Gói thầu: Sửa chữa Tủ điện phân phối 6kV phòng nổ với máy cắt chân công Iđm=200A, 400A
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam - Công ty Than Nam Mẫu - TKV |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Tủ điện phân phối 6kV phòng nổ với máy cắt chân công Iđm=200A, 400A |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057188 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 10:36:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 816,951,789 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vỏ máy | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vỏ máy; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 2 | Chân đế máy cắt | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 3 | Cánh cửa máy cắt | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 4 | Hộp đấu cáp đầu vào 6kV + nắp | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang trên tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 5 | Phễu cáp Φ100 | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang trên tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 6 | Phễu cáp Φ100 | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang trên tủ cao thế; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 7 | Xứ xuyên 6kV | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang trên tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 8 | Phễu cáp | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang dưới tủ cao thế; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 9 | Cổ phễu cáp | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang dưới tủ cao thế; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 10 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang dưới tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 11 | Xứ xuyên hoa thị 6kV | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang dưới tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 12 | TI xuyến (biến dòng thứ tự 0) | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần khoang dưới tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 13 | Phần xe đẩy | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 14 | Biến áp TU PD -100HF | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 15 | Biến dòng TI 6kV 200/5 | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 16 | Cầu chì TU 6kV | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 17 | Sứ đỡ tiếp điểm đóng cắt | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 6 | |
| 18 | Bộ đóng cắt cơ khí ( lò xo, cơ cấu phụ trợ đóng cắt, ngàm giữ) | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 19 | Bộ tay đòn đóng cắt bình chân không (3 cái 1 bộ) | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 20 | Công tắc hành trình | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 21 | Bình máy cắt chân không | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 3 | |
| 22 | Tiếp điểm xe dao đóng | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 23 | Đai giữ số tiếp điểm xe dao | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 6 | |
| 24 | Hộp đấu cáp điều khiển 6kV + nắp | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 2 | |
| 25 | Phễu cáp điều khiển | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 4 | |
| 26 | Nắp bình đóng cắt | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 27 | Êcu+ vòng đệm bắt kẹp đai sứ tiếp điểm xe dao M10 | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 28 | Nắp hộp điều khiển | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 29 | Sứ xuyên điều khiển | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 30 | Cáp phòng nổ (loại 4 lõi dây) | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | m | 10 | |
| 31 | Cáp phòng nổ (loại 2 lõi dây) | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | m | 10 | |
| 32 | Dây tết chịu lực | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | m | 6 | |
| 33 | Giá đỡ bình chân không | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 34 | Biến áp điều khiển 100/220V | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 35 | Đồng hồ đo điện áp (7,2kV) | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 36 | Bộ tiếp điểm hành trình | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 37 | Bộ bảo vệ chạm đất | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Malaysia | Bộ | 1 | |
| 38 | Bộ bảo vệ quá dòng | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Malaysia | Bộ | 1 | |
| 39 | Dây điều khiển 1x1 mm | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | m | 100 | |
| 40 | Cuộn hút đóng cắt 110V | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Cuộn | 1 | |
| 41 | Bộ đèn báo hiệu 3 pha (3 màu) | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 42 | Rơ le thời gian | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 43 | Bộ cầu đấu 14 cặp | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 44 | Nút ấn | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 4 | |
| 45 | Kính xuyên sáng | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 46 | Tay đóng cắt cơ khí | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 47 | Bộ nút ấn phòng nổ (4 nút) | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 48 | Phíp đỡ cách điện | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 3 | |
| 49 | Dầu thông | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 50 | Êbôxy | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 51 | Nhựa thông | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 52 | Sơn cách điện cao áp | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Hãng SK | Kg | 2 | |
| 53 | Băng vải | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 54 | Băng dính cách điện | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 55 | Que hàn 4 ly | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 3 | |
| 56 | Sơn chống gỉ | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 57 | Sơn màu đỏ | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 58 | Sơn màu vàng | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 1 | |
| 59 | Xăng A95 | Tủ phân phối 6kV trọn bộ vỏ phòng nổ với máy cắt chân không loại tủ lộ ra Uđm=6kV, Iđm=200A, mã hiệu PBG12-200/6A; N:1206066; Phần vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Lít | 3 | |
| 60 | Vỏ máy | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần vỏ máy; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 61 | Chân đế máy cắt | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần vỏ máy; Thay mới | Cái | 1 | |
| 62 | Cánh cửa máy cắt | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 63 | Hộp đấu cáp đầu vào 6kV + nắp | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 64 | Phễu cáp Φ100 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 65 | Xứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 3 | |
| 66 | Đai, vòng đệm bắt sứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 3 | |
| 67 | Bu lông M12x40 + vòng đệm bắt hộp đấu cáp (nắp hộp) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 68 | Bu lông M10x40mm bắt cổ cáp + Vòng đệm | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 69 | Êcu + vòng đệm M10 kẹp sứ xuyên | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 9 | |
| 70 | Bu lông+vòng đệm M12x40 bắt nắp khoang trên | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 8 | |
| 71 | Êcu (M16x1,5) + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 72 | Phễu cáp mạch lực Φ100 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 73 | Cổ phễu cáp mạch lực Φ100 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 74 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 75 | Xứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 3 | |
| 76 | Đai giữ sứ xuyên | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 3 | |
| 77 | TI xuyến (biến dòng thứ tự 0) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 78 | Bu lông + đệm M12x40 mm bắt nắp hộp | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 79 | Êcu + vòng đệm bắt giữ đai sứ xuyên M10 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 80 | Ê cu (M16x1,5) + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 81 | Kẹp cáp đồng M16 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 82 | Bulông + đệm M10 x 30 bắt cổ cáp | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 83 | Tay đóng cắt | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 84 | Biến áp TU PD -100HF | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 85 | Biến dòng TI 6kV 200/5 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 86 | Cầu chì TU 6kV | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 87 | Sứ đỡ + tiếp điểm tay dao | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0; Xuất xứ Việt Nam610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 88 | Bộ đóng cắt cơ khí ( lò xo, cơ cấu phụ trợ đóng cắt, ngàm giữ) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 89 | Bộ tay đòn đóng cắt bình chân không (3 cái 1 bộ) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 90 | Công tắc hành trình | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 91 | Bình tiếp điểm mạch lực chân không (1 bộ 3 pha) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 3 | |
| 92 | Bu lông M8+M10 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 27 | |
| 93 | Hộp đấu cáp điều khiển + nắp | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 94 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 95 | Bu lông M6x35 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 96 | Nắp bình đóng cắt | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 97 | Bulông M16x50 bắt nắp bình | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 16 | |
| 98 | Êcu+ vòng đệm bắt kẹp đai sứ tiếp điểm xe dao M10 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 99 | Êcu M6x1,5 + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 100 | Nắp hộp điều khiển | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 101 | Bulông M8x40 bắt nắp | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; P; Xuất xứ Việt Namhần máy cắt; Thay mới | Cái | 12 | |
| 102 | Sứ xuyên điều khiển | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 103 | Cáp phòng nổ (loại 4 lõi dây) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 4 | |
| 104 | Dây tết chịu lực, 20x10mm, ngâm dầu | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 3 | |
| 105 | Dây đồng tết chính, bản rộng 40x5mm | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 4 | |
| 106 | Dây điện 6kV phòng nổ nối cầu chì | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 0,5 | |
| 107 | Thanh đồng mạch lực, 40x5mm | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 108 | Đầu cos ép vuông M24 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 12 | |
| 109 | Giá đỡ bình chân không | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 110 | Biến áp điều khiển 100/220V | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 111 | Đồng hồ đa năng kĩ thuật số | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 112 | Công tơ điện 1 pha (kWh) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 113 | Bộ tiếp điểm hành trình | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 114 | Bộ bảo vệquá dòng, chạm đất MK 1000A | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Malaysia | Bộ | 1 | |
| 115 | Bộ bảo vệ rò 900ELR-2-230 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 116 | Dây điều khiển 1x1 mm | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 30 | |
| 117 | Cuộn hút đóng cắt 110V | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Cuộn | 1 | |
| 118 | Bộ đèn báo hiệu 3 pha (3 màu) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 119 | Rơ le thời gian | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 120 | Bộ cầu đấu 14 cặp | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 121 | Nút ấn nhả F22 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 4 | |
| 122 | Kính xuyên sáng | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 123 | Tay đóng cắt cơ khí | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 124 | Bộ nút ấn phòng nổ (4 nút) | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Cái | 1 | |
| 125 | Phíp đỡ cách điện 500x500x10 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | M2 | 0,25 | |
| 126 | Sứ xuyên điều khiển | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 127 | Dầu thông | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 128 | Êbôxy | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 129 | Nhựa thông | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 130 | Sơn cách điện cao áp | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 131 | Băng vải | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6; Xuất xứ Việt NamA, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa | Cuộn | 2 | |
| 132 | Băng dính cách điện | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 133 | Que hàn 4 ly | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 3 | |
| 134 | Sơn chống gỉ | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 135 | Sơn màu đỏ | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 136 | Sơn màu vàng | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 1 | |
| 137 | Xăng A95 | Máy cắt chân không 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N:; Xuất xứ Việt Nam 0610001; Vật tư phục vụ sửa chữa | Lít | 3 | |
| 138 | Vỏ máy | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần vỏ máy; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 139 | Chân đế máy cắt | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 140 | Cánh cửa máy cắt | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 141 | Hộp đấu cáp đầu vào 6kV + nắp | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 142 | Phễu cáp Φ100 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 143 | Xứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 3 | |
| 144 | Đai, vòng đệm bắt sứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 3 | |
| 145 | Bu lông M12x40 + vòng đệm bắt hộp đấu cáp (nắp hộp) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 146 | Bu lông M10x40mm bắt cổ cáp + Vòng đệm | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 147 | Êcu + vòng đệm M10 kẹp sứ xuyên | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 9 | |
| 148 | Bu lông+vòng đệm M12x40 bắt nắp khoang trên | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 8 | |
| 149 | Êcu (M16x1,5) + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 150 | Phễu cáp mạch lực Φ100 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 151 | Cổ phễu cáp mạch lực Φ100 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 152 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 153 | Xứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 3 | |
| 154 | Đai giữ sứ xuyên | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 3 | |
| 155 | TI xuyến (biến dòng thứ tự 0) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 156 | Bu lông + đệm M12x40 mm bắt nắp hộp | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 157 | Êcu + vòng đệm bắt giữ đai sứ xuyên M10 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 158 | Ê cu (M16x1,5) + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 159 | Kẹp cáp đồng M16 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 160 | Bulông + đệm M10 x 30 bắt cổ cáp | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 161 | Tay đóng cắt | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 162 | Biến áp TU PD -100HF | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 163 | Biến dòng TI 6kV 200/5 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 164 | Cầu chì TU 6kV | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 165 | Sứ đỡ + tiếp điểm tay dao | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 166 | Bộ đóng cắt cơ khí ( lò xo, cơ cấu phụ trợ đóng cắt, ngàm giữ) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 167 | Bộ tay đòn đóng cắt bình chân không (3 cái 1 bộ) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 168 | Công tắc hành trình | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 169 | Bình tiếp điểm mạch lực chân không (1 bộ 3 pha) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 3 | |
| 170 | Bu lông M8+M10 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 27 | |
| 171 | Hộp đấu cáp điều khiển + nắp | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 172 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 173 | Bu lông M6x35 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 174 | Nắp bình đóng cắt | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 175 | Bulông M16x50 bắt nắp bình | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 16 | |
| 176 | Êcu+ vòng đệm bắt kẹp đai sứ tiếp điểm xe dao M10 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 177 | Êcu M6x1,5 + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 178 | Nắp hộp điều khiển | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 179 | Bulông M8x40 bắt nắp | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 12 | |
| 180 | Sứ xuyên điều khiển | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 181 | Cáp phòng nổ (loại 4 lõi dây) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 4 | |
| 182 | Dây tết chịu lực, 20x10mm, ngâm dầu | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 3 | |
| 183 | Dây đồng tết chính, bản rộng 40x5mm | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 4 | |
| 184 | Dây điện 6kV phòng nổ nối cầu chì | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 070; Xuất xứ Việt Nam3021; Phần máy cắt; Thay mới | Mét | 0,5 | |
| 185 | Thanh đồng mạch lực, 40x5mm | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 186 | Đầu os ép vuông M24 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 12 | |
| 187 | Giá đỡ bình chân không | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 188 | Biến áp điều khiển 100/220V | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 189 | Đồng hồ đa năng kĩ thuật số | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 190 | Công tơ điện 1 pha (kWh) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 191 | Bộ tiếp điểm hành trình | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 192 | Bộ bảo vệquá dòng, chạm đất MK 1000A | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Malaysia | Bộ | 1 | |
| 193 | Bộ bảo vệ rò 900ELR-2-230 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 194 | Dây điều khiển 1x1 mm | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 30 | |
| 195 | Cuộn hút đóng cắt 110V | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Cuộn | 1 | |
| 196 | Bộ đèn báo hiệu 3 pha (3 màu) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 197 | Rơ le thời gian | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 198 | Bộ cầu đấu 14 cặp | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 199 | Nút ấn nhả F22 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 4 | |
| 200 | Kính xuyên sáng | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 201 | Tay đóng cắt cơ khí | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 202 | Bộ nút ấn phòng nổ (4 nút) | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Cái | 1 | |
| 203 | Phíp đỡ cách điện 500x500x10 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | M2 | 0,25 | |
| 204 | Sứ xuyên điều khiển | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 205 | Dầu thông | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 206 | Êbôxy | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 207 | Nhựa thông | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 208 | Sơn cách điện cao áp | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 209 | Băng vải | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 210 | Băng dính cách điện | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 211 | Que hàn 4 ly | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 3 | |
| 212 | Sơn chống gỉ | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 213 | Sơn màu đỏ | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 214 | Sơn màu vàng | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 1 | |
| 215 | Xăng A95 | Máy cắt chân không 400A, mã hiệu PBG12-400/6A, N: 0703021; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Lít | 3 | |
| 216 | Vỏ máy | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần vỏ máy; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 217 | Chân đế máy cắt | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 218 | Cánh cửa máy cắt | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 219 | Hộp đấu cáp đầu vào 6kV + nắp | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 220 | Phễu cáp Φ100 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 221 | Xứ xuyên 6kV | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 3 | |
| 222 | Đai, vòng đệm bắt sứ xuyên 6kV | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 3 | |
| 223 | Bu lông M12x40 + vòng đệm bắt hộp đấu cáp (nắp hộp) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 224 | Bu lông M10x40mm bắt cổ cáp + Vòng đệm | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 225 | Êcu + vòng đệm M10 kẹp sứ xuyên | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 9 | |
| 226 | Bu lông+vòng đệm M12x40 bắt nắp khoang trên | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 8 | |
| 227 | Êcu (M16x1,5) + vòng đệm đồng | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 228 | Phễu cáp mạch lực Φ100 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 229 | Cổ phễu cáp mạch lực Φ100 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 230 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 231 | Xứ xuyên 6kV | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 3 | |
| 232 | Đai giữ sứ xuyên | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 3 | |
| 233 | TI xuyến (biến dòng thứ tự 0) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 234 | Bu lông + đệm M12x40 mm bắt nắp hộp | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 235 | Êcu + vòng đệm bắt giữ đai sứ xuyên M10 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 236 | Ê cu (M16x1,5) + vòng đệm đồng | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 237 | Kẹp cáp đồng M16 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 238 | Bulông + đệm M10 x 30 bắt cổ cáp | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 239 | Tay đóng cắt | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 240 | Biến áp TU PD -100HF | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 241 | Biến dòng TI 6kV 200/5 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 242 | Cầu chì TU 6kV | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 243 | Sứ đỡ + tiếp điểm tay dao | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 244 | Bộ đóng cắt cơ khí ( lò xo, cơ cấu phụ trợ đóng cắt, ngàm giữ) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 245 | Bộ tay đòn đóng cắt bình chân không (3 cái 1 bộ) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 246 | Công tắc hành trình | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 247 | Bình tiếp điểm mạch lực chân không (1 bộ 3 pha) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 3 | |
| 248 | Bu lông M8+M10 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 27 | |
| 249 | Hộp đấu cáp điều khiển + nắp | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 250 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 251 | Bu lông M6x35 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 252 | Nắp bình đóng cắt | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 253 | Bulông M16x50 bắt nắp bình | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 16 | |
| 254 | Êcu+ vòng đệm bắt kẹp đai sứ tiếp điểm xe dao M10 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 255 | Êcu M6x1,5 + vòng đệm đồng | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 256 | Nắp hộp điều khiển | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 257 | Bulông M8x40 bắt nắp | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 12 | |
| 258 | Sứ xuyên điều khiển | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 259 | Cáp phòng nổ (loại 4 lõi dây) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 4 | |
| 260 | Dây tết chịu lực, 20x10mm, ngâm dầu | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 3 | |
| 261 | Dây đồng tết chính, bản rộng 40x5mm | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 4 | |
| 262 | Dây điện 6kV phòng nổ nối cầu chì | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 0,5 | |
| 263 | Thanh đồng mạch lực, 40x5mm | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 264 | Đầu cos ép vuông M24 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 12 | |
| 265 | Giá đỡ bình chân không | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 266 | Biến áp điều khiển 100/220V | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 267 | Đồng hồ đa năng kĩ thuật số | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 268 | Công tơ điện 1 pha (kWh) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 269 | Bộ tiếp điểm hành trình | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 270 | Bộ bảo vệquá dòng, chạm đất MK 1000A | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Malaysia | Bộ | 1 | |
| 271 | Bộ bảo vệ rò 900ELR-2-230 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 272 | Dây điều khiển 1x1 mm | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 30 | |
| 273 | Cuộn hút đóng cắt 110V | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Cuộn | 1 | |
| 274 | Bộ đèn báo hiệu 3 pha (3 màu) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 275 | Rơ le thời gian | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 276 | Bộ cầu đấu 14 cặp | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 277 | Nút ấn nhả F22 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 4 | |
| 278 | Kính xuyên sáng | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 279 | Tay đóng cắt cơ khí | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 280 | Bộ nút ấn phòng nổ (4 nút) | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 281 | Phíp đỡ cách điện 500x500x10 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | m2 | 0,25 | |
| 282 | Sứ xuyên điều khiển | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 283 | Dầu thông | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 284 | Êbôxy | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 285 | Nhựa thông | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 286 | Sơn cách điện cao áp | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 287 | Băng vải | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 288 | Băng dính cách điện | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 289 | Que hàn 4 ly | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 3 | |
| 290 | Sơn chống gỉ | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 291 | Sơn màu đỏ | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 292 | Sơn màu vàng | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 1 | |
| 293 | Xăng A95 | Máy cắt tự động chân không, mã hiệu BGP12-6N, N: 0501018; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Lít | 3 | |
| 294 | Vỏ máy | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần vỏ máy; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 295 | Chân đế máy cắt | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 296 | Cánh cửa máy cắt | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần vỏ máy; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 297 | Hộp đấu cáp đầu vào 6kV + nắp | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 298 | Phễu cáp Φ100 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 299 | Phễu cáp Φ100 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 300 | Xứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 3 | |
| 301 | Đai, vòng đệm bắt sứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới | Cái | 3 | |
| 302 | Bu lông M12x40 + vòng đệm bắt hộp đấu cáp (nắp hộp) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 303 | Bu lông M10x40mm bắt cổ cáp + Vòng đệm | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 304 | Êcu + vòng đệm M10 kẹp sứ xuyên | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 9 | |
| 305 | Bu lông+vòng đệm M12x40 bắt nắp khoang trên | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 8 | |
| 306 | Êcu (M16x1,5) + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang trên đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 307 | Phễu cáp mạch lực Φ100 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 308 | Phễu cáp Φ100 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới | Cái | 1 | |
| 309 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 310 | Xứ xuyên 6kV | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Quả | 3 | |
| 311 | Đai giữ sứ xuyên | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 3 | |
| 312 | TI xuyến (biến dòng thứ tự 0) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 313 | Bu lông + đệm M12x40 mm bắt nắp hộp | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 314 | Êcu + vòng đệm bắt giữ đai sứ xuyên M10 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 315 | Ê cu (M16x1,5) + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 316 | Kẹp cáp đồng M16 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 3 | |
| 317 | Bulông + đệm M10 x 30 bắt cổ cáp | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần khoang dưới đầu tủ cao thế; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 318 | Tay đóng cắt | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 319 | Biến áp TU PD -100HF | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 320 | Biến dòng TI 6kV 200/5 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 321 | Cầu chì TU 6kV | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 322 | Sứ đỡ + tiếp điểm tay dao | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 323 | Bộ đóng cắt cơ khí ( lò xo, cơ cấu phụ trợ đóng cắt, ngàm giữ) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 324 | Bộ tay đòn đóng cắt bình chân không (3 cái 1 bộ) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 325 | Công tắc hành trình | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 326 | Bình tiếp điểm mạch lực chân không (1 bộ 3 pha) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 3 | |
| 327 | Bu lông M8+M10 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 27 | |
| 328 | Hộp đấu cáp điều khiển + nắp | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 329 | Phễu cáp điều khiển Φ42 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 330 | Bu lông M6x35 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 331 | Nắp bình đóng cắt | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 332 | Bulông M16x50 bắt nắp bình | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 16 | |
| 333 | Êcu+ vòng đệm bắt kẹp đai sứ tiếp điểm xe dao M10 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 24 | |
| 334 | Êcu M6x1,5 + vòng đệm đồng | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 12 | |
| 335 | Nắp hộp điều khiển | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Phục hồi | Cái | 2 | |
| 336 | Bulông M8x40 bắt nắp | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 12 | |
| 337 | Sứ xuyên điều khiển | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 338 | Cáp phòng nổ (loại 4 lõi dây) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 4 | |
| 339 | Dây tết chịu lực, 20x10mm, ngâm dầu | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0; Xuất xứ Việt Nam610002; Phần máy cắt; Thay mới | Mét | 3 | |
| 340 | Dây đồng tết chính, bản rộng 40x5mm | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 4 | |
| 341 | Dây điện 6kV phòng nổ nối cầu chì | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 0,5 | |
| 342 | Thanh đồng mạch lực, 40x5mm | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 343 | Đầu os ép vuông M24 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 12 | |
| 344 | Giá đỡ bình chân không | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần máy cắt; Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 345 | Biến áp điều khiển 100/220V | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 346 | Đồng hồ đa năng kĩ thuật số | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 347 | Công tơ điện 1 pha (kWh) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610; Xuất xứ Việt Nam002; Phần điều khiển; Thay mới | Cái | 1 | |
| 348 | Bộ tiếp điểm hành trình | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 349 | Bộ bảo vệquá dòng, chạm đất MK 1000A | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 350 | Bộ bảo vệ rò 900ELR-2-230 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 351 | Dây điều khiển 1x1 mm | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Mét | 30 | |
| 352 | Cuộn hút đóng cắt 110V | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Cuộn | 1 | |
| 353 | Bộ đèn báo hiệu 3 pha (3 màu) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 354 | Rơ le thời gian | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 355 | Bộ cầu đấu 14 cặp | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 356 | Nút ấn nhả F22 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 4 | |
| 357 | Kính xuyên sáng | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 2 | |
| 358 | Tay đóng cắt cơ khí | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Phục hồi | Cái | 1 | |
| 359 | Bộ nút ấn phòng nổ (4 nút) | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Trung Quốc | Cái | 1 | |
| 360 | Phíp đỡ cách điện 500x500x10 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | M2 | 0,25 | |
| 361 | Sứ xuyên điều khiển | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Phần điều khiển; Thay mới; Xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 362 | Dầu thông | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 363 | Êbôxy | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 364 | Nhựa thông | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 0,5 | |
| 365 | Sơn cách điện cao áp | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 366 | Băng vải | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 367 | Băng dính cách điện | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Cuộn | 2 | |
| 368 | Que hàn 4 ly | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 3 | |
| 369 | Sơn chống gỉ | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 370 | Sơn màu đỏ | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 2 | |
| 371 | Sơn màu vàng | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Kg | 1 | |
| 372 | Xăng A95 | Máy cắt chân không phòng nổ 200A, mã hiệu PBG12-200/6A, N: 0610002; Vật tư phục vụ sửa chữa; Xuất xứ Việt Nam | Lít | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi