Gói thầu: Gói 2: Cung cấp dịch vụ địa điểm tổ chức, led, thiết kế, dàn dựng sân khấu, âm thanh, ánh sáng, văn nghệ cho Lễ trao giải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201081068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Truyền thông tài nguyên và môi trường |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp dịch vụ địa điểm tổ chức, led, thiết kế, dàn dựng sân khấu, âm thanh, ánh sáng, văn nghệ cho Lễ trao giải |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066095 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp bảo vệ môi trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 11:05:00 đến ngày 2020-11-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 871,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | I. Địa điểm tổ chức | \ | \ | 0 | |
| 2 | 1.1. Địa điểm tổ chức (tại Hà Nội, sức chứa: 1000 người) | Mục 2, chương V | Gói | 1 | |
| 3 | 1.2. Sử dụng thiết bị ngoài: cáp điện, máy phát điện dự phòng, phí trông xe, bảo vệ... | Mục 2, chương V | Gói | 1 | |
| 4 | II. Hệ thống Led | \ | \ | 0 | |
| 5 | 2.1. Màn hình led | Mục 2, chương V | m2 | 82 | |
| 6 | 2.2. Hệ thống khung treo màn led | Mục 2, chương V | m2 | 82 | |
| 7 | 2.2.3. Ray trượt Led | Mục 2, chương V | bộ | 1 | |
| 8 | III. Thiết kế, dàn dựng sân khấu, video nghệ thuật | \ | \ | 0 | |
| 9 | 3.1. Thiết kế sân khấu 3D và bóc tách kỹ thuật | Mục 2, chương V | Gói | 1 | |
| 10 | 3.2. Visual art các phần trong lễ trong sự kiện | Mục 2, chương V | Gói | 1 | |
| 11 | 3.3. Thiết kế, dàn dựng cụm cảnh sân khấu, bối cảnh chương trình nghệ thuật | Mục 2, chương V | Gói | 1 | |
| 12 | IV. Thiết bị Âm thanh | \ | \ | 0 | |
| 13 | 4.1. Bàn điều khiển âm thanh Allen Heath QU 32 (1 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 2 | |
| 14 | 4.2. DSP XPA (1 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 2 | |
| 15 | 4.3. Loa siêu trầm CPS-218 BP (10 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 20 | |
| 16 | 4.4. Loa toàn dải PCS-210L (12 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 24 | |
| 17 | 4.5. Monitor PCS-115MA (04 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 8 | |
| 18 | 4.6. Loa Saphiu EV 2152 (04 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 8 | |
| 19 | 4.7. Loa dải hội trường PCS 15 (04 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 8 | |
| 20 | 4.8. Amply đồng bộ cho hệ thống loa (04 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 8 | |
| 21 | 4.9. Phân chia tần số âm thanh (Crossover 4A-418 DSP) (01 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 2 | |
| 22 | 4.10. Micro không dây Shure (07 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 14 | |
| 23 | 4.11. Micro Shure cài không dây (10 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 20 | |
| 24 | 4.12. Chân Micro ( 02 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 4 | |
| 25 | 4.13. Laptop + Car sound (01 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 2 | |
| 26 | 4.14. Cáp Line 32.4 x 50m (02 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 4 | |
| 27 | 4.15. Dây cáp điện nguồn, dây loa, dây Jack… (1 bộ x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Bộ | 2 | |
| 28 | V. Thiết bị Ánh sáng | \ | \ | 0 | |
| 29 | 5.1. Bàn điều khiển ánh sáng Studio + Sunlight | Mục 2, chương V | Bộ | 2 | |
| 30 | 5.2. Công suất ánh sáng Par (03 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 6 | |
| 31 | 5.3. Đèn Par Led (55 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 110 | |
| 32 | 5.4. Đèn Par 64 (55 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 110 | |
| 33 | 5.5. Folow 2500W (2 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 4 | |
| 34 | 5.6. Đèn Beam 230W (35 chiếc x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Chiếc | 70 | |
| 35 | 5.7. Trụ đèn, khung không gian treo hệ thống đèn (76m x2 buổi) | Mục 2, chương V | m2 | 152 | |
| 36 | 5.8. Dây rắc tín hiệu đồng bộ (1 bộ x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Bộ | 2 | |
| 37 | 5.9. Power Cable 3 phare (1 bộ x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Bộ | 2 | |
| 38 | 5.10. Tủ thiết bị điện 3 pha (1 bộ x 2 buổi) | Mục 2, chương V | Bộ | 2 | |
| 39 | VI. Chương trình biểu diễn văn nghệ tại Lễ trao giải (nhóm múa và ca sĩ) | \ | \ | 0 | |
| 40 | 6.1. Ekip diễn viên kịch | Mục 2, chương V | Gói | 1 | |
| 41 | 6.2. Ekip diễn viên múa | Mục 2, chương V | Gói | 1 | |
| 42 | 6.3. Ca sĩ hạng C | Mục 2, chương V | Người | 2 | |
| 43 | VII. Kịch bản chương trình, Đạo diễn, MC chương trình | Mục 2, chương V | Gói | 1 | |
| 44 | VIII. Chi phí lễ tân phục vụ chương trình | \ | \ | 0 | |
| 45 | 8.1. Thuê áo dài lễ tân phục vụ lễ trao giải | Mục 2, chương V | Người | 15 | |
| 46 | 8.2. Bồi dưỡng lễ tân (01 buổi tổng duyệt và 01 buổi chính thức): 15 người x 2 buổi | Mục 2, chương V | Người/buổi | 30 | |
| 47 | IX. Hoa tặng các tổ chức, cá nhân, cộng đồng đạt Giải thưởng | Mục 2, chương V | Bó | 37 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi