Gói thầu: Sửa chữa, nâng cấp kho lưu trữ phường Đông Hưng Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, nâng cấp kho lưu trữ phường Đông Hưng Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118062 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách quận năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 18:30:00 đến ngày 2020-11-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 429,584,838 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 22,8325 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,57 | |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 47,844 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 15,4172 | |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 15,4172 | |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 77,086 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 15,4172 | |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 46,1344 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m3 | 0,3076 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m3 | 1,5378 | |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m2 | 0,2298 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 2,24 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,0144 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,489 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 6,564 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m2 | 0,2544 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,0674 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,39 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 1,91 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m2 | 0,2688 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,0281 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,3008 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 1,344 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m2 | 0,2544 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,0674 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,39 | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 1,91 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m2 | 0,09 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,0987 | |
| 30 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 13,513 | |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 143,532 | |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 9 | |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 40,32 | |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 42,08 | |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,2709 | |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC | tấn | 0,2709 | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 17,82 | |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m2 | 0,4784 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m2 | 0,0432 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 0,432 | |
| 41 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 86,675 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | m3 | 9,7895 | |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 97,895 | |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 102,865 | |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 9 | |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 27 | |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 41,6 | |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 151,252 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | m2 | 151,252 | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 100m | 0,08 | |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo hồ sơ TKBVTC | cái | 4 | |
| 52 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC | cái | 6 | |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC | bộ | 17 | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo hồ sơ TKBVTC | m | 704 | |
| 55 | Lắp đặt dây đơn | Theo hồ sơ TKBVTC | m | 426 | |
| 56 | Lắp đặt dây đơn | Theo hồ sơ TKBVTC | m | 158 | |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | m | 120 | |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 6 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ TKBVTC | cái | 3 | |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo hồ sơ TKBVTC | cái | 14 | |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo hồ sơ TKBVTC | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi