Gói thầu: Kiểm định và hiệu chuẩn các máy thí nghiệm năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201115298-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Dịch Vụ Kỹ Thuật 4
Tên gói thầu Kiểm định và hiệu chuẩn các máy thí nghiệm năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201004829
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 09:49:00 đến ngày 2020-11-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 343,318,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Máy cao thế AC, Hiệu HV, Kiểu PFT-503CMF Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
2 Máy cao thế DC, Hiệu HV, kiểu: PTS-75F5 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
3 Máy chụp sóng, Hiệu Megger, Kiểu: TM-1800 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
4 Máy chụp sóng, Hiệu Programmar, Kiểu TM 1600 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
5 Máy đa chức năng, Hiệu: Omicron, Kiểu: CPC-100 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
6 Máy điện dung tụ, Hiệu YFE, Kiểu YF - 150 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
7 Máy điện dung tụ, Hiệu BK Precision, Kiểu 875B Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
8 Máy điện trở cách điện, Hiệu Megger, Kiểu BM - 5200 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
9 Máy điện trở cách điện, Hiệu Megger, Kiểu SL 2 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
10 Máy điện trở cách điện, Hiệu Kyoritsu, Kiểu Kew 3123A Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
11 Máy điện trở cách điện, Hiệu Kyoritsu, Kiểu Kew 3166 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
12 Máy điện trở cuộn dây, Hiệu Ibeko Power AB, kiểu RMO - 10W Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
13 Máy điện trở cuộn dây, Hiệu Vanguard, kiểu TRM - 203 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
14 Máy đo điện trở đất, Hiệu Megger, Kiểu DET - 3/2 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
15 Máy đo điện trở đất, Hiệu LEM, Kiểu GEO - X Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
16 Máy đo điện trở tiếp xúc, Hiệu Ibeko Power AB, Kiểu RMO - 600 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
17 Máy đo độ ẩm cách điện cứng, Hiệu Omicron, Kiểu Dirana Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
18 Máy đo độ ẩm khí SF6, Hiệu Alpha, Kiểu DSP - RM Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
19 Máy đo độ ẩm khí SF6, Hiệu Dilo, Kiểu 3 - 037 - R001 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
20 Máy đo tỉ số biến áp, Hiệu Biddle Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
21 Máy đo tỉ số biến áp, Hiệu Biddle Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
22 Máy thử relay, Hiệu Omicron, Kiểu CMC 256 - 6 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
23 Bộ nguồn DC, Hiệu Megger, Kiểu LTC - 135 Hiệu chuẩn Bộ 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
24 Khối cao áp, Hiệu Omicron, Kiểu CP - TD1 Hiệu chuẩn Bộ 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
25 Hộp bộ thí nghiệm Relay bảo vệ SMRT 410, Hiệu:MEGGER, Kiểu: SMRT 410 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
26 Máy kiểm tra Realy (Relay test Unit) 550KV-1500A/ABB, Hiệu:PROGRAMMAR Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
27 Máy đo góc pha kỹ thuật số, Hiệu:CHAUVIN ARNOUX Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
28 Máy phân tích điện năng mẫu, Hiệu:FUKE, Kiểu:FUKE-1750 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
29 Máy đo điện trở 1 chiều, Hiệu: IBEKO POWER, Kiểu:RMO 10W Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
30 Máy đo điện trở đất, Hiệu: LEM Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
31 Máy đo điện trở tiếp xúc, Hiệu: PROGRAMMAR, Kiểu: MOM 600 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
32 Máy đo thời gian đóng, mở MC, Hiệu: ISA, Kiểu: CBA2000 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
33 Máy thử AC tăng cao, Hiệu: PHENIX, Kiểu: 6CP100/50-7.5 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
34 Máy thử AC tăng cao, Hiệu: HIGH VOLTAGE, Kiểu: PFT-1003CMF Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
35 Máy thử dòng rò DC, Hiệu: HIGH VOLTAGE, Kiểu: PTS-100F Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
36 Máy tạo dòng, Hiệu: ODEN, Kiểu: A/2S Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
37 Máy đo điện trở cách điện, Hiệu: MEGGER, Kiểu: MIT 510 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
38 Máy đo điện trở cách điện, Hiệu: MEGGER, Kiểu: MIT 510 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
39 Máy đo điện trở cách điện, Hiệu: ABB, Kiểu: CB10 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
40 Máy đo thời gian đóng mở máy cắt, Hiệu: PROGRAMMAR, Kiểu: TM1600 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
41 Máy đo hàm lượng nước trong dầu, Hiệu: AQUAMAX, Kiểu: KF PLUS Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
42 Máy đo phóng điện dầu, Hiệu: BAUR, Kiểu: DPA 75C Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
43 Máy đo tỉ số biến MBA, Hiệu: VANGUARD, Kiểu: ATRT 03 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
44 Máy đo tang Delta, Hiệu: MEGGER, Kiểu: DELTA 2000 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
45 Máy đo điện trở tiếp xúc, Hiệu: MEGGER, Kiểu: MJOLNER600 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
46 Máy đo điện trở cách điện, Hiệu: MEGGER, Kiểu: S1 568 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
47 Máy đo độ ẩm khí SF6, Hiệu: ALPHA MOISTURE, Kiểu: DSP-RM Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
48 Máy đo điện dung, Hiệu: FLUKE Kiểu: 87v Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
49 Máy đo điện dung, Hiệu: FLUKE Kiểu: 87v Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
50 Máy đo phóng điện dầu, Hiệu: MEGGER, Kiểu: OTS 100AF/2 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
51 Máy rút chân không SF6, Hiệu: DIRLO, Kiểu: 3-001-2-R002 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
52 Máy đo V0M, Hiệu: FLUKE, Kiểu: 17B Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
53 Máy đo điện trở 1 chiều, Hiệu: CHAUVIN, Kiểu:CA 10 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
54 Máy đo điện trở cuộn dây MBT hiệu RMO10W Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
55 Máy đo điện trở cuộn dây, Hiệu: Chauvin arnoux, Kiểu: CA 10 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
56 Máy đo điện trở tiếp xúc BB-19072-X Megger Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
57 Máy chụp sóng OLTC của MBA-TM1800 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
58 Máy đo tang denta Hiệu: TETTEX Kiểu: 2816/5284U Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
59 Máy đo độ ẩm khí SF6 DPS-RM Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
60 Máy phân tích hàm lượng nước trong dầu Aquamax Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
61 Máy đo tỷ số máy biến áp TRT63C-Ibeko Power AB Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
62 Máy phân tích điện áp đánh thủng dầu-OTS80AF Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
63 Thiết bị kiểm tra dung lượng accu-Torkel 840 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
64 Máy thử Relay, Hiệu: OMICRON, Kiểu: CMC 156 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
65 Máy thử cao thế BAUR - PGK 110HB Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
66 Máy đo điện trở tiếp xúc (kèm phụ kiện) Hiệu : SATURN GEO X - Lem Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
67 Máy đo điện trở đất DET 3/2 Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
68 Máy đo cách điện. Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
69 Máy đo cách điện. Kiểm định máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
70 Bộ nạp và xả khí SF6, Hiệu: ABB Hiệu chuẩn Bộ 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
71 Bộ nạp và xả khí SF6 Kiểu : SG-03446-3 (kèm đầu nạp) Hiệu chuẩn Bộ 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
72 Hợp bộ kiểm tra chạm đất DC Kiểu: CD02-HMP Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
73 Hợp bộ kiểm tra chạm đất DC Kiểu: HMP-CD2 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
74 Đo điện áp chọc thủng dầu BAUR DPA-75 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
75 Đo tổn hao điên môi và điện dung DOBLE M4100 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
76 Chụp sóng OLTC WIES SA-100 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
77 Máy đo tỷ số máy biến áp, tỷ số biến dòng Vanguard ATRT-03 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
78 Đo điện trở 1 chiều TI, TU IBEKO POWER AB RMO-10W Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
79 Đo điện trở tiếp xúc Megger DLRO600 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
80 Thử nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao High Voltages PFT 1003CMF Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
81 Đo điện trở 1 chiều MBA Vanguard LTCA-10 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
82 Đo độ ẩm khí SF6 Dewsmart Alpha DSP RM Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
83 Máy tạo dòng Raptor C-05 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
84 Chụp sóng máy cắt Megger TM 1800 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
85 Thí nghiệm relay PONOVO PW460 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
86 Kiểm tra đồng vị pha, thứ tự pha Chauvin arnoux CA8332 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
87 Đo điện trở tiếp xúc Megger MJOLNER 600 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
88 Máy đo hàm lượng nước trong dầu, Hiệu: Doble, Kiểu: USS - Mio Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
89 Máy đo hàm lượng nước trong dầu, Hiệu: Doble , Kiểu: No LVD - AL2 Hiệu chuẩn máy 1 Dẫn chiếu đến chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->