Gói thầu: Gói thầu 3: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu Kiểm ngư KN506, KN508, KN568 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201115190-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm ngư Vùng V
Tên gói thầu Gói thầu 3: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu Kiểm ngư KN506, KN508, KN568 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200511640
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn NSNN-Chi thủy sản và dịch vụ thủy sản - kinh phí không thường xuyên giao cho Chi cục Kiểm ngư Vùng V năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 10:32:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,427,250,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 A. TÀU KIỂM NGƯ KN506 A. TÀU KIỂM NGƯ KN506 0.0 0
2 I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ 0.0 0
3 Ngày đỗ bến Ngày đỗ bến ngày 15
4 II.CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG II.CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG 0
5 Bắc cầu thang lên xuống tàu Bắc cầu thang lên xuống tàu công/đv 1
6 Bắc và tháo nguồn điện Bắc và tháo nguồn điện công/đv 1
7 Chi phí điện sinh hoạt Chi phí điện sinh hoạt kw 2.000
8 Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt công/đv 1
9 Chi phí nước sinh hoạt Chi phí nước sinh hoạt m3 100
10 Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa công/đv 1
11 Trực an ninh, cứu hỏa Trực an ninh, cứu hỏa ngày 15
12 III. PHẦN VỎ TÀU III. PHẦN VỎ TÀU  0 0
13 Làm sạch và sơn Làm sạch và sơn  0 0
14 Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm m3 0
15 Khoang sec tơ Khoang sec tơ m3 16,3
16 Khang hàng đuôi Khang hàng đuôi m3 26,8
17 Khoang dằn lái Khoang dằn lái m3 5,8
18 Khoang máy Khoang máy m3 145,2
19 Khoang dự trữ Khoang dự trữ m3 80,8
20 Khoang hàng mũi Khoang hàng mũi m3 23,9
21 Khoang xích neo Khoang xích neo m3 17,4
22 Khoang mũi Khoang mũi m3 15,5
23 Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) m2 0
24 Mức I (40%) Mức I (40%) m2 84,1
25 Mức II (50%) Mức II (50%) m2 105,2
26 Mức III (10%) Mức III (10%) m2 21
27 Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) m2 210,3
28 Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) m2 6,9
29 Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 3,2
30 Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 3,2
31 Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) m2 148,1
32 Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) m2 123,5
33 Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) m2 216,7
34 Vật tư sơn International marine coatings Vật tư sơn International marine coatings  0 0
35 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ lít 40,6
36 Sơn màu đen Sơn màu đen lít 0,86
37 Sơn màu đỏ cờ Sơn màu đỏ cờ lít 0,4
38 Sơn màu vàng Sơn màu vàng lít 0,4
39 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 18,6
40 Sơn màu xanh Sơn màu xanh lít 23,8
41 Sơn màu ghi Sơn màu ghi lít 41,8
42 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 29,9
43 Cắt dán logo ngành Cắt dán logo ngành cái 3
44 Phần kim loại vỏ tàu Phần kim loại vỏ tàu  0 0
45 Sửa con trạch chống va Sửa con trạch chống va m 0
46 Ống thép F168 Ống thép F168 kg 49,7
47 Cắt bỏ phần móp méo F168 Cắt bỏ phần móp méo F168 mối cắt 2
48 Cắt bỏ phần móp méo s=8 Cắt bỏ phần móp méo s=8 m cắt 6
49 Cắt ống thép thay mới F168 Cắt ống thép thay mới F168 mối cắt 2
50 Hàn ống thép thay mới F168 Hàn ống thép thay mới F168 m hàn 7
51 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 1,6
52 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 1,6
53 Sơn màu Sơn màu m2 1,6
54 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
55 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3
56 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,2
57 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,05
58 Sửa lan can boong chính Sửa lan can boong chính 0.0 0
59 Ống F27 Ống F27 kg 10
60 Ống F48 Ống F48 kg 37,9
61 Cắt bỏ phần móp méo Cắt bỏ phần móp méo mối cắt 10
62 Cắt ống thép thay mới Cắt ống thép thay mới mối cắt 4
63 Hàn ống thép thay mới Hàn ống thép thay mới m hàn 1
64 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 1,63
65 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 1,63
66 Sơn màu Sơn màu m3 1,63
67 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
68 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3
69 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,2
70 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,05
71 Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) m 0
72 Thép ống F48x3.68 Thép ống F48x3.68 kg 13,1
73 Cắt ống thép làm mới Cắt ống thép làm mới mối cắt 4
74 Hàn ống thép làm mới Hàn ống thép làm mới m hàn 1
75 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 0,45
76 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 0,45
77 Sơn màu Sơn màu m3 0,45
78 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
79 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,1
80 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,1
81 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,01
82 Sửa chữa xuồng công tác Sửa chữa xuồng công tác 0
83 Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, công 1
84 Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m sợi 8
85 Thay mới bộ giảm sóc Thay mới bộ giảm sóc bộ 3
86 Thay mới đèn chiếu sáng Thay mới đèn chiếu sáng bộ 1
87 Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) cái 1
88 Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 m2 1,3
89 Vật liệu phụ Vật liệu phụ  0 0
90 Mỡ bò Mỡ bò Kg 1
91 Dầu Diesel rửa Dầu Diesel rửa Lít 1
92 Hóa chất tẩy rỉ Hóa chất tẩy rỉ bình 2
93 Giẻ lau Giẻ lau Kg 1,5
94 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 3
95 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 3
96 Sơn màu Sơn màu m3 3
97 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
98 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,6
99 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,4
100 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,1
101 Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy  0 0
102 Vật tư sàn la canh Vật tư sàn la canh kg 0
103 Tôn nhám s=5 Tôn nhám s=5 kg 70
104 Thép góc L50x50x4 Thép góc L50x50x4 kg 73
105 Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) m cắt 10
106 Chế tạo một phần sàn la canh mới Chế tạo một phần sàn la canh mới Tấn 0,14
107 Lắp ráp một phần sàn la canh mới Lắp ráp một phần sàn la canh mới Tấn 0,14
108 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 5
109 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 5
110 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
111 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 1
112 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,1
113 IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT 0
114 Hệ thống lái thủy lực Hệ thống lái thủy lực  0 0
115 Tiểu tu hệ thống lái Tiểu tu hệ thống lái hệ 1
116 Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két công 5/7 10
117 Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng hệ 1
118 Hệ thống neo Hệ thống neo  0 0
119 Tiểu tu hệ thống neo Tiểu tu hệ thống neo hệ 1
120 Hệ thống chằng buộc Hệ thống chằng buộc 0.0 0
121 Lắp mới so ma dạng kín Lắp mới so ma dạng kín  0 0
122 Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 m cắt 10
123 Sô ma dạng kín NS200 Sô ma dạng kín NS200 bộ 10
124 Cắt be gió phía mũi Cắt be gió phía mũi m cắt 8
125 Hàn so ma dạng kín NS200 Hàn so ma dạng kín NS200 m hàn 8
126 Sô ma dạng kín NS310 Sô ma dạng kín NS310 bộ 1
127 Hàn so ma dạng kín NS200 Hàn so ma dạng kín NS200 m hàn 1
128 Con lăn đôi hướng dây phía lái Con lăn đôi hướng dây phía lái bộ 2
129 Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái bộ 2
130 Cắt cột bic đôi Cắt cột bic đôi m cắt 9,0432
131 Ống thép tròn F168x7,11 Ống thép tròn F168x7,11 kg 200
132 Thép tấm s=8 Thép tấm s=8 kg 48
133 Cắt ống thép mới Cắt ống thép mới m cắt 18,0864
134 Cắt thép tấm mới Cắt thép tấm mới m cắt 2
135 Hàn cột bíc Hàn cột bíc m hàn 18,0864
136 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 2
137 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 2
138 Sơn màu Sơn màu m2 2
139 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
140 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3861
141 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,2506
142 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,0637
143 Làm mới 02 cột bic đôi Làm mới 02 cột bic đôi bộ 8
144 Ống thép tròn F Ống thép tròn F kg 56,7913
145 Thép tấm s=8 Thép tấm s=8 kg 85
146 Cắt ống thép mới Cắt ống thép mới m cắt 2,2608
147 Cắt thép tấm Cắt thép tấm m cắt 4
148 Hàn cột bíc Hàn cột bíc m hàn 6,2608
149 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 2,2578
150 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 2,2578
151 Sơn màu Sơn màu m2 2,2578
152 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
153 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,4359
154 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,2829
155 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,0719
156 Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa hệ 1
157 Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) cái 12
158 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 6
159 Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Hệ 1
160 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 3
161 Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm 0
162 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 Bộ 6
163 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 Bộ 2
164 Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất Bộ 4
165 V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC  0 0
166 Máy chính 1340 kW Máy chính 1340 kW  0 0
167 Tiểu tu máy chính Tiểu tu máy chính cái 2
168 Vật tư thay thế Vật tư thay thế  0 0
169 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn lít 40
170 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 50
171 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 4
172 Hộp số Hộp số  0 0
173 Tiểu tu hộp số Tiểu tu hộp số cái 2
174 Vật tư thay thế Vật tư thay thế  0 0
175 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
176 Hệ trục chân vịt Hệ trục chân vịt  0 0
177 Tiểu tu trục chân vịt Tiểu tu trục chân vịt trục 2
178 Máy phát điện chính 100 kW Máy phát điện chính 100 kW  0 0
179 Trung tu động cơ máy phát Trung tu động cơ máy phát cái 1
180 Vật tư thay thế Vật tư thay thế  0 0
181 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn lít 30
182 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
183 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 2
184 Máy phát điện dự phòng Máy phát điện dự phòng  0 0
185 Bảo dưỡng động cơ máy phát Bảo dưỡng động cơ máy phát cái 1
186 Máy phun áp lực cao Máy phun áp lực cao  0 0
187 Bảo dưỡng động cơ máy phun áp lực cao Bảo dưỡng động cơ máy phun áp lực cao cái 1
188 Động cơ xuồng công tác Động cơ xuồng công tác  0 0
189 Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác cái 1
190 Tiểu tu bơm các loại Tiểu tu bơm các loại  0 0
191 Bơm hút khô dự phòng Bơm hút khô dự phòng bộ 1
192 Bơm chữa cháy Bơm chữa cháy bộ 2
193 Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế bộ 1
194 Bơm nước biển làm mát điều hòa Bơm nước biển làm mát điều hòa bộ 2
195 Bơm dầu đốt trực nhật Bơm dầu đốt trực nhật bộ 1
196 Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế bộ 1
197 Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh bộ 1
198 Bơm dầu bẩn Bơm dầu bẩn bộ 1
199 Bơm nước thải Bơm nước thải bộ 1
200 Quạt đẩy buồng máy Quạt đẩy buồng máy bộ 2
201 Quạt hút buồng máy Quạt hút buồng máy bộ 2
202 Bình áp lực nước biển 200L Bình áp lực nước biển 200L bộ 1
203 Bình áp lực nước biển 200L Bình áp lực nước biển 200L bộ 1
204 VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN  0 0
205 Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…)  0 0
206 Thay thế ống thép DN125 Thay thế ống thép DN125 m 2
207 Thay thế ống thép DN100 Thay thế ống thép DN100 m 4
208 Thay thế ống thép DN80 Thay thế ống thép DN80 m 9
209 Thay thế ống thép DN65 Thay thế ống thép DN65 m 2
210 Thay thế ống thép DN50 Thay thế ống thép DN50 m 10
211 Thay thế ống thép DN40 Thay thế ống thép DN40 m 10
212 Thay thế ống thép DN32 Thay thế ống thép DN32 m 11
213 Thay thế ống thép DN25 Thay thế ống thép DN25 m 16
214 Thay thế ống thép DN20 Thay thế ống thép DN20 m 20
215 Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại 0
216 Sửa chữa van DN100 Sửa chữa van DN100 cái 6
217 Sửa chữa van DN80 Sửa chữa van DN80 cái 2
218 Sửa chữa van DN65 Sửa chữa van DN65 cái 5
219 Sửa chữa van DN50 Sửa chữa van DN50 cái 10
220 Sửa chữa van DN40 Sửa chữa van DN40 cái 10
221 Sửa chữa van DN32 Sửa chữa van DN32 cái 5
222 Sửa chữa van DN25 Sửa chữa van DN25 cái 5
223 Sửa chữa van DN20 Sửa chữa van DN20 cái 5
224 Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A cái 4
225 VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTĐ, NGHI KHÍ HÀNG HẢI VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTĐ, NGHI KHÍ HÀNG HẢI 0
226 Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải hệ 1
227 Tiểu tu hệ thống điện Tiểu tu hệ thống điện hệ 1
228 B. TÀU KIỂM NGƯ KN508 B. TÀU KIỂM NGƯ KN508 0.0 0
229 I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ 0.0 0
230 Ngày đỗ bến Ngày đỗ bến ngày 15
231 II.CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG II.CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG 0
232 Bắc cầu thang lên xuống tàu Bắc cầu thang lên xuống tàu công/đv 1
233 Bắc và tháo nguồn điện Bắc và tháo nguồn điện công/đv 1
234 Chi phí điện sinh hoạt Chi phí điện sinh hoạt kw 2.000
235 Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt công/đv 1
236 Chi phí nước sinh hoạt Chi phí nước sinh hoạt m3 100
237 Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa công/đv 1
238 Trực an ninh, cứu hỏa Trực an ninh, cứu hỏa ngày 15
239 III. PHẦN VỎ TÀU III. PHẦN VỎ TÀU  0 0
240 Làm sạch và sơn Làm sạch và sơn  0 0
241 Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm m3 0
242 Khoang sec tơ Khoang sec tơ m3 16,3
243 Khang hàng đuôi Khang hàng đuôi m3 26,8
244 Khoang dằn lái Khoang dằn lái m3 5,8
245 Khoang máy Khoang máy m3 145,2
246 Khoang dự trữ Khoang dự trữ m3 80,8
247 Khoang hàng mũi Khoang hàng mũi m3 23,9
248 Khoang xích neo Khoang xích neo m3 17,4
249 Khoang mũi Khoang mũi m3 15,5
250 Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) m2 0
251 Mức I (40%) Mức I (40%) m2 84,1
252 Mức II (50%) Mức II (50%) m2 105,2
253 Mức III (10%) Mức III (10%) m2 21
254 Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) m2 210,3
255 Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) m2 6,9
256 Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 3,2
257 Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 3,2
258 Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) m2 148,1
259 Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) m2 123,5
260 Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) m2 216,7
261 Vật tư sơn International marine coatings Vật tư sơn International marine coatings  0 0
262 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ lít 40,6
263 Sơn màu đen Sơn màu đen lít 0,86
264 Sơn màu đỏ cờ Sơn màu đỏ cờ lít 0,4
265 Sơn màu vàng Sơn màu vàng lít 0,4
266 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 18,6
267 Sơn màu xanh Sơn màu xanh lít 23,8
268 Sơn màu ghi Sơn màu ghi lít 41,8
269 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 29,9
270 Cắt dán logo ngành Cắt dán logo ngành cái 3
271 Phần kim loại vỏ tàu Phần kim loại vỏ tàu  0 0
272 Sửa con trạch chống va Sửa con trạch chống va m 0
273 Ống thép F168 Ống thép F168 kg 49,7
274 Cắt bỏ phần móp méo F168 Cắt bỏ phần móp méo F168 mối cắt 2
275 Cắt bỏ phần móp méo s=8 Cắt bỏ phần móp méo s=8 m cắt 6
276 Cắt ống thép thay mới F168 Cắt ống thép thay mới F168 mối cắt 2
277 Hàn ống thép thay mới F168 Hàn ống thép thay mới F168 m hàn 7
278 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 1,6
279 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 1,6
280 Sơn màu Sơn màu m2 1,6
281 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
282 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3
283 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,2
284 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,05
285 Sửa lan can boong chính Sửa lan can boong chính 0.0 0
286 Ống F27 Ống F27 kg 10
287 Ống F48 Ống F48 kg 37,9
288 Cắt bỏ phần móp méo Cắt bỏ phần móp méo mối cắt 10
289 Cắt ống thép thay mới Cắt ống thép thay mới mối cắt 4
290 Hàn ống thép thay mới Hàn ống thép thay mới m hàn 1
291 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 1,63
292 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 1,63
293 Sơn màu Sơn màu m3 1,63
294 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
295 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3
296 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,2
297 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,05
298 Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) m 0
299 Thép ống F48x3.68 Thép ống F48x3.68 kg 13,1
300 Cắt ống thép làm mới Cắt ống thép làm mới mối cắt 4
301 Hàn ống thép làm mới Hàn ống thép làm mới m hàn 1
302 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 0,45
303 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 0,45
304 Sơn màu Sơn màu m3 0,45
305 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
306 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,1
307 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,1
308 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,01
309 Sửa chữa xuồng công tác Sửa chữa xuồng công tác 0
310 Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, công 1
311 Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m sợi 8
312 Thay mới bộ giảm sóc Thay mới bộ giảm sóc bộ 3
313 Thay mới đèn chiếu sáng Thay mới đèn chiếu sáng bộ 1
314 Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) cái 1
315 Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 m2 1,3
316 Vật liệu phụ Vật liệu phụ  0 0
317 Mỡ bò Mỡ bò Kg 1
318 Dầu Diesel rửa Dầu Diesel rửa Lít 1
319 Hóa chất tẩy rỉ Hóa chất tẩy rỉ bình 2
320 Giẻ lau Giẻ lau Kg 1,5
321 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 3
322 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 3
323 Sơn màu Sơn màu m3 3
324 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
325 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,6
326 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,4
327 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,1
328 Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy  0 0
329 Vật tư sàn la canh Vật tư sàn la canh kg 0
330 Tôn nhám s=5 Tôn nhám s=5 kg 70
331 Thép góc L50x50x4 Thép góc L50x50x4 kg 73
332 Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) m cắt 10
333 Chế tạo một phần sàn la canh mới Chế tạo một phần sàn la canh mới Tấn 0,14
334 Lắp ráp một phần sàn la canh mới Lắp ráp một phần sàn la canh mới Tấn 0,14
335 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 5
336 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 5
337 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
338 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 1
339 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,1
340 IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT 0
341 Hệ thống lái thủy lực Hệ thống lái thủy lực  0 0
342 Tiểu tu hệ thống lái Tiểu tu hệ thống lái hệ 1
343 Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két công 5/7 10
344 Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng hệ 1
345 Hệ thống neo Hệ thống neo  0 0
346 Tiểu tu hệ thống neo Tiểu tu hệ thống neo hệ 1
347 Hệ thống chằng buộc Hệ thống chằng buộc 0.0 0
348 Lắp mới so ma dạng kín Lắp mới so ma dạng kín  0 0
349 Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 m cắt 10
350 Sô ma dạng kín NS200 Sô ma dạng kín NS200 bộ 10
351 Cắt be gió phía mũi Cắt be gió phía mũi m cắt 8
352 Hàn so ma dạng kín NS200 Hàn so ma dạng kín NS200 m hàn 8
353 Sô ma dạng kín NS310 Sô ma dạng kín NS310 bộ 1
354 Hàn so ma dạng kín NS200 Hàn so ma dạng kín NS200 m hàn 1
355 Con lăn đôi hướng dây phía lái Con lăn đôi hướng dây phía lái bộ 2
356 Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái bộ 2
357 Cắt cột bic đôi Cắt cột bic đôi m cắt 9,0432
358 Ống thép tròn F168x7,11 Ống thép tròn F168x7,11 kg 200
359 Thép tấm s=8 Thép tấm s=8 kg 48
360 Cắt ống thép mới Cắt ống thép mới m cắt 18,0864
361 Cắt thép tấm mới Cắt thép tấm mới m cắt 2
362 Hàn cột bíc Hàn cột bíc m hàn 18,0864
363 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 2
364 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 2
365 Sơn màu Sơn màu m2 2
366 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
367 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,3861
368 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,2506
369 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,0637
370 Làm mới 02 cột bic đôi Làm mới 02 cột bic đôi bộ 8
371 Ống thép tròn F Ống thép tròn F kg 56,7913
372 Thép tấm s=8 Thép tấm s=8 kg 85
373 Cắt ống thép mới Cắt ống thép mới m cắt 2,2608
374 Cắt thép tấm Cắt thép tấm m cắt 4
375 Hàn cột bíc Hàn cột bíc m hàn 6,2608
376 Gõ rỉ, làm sạch Gõ rỉ, làm sạch m2 2,2578
377 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ m2 2,2578
378 Sơn màu Sơn màu m2 2,2578
379 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
380 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,4359
381 Sơn màu Uni Marine HS Sơn màu Uni Marine HS lít 0,2829
382 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,0719
383 Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa hệ 1
384 Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) cái 12
385 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 6
386 Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Hệ 1
387 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 3
388 Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm 0
389 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 Bộ 6
390 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 Bộ 2
391 Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất Bộ 4
392 V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC  0 0
393 Máy chính 1340 kW Máy chính 1340 kW  0 0
394 Tiểu tu máy chính Tiểu tu máy chính cái 2
395 Vật tư thay thế Vật tư thay thế  0 0
396 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn lít 40
397 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 50
398 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 4
399 Hộp số Hộp số  0 0
400 Tiểu tu hộp số Tiểu tu hộp số cái 2
401 Vật tư thay thế Vật tư thay thế  0 0
402 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
403 Hệ trục chân vịt Hệ trục chân vịt  0 0
404 Tiểu tu trục chân vịt Tiểu tu trục chân vịt trục 2
405 Máy phát điện chính 100 kW Máy phát điện chính 100 kW  0 0
406 Trung tu động cơ máy phát Trung tu động cơ máy phát cái 1
407 Vật tư thay thế Vật tư thay thế  0 0
408 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn lít 30
409 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 30
410 Kẽm sinh hàn nước Kẽm sinh hàn nước cái 2
411 Máy phát điện dự phòng Máy phát điện dự phòng  0 0
412 Bảo dưỡng động cơ máy phát Bảo dưỡng động cơ máy phát cái 1
413 Máy phun áp lực cao Máy phun áp lực cao  0 0
414 Bảo dưỡng động cơ máy phun áp lực cao Bảo dưỡng động cơ máy phun áp lực cao cái 1
415 Động cơ xuồng công tác Động cơ xuồng công tác  0 0
416 Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác cái 1
417 Tiểu tu bơm các loại Tiểu tu bơm các loại  0 0
418 Bơm hút khô dự phòng Bơm hút khô dự phòng bộ 1
419 Bơm chữa cháy Bơm chữa cháy bộ 2
420 Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế bộ 1
421 Bơm nước biển làm mát điều hòa Bơm nước biển làm mát điều hòa bộ 2
422 Bơm dầu đốt trực nhật Bơm dầu đốt trực nhật bộ 1
423 Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế bộ 1
424 Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh bộ 1
425 Bơm dầu bẩn Bơm dầu bẩn bộ 1
426 Bơm nước thải Bơm nước thải bộ 1
427 Quạt đẩy buồng máy Quạt đẩy buồng máy bộ 2
428 Quạt hút buồng máy Quạt hút buồng máy bộ 2
429 Bình áp lực nước biển 200L Bình áp lực nước biển 200L bộ 1
430 Bình áp lực nước biển 200L Bình áp lực nước biển 200L bộ 1
431 VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN  0 0
432 Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…)  0 0
433 Thay thế ống thép DN125 Thay thế ống thép DN125 m 2
434 Thay thế ống thép DN100 Thay thế ống thép DN100 m 4
435 Thay thế ống thép DN80 Thay thế ống thép DN80 m 9
436 Thay thế ống thép DN65 Thay thế ống thép DN65 m 2
437 Thay thế ống thép DN50 Thay thế ống thép DN50 m 10
438 Thay thế ống thép DN40 Thay thế ống thép DN40 m 10
439 Thay thế ống thép DN32 Thay thế ống thép DN32 m 11
440 Thay thế ống thép DN25 Thay thế ống thép DN25 m 16
441 Thay thế ống thép DN20 Thay thế ống thép DN20 m 20
442 Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại 0
443 Sửa chữa van DN100 Sửa chữa van DN100 cái 6
444 Sửa chữa van DN80 Sửa chữa van DN80 cái 2
445 Sửa chữa van DN65 Sửa chữa van DN65 cái 5
446 Sửa chữa van DN50 Sửa chữa van DN50 cái 10
447 Sửa chữa van DN40 Sửa chữa van DN40 cái 10
448 Sửa chữa van DN32 Sửa chữa van DN32 cái 5
449 Sửa chữa van DN25 Sửa chữa van DN25 cái 5
450 Sửa chữa van DN20 Sửa chữa van DN20 cái 5
451 Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A cái 4
452 VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTĐ, NGHI KHÍ HÀNG HẢI VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTĐ, NGHI KHÍ HÀNG HẢI 0
453 Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải hệ 1
454 Tiểu tu hệ thống điện Tiểu tu hệ thống điện hệ 1
455 C. TÀU KIỂM NGƯ KN568 C. TÀU KIỂM NGƯ KN568 0.0 0
456 I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ 0.0 0
457 Đưa tàu, xuồng Kiểm ngư lên triền, đà bằng ụ nổi, tời kéo Đưa tàu, xuồng Kiểm ngư lên triền, đà bằng ụ nổi, tời kéo lượt 1
458 Hạ thủy phương tiện Hạ thủy phương tiện lượt 1
459 Ngày nằm đà Ngày nằm đà ngày 30
460 II. CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG II. CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG  0 0
461 Bắc cầu thang lên xuống tàu Bắc cầu thang lên xuống tàu công/đv 1
462 Bắc và tháo nguồn điện Bắc và tháo nguồn điện công/đv 1
463 Chi phí điện sinh hoạt Chi phí điện sinh hoạt kwh 3.000
464 Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt công/đv 1
465 Chi phí nước sinh hoạt Chi phí nước sinh hoạt m3 100
466 Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa công/đv 1
467 Trực an ninh, cứu hỏa Trực an ninh, cứu hỏa ngày 30
468 III. PHẦN VỎ TÀU III. PHẦN VỎ TÀU  0 0
469 Làm sạch và sơn Làm sạch và sơn 0.0 0
470 Đánh rỉ, làm sạch toàn bộ vỏ ngoài toàn tàu (100% diện tích) (gồm đáy, mạn, boong, thành miệng, nắp khoang, cột bíc, thiết bị neo, thiết bị khai thác, bánh lái, cửa thông biển) Đánh rỉ, làm sạch toàn bộ vỏ ngoài toàn tàu (100% diện tích) (gồm đáy, mạn, boong, thành miệng, nắp khoang, cột bíc, thiết bị neo, thiết bị khai thác, bánh lái, cửa thông biển) m2 0
471 Mức I (30%) Mức I (30%) m2 835
472 Mức II (50%) Mức II (50%) m2 1.391
473 Mức III (20%) Mức III (20%) m2 556,5
474 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ m2 2.783
475 Sơn màu đen (100% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) Sơn màu đen (100% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) m2 45
476 Sơn màu đỏ cờ (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu đỏ cờ (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 79,8
477 Sơn màu vàng (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) Sơn màu vàng (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) m2 121,3
478 Sơn màu trắng (100% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) Sơn màu trắng (100% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) m2 2.320
479 Sơn màu xanh (100% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) Sơn màu xanh (100% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) m2 463
480 Vật tư sơn Internatial marine coatings Vật tư sơn Internatial marine coatings  0 0
481 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ lít 537,2
482 Sơn màu đen Sơn màu đen lít 5,64
483 Sơn màu đỏ cờ Sơn màu đỏ cờ lít 10
484 Sơn màu vàng Sơn màu vàng lít 15,2
485 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 290,7
486 Sơn màu xanh Sơn màu xanh lít 89,3
487 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 94,8
488 Phần khoang két Phần khoang két 0
489 Két nước ngọt lái ( T, P) Két nước ngọt lái ( T, P) m3 0
490 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 33,8
491 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 2
492 Gioăng cao su cửa két 400x600 Gioăng cao su cửa két 400x600 cái 4
493 Láng xi măng hai nước Láng xi măng hai nước két 2
494 Két nước ngọt mũi ( G) Két nước ngọt mũi ( G) m3 0
495 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 40,3
496 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 1
497 Gioăng cao su cửa két 400x600 Gioăng cao su cửa két 400x600 cái 2
498 Láng xi măng hai nước Láng xi măng hai nước két 1
499 Két dầu DO số 1 (T,P) Két dầu DO số 1 (T,P) m3 0
500 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 27,6
501 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 1
502 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 2
503 Két dầu DO số 1 (G) Két dầu DO số 1 (G) m3 0
504 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 13,6
505 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 0,5
506 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 1
507 Két dầu DO số 2 (T,P) Két dầu DO số 2 (T,P) m3 0
508 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 30,8
509 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 2
510 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 4
511 Két nước nhiễm dầu BWT số 1 (G) Két nước nhiễm dầu BWT số 1 (G) m3 0
512 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 3,85
513 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 0,5
514 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 1
515 Két dầu trực nhật (T, P) Két dầu trực nhật (T, P) m3 0
516 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 8
517 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 1
518 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 2
519 Két dầu DO số 3 (G) Két dầu DO số 3 (G) m3 0
520 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 7,4
521 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 0,5
522 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 1
523 Két dầu bẩn SDO (G) Két dầu bẩn SDO (G) m3 0
524 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 2,5
525 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 0,5
526 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 1
527 Két nước thải (T, P) Két nước thải (T, P) m3 0
528 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 7,3
529 Thay gioăng cao su cửa két Thay gioăng cao su cửa két công 1
530 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 cái 2
531 Thùng xích neo (T, P) Thùng xích neo (T, P) m3 0
532 Vệ sinh, làm sạch Vệ sinh, làm sạch m3 4,8
533 Gõ rỉ, mài chải Gõ rỉ, mài chải m2 31,8
534 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ m2 31,8
535 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
536 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 6,1
537 Dung môi Expoxy A Dung môi Expoxy A lít 0,61
538 Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các khoang Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các khoang 0.0 0
539 Khoang sec tơ Khoang sec tơ m3 40,7
540 Khoang dằn lái Khoang dằn lái m3 19,8
541 Khoang hàng Khoang hàng m3 19,7
542 Khoang máy Khoang máy m3 312,6
543 Khoang dằn giữa Khoang dằn giữa m3 28,9
544 Khoang chân vịt mũi Khoang chân vịt mũi m3 20,4
545 Khoang dằn phía mũi Khoang dằn phía mũi m3 6,5
546 Khoang mũi Khoang mũi m3 9,5
547 Phần kim loại vỏ tàu Phần kim loại vỏ tàu 0.0 0
548 Sửa con trạch chống va Sửa con trạch chống va m 0
549 Ống thép F265 Ống thép F265 kg 261,3
550 Cắt bỏ phần móp méo F265 Cắt bỏ phần móp méo F265 mối cắt 2
551 Cắt bỏ phần móp méo s=8 Cắt bỏ phần móp méo s=8 m cắt 20
552 Cắt ống thép thay mới F265 Cắt ống thép thay mới F265 mối cắt 2
553 Hàn ống thép thay mới F265 Hàn ống thép thay mới F265 m hàn 22
554 Gõ rỉ, mài chải Gõ rỉ, mài chải m2 4,2
555 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ m2 4,2
556 Sơn màu Sơn màu m2 4,2
557 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint  0 0
558 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 0,8
559 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 0,5
560 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 0,1
561 Kẽm chống ăn mòn Kẽm chống ăn mòn  0 0
562 Kiểm tra, vệ sinh kẽm chống ăn mòn Kiểm tra, vệ sinh kẽm chống ăn mòn tấm 43
563 Kẽm chống ăn mòn thay mới Kẽm chống ăn mòn thay mới tấm 14
564 Thay thế kẽm chống ăn mòn trong két Thay thế kẽm chống ăn mòn trong két tấm 6
565 Thay thế kẽm chống ăn mòn vỏ tàu Thay thế kẽm chống ăn mòn vỏ tàu tấm 8
566 IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT  0 0
567 Hệ thống lái Hệ thống lái  0 0
568 Trung tu hệ thống lái Trung tu hệ thống lái hệ 1
569 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
570 Thay mới tết kín nước Thay mới tết kín nước cái 2
571 Thay thế bu lông hỏng M27/F30x140 Thay thế bu lông hỏng M27/F30x140 bộ 8
572 Thay thế ống cao su thủy lực F27x3000 (hai đầu bấm zắc co nối) Thay thế ống cao su thủy lực F27x3000 (hai đầu bấm zắc co nối) bộ 2
573 Dầu thủy lực Dầu thủy lực lít 20
574 Tời cô dây Tời cô dây hệ 0
575 Gõ rỉ, mài chải Gõ rỉ, mài chải m2 6
576 Sơn lót chống rỉ Sơn lót chống rỉ m2 6
577 Sơn màu Sơn màu m2 6
578 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
579 Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương lít 1,2
580 Sơn màu trắng Sơn màu trắng lít 0,8
581 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 0,2
582 Hệ thống neo Hệ thống neo  0 0
583 Trung tu hệ thống neo Trung tu hệ thống neo hệ 1
584 Tháo các chốt cụm tay phanh, thay tay đòn nối với bệ tời neo với chiều dài phù hợp (theo thực tế) Tháo các chốt cụm tay phanh, thay tay đòn nối với bệ tời neo với chiều dài phù hợp (theo thực tế) hệ 1
585 Thay mới fero phanh Thay mới fero phanh bộ 2
586 Mài chải, làm sạch xích neo (412,5 m) Mài chải, làm sạch xích neo (412,5 m) m2 70
587 Sơn màu đen Sơn màu đen m2 70
588 Vật tư sơn Internatial paint Vật tư sơn Internatial paint 0.0 0
589 Sơn đen Sơn đen lít 8,8
590 Dung môi pha sơn Dung môi pha sơn lít 0,9
591 Thay mới Ống cao su thủy lực nối từ cụm van đến mô tơ thủy lực F27xL650 Thay mới Ống cao su thủy lực nối từ cụm van đến mô tơ thủy lực F27xL650 đoạn 2
592 Hàn bổ sung viền thép tròn miệng mắt neo theo biên dạng thực tế phù hợp với cánh neo Hàn bổ sung viền thép tròn miệng mắt neo theo biên dạng thực tế phù hợp với cánh neo 0.0 0
593 Thép tròn Thép tròn kg 350
594 Nhân công Nhân công công 4,5/7 12
595 Cắt chuyển chặn xích tới vị trí phù hợp Cắt chuyển chặn xích tới vị trí phù hợp bộ 0
596 Cắt bộ chặn xích Cắt bộ chặn xích m cắt 4
597 Hàn bộ chặn xích Hàn bộ chặn xích m hàn 4
598 Hệ thống tời cô dây kiểu đứng WUZHOW 162008, mode DC2.0/SC Hệ thống tời cô dây kiểu đứng WUZHOW 162008, mode DC2.0/SC 0.0 0
599 Trung tu hệ thống tời cô dây Trung tu hệ thống tời cô dây bộ 3
600 Thay bu lông liên kết với bệ tời M20x110 Thay bu lông liên kết với bệ tời M20x110 bộ 24
601 Mài chỉ, là sạch và sơn dặm chỗ bị rỉ của ru lô quấn dây chằng buộc: Mài chỉ, là sạch và sơn dặm chỗ bị rỉ của ru lô quấn dây chằng buộc: m2 3
602 Hệ cẩu xuồng công tác PW880-1.6 Ton x 7m Hệ cẩu xuồng công tác PW880-1.6 Ton x 7m 0.0 0
603 Trung tu hệ cẩu xuồng công tác Trung tu hệ cẩu xuồng công tác hệ 1
604 Xuồng công tác Xuồng công tác bộ 0
605 Trung tu xuồng công tác Trung tu xuồng công tác bộ 2
606 Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x8m Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x8m bộ 4
607 Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x1m Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x1m bộ 2
608 Dán lại cao su đệm chống va Dán lại cao su đệm chống va m2 4
609 Bả, mài nhẵn và sơn lại các vị trí bị móp méo Bả, mài nhẵn và sơn lại các vị trí bị móp méo vị trí 7
610 Thay mới cáp vải cẩu 2 tấn x 2m Thay mới cáp vải cẩu 2 tấn x 2m sợi 2
611 Thiết bị cứu sinh, cứu hỏa Thiết bị cứu sinh, cứu hỏa 0.0 0
612 Trung tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa Trung tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa hệ 1
613 Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa 0.0 0
614 Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) cái 20
615 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 11
616 Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm Hệ 1
617 Nạp gas bổ sung R410 Nạp gas bổ sung R410 kg 10
618 Sửa chữa bếp điện và thay thế chi tiết hỏng nếu cần thiết Sửa chữa bếp điện và thay thế chi tiết hỏng nếu cần thiết cái 1
619 Thay mới hộp điện thoại thông thoại trên boong KT350x250x160 Thay mới hộp điện thoại thông thoại trên boong KT350x250x160 hộp 1
620 Thay hộp nút dừng sự cố bơm nước ngọt và nước thải KT280x200x170 Thay hộp nút dừng sự cố bơm nước ngọt và nước thải KT280x200x170 hộp 1
621 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 40x30x4500 Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 40x30x4500 Bộ 6
622 V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC 0.0 0
623 Hệ trục chân vịt Hệ trục chân vịt 0.0 0
624 Tiểu tu trục chân vịt Tiểu tu trục chân vịt trục 2
625 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
626 Thay thế bu lông tinh tuốc tô F65/F45M42 Thay thế bu lông tinh tuốc tô F65/F45M42 bộ 16
627 Thay thế tết kín nước Thay thế tết kín nước cái 2
628 Tiểu tu động cơ lai chân vịt mũi Tiểu tu động cơ lai chân vịt mũi đ/ cơ 1
629 Máy chính 2611 kW Máy chính 2611 kW 0.0 0
630 Tiểu tu máy chính Tiểu tu máy chính cái 2
631 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
632 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 190
633 Kẽm chống ăn mòn sinh hàn gió trên máy Kẽm chống ăn mòn sinh hàn gió trên máy cái 2
634 Hộp số Hộp số 0.0 0
635 Tiểu tu hộp số Tiểu tu hộp số cái 2
636 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
637 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 70
638 Động cơ máy phát điện chính Động cơ máy phát điện chính 0.0 0
639 Tiểu tu động cơ máy phát điện chính Tiểu tu động cơ máy phát điện chính cái 2
640 Vật tư thay thế Vật tư thay thế 0.0 0
641 Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) lít 100
642 Dầu nhờn Dầu nhờn lít 120
643 Động cơ máy phát điện sự cố Động cơ máy phát điện sự cố 0.0 0
644 Bảo dưỡng động cơ máy phát điện sự cố Bảo dưỡng động cơ máy phát điện sự cố cái 1
645 Động cơ xuồng công tác Động cơ xuồng công tác 0.0 0
646 Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác cái 2
647 Máy nén khí chính DENNO, Type L2~15, 15nM3, 30bar Máy nén khí chính DENNO, Type L2~15, 15nM3, 30bar 0.0 0
648 Bảo dưỡng máy nén khí chính Bảo dưỡng máy nén khí chính cái 1
649 Bơm cứu hỏa áp lực cao BAUDOUIN, type 6m26.2, 800HP, 1950v/p Bơm cứu hỏa áp lực cao BAUDOUIN, type 6m26.2, 800HP, 1950v/p bộ 0
650 Bảo dưỡng động cơ phun nước Bảo dưỡng động cơ phun nước bộ 1
651 Bơm các loại Bơm các loại 0.0 0
652 Tiểu tu bơm, quạt các loại Tiểu tu bơm, quạt các loại 0.0 0
653 Bơm hút khô 5.5KW, 30m3/h, 20mcn Bơm hút khô 5.5KW, 30m3/h, 20mcn bộ 1
654 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 1
655 Bơm dùng chung 7.5KW, 36m3/h, 40mcn Bơm dùng chung 7.5KW, 36m3/h, 40mcn bộ 1
656 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 1
657 Bơm cứu hỏa 7.5KW, 36m3/h, 40mcn Bơm cứu hỏa 7.5KW, 36m3/h, 40mcn bộ 1
658 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 1
659 Bơm nước thải 3.7KW, 7m3/h, 15mcn Bơm nước thải 3.7KW, 7m3/h, 15mcn bộ 2
660 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 2
661 Bơm làm mát điều hòa 5.5KW, 20m3/h, 25mcn Bơm làm mát điều hòa 5.5KW, 20m3/h, 25mcn bộ 4
662 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 4
663 Bơm nước biển làm mát máy chính 15KW, 90m3/h, 20mcn Bơm nước biển làm mát máy chính 15KW, 90m3/h, 20mcn bộ 2
664 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 2
665 Bơm vận chuyển nước ngọt 5.5KW, 30m3/h, 20mcn Bơm vận chuyển nước ngọt 5.5KW, 30m3/h, 20mcn bộ 1
666 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 0
667 Bơm vận chuyển dầu 15m3/h, 25mcn Bơm vận chuyển dầu 15m3/h, 25mcn bộ 1
668 Phớt làm kín Phớt làm kín bộ 0
669 Bình Hydrophore nước ngọt, nước biển 300L, 4bar Bình Hydrophore nước ngọt, nước biển 300L, 4bar bộ 2
670 Quạt thông gió buồng máy Ventia (02 quạt cấp ND700 - 27000m3/h; 02 quạt hút ND550 - 10800m3/h) Quạt thông gió buồng máy Ventia (02 quạt cấp ND700 - 27000m3/h; 02 quạt hút ND550 - 10800m3/h) bộ 4
671 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 6
672 Quạt thông gió buồng chân vịt mũi, khu sinh hoạt Ventia (7920m3/h) Quạt thông gió buồng chân vịt mũi, khu sinh hoạt Ventia (7920m3/h) bộ 2
673 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 2
674 Quạt thông gió buồng máy phát sự cố, phòng y tế, phòng nghiên cứu, kho sung, khu vệ sinh, bếp và kho CO2 - Nanyoo (330m3/h) Quạt thông gió buồng máy phát sự cố, phòng y tế, phòng nghiên cứu, kho sung, khu vệ sinh, bếp và kho CO2 - Nanyoo (330m3/h) bộ 9
675 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 6,5
676 Quạt đẩy khu vực bếp CWZ-200G (920m3/h) Quạt đẩy khu vực bếp CWZ-200G (920m3/h) bộ 1
677 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 0,5
678 Quạt thông gió kho ắc quy TAF/HA (94m3/h) Quạt thông gió kho ắc quy TAF/HA (94m3/h) bộ 1
679 Lưới chống chuột inox 5x5 Lưới chống chuột inox 5x5 m2 1
680 VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN 0.0 0
681 Đầu thông hơi DN125 Đầu thông hơi DN125 0.0 0
682 Vệ sinh, bảo dưỡng Vệ sinh, bảo dưỡng cái 2
683 Bu lông liên kết M18x70 Bu lông liên kết M18x70 bộ 16
684 Lưới phòng hỏa chống chuột Lưới phòng hỏa chống chuột bộ 2
685 Đầu thông hơi DN80 Đầu thông hơi DN80  0 0
686 Vệ sinh, bảo dưỡng Vệ sinh, bảo dưỡng cái 26
687 Bu lông liên kết M18x65 Bu lông liên kết M18x65 bộ 104
688 Lưới phòng hỏa chống chuột Lưới phòng hỏa chống chuột bộ 26
689 Đầu thông hơi DN50 Đầu thông hơi DN50  0 0
690 Vệ sinh, bảo dưỡng Vệ sinh, bảo dưỡng cái 4
691 Bu lông liên kết M18x50 Bu lông liên kết M18x50 cái 16
692 Lưới phòng hỏa chống chuột Lưới phòng hỏa chống chuột bộ 4
693 Sửa chữa van cứu hỏa dạng góc 10Kx50A Sửa chữa van cứu hỏa dạng góc 10Kx50A cái 11
694 VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI 0.0 0
695 Hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải Hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải 0.0 0
696 Trung tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải Trung tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải hệ 1
697 Hệ thống điện Hệ thống điện 0.0 0
698 Trung tu máy biến áp HT6T80, 80KVA = 01 bộ; HT6T80, 20KVA = 01 bộ Trung tu máy biến áp HT6T80, 80KVA = 01 bộ; HT6T80, 20KVA = 01 bộ bộ 2
699 Vệ sinh, bảo dưỡng bảng điện chính, phụ, sự cố Vệ sinh, bảo dưỡng bảng điện chính, phụ, sự cố cái 3
700 Áp tô mát Áp tô mát cái 5
701 Vệ sinh, bảo dưỡng bảng khởi động của các động cơ điện Vệ sinh, bảo dưỡng bảng khởi động của các động cơ điện bộ 16
702 Cầu chì Cầu chì cái 10
703 Đèn báo Đèn báo cái 8
704 Đèn led chiếu sáng khu vực sau lái Đèn led chiếu sáng khu vực sau lái bộ 5
705 Đèn chiếu sáng trong khu sinh hoạt + tắc te Đèn chiếu sáng trong khu sinh hoạt + tắc te bộ 20
706 Công tắc đèn mất chủ động Công tắc đèn mất chủ động cái 1
707 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điều khiển còi hơi, điện, tín hiệu sương mù Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điều khiển còi hơi, điện, tín hiệu sương mù hệ 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->