Gói thầu: Gói thầu số 01: Kiểm định, hiệu chuẩn trang thiết bị chuẩn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Kiểm định, hiệu chuẩn trang thiết bị chuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119512 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp khoa học và công nghệ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 09:22:00 đến ngày 2020-11-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 305,375,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cân điện tử AT21 | Cân điện tử AT21 | chiếc | 1 | |
| 2 | Cân điện tử AT201 | Cân điện tử AT201 | chiếc | 1 | |
| 3 | Cân điện tử AT400 | Cân điện tử AT400 | chiếc | 1 | |
| 4 | Cân điện tử SR32001 | Cân điện tử SR32001 | chiếc | 1 | |
| 5 | Cân điện tử PR8002 | Cân điện tử PR8002 | chiếc | 1 | |
| 6 | Cân điện tử AX 1005 | Cân điện tử AX 1005 | chiếc | 1 | |
| 7 | Bộ quả cân E2 (1mg-500mg) | Bộ quả cân E2 (1mg-500mg) | bộ | 1 | |
| 8 | Bộ quả cân E2 (1g-500g) | Bộ quả cân E2 (1g-500g) | bộ | 1 | |
| 9 | Bộ quả cân E2 (1kg- 20 kg) | Bộ quả cân E2 (1kg- 20 kg) | bộ | 1 | |
| 10 | Bộ nguồn chuẩn vật đen Mikron 360 - SV | Bộ nguồn chuẩn vật đen Mikron 360 - SV | chiếc | 1 | |
| 11 | Cầu đo nhiệt độ Fluke 1594 | Cầu đo nhiệt độ Fluke 1594 | chiếc | 1 | |
| 12 | Bình ổn nhiệt Fluke 9141 | Bình ổn nhiệt Fluke 9141 | chiếc | 1 | |
| 13 | Bình ổn nhiệt Fluke 9173 | Bình ổn nhiệt Fluke 9173 | chiếc | 1 | |
| 14 | Bình ổn nhiệt Fluke 9170 | Bình ổn nhiệt Fluke 9170 | chiếc | 1 | |
| 15 | Bình ổn nhiệt Fluke 7341 | Bình ổn nhiệt Fluke 7341 | chiếc | 1 | |
| 16 | Bình ổn nhiệt Fluke 6331 | Bình ổn nhiệt Fluke 6331 | chiếc | 1 | |
| 17 | Thiết bị đa năng MCXII | Thiết bị đa năng MCXII | chiếc | 1 | |
| 18 | Đầu đo PRT (Pt 25) | Đầu đo PRT (Pt 25) | chiếc | 1 | |
| 19 | Đầu đo PRT (Pt 100) | Đầu đo PRT (Pt 100) | chiếc | 1 | |
| 20 | Can nhiệt S chuẩn | Can nhiệt S chuẩn | chiếc | 1 | |
| 21 | Bộ bình chuẩn kim loại | Bộ bình chuẩn kim loại | chiếc | 16 | |
| 22 | Bộ nhiệt kế thủy tinh chuẩn | Bộ nhiệt kế thủy tinh chuẩn | bộ | 8 | |
| 23 | Bàn kiểm công tơ MTE - F3-10.10-400S | Bàn kiểm công tơ MTE - F3-10.10-400S | chiếc | 1 | |
| 24 | - Điện trở mẫu Cropico RH9-4 | - Điện trở mẫu Cropico RH9-4 | chiếc | 1 | |
| 25 | Điện trở mẫu Cropico RM8 | Điện trở mẫu Cropico RM8 | chiếc | 1 | |
| 26 | Điện trở chuẩn Cropico 742A-25 | Điện trở chuẩn Cropico 742A-25 | chiếc | 1 | |
| 27 | Điện trở chuẩn Cropico 742A-100 | Điện trở chuẩn Cropico 742A-100 | chiếc | 1 | |
| 28 | Điện trở chuẩn Cropico 742A-1 | Điện trở chuẩn Cropico 742A-1 | chiếc | 1 | |
| 29 | Thiết bị KĐ đa năng Fluke 5520 | Thiết bị KĐ đa năng Fluke 5520 | chiếc | 1 | |
| 30 | Thiết bị kiểm định máy đo điện tim EECV-01 | Thiết bị kiểm định máy đo điện tim EECV-01 | chiếc | 1 | |
| 31 | Thiết bị kiểm định máy đo điện não EEEV-01 | Thiết bị kiểm định máy đo điện não EEEV-01 | chiếc | 1 | |
| 32 | Chuẩn lưu động để kiểm định taximet | Chuẩn lưu động để kiểm định taximet | bộ | 2 | |
| 33 | Bàn kiểm công tơ 3 pha | Bàn kiểm công tơ 3 pha | chiếc | 1 | |
| 34 | Bàn kiểm công tơ 1 pha | Bàn kiểm công tơ 1 pha | chiếc | 1 | |
| 35 | Bàn kiểm công tơ 1 pha lưu động | Bàn kiểm công tơ 1 pha lưu động | chiếc | 1 | |
| 36 | Thiết bị đo độ ẩm Testo 445 | Thiết bị đo độ ẩm Testo 445 | chiếc | 1 | |
| 37 | Máy phòng hình | Máy phòng hình | chiếc | 1 | |
| 38 | Thiết bị hiệu chuẩn thước cặp | Thiết bị hiệu chuẩn thước cặp | chiếc | 1 | |
| 39 | Thiết bị hiệu chuẩn đồng hồ so | Thiết bị hiệu chuẩn đồng hồ so | chiếc | 1 | |
| 40 | Máy đo độ dài nằm ngang | Máy đo độ dài nằm ngang | chiếc | 1 | |
| 41 | Bộ căn mẫu cấp 1 | Bộ căn mẫu cấp 1 | bộ | 1 | |
| 42 | Thước cuộn | Thước cuộn | chiếc | 1 | |
| 43 | Thước vặn | Thước vặn | chiếc | 1 | |
| 44 | Thước cặp | Thước cặp | chiếc | 1 | |
| 45 | Thước kính chuẩn | Thước kính chuẩn | chiếc | 1 | |
| 46 | Tấm chuẩn cho máy đo độ dầy | Tấm chuẩn cho máy đo độ dầy | chiếc | 6 | |
| 47 | Tấm chuẩn độ nhám bề mặt | Tấm chuẩn độ nhám bề mặt | chiếc | 1 | |
| 48 | Máy đo rung | Máy đo rung | chiếc | 1 | |
| 49 | Máy đo số vòng quay | Máy đo số vòng quay | chiếc | 1 | |
| 50 | Thiết bị đo công suất | Thiết bị đo công suất | chiếc | 1 | |
| 51 | Thiết bị đo dòng rò | Thiết bị đo dòng rò | chiếc | 1 | |
| 52 | Thiết bị thử độ bền điện áp | Thiết bị thử độ bền điện áp | chiếc | 1 | |
| 53 | Thiết bị thử nghiệm điện áp quá độ | Thiết bị thử nghiệm điện áp quá độ | chiếc | 1 | |
| 54 | Tủ khí hậu | Tủ khí hậu | chiếc | 1 | |
| 55 | Thiết bị thử nghiệm tính liên tục của nối đất | Thiết bị thử nghiệm tính liên tục của nối đất | chiếc | 1 | |
| 56 | Thiết bị kiểm tra điện trở nối đất | Thiết bị kiểm tra điện trở nối đất | chiếc | 1 | |
| 57 | Thiết bị thử phóng điện bề mặt | Thiết bị thử phóng điện bề mặt | chiếc | 1 | |
| 58 | Vận chuyển thiết bị | Vận chuyển thiết bị | HT | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi