi tiết tại Chương V 100m 0,16
223 Phụ kiện ống nước Mô tả chi tiết tại Chương V 16
224 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả chi tiết tại Chương V m2 70,08
225 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,0512
226 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chi tiết tại Chương V m3 2,8464
227 Đục lỗ thông tường xây gạch. chiều dày tường Mô tả chi tiết tại Chương V lỗ 32
228 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 2,1472
229 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 2,1472
230 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết tại Chương V m3 2,1472
231 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7.0T Mô tả chi tiết tại Chương V m3 2,1472
232 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7.0T (vận chuyển 6 km) Mô tả chi tiết tại Chương V m3 2,1472
233 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 250 Mô tả chi tiết tại Chương V m3 14,6544
234 Đục nhám mặt bê tông Mô tả chi tiết tại Chương V m2 164,16
235 Láng nền sàn không đánh mầu. dày 2cm. vữa XM mác 75 - tạo dốc Mô tả chi tiết tại Chương V m2 286,72
236 Láng granitô nền sàn Mô tả chi tiết tại Chương V m2 332,32
237 Mài mặt granitô Mô tả chi tiết tại Chương V m2 332,32
238 Tạo gờ. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m 12,8
239 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chi tiết tại Chương V m2 70,08
240 CC Lắp dựng khung lưới B40 đan 20x20 - sắt la 40x4 (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Mô tả chi tiết tại Chương V m2 10,24
241 Cung cấp và lắp dựng cùng chân theo thiết kế - L=6.2m ( Gia công. lắp dựng. sơn hoàn thiện) Mô tả chi tiết tại Chương V Bộ 16
242 Xây gạch 4x8x18. xây tường thẳng chiều dày Mô tả chi tiết tại Chương V m3 0,2592
243 Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết tại Chương V m2 2,88
244 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chi tiết tại Chương V m2 70,08
245 Lắp đặt vòi nước Mô tả chi tiết tại Chương V bộ 16
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->