Gói thầu: Gói 1: Hiệu chuẩn, đo thử, bảo dưỡng trang thiết bị, phương tiện đo phòng thí nghiệm năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Gia Lai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói 1: Hiệu chuẩn, đo thử, bảo dưỡng trang thiết bị, phương tiện đo phòng thí nghiệm năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Gia Lai |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057106 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 15:52:00 đến ngày 2020-11-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 140,980,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tủ ấm MEMMERT 41OC Model B40 - 780 - 874 (HC) | - Nhà thầu phải đính kèm file scan bản gốc hoặc bản công chứng giấy đăng ký chứng nhận cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường do Tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng cấp. - Nhà thầu phải đính kèm file scan bản gốc hoặc bản công chứng chứng chỉ công nhận của đơn vị có chức năng cấp, được đánh giá và phù hợp với các yêu cầu của ISO/IEC 17025:2017 - Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 2 | Tủ ấm MEMMERT 44OC Model B40 - 780 - 882 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 3 | Tủ ấm MEMMERT CO2 (HC nhiệt độ) | Hiệu chuẩn nhiệt độ | Cái | 1 | |
| 4 | Tủ ấm MEMMERT 37OC. Model B40 - 780 - 874 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 5 | Tủ sấy MEMMERT, Model S30-781-561 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 6 | Tủ sấy MEMMERT, Model S30-781-323 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 7 | Nồi hấp AUTOCLAVE-TOMY Model SS-325 (HC nhiệt độ) | Hiệu chuẩn nhiệt độ | Cái | 1 | |
| 8 | Nồi hấp AUTOCLAVE-WISE CLAVE Model WAC-60 (HC nhiệt độ) | Hiệu chuẩn nhiệt độ | Cái | 1 | |
| 9 | Cân phân tích 2 số Kern ABJ (0.1mg) (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 10 | Cân kỹ thuật điện tử 4 số Kern PCB (0.01g) (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 11 | Tủ an toàn sinh học cấp II ESCO Model AC 2 - 4E1 (ĐT) | Đo thử | Cái | 1 | |
| 12 | Máy cất nước 2 lần Bibby A4000D (BD) | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 13 | Máy pH để bàn ACCUMET AB 15 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 14 | Tủ đông lạnh chuyên dụng PTN SANYO-MDF-U33V (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 15 | Tủ đông lạnh chuyên dụng PTN SANYO-MDF-U33 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 16 | Pipette piston (0,5 ~ 5) ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 17 | Pipette piston ( 20 ~ 200) µl (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 18 | Pipette piston ( 200 ~ 1000) µl (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 19 | Pipette piston 1000 µl (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 20 | Ống đong 500 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 21 | Ống đong 250 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 22 | Ống đong 100 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 23 | Nhiệt kế, ẩm kế (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 9 | |
| 24 | Nhiệt kế thủy tinh lỏng (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | |
| 25 | Nhiệt kế điện tử (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 26 | Pipet bầu 25 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 27 | Pipet bầu 50 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 28 | Pipet bầu 20 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 29 | Pipet bầu 10 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 30 | Pipet bầu 5 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 31 | Pipet bầu 3 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 32 | Pipet bầu 2 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 33 | Pipet bầu 1 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 34 | Bình định mức 1000 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 35 | Bình định mức 500 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 36 | Bình định mức 250 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 37 | Bình định mức 100 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 38 | Bình định mức 50 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 39 | Bình định mức 25 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 40 | Bình định mức 20 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 41 | Bình định mức 10 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 42 | Nhiệt kế (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 43 | Máy đo pH HI9126 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 44 | Máy đo clo dư (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 45 | Máy đo độ dẫn điện (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 46 | Máy quang phổ hấp thụ phân tử UV-VIS UV-1800 (HC bước sóng, độ truyền qua, độ hấp thụ) (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 47 | Máy đo độ đục - HI 98703-02 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 48 | Cân phân tích AS 120(4 số lẻ) (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 49 | Cân kỹ thuật SHIMADZU EBL300 (2 số lẻ) (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 50 | Tủ sấy MEMMERT (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 51 | Pipetman (500 ~ 5000) µl (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 52 | Pipetman 100 ~ 1000µl (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 53 | Pipetman (10 ~ 100) µl (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 54 | Pipetman (20 ~ 200) µl (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 55 | Pipetman (5 ~ 50) µl (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 56 | Buret 10 ml (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 57 | Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS hitachi Z 2000 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 58 | Máy ủ IPS (HC nhiệt độ) | Hiệu chuẩn nhiệt độ | Cái | 1 | |
| 59 | Máy rửa PW40 (BD) | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 60 | Máy đọc Elisa PR2100 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 61 | Máy ủ IPS (HC nhiệt độ) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 62 | Máy rửa PW40 (BD) | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 63 | Máy đọc Elisa IMARK (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 64 | Pipetman (đa kênh) Humapette (30 ~ 300) µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 65 | Pipetman(đơn kênh) Humapette (20 ~ 200) µl | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | |
| 66 | Pipetman(đơn kênh) Genex Beta (10 ~ 100) µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 67 | Pipetman(đơn kênh) Socorex(05 ~ 50) µl | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 68 | Pipetman(đơn kênh) Socorex 1000 µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 69 | Pipetman(đơn kênh) Socorex (10 ~ 100) µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 70 | Pipetman(đơn kênh) Gilson 1000 µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 71 | Tủ lạnh đựng sinh phẩm MPR 311D (H) (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 72 | Tủ âm sâu SANYO MDF-U333 (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 73 | Máy xét nghiệm tế bào CD4 (BD) | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 74 | Tủ an toàn sinh học cấp 2 MSC-12 (ĐT) | Đo thử | Cái | 1 | |
| 75 | Máy ly tâm KUBOTA (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 76 | Nồi hấp ướt TOMY 325SS (HC nhiệt độ) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 77 | Máy xét nghiệm Sinh hóa Humanlyzer 2000(HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 78 | Máy xét nghiệm Huyết học Humancount 60TS (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 79 | Máy xét nghiệm nước tiểu Combilyzer 13 - Human (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 80 | Nhiệt kế đo nhiệt độ tủ lạnh (HC) | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 81 | Cân điện tử (Karada San) (KĐ) | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 82 | Máy đo bức xạ nhiệt, độ ẩm, nhiệt độ QUESTEMP 015 (HC nhiệt độ, độ ẩm) | Hiệu chuẩn nhiệt độ | Cái | 1 | |
| 83 | Máy đo tiếng ồn DELTA OHM HD2010UC | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 84 | Máy đo rung Riovibro vm-63 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 85 | Máy đo phóng xạ INSPECTOR | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 86 | Máy tốc độ chuyển động không khí bằng máy Testo 425 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 87 | Máy đo tốc độ gió, ánh sáng, nhiệt độ ENVIRO- MENTER | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 88 | Máy đo điện từ trường tần số Công nghiệp SYPRIS TEST & MEASUREMENT Model 26822 - 10 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 89 | Máy đo ánh sáng TENMARS TM-201 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 90 | Vận chuyển, đi lại tạm tính (02 kỹ thuật x 6 ngày x 5 đêm x 2000 km) | Km được tính từ địa chỉ Nhà thầu trúng thầu đến địa chỉ Bên mời thầu và ngược lại | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi