Gói thầu: Dịch vụ thuê gửi mẫu xét nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074862-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Dịch vụ thuê gửi mẫu xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074854 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 14:59:00 đến ngày 2020-11-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 648,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Beta hCG (chẩn đoán thai sớm) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 652 | |
| 2 | Toxocara canis IgG (Giun đũa chó) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 353 | |
| 3 | Rubella IgG | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 303 | |
| 4 | Rubella IgM | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 301 | |
| 5 | DNA - HBV (định lượng ) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 278 | |
| 6 | Double test | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 258 | |
| 7 | Stronylodies IgG (Giun lươn) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 201 | |
| 8 | Echinococcus IgG (Sán lãi chó) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 189 | |
| 9 | Sero Fasciola sp IgG (Sán lá gan) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 141 | |
| 10 | Cellprep | Dung dịch Cell | Mẫu | 140 | |
| 11 | Xét nghiệm soi tìm BK | Đàm | Mẫu | 139 | |
| 12 | Free PSA | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 138 | |
| 13 | Cấy Đàm | Đàm | Mẫu | 114 | |
| 14 | AFP (Alpha FP) định lượng | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 98 | |
| 15 | CA 125 | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 89 | |
| 16 | Anti HBs dịnh lượng | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 59 | |
| 17 | Gnathostoma IgG (Giun đầu gai) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 56 | |
| 18 | Tế bào Pap'smear không hình ảnh | Tế bào CTC phết trên lam kính. | Mẫu | 51 | |
| 19 | CEA | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 49 | |
| 20 | HBeAg | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 2 | |
| 21 | Cysticercosis IgG (Sán heo dài) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 32 | |
| 22 | RNA HCV | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 31 | |
| 23 | CRP (C.Reactive Protein) định lượng | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 27 | |
| 24 | Triple Test (nguy cơ HC Down) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 27 | |
| 25 | Điện di Hemoglobin | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 24 | |
| 26 | E.histolytica (Sán trong gan/phổi) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 18 | |
| 27 | CA 19-9 | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 17 | |
| 28 | Trichinella IgG (Giun xoắn) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 14 | |
| 29 | HEV-IgM | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 13 | |
| 30 | Cấy Mủ | Dịch, mủ. | Mẫu | 12 | |
| 31 | Schistosoma mansoni IgG (Sáng máng) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 12 | |
| 32 | Sinh thiết | Mảnh sinh thiết bảo quản Formol 10% | Mẫu | 11 | |
| 33 | Toxo Plasma IgG | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 11 | |
| 34 | Toxo Plasma IgM | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 11 | |
| 35 | HE4 | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 10 | |
| 36 | Heroin / Morphine máu | Ống Edta 2cc. | Mẫu | 10 | |
| 37 | Fibrinogen | Ống Citrat 2cc. | Mẫu | 9 | |
| 38 | HCV Genotype | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 8 | |
| 39 | Tế bào Pap'smear có hình ảnh | Tế bào CTC. | Mẫu | 8 | |
| 40 | Cấy Nước tiểu | Nước tiểu. | Mẫu | 7 | |
| 41 | CA 72-4 | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 6 | |
| 42 | Cortisol máu | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 6 | |
| 43 | Anti HBc IgM | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 6 | |
| 44 | Le cell (TB Hargarver) | Ống Citrat 2cc máu đông. | Mẫu | 6 | |
| 45 | Paragonimusringeri IgG (Sán lá phổi) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 6 | |
| 46 | PCR (LAO) | Đàm, dịch. | Mẫu | 5 | |
| 47 | Widal | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 6 | |
| 48 | Echinococcus IgM | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 6 | |
| 49 | ANA | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 5 | |
| 50 | CA 15-3 | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 5 | |
| 51 | CYFRA 21-1 | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 5 | |
| 52 | HAV total | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 4 | |
| 53 | Anti HBc IgG | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 4 | |
| 54 | HEV-IgG | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 4 | |
| 55 | Anti-dsDNA | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 3 | |
| 56 | IgE | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 3 | |
| 57 | Anti CCP | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 58 | CMV IgG | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 2 | |
| 59 | CMV IgM | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 2 | |
| 60 | Định lượng Đạm niệu/ 24 giờ | Nước tiểu 24h. | Mẫu | 2 | |
| 61 | Hồng cầu mạng lưới | Ống Edta 2cc. | Mẫu | 2 | |
| 62 | Testosterone | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 2 | |
| 63 | Điện di protein | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 64 | HAV IgM | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 65 | IgG | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 66 | IgM | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 67 | NT-proBNP | Ống Edta 2cc. | Mẫu | 1 | |
| 68 | Progesterone | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 69 | Prolactin | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 70 | TB Test | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 71 | Anti Microsomal (TPOAb) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 3 | |
| 72 | Anti Thyroglobulin(Anti TG) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 73 | Cấy phân | Phân. | Mẫu | 6 | |
| 74 | Estradiol ( E2) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 75 | Kháng sinh đồ | Xác định mức độ nhạy cảm của kháng sinh thử nghiệm đối với vi khuẩn gây bệnh | Mẫu | 135 | |
| 76 | HBeAb Elecsys | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 17 | |
| 77 | HbeAb | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 16 | |
| 78 | HBeAg Elecsys | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 14 | |
| 79 | NSE | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 3 | |
| 80 | Parathyorid hormon (PTH) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 2 | |
| 81 | Tỷ lệ Prothombin | Ống Citrat 2cc. | Mẫu | 1 | |
| 82 | Triglycerides | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 83 | Phospho | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 84 | PCR lao dịch | Dịch. | Mẫu | 1 | |
| 85 | HBeAg (cobas) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 86 | Digoxin | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 | |
| 87 | Cấy dịch khớp gối | Dịch. | Mẫu | 1 | |
| 88 | Cấy dịch dạ dày | Dịch. | Mẫu | 1 | |
| 89 | Anti- CCP (Roche) | Ống Serum 2cc máu đông. | Mẫu | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi