Gói thầu: Sửa chữa 02 xe Toyota Fortuner và 01 xe Mitsubishi Pajedo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201087041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa 02 xe Toyota Fortuner và 01 xe Mitsubishi Pajedo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201087036 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-01 22:38:00 đến ngày 2020-11-09 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 473,963,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cụm đèn hậu bên phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 2 | Gương chiếu hậu trong xe | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 3 | Cụm tăng dây curoa điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 4 | Dây cu roa điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 5 | Dây cu roa trợ lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 6 | Dây máy phát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 7 | Curoa cam | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 8 | Bi tăng curoa cam | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 9 | Bi moay ơ trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 10 | Bi máy phát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 11 | Bộ cao su đồng tiền | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 8 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 12 | Ro tuyl lái trong | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 13 | Lá côn | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 14 | Bàn ép | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 15 | Bi T | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 16 | Phớt đuôi hộp số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 17 | Đệm lá nhíp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 12 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 18 | Cao su ắc nhíp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 12 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 19 | Bộ cupen phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 20 | Phớt hộp số phụ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 21 | Gioăng cửa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 22 | Gioăng cốp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 23 | Nắp thùng xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 24 | Lọc xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 25 | Dầu máy | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 4,8 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 26 | Lọc dầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 27 | Lọc gió động cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 28 | Dầu cầu, số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 29 | Dầu phanh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 30 | Dầu trợ lực lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 31 | Gas điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Kg | 0,6 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 32 | Dung dịch xúc rửa kim phun | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lọ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 33 | Chổi gạt mưa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 34 | Thảm sàn 5D | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 35 | Phớt bi moay ơ trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 36 | Chổi than máy phát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 37 | Phớt đầu hộp sô | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 38 | Bóng đèn | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 39 | Phớt cần đi số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 40 | Bạc nhựa cần đi số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 41 | Phớt hộp số phụ nối các đăng cầu trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 42 | Chìa khóa điều khiển | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 43 | Cánh quạt két nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 44 | Cảm biến gài cầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 45 | Cao su giảm chấn giảm sóc sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 46 | Ốp lốp sơ cua | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 47 | Nước hoa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lọ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 48 | Chuyển đường điều hòa ra hàng ghế sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 49 | Tem hông | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 50 | Tem tai xe | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 51 | Camera lùi góc rộng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 52 | Giảm sóc trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 53 | Bộ ecu lốp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 24 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 54 | má phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 55 | Guốc phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 56 | Rô tuyn lái ngoài | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 57 | Rô tuyn trụ đứng trên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 58 | Rô tuyn trụ đứng dưới | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 59 | Tổng phanh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 60 | Coupen phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 61 | Bộ chia điện | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 62 | Bộ dây cao áp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 63 | Cụm bơm xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 64 | Ắc quy 70AH | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 65 | Lốp Bridgestone | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 66 | Bọ gioăng phớt thước lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 67 | Giàn lạnh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 68 | Van tiết lưu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 69 | Quạt gió giàn lạnh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 70 | Công thay bộ dây curoa | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 71 | Công thay curoa cam | Nhân công | bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 72 | Công thay bi moay ơ trước + bảo dưỡng moay ơ | Nhân công | Lượt | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 73 | Công thay rotuyl lái trong | Nhân công | Lượt | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 74 | Công thay bộ cao su đồng tiền | Nhân công | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 75 | Công thay bộ cupen phanh trước + bảo dưỡng phanh | Nhân công | Bộ | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 76 | Công hạ hộp số thay côn+ phớt đuôi hộp số | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 77 | Công thay bộ đệm lá nhíp | Nhân công | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 78 | Công thay phớt hộp số phụ | Nhân công | cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 79 | Bảo dưỡng cấp lớn | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 80 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 81 | Đo điều chỉnh góc đặt độ chụm trên máy Hunter | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 82 | Cân bằng động 05 lốp | Nhân công | Lượt | 5 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 83 | Bảo dưỡng máy đề | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 84 | Bảo dưỡng máy phát điện | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 85 | Vệ sinh kim phun bằng dung dịch | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 86 | Súc rửa động cơ bằng Hidro | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 87 | Vệ sinh họng hút | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 88 | Mài sơn thanh inox cản trước | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 89 | Dọn nội thất | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 90 | Rửa khoang động cơ | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 91 | Tẩy ố kính, la zăng | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 92 | Gò xử lý mọt | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 93 | Sơn lại toàn bộ thân vỏ xe giữ màu cũ | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 94 | Láng đĩa phanh trước | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 95 | Láng tăn pua phanh sau | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 96 | Công thay rô tuyn trụ đứng trên | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 97 | Công thay rô tuyn trụ đứng dưới | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 98 | Công thay coupen phanh sau | Nhân công | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 99 | Công thay 4 lốp | Nhân công | Cái | 4 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 100 | Công thay bộ gioăng phớt thước lái | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo V6 |
| 101 | Rô tuyl lái trong trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 102 | Rô tuyl lái ngoài trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 103 | Rotuyl cân bằng trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 104 | Rotuyl cân bằng phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 105 | Than máy đề | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 106 | Than máy phát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 107 | Lọc gas điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 108 | Cao su đỡ giảm sóc sau trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 109 | Cao su đỡ giảm sóc sau phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 110 | Bi tăng tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 111 | Bi tỳ vòng số 1 (gần lốc) | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 112 | By tì vòng số 2 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 113 | Bộ gioăng cánh cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 114 | Bộ gioăng cánh cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 115 | Bộ gioăng khung cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 116 | Bộ gioăng khung cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 117 | Gioăng cửa cốp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 118 | Dầu máy | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | lít | 5,3 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 119 | Lọc dầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 120 | Lọc xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 121 | Lọc gió động cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 122 | Lọc gió điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 123 | Bugi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 4 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 124 | Dầu vi sai | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 125 | Dầu phanh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | lít | 1,5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 126 | Nước làm mát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | lít | 7 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 127 | Gas điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | kg | 0,6 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 128 | Dầu trợ lực lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 129 | Dung dịch vệ sinh kim phun xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lọ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 130 | Dầu số tự động T4 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 131 | Lốp Bridgestone | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 4 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 132 | Quạt gió giàn lạnh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 133 | Gioăng nắp giàn cò | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 134 | Ecu tắc kê | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 135 | Gioăng cốc bugi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 136 | Các đăng lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 137 | Cơ cấu gạt mưa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 138 | Giảm sóc trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 139 | Giảm sóc sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 140 | Coupen phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 141 | Coupen phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 142 | Gioăng nắp giàn cò bugi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 143 | Còi Sên Denso | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 144 | Nẹp chân kính cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 145 | Nẹp chân kính cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 146 | Gioăng khung kính cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 147 | Gioăng khung kính cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 148 | Phớt đầu hộp số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 149 | Phớt đuôi hộp số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 150 | Phớt đuôi trục cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 151 | Bi các đăng truyền lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 3 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 152 | Phớt láp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 153 | Vòng chặn | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 154 | Vòng xung | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 155 | Bộ phớt cầu sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 156 | Bi moay ơ trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 157 | Bơm nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 158 | Van tiết lưu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 159 | Chì dán cân bằng động lốp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Kg | 0,25 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 160 | Giàn lạnh điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 161 | Thanh chông cửa hậ thủy lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 162 | Ắc quy 60AH | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 163 | Má phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 164 | Guốc phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 165 | Camera lùi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 166 | Bọc vô lăng da | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 167 | Bọc ghế da công nghiệp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 168 | Nước hoa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lọ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 169 | Tổng phanh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 170 | Bảo dưỡng cấp lớn | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 171 | Vệ sinh họng hút | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 172 | Bảo dưỡng máy đề + máy phát | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 173 | Xúc rửa kim phun xăng bằng dung dịch | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 174 | Vệ sinh buồng đốt | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 175 | Tháo bảo dưỡng hệ thống điều hòa 2 giàn | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 176 | Xúc rửa giàn nóng, giàn lạnh | Nhân công | Cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 177 | Đo điều chỉnh góc đặt độ chụm trên máy Hunter | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 178 | Công thay rotuyl lái trong + lái ngoài | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 179 | Công thay rô tuyl cân bằng | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 180 | Công thay cao su đỡ giảm sóc sau | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 181 | Công thay lốp+ cân bằng động | Nhân công | Lượt | 4 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 182 | Công thay gioăng nắp giàn cò | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 183 | Công tháo hạ thông súc bình xăng | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 184 | Công thay gioăng lắp giàn cò | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 185 | Công tháo hộp số xử lý chảy dầu | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 186 | Công thay phớt, căn chỉnh cầu sau | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 187 | Công thay bi láp sau | Nhân công | Cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 188 | Công thay bi moay ơ trước | Nhân công | Cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 189 | Công thay bi các đăng | Nhân công | Cái | 3 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 190 | Công thay giảm sóc trước | Nhân công | Cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 191 | Công thay các đăng lái | Nhân công | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 192 | Công thay bơm nước | Nhân công | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 193 | Công thay tổng phanh | Nhân công | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 194 | Cân bằng động, kẹp chì lốp | Nhân công | cái | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 195 | Sơn sửa chữa cản trước | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 196 | Hàn vá cản trước | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 197 | Sơn sc ốp viền cua lốp | Nhân công | Lượt | 4 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 198 | Sơn sc cản sau | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 199 | Sơn sc cửa hậu | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 200 | Gò vết mọt cửa hậu | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 201 | Gò nắn thanh tăng cứng cản sau (móp bẹp) | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 202 | Công thay gioăng cửa | Nhân công | Bộ | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 203 | Sơn ốp gương | Nhân công | Lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 204 | Đánh bóng cả xe | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 205 | Sơn la zăng | Nhân công | Cái | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 206 | Vệ sinh nội thất | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 207 | Tẩy ố kính | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2012 |
| 208 | Rô tuyl lái trong | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 209 | Rô tuyl lái ngoài | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 210 | Rotuyl cân bằng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 211 | Má phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 212 | Guốc phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 213 | Rotuyl trụ dưới | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 214 | Than máy đề | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 215 | Than máy phát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 216 | Lọc gas điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 217 | Cao su đỡ giảm sóc sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 4 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 218 | Vòm chắn bùn trước phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 219 | Bi tăng tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 220 | Bi tỳ vòng số 1 (gần lốc) | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 221 | By tì vòng số 2 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 222 | Nắp két nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 223 | Bộ gioăng cánh cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 224 | Bộ gioăng cánh cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 225 | Bộ gioăng khung cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 226 | Bộ gioăng khung cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 227 | Gioăng cửa cốp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 228 | Bộ thảm sàn 5D | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 229 | Dầu máy | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | lít | 5,3 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 230 | Lọc dầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 231 | Lọc xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 232 | Lọc gió động cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 233 | Lọc gió điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 234 | Bugi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 4 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 235 | Dầu vi sai | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 236 | Dầu phanh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | lít | 1,5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 237 | Nước làm mát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | lít | 7 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 238 | Gas điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | kg | 0,6 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 239 | Dầu trợ lực lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 240 | Dung dịch vệ sinh kim phun xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lọ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 241 | Bộ chốt, gioăng ốp hông bánh xe | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 242 | Dầu hộp số tự động T-IV | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 243 | Bạc lót chân côn | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 244 | Gioăng xả dầu đáy cacte | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 245 | Bóng đèn HB4 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 246 | Dây curoa tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 247 | Chổi gạt mưa 22 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 248 | Chổi gạt mưa 20 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 249 | Các đăng lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 250 | Cơ cấu gạt mưa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 251 | Giảm sóc trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 252 | Giảm sóc sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 253 | Coupen phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 254 | Coupen phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 255 | Gioăng nắp giàn cò bugi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 256 | Còi Sên Denso | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 257 | Nẹp chân kính cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 258 | Nẹp chân kính cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 259 | Gioăng khung kính cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 260 | Gioăng khung kính cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 261 | Phớt đầu hộp số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 262 | Phớt đuôi hộp số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 263 | Phớt đuôi trục cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 264 | Bi các đăng truyền lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 3 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 265 | Phớt láp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 266 | Bi láp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 267 | Vòng chặn | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 268 | Vòng xung | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 269 | Bộ phớt cầu sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 270 | Bi moay ơ trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 271 | Bơm nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 272 | Van tiết lưu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 273 | Chì dán cân bằng động lốp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Kg | 0,25 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 274 | Mô tơ quạt gió điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 275 | Thanh chông cửa hậu thủy lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 276 | Camera lùi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 277 | Bảo dưỡng cấp lớn | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 278 | Vệ sinh họng hút | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 279 | Láng đĩa phanh trước | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 280 | Láng tăng bua phanh sau | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 281 | Bảo dưỡng máy đề + máy phát | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 282 | Xúc rửa kim phun xăng bằng dung dịch | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 283 | Vệ sinh buồng đốt | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 284 | Tháo bảo dưỡng hệ thống điều hòa 2 giàn | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 285 | Xúc rửa giàn nóng, giàn lạnh | Nhân công | Cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 286 | Đo điều chỉnh góc đặt độ chụm trên máy Hunter | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 287 | Công thay rotuyl lái trong + lái ngoài | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 288 | Công thay rotuyl trụ dưới | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 289 | Công thay rô tuyl cân bằng | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 290 | Công thay cao su đỡ giảm sóc sau | Nhân công | lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 291 | Công thay gioăng lắp giàn cò | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 292 | Công tháo hộp số xử lý chảy dầu | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 293 | Công thay phớt, căn chỉnh cầu sau | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 294 | Công thay bi láp sau | Nhân công | Cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 295 | Công thay bi moay ơ trước | Nhân công | Cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 296 | Công thay bi các đăng | Nhân công | Cái | 3 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 297 | Công thay giảm sóc trước | Nhân công | Cái | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 298 | Công thay các đăng lái | Nhân công | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 299 | Công thay bơm nước | Nhân công | Cái | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 300 | Cân bằng động, kẹp chì lốp | Nhân công | cái | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 301 | Công thao lắp tháo rời chi tiết phục vụ sơn | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 302 | Sơn mới toàn bộ xe theo màu nguyên bản | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 303 | Sơn la zăng | Nhân công | Cái | 5 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 304 | Vệ sinh nội thất | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 305 | Tẩy ố kính | Nhân công | Lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 306 | Đánh bóng kính vỏ đèn pha | Nhân công | Lượt | 2 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 307 | Bảo dưỡng cơ cấu lên xuống kính | Nhân công | cửa | 4 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
| 308 | Sơn phủ chống gỉ gầm | Nhân công | lượt | 1 | Foruner động cơ 2TR SX năm 2010 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi