Gói thầu: sửa chữa 25 phương tiện chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ của Phòng PC07
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG HẬU CẦN CÔNG AN TP.HCM |
| Tên gói thầu | sửa chữa 25 phương tiện chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ của Phòng PC07 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063140 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-01 17:50:00 đến ngày 2020-11-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 886,908,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,300,000 VNĐ ((Mười ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Sửa chữa phục hồi cụm bơm Foam công nghệ 1.7 | bộ | 1 | |
| 2 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Sửa chữa phục hồi cụm bơm trộn Foam công nghệ 1.7 | bộ | 1 | |
| 3 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Bảo dưỡng, vệ sinh hệ thống phun Foam công nghệ 1.7 | xe | 1 | |
| 4 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Tán bố thắng trước, sau | Bộ | 2 | |
| 5 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Châm thêm dầu thắng | lít | 0,5 | |
| 6 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Vớt Tumbua thắng trước, sau | bộ | 2 | |
| 7 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống hơi | xe | 1 | |
| 8 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Cân chỉnh, phục hồi nhíp sau trái, phải | bộ | 2 | |
| 9 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Sửa chữa cửa cuốn thùng sau trái, phải | Cái | 3 | |
| 10 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD-000.06 | Công thợ kiểm tra thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 11 | Xe chở quân Mitsubishi 50A-002.50 | Thay Piston bơm con thắng trước trái, phải | Cái | 2 | |
| 12 | Xe chở quân Mitsubishi 50A-002.50 | Thay chụp bụi bơm con thắng trước trái, phải | Bộ | 2 | |
| 13 | Xe chở quân Mitsubishi 50A-002.50 | Thay cuppen bơm con thắng trước trái, phải | Bộ | 2 | |
| 14 | Xe chở quân Mitsubishi 50A-002.50 | Thay phốt láp ngang sau trái, phải | Bộ | 2 | |
| 15 | Xe chở quân Mitsubishi 50A-002.50 | Châm dầu thắng | Lít | 1 | |
| 16 | Xe chở quân Mitsubishi 50A-002.50 | Công tháo lắp thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 17 | Xe cứu thương TOYOTA 51F - 0124 | Cân chỉnh, súc rửa bộ chế hòa khí | Cụm | 1 | |
| 18 | Xe cứu thương TOYOTA 51F - 0124 | Hóa chất súc rửa bộ chế hòa khí | Chai | 1 | |
| 19 | Xe cứu thương TOYOTA 51F - 0124 | Thay heo con ly hợp | Cụm | 1 | |
| 20 | Xe cứu thương TOYOTA 51F - 0124 | Phục hồi heo con thắng trước sau trái phải | Bánh | 4 | |
| 21 | Xe cứu thương TOYOTA 51F - 0124 | Châm thêm dầu thắng | Lít | 1,5 | |
| 22 | Xe cứu thương TOYOTA 51F - 0124 | Công tháo lắp kiểm tra thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 23 | Xe trạm bơm STEYR 51A - 4319 | Sửa chữa ổ khóa cửa tài | Cái | 1 | |
| 24 | Xe trạm bơm STEYR 51A - 4319 | Công tháo lắp kiểm tra | Xe | 1 | |
| 25 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.35 | Tán bố thắng trước trái phải | Miếng | 4 | |
| 26 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.35 | Tán bố thắng sau trái phải | Miếng | 4 | |
| 27 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.35 | Phục hồi heo con thắng trước trái - Phải | Bộ | 2 | |
| 28 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.35 | Vớt tumbua thắng trước, sau, trái phải | Cái | 4 | |
| 29 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.35 | Đóng lòng Xilanh heo con thắng trước trái phải | Cái | 2 | |
| 30 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.35 | Công kiểm tra tháo lắp bánh vệ sinh thắng thay thế phụ tùng | xe | 1 | |
| 31 | Xe trạm bơm Steyr 51F - 0187 | Thay bạc Piston bơm chân không | Bộ | 2 | |
| 32 | Xe trạm bơm Steyr 51F - 0187 | Thay phốt mặt bơm chân không | Bộ | 2 | |
| 33 | Xe trạm bơm Steyr 51F - 0187 | Đóng lòng sơ mi bơm chân không | Cái | 2 | |
| 34 | Xe trạm bơm Steyr 51F - 0187 | Thay nhớt bơm chân không | Lít | 3,5 | |
| 35 | Xe trạm bơm Steyr 51F - 0187 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế | Xe | 1 | |
| 36 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.32 | Thay nhớt máy | Lít | 9 | |
| 37 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.32 | Thay lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 38 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.32 | keo tạo ron làm kín nắp quy lát (sử dụng lại ron cũ) | Tuýp | 1 | |
| 39 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.32 | Vệ sinh động cơ + Hóa chất | Xe | 1 | |
| 40 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.32 | Công tháo lắp kiểm tra thay thế phụ tùng + bảo dưỡng | Xe | 1 | |
| 41 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD - 000.60 | Thay phốt máy bơm khí nén | Bộ | 3 | |
| 42 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD - 000.60 | Súc rửa bơm khí nén | Máy | 1 | |
| 43 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD - 000.60 | Thay bạc đạn cốt láp bơm khí nén | Cái | 2 | |
| 44 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD - 000.60 | Thay đường ống dẫn hơi điều khiển hệ thống 1.7 | Mét | 200 | |
| 45 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD - 000.60 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống Foam công nghệ 1.7 | xe | 1 | |
| 46 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD - 000.60 | Cài đặt phần mềm điều khiển công nghệ 1.7 | Xe | 1 | |
| 47 | Xe chữa cháy CN 1.7 Gimaex 50CD - 000.60 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 48 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Gia công chính xác mặt mài cân bằng trục vít tạo áp bơm chân không | Cái | 2 | |
| 49 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Gia công chính xác mạ mài cân bằng bề mặt bơm trục vít | Cụm | 2 | |
| 50 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Thay bạc đạn chuyên dụng đỡ trục bơm trục vít | Cái | 7 | |
| 51 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Thay sin phốt làm kín bề mặt bơm | Bộ | 1 | |
| 52 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Thay phốt chặn nhớt bơm trục vít | Bộ | 1 | |
| 53 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Làm kín vệ sinh hệ thống làm mát nhớt thủy lực | Bơm | 1 | |
| 54 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Thay nhớt thủy lực chuyên dụng | Lít | 4 | |
| 55 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Thay lọc nhớt bơm chuyên dụng | Cái | 1 | |
| 56 | Xe chữa cháy Công nghệ CAFS 50A - 015.64 | Công tháo lắp nâng hạ bơm sửa chữa thay thế phu tùng | Xe | 1 | |
| 57 | Xe chỉ huy CHEVROLET 50A - 005.69 | Sửa chữa hệ thống điện quạt giải nhiệt giàn nóng | Xe | 1 | |
| 58 | Xe chỉ huy CHEVROLET 50A - 005.69 | Công tháo lắp kiểm tra phục vụ sửa chữa | Xe | 1 | |
| 59 | Xe chữa cháy Công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 000.72 | Thay phốt đuôi mặt ghép bơm | Cái | 1 | |
| 60 | Xe chữa cháy Công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 000.72 | Keo dán làm kín | Tuýp | 1 | |
| 61 | Xe chữa cháy Công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 000.72 | Châm thêm nhớt hộp số | Lít | 3 | |
| 62 | Xe chữa cháy Công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 000.72 | Công tháo lắp kiểm tra làm kín | Xe | 1 | |
| 63 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Sửa chữa điện hệ thống đèn quay ưu tiên và còi xe | Xe | 1 | |
| 64 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Thay bóng đèn xi nhan trước trái sau trái | Bóng | 2 | |
| 65 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Thay bầu loker thắng sau trái phải | Cái | 2 | |
| 66 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Thay co nối van hơi | Cái | 4 | |
| 67 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Thay sin phốt bộ điều khiển hơi thắng láp bơm | Bộ | 1 | |
| 68 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Thay van xả nước | Cái | 3 | |
| 69 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Thay dây curoa máy nén khí hệ thống bơm | Sợi | 1 | |
| 70 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Thay bạc đạn bơm chân không | Cái | 4 | |
| 71 | Xe trạm bơm Steyr 50CD - 000.19 | Công tháo lắp kiểm tra phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 72 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.29 | Thay đèn ưu tiên phía trước | Cái | 1 | |
| 73 | Xe chở quân ISUZU 50CD - 000.29 | Công tháo lắp đi lại đường dây điện | Xe | 1 | |
| 74 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 015.79 | Thay bộ còi hú ưu tiên đa âm + Amply công suất (nhiều chế độ) | Bộ | 1 | |
| 75 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 015.79 | Công tháo lắp đi lại đường dây điện hệ thống còi ưu tiên | Xe | 1 | |
| 76 | Xe chữa cháy Công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.25 | Thay màn hình cảm biến điều khiển hệ thống 1.7 | Bộ | 1 | |
| 77 | Xe chữa cháy Công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.25 | Tool cài đặt thống số, tần số CAN BUS màn hình | Bộ | 1 | |
| 78 | Xe chữa cháy Công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.25 | Vệ sinh toàn bộ hệ thống dây điện kết nối | Bộ | 1 | |
| 79 | Xe chữa cháy Công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.25 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 80 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Thay bóng đèn pha cốt 24V | Bóng | 2 | |
| 81 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Sửa chữa lại hệ thống điện đèn ưu tiên | Xe | 1 | |
| 82 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Sửa chữa còi ưu tiên | Bộ | 1 | |
| 83 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Sửa chữa công tắc lên xuống kính bên phụ | Bộ | 1 | |
| 84 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Sửa chữa bửng sau thùng xe | Cái | 1 | |
| 85 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Thay cơ cấu khoá bửng bị móp | Cái | 1 | |
| 86 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Sửa chữa cơ cấu kính hậu trái phải | Cái | 2 | |
| 87 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Sửa chữa heo con thắng trước trái phải | Bộ | 2 | |
| 88 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Sửa chữa heo con thắng sau trái phải | Bộ | 2 | |
| 89 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Vệ sinh thắng trước sau | Bánh | 4 | |
| 90 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Vô mỡ bò bánh xe | Bánh | 4 | |
| 91 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Vệ sinh thắng tay + tăng thắng tay | Xe | 1 | |
| 92 | Xe chở quân MISUBISHI FUSO 51A - 4216 | Công tháo lắp kiểm tra thay thế phụ tùng | xe | 1 | |
| 93 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay nhớt máy | lít | 6 | |
| 94 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay lọc nhớt | cái | 1 | |
| 95 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay lọc dầu | Cái | 1 | |
| 96 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay lốc lạnh | Cái | 1 | |
| 97 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay lọc ga máy lạnh | Cái | 1 | |
| 98 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay công tắc áp lực ga lạnh | Cái | 1 | |
| 99 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay cảm biến đóng mở lốc lạnh | Cái | 1 | |
| 100 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Súc rửa giàn nóng hệ thống lạnh | Cái | 1 | |
| 101 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Súc rửa giàn lạnh hệ thống lạnh | Cái | 2 | |
| 102 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Hóa chất vệ sinh | Chai | 2 | |
| 103 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay ga lạnh | Xe | 1 | |
| 104 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Châm thêm dầu lạnh | Xe | 1 | |
| 105 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay van áp thấp + áp cao | Cái | 2 | |
| 106 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Thay oring đường ống lạnh | Xe | 1 | |
| 107 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Sửa chữa điện hệ thống đèn quay ưu tiên và còi xe | Xe | 1 | |
| 108 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Sửa chữa cản sau + Sơn cản sau | Cái | 1 | |
| 109 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Sửa chữa vè sau phải + sơn vè sau bên phải | Cái | 1 | |
| 110 | Xe chỉ huy GAZ 50A - 013.11 | Công tháo lắp taplo để vệ sinh giàn lạnh kiểm tra thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 111 | Xe chữa cháy công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.16 | Gia công màn bơm chân không | Màn | 4 | |
| 112 | Xe chữa cháy công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.16 | Gia công cốt bơm chân không + phục hồi bơm chân không | Bội | 1 | |
| 113 | Xe chữa cháy công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.16 | Sửa chữa motor đóng mở nước vào bơm chân không | Cái | 1 | |
| 114 | Xe chữa cháy công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.16 | Thay đồng hồ áp suất cao | Cái | 1 | |
| 115 | Xe chữa cháy công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.16 | Xóa lỗi mạch hệ thống, cài đặt lại thông số hệ thống ONE SEVEN | Xe | 1 | |
| 116 | Xe chữa cháy công nghệ 1.7 Gimaex 50CD - 001.16 | Công kiểm tra tháo lắp | Xe | 1 | |
| 117 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Thay dàn lạnh trước trong táp lô xe | Cái | 1 | |
| 118 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Thay lọc gaz máy lạnh | Cái | 1 | |
| 119 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Thay ga máy lạnh | Xe | 1 | |
| 120 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Thay oring hệ thống lạnh | Xe | 1 | |
| 121 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Bổ sung dầu lạnh | Xe | 1 | |
| 122 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Súc rửa vệ sinh dàn nóng máy lạnh | Cái | 1 | |
| 123 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Súc rửa vệ sinh dàn lạnh sau trên trần xe | Cái | 1 | |
| 124 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Hóa chất súc rửa vệ sinh | Chai | 2 | |
| 125 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Khừ mùi hôi, diệt khuẩn, khử trùng trong xe bằng máy chuyên dùng Ozone + lá thơm | Xe | 1 | |
| 126 | Xe (16 chỗ) FORD TRANSIT 50A - 010.16 | Công tháo lắp phục vụ kiểm tra thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 127 | Xe chữa cháy HYUNDAI 50CD - 001.97 | Phục hồi ty ben capin | Cái | 1 | |
| 128 | Xe chữa cháy HYUNDAI 50CD - 001.97 | Thay còi ưu tiên nhiều tiến kêu | Bộ | 1 | |
| 129 | Xe chữa cháy HYUNDAI 50CD - 001.97 | Thay ống dẫn dầu từ thùng nhiên liệu lên bơm tay | Ống | 1 | |
| 130 | Xe chữa cháy HYUNDAI 50CD - 001.97 | Thay bơm tay nhiên liệu | Cụm | 1 | |
| 131 | Xe chữa cháy HYUNDAI 50CD - 001.97 | Thay lọc tách nước nhiên liệu | Cái | 1 | |
| 132 | Xe chữa cháy HYUNDAI 50CD - 001.97 | Công kiểm tra tháo lắp phục tụ sửa chữa thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 133 | Xe chữa cháy MERCEDES BAI 51A - 014.84 | Thay nhớt máy | Lít | 20 | |
| 134 | Xe chữa cháy MERCEDES BAI 51A - 014.84 | Thay lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 135 | Xe chữa cháy MERCEDES BAI 51A - 014.84 | Thay lọc tách nước nhiên liệu | Cái | 1 | |
| 136 | Xe chữa cháy MERCEDES BAI 51A - 014.84 | Thay lọc tinh nhiên liệu | Cái | 1 | |
| 137 | Xe chữa cháy MERCEDES BAI 51A - 014.84 | Công kiểm tra bảo dưỡng vệ sinh các loại lọc châm thêm dầu nhớt nước | Xe | 1 | |
| 138 | Xe Cứu nạn, cứu hộ MORITA 50A - 015.36 | Thay nhớt máy | Lít | 18 | |
| 139 | Xe Cứu nạn, cứu hộ MORITA 50A - 015.36 | Thay lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 140 | Xe Cứu nạn, cứu hộ MORITA 50A - 015.36 | Thay lọc tách nước nhiên liệu | Cái | 1 | |
| 141 | Xe Cứu nạn, cứu hộ MORITA 50A - 015.36 | Thay lọc tinh nhiên liệu | Cái | 1 | |
| 142 | Xe Cứu nạn, cứu hộ MORITA 50A - 015.36 | Công kiểm tra bảo dưỡng vệ sinh các loại lọc châm thêm dầu nhớt nước | Xe | 1 | |
| 143 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Sửa chữa hệ thống hơi toàn bộ xe | Xe | 1 | |
| 144 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Đồng sơn vá mục toàn bộ xe + Vật tư phục vụ vá mục | Xe | 1 | |
| 145 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Sơn toàn bộ xe trong ngoài theo màu cũ | Xe | 1 | |
| 146 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Sửa chữa hệ thống điện đi lại dây điện toàn bộ | Xe | 1 | |
| 147 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Thay heo con ly hợp | Cái | 1 | |
| 148 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Châm dầu ly hợp | Xe | 1 | |
| 149 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Thay chụp đèn chiếu sáng bể | Cái | 4 | |
| 150 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Sửa chữa toàn bộ cửa đóng mở Cabin | Cửa | 4 | |
| 151 | Xe chữa cháy Kamaz 51F - 0118 | Công kiểm tra tháo lắp phục tụ sửa chữa thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 152 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay joang chặn nhớt lỗ Bugi | Cái | 4 | |
| 153 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay Joang nắp quy lát | Bộ | 1 | |
| 154 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Mạ mài mặt nắp quy lát (không tháo phốt Git sử dụng lại ) | Cái | 1 | |
| 155 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay vòi phun nhớt từ thân máy lên nắp quy lát | Cụm | 1 | |
| 156 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Súc kim phun | Cái | 4 | |
| 157 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Vệ sinh ổ ga | Cái | 1 | |
| 158 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Hoá chất súc kim phun + vệ sinh ổ ga | Chai | 1 | |
| 159 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay nhớt máy | Lít | 4 | |
| 160 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 161 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay két giải nhiệt nhớt động cơ | Cái | 1 | |
| 162 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay bộ chia nước phía sau nắp quy lát | Bộ | 1 | |
| 163 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay joang bộ chia nước | Bộ | 1 | |
| 164 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay cụm van hằng nhiệt | Bộ | 1 | |
| 165 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay joang mặt ghép van hằng nhiệt | Bộ | 1 | |
| 166 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay joang làm kính co ống nước phía dưới bô | Bộ | 1 | |
| 167 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay nước làm mát | Lít | 4 | |
| 168 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Thay joang nắp suppap | Cái | 1 | |
| 169 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Keo dán joang | Tuýp | 1 | |
| 170 | Xe Chevrolet Cruze 50A-006.62 | Công kiểm tra tháo lăp thay thế phụ tùng | Xe | 1 | |
| 171 | Xe chữa cháy NISSAN 51A - 4571 | Gia công cánh bơm chân không | Cánh | 6 | |
| 172 | Xe chữa cháy NISSAN 51A - 4571 | Sửa chữa cơ cấu đẩy cánh bơm | Bộ | 6 | |
| 173 | Xe chữa cháy NISSAN 51A - 4571 | Đóng lòng sơ mi bơm chân không | Cái | 2 | |
| 174 | Xe chữa cháy NISSAN 51A - 4571 | Thay nhớt bơm chân không | Lít | 3,5 | |
| 175 | Xe chữa cháy NISSAN 51A - 4571 | Công kiểm tra tháo lắp thay thế | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi