Gói thầu: Thuê dịch vụ vận hành khai thác và ứng cứu thông tin tại tỉnh An Giang - Đài VT Cần Thơ năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106046-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM MẠNG LƯỚI MOBIFONE MIỀN NAM CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Thuê dịch vụ vận hành khai thác và ứng cứu thông tin tại tỉnh An Giang - Đài VT Cần Thơ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978517 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 09:36:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,976,087,011 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dịch vụ vận hành khai thác và ứng cứu thông tin | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm | 507 | |
| 2 | Kiểm tra, bảo dưỡng và căng dây co cột anten, độ cao 15m ≤ H | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm | 5 | |
| 3 | Kiểm tra, bảo dưỡng và căng dây co cột anten, độ cao 21m ≤ H | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm | 12 | |
| 4 | Kiểm tra, bảo dưỡng và căng dây co cột anten, độ cao 39m ≤ H | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm | 7 | |
| 5 | Kiểm tra, bảo dưỡng và căng dây co cột anten, độ cao 45m ≤ H | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm | 65 | |
| 6 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy phát điện động cơ xăng, công suất P ≤ 6,5 kVA, cấp bảo dưỡng 12 tháng | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 13 | |
| 7 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy phát điện động cơ diesel, công suất P ≤ 12,5 kVA, cấp bảo dưỡng 12 tháng | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 123 | |
| 8 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy phát điện động cơ diesel, công suất 12,5 | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 4 | |
| 9 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy phát điện động cơ diesel, công suất 15 | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 1 | |
| 10 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy phát điện động cơ diesel, công suất 50 | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 1 | |
| 11 | Kiểm tra, bảo dưỡng ĐHKK treo tường, công suất P ≤ 12.000 Btu/h, cấp bảo dưỡng 6 tháng | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 683 | |
| 12 | Kiểm tra, bảo dưỡng ĐHKK treo tường, công suất P ≤ 12.000 Btu/h, cấp bảo dưỡng 12 tháng | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 683 | |
| 13 | Kiểm tra, bảo dưỡng ĐHKK treo tường, công suất 12.000 | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 195 | |
| 14 | Kiểm tra, bảo dưỡng ĐHKK treo tường, công suất 12.000 | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 195 | |
| 15 | Kiểm tra, bảo dưỡng ĐHKK tủ đứng, công suất 36.000 | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 4 | |
| 16 | Kiểm tra, bảo dưỡng ĐHKK tủ đứng, công suất 36.000 | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 4 | |
| 17 | Kiểm tra, bảo dưỡng ĐHKK âm trần, công suất P ≥ 18.000 Btu/h, cấp bảo dưỡng 6 tháng | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 5 | |
| 18 | Kiểm tra, bảo dưỡng ĐHKK âm trần, công suất P ≥ 18.000 Btu/h, cấp bảo dưỡng 12 tháng | Theo yêu cầu quy định tại mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 5 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi