Gói thầu: Sửa chữa máy bay làm mô hình giáo cụ trực quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Hải quan Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa máy bay làm mô hình giáo cụ trực quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070225 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 16:03:00 đến ngày 2020-11-10 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhôm/inox 0,8 | Thay mới Nắp trên dưới buồng đầu-Buồng đầu máy bay | m | 7 | |
| 2 | Sắt V5 | Thay mới Khung giá lắp động cơ bên trong đầu-Buồng đầu máy bay | m | 12 | |
| 3 | Bu lông 8 | Thay mới Ốc định vị các vị trí trong ngoài buồng đầu-Buồng đầu máy bay | cái | 15 | |
| 4 | Sắt cây tiện D32 | Thay mới Trục quay cánh quạt-Buồng đầu máy bay | cái | 1 | |
| 5 | Sắt V5 | Sửa chữa Vị trí lắp càng trước-Buồng đầu máy bay | m | 6 | |
| 6 | Nhôm/Mica | Thay mới Nắp đậy buồng lái-Buồng lái máy bay | m | 8 | |
| 7 | Nhôm/Mica | Thay mới Kính chắn phía trước-Buồng lái máy bay | m | 2 | |
| 8 | Nhôm/Mica | Thay mới Ray khóa mở nắp buồng lái-Buồng lái máy bay | m | 14 | |
| 9 | Nhôm/inox 0,8 | Sưa chữa 02 cánh lái chính-Cánh máy bay | cái | 2 | |
| 10 | Nhôm/inox 0,8 | Sửa chữa 02 cánh tà-Cánh máy bay | cái | 2 | |
| 11 | Nhôm/inox 0,8 | Sửa chữa Cánh đứng-Cánh máy bay | cái | 1 | |
| 12 | Sắt V5 | Sửa chữa 02 càng trái, phải-Cánh máy bay | m | 5 | |
| 13 | Bu lông 8 | Thay mới 02 càng trái, phải-Cánh máy bay | cái | 10 | |
| 14 | Nhôm/inox 0,8 | Sửa chưa Sườn vỏ - Thân máy bay | m | 4 | |
| 15 | Sắt V5 | Thay mới Giá đỡ máy bay, cánh - Thân máy bay | m | 18 | |
| 16 | Bản dày 4mm | Thay mới Nẹp sắt - Thân máy bay | m | 50 | |
| 17 | Bu lông 8 | Thay mới Bu lông liên kết giữa các khoang - Thân máy bay | cái | 40 | |
| 18 | Dây điện các loại | Thay mới Dây điện các loại - Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | m | 250 | |
| 19 | Bo mạch in | Thay mới Bo mạch in-Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 2 | |
| 20 | Dây Bóng đèn Led | Thay mới Dây Bóng đèn Led -Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | m | 45 | |
| 21 | Chíp | Thay mới Chíp - Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 2 | |
| 22 | Rơ le thời gian | Thay mới Rơ le thời gian - Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 2 | |
| 23 | Điện trở | Thay mới Điện trở - Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 30 | |
| 24 | Tụ điện | Thay mới Tụ điện-Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 5 | |
| 25 | Ổn áp 1KVA | Thay mới Ổn áp 1KVA -Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 1 | |
| 26 | Đi ốt | Thay mới Đi ốt- Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 30 | |
| 27 | Bóng đèn to đỏ | Thay mới Bóng đèn to đỏ- Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 5 | |
| 28 | các đầu mút cánh | Thay mới các đầu mút cánh- Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 5 | |
| 29 | Bóng đèn cắm cỏ Led 7w | Thay mới Bóng đèn cắm cỏ Led 7w- Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | cái | 4 | |
| 30 | Rơ le điều khiển | Thay mới Rơ le điều khiển- Hệ thống đèn Led xung quanh máy bay | kg | 30 | |
| 31 | Bột matit | Sơn lại toàn bộ thân vỏ máy bay | kg | 7 | |
| 32 | Sơn trắng R-M của Đức | Sơn lại toàn bộ thân vỏ máy bay | kg | 3 | |
| 33 | Sơn xanh R-M của Đức | Sơn lại toàn bộ thân vỏ máy bay | kg | 2 | |
| 34 | Sơn nâu R-M của Đức | Sơn lại toàn bộ thân vỏ máy bay | kg | 2 | |
| 35 | Gạch không nung | Xây bệ đặt máy bay | viên | 2.020 | |
| 36 | Xi măng PC30 | Xây bệ đặt máy bay | kg | 3.500 | |
| 37 | Cát vàng | Xây bệ đặt máy bay | kg | 5 | |
| 38 | Đá 1x2 | Xây bệ đặt máy bay | m3 | 4 | |
| 39 | Thép phi 10 | Xây bệ đặt máy bay | kg | 450 | |
| 40 | Granito | Xây bệ đặt máy bay | m2 | 25 | |
| 41 | Xe cẩu tự hành | Thuê xe cẩu | ca | 2 | |
| 42 | Nhà ở cho kỹ sư cơ khí | Chi phí khác | Ngày | 20 | |
| 43 | Thuê nhà ở cho đội nhân công trực tiếp | Chi phí khác | Ngày | 20 | |
| 44 | Chi phí vận chuyển máy móc trang thiết bị | Chi phí khác | đồng | 1 | |
| 45 | Kỹ sư cơ khí | Chi phí khác | công | 20 | |
| 46 | Nhân công trực tiếp phục dựng | Chi phí khác | công | 80 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi