Gói thầu: Cung cấp dịch vụ khám sức khỏe định kỳ cho CCVC thuộc văn phòng BHXH tỉnh năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975307-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP Định giá Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Vina Sun |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ khám sức khỏe định kỳ cho CCVC thuộc văn phòng BHXH tỉnh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955811 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí quản lý BHXH, BHYT, BHTN do BHXH Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 16:37:00 đến ngày 2020-11-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 186,336,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,700,000 VNĐ ((Hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Khám nội tổng quát | Khám sức khỏe | Ca | 41 | |
| 2 | Khám Răng - Hàm - Mặt | Khám sức khỏe | Ca | 25 | |
| 3 | Khám phụ khoa | Khám sức khỏe | Ca | 31 | |
| 4 | PAP Smear + chổi phết tế bào | Khám sức khỏe | Ca | 30 | |
| 5 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Khám sức khỏe | Ca | 43 | |
| 6 | Khám mắt | Khám sức khỏe | Ca | 27 | |
| 7 | Soi đáy mắt trực tiếp | Khám sức khỏe | Ca | 22 | |
| 8 | Đo khúc xạ | Khám sức khỏe | Ca | 26 | |
| 9 | Đo nhãn áp | Khám sức khỏe | Ca | 23 | |
| 10 | Khám Tai - Mũi - Họng | Khám sức khỏe | Ca | 10 | |
| 11 | Đo mật độ xương toàn thân | Khám sức khỏe | Ca | 39 | |
| 12 | Nội soi Tai - Mũi - họng | Khám sức khỏe | Ca | 4 | |
| 13 | Nội soi dạ dày tá tràng qua đường mũi +clotest | Khám sức khỏe | Ca | 4 | |
| 14 | Nội soi dạ dày tá tràng qua đường miệng +clotest | Khám sức khỏe | Ca | 4 | |
| 15 | H. Pylori Test nhanh | Khám sức khỏe | Ca | 76 | |
| 16 | Công thức máu | Khám sức khỏe | Ca | 75 | |
| 17 | Định nhóm máu ABO | Khám sức khỏe | Ca | 43 | |
| 18 | Định lượng Ferritine | Khám sức khỏe | Ca | 42 | |
| 19 | Định lượng Glucose | Khám sức khỏe | Ca | 78 | |
| 20 | Định lượng HbA1c | Khám sức khỏe | Ca | 59 | |
| 21 | Định lượng Ure | Khám sức khỏe | Ca | 79 | |
| 22 | Định lượng Creatinine | Khám sức khỏe | Ca | 81 | |
| 23 | Tổng phân tích nước tiểu | Khám sức khỏe | Ca | 82 | |
| 24 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) | Khám sức khỏe | Ca | 65 | |
| 25 | Định lượng calci toàn phần | Khám sức khỏe | Ca | 66 | |
| 26 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | Khám sức khỏe | Ca | 81 | |
| 27 | Đo hoạt độ AST (GOT) | Khám sức khỏe | Ca | 81 | |
| 28 | Đo hoạt độ GGT | Khám sức khỏe | Ca | 49 | |
| 29 | Định lượng Acide uric máu (Tâm soát Gout) | Khám sức khỏe | Ca | 40 | |
| 30 | Định lượng Cholesterol TP | Khám sức khỏe | Ca | 79 | |
| 31 | Định lượng Triglyceride | Khám sức khỏe | Ca | 78 | |
| 32 | Định lượng LDL - C | Khám sức khỏe | Ca | 75 | |
| 33 | Định lượng HDL - C | Khám sức khỏe | Ca | 71 | |
| 34 | Định lượng TSH | Khám sức khỏe | Ca | 60 | |
| 35 | HbsAg định lượng | Khám sức khỏe | Ca | 77 | |
| 36 | Anti HCV định lượng | Khám sức khỏe | Ca | 77 | |
| 37 | AFP (Ung thư gan) | Khám sức khỏe | Ca | 63 | |
| 38 | PSA (Ung thư Tiền liệt tuyến) | Khám sức khỏe | Ca | 31 | |
| 39 | Cyfra 21-1 (Ung thư Phổi) | Khám sức khỏe | Ca | 64 | |
| 40 | CA 19-9 (Ung thư Tụy, mật) | Khám sức khỏe | Ca | 58 | |
| 41 | CEA (Ung thư Đại tràng) | Khám sức khỏe | Ca | 57 | |
| 42 | Bilirubin toàn phần | Khám sức khỏe | Ca | 1 | |
| 43 | Bilirubin trực tiếp | Khám sức khỏe | Ca | 1 | |
| 44 | Albumin máu | Khám sức khỏe | Ca | 1 | |
| 45 | HBeAg | Khám sức khỏe | Ca | 1 | |
| 46 | HBV DNA | Khám sức khỏe | Ca | 2 | |
| 47 | Protein toàn phần | Khám sức khỏe | Ca | 1 | |
| 48 | AntiHBe | Khám sức khỏe | Ca | 1 | |
| 49 | Định lượng T3, T4 | Khám sức khỏe | Ca | 10 | |
| 50 | CA 125 | Khám sức khỏe | Ca | 6 | |
| 51 | CA 15-3 | Khám sức khỏe | Ca | 5 | |
| 52 | Toxocara canis | Khám sức khỏe | Ca | 19 | |
| 53 | Chụp X-Quang ngực thẳng (KYS - 1 phim) | Khám sức khỏe | Ca | 61 | |
| 54 | Siêu âm ổ bụng | Khám sức khỏe | Ca | 77 | |
| 55 | Điện tim thường (ECG) | Khám sức khỏe | Ca | 49 | |
| 56 | Siêu âm tuyến giáp | Khám sức khỏe | Ca | 27 | |
| 57 | Siêu âm mạch máu | Khám sức khỏe | Ca | 2 | |
| 58 | Siêu âm tim | Khám sức khỏe | Cái | 31 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi