Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng ONECONS |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121954 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 16:08:00 đến ngày 2020-12-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,448,444,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ mái ngói (Nhà chính) | Chương V | m2 | 202,773 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ | Chương V | m3 | 8,644 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch ceramic cũ | Chương V | m2 | 130,156 | |
| 4 | Phá dỡ sê nô mái cũ | Chương V | m3 | 3,429 | |
| 5 | Cắt tường, lanh tô trên đầu cửa | Chương V | m | 26,52 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ bị hỏng | Chương V | m2 | 34,748 | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch trên đầu cửa (bao gồm đục đà lanh tô ) | Chương V | m3 | 2,507 | |
| 8 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | Chương V | m2 | 121,536 | |
| 9 | Phá dỡ tường gạch xây ngăn phòng hiện hữu | Chương V | m3 | 2,58 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh và bếp | Chương V | m2 | 44,4 | |
| 11 | Tháo dỡ tủ âm tường | Chương V | cái | 2 | |
| 12 | Tháo dỡ đầu chỉ của các cửa đi và cửa sổ, đầu trụ cột | Chương V | m | 19,76 | |
| 13 | Tháo dỡ chậu xí bệt bị hư hỏng | Chương V | bộ | 2 | |
| 14 | Tháo dỡ lavabo bị hư hỏng | Chương V | bộ | 2 | |
| 15 | Tháo dỡ các bóng đèn, công tắc, ổ cắm hư hỏng | Chương V | cái | 50 | |
| 16 | Tháo dỡ dây điện hư hỏng | Chương V | Lô | 1 | |
| 17 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa mái | Chương V | m | 36 | |
| 18 | Vệ sinh sê nô, mái | Chương V | m2 | 78,178 | |
| 19 | Cạo sủi matit, sơn nước bị bong tróc | Chương V | m2 | 637,479 | |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V | 100m2 | 1,998 | |
| 21 | Tháo dỡ mái tôn (KHỐI NHÀ PHỤ 2 TẦNG PHÍA SAU NHÀCHÍNH) | Chương V | 100m2 | 1,394 | |
| 22 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ | Chương V | tấn | 0,928 | |
| 23 | Phá dỡ nền gạch ceramic cũ | Chương V | m2 | 180,65 | |
| 24 | Cắt tường, lanh tô trên đầu cửa | Chương V | m | 14,1 | |
| 25 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ bị hỏng | Chương V | m2 | 23,415 | |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch trên đầu cửa (bao gồm đục đà lanh tô ) | Chương V | m3 | 1,182 | |
| 27 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | Chương V | m2 | 180,65 | |
| 28 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Chương V | m2 | 48,965 | |
| 29 | Tháo dỡ đầu chỉ của các cửa đi và cửa sổ, đầu trụ cột | Chương V | m | 17,6 | |
| 30 | Tháo dỡ chậu xí bệt bị hư hỏng | Chương V | bộ | 3 | |
| 31 | Tháo dỡ lavabo bị hư hỏng | Chương V | bộ | 1 | |
| 32 | Tháo dỡ các bóng đèn, công tắc, ổ cắm hư hỏng | Chương V | cái | 47 | |
| 33 | Tháo dỡ dây điện hư hỏng | Chương V | Lô | 1 | |
| 34 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa mái | Chương V | m | 40 | |
| 35 | Vệ sinh phần mái dưới mái tôn cũ | Chương V | m2 | 94 | |
| 36 | Cạo sủi matit, sơn nước bị bong tróc | Chương V | m2 | 714,782 | |
| 37 | Cạo sủi sơn dầu lan can bị bong tróc | Chương V | m2 | 22,5 | |
| 38 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 100m2 | 1,7 | |
| 39 | Tháo tấm lợp tôn (SÂN VÀ TƯỜNG RÀO, CỔNG) | Chương V | 100m2 | 1,45 | |
| 40 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ | Chương V | tấn | 1,814 | |
| 41 | Phá dỡ gạch ceramic tường hàng rào | Chương V | m2 | 6 | |
| 42 | Tháo dỡ đá ốp tường rào trước sảnh | Chương V | m2 | 72 | |
| 43 | Phá dỡ nền gạch Terrazo cũ | Chương V | m2 | 195,105 | |
| 44 | Phá dỡ tường bồn bông trước sảnh | Chương V | m3 | 8 | |
| 45 | Chặt cây đa đường kính gốc cây | Chương V | cây | 3 | |
| 46 | Đào gốc cây đường kính gốc | Chương V | g/cây | 3 | |
| 47 | Chặt cây bàng lá nhỏ, đường kính gốc cây | Chương V | cây | 1 | |
| 48 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chương V | g/cây | 1 | |
| 49 | Phá dỡ cột cổng bị hư | Chương V | m3 | 1,28 | |
| 50 | Tháo dỡ cửa cổng khung sắt kéo | Chương V | m2 | 10,5 | |
| 51 | Phá dỡ hố ga thu nước bị hư | Chương V | ck | 6 | |
| 52 | Cạo sủi matit, sơn nước bị bong tróc | Chương V | m2 | 216 | |
| 53 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 100m2 | 2,632 | |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - xà bần các loại (VẬN CHUYỂN XÀ BẦN) | Chương V | m3 | 67,706 | |
| 55 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô 5 tấn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 100m3 | 0,677 | |
| 56 | Gia công xà gồ thép ( PHẦN XÂY DỰNG CẢI TẠO MỚII. NHÀ CHÍNH) | Chương V | tấn | 1,21 | |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | tấn | 1,21 | |
| 58 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Chương V | 100m2 | 2,028 | |
| 59 | Cung cấp, lợp mái tôn úp nóc | Chương V | md | 39 | |
| 60 | Láng vữa có trộn phụ gia chống thấm sê nô | Chương V | m2 | 48,51 | |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm sê nô mái | Chương V | m2 | 36,27 | |
| 62 | Bê tông thành sê nô đá 1x2, mác 250 | Chương V | m3 | 0,27 | |
| 63 | Ván khuôn thành sê nô | Chương V | 100m2 | 0,036 | |
| 64 | Cốt thép thành sê nô, đường kính | Chương V | tấn | 0,005 | |
| 65 | Cốt thép thành sê nô, đường kính | Chương V | tấn | 0,027 | |
| 66 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | m2 | 130,156 | |
| 67 | Lát nền bằng gạch granite bóng kính 60x60cm | Chương V | m2 | 124,236 | |
| 68 | Lát nền vệ sinh gạch ceramic 30x30cm nhám | Chương V | m2 | 5,92 | |
| 69 | Ốp tường vệ sinh bằng gạch 30x60cm | Chương V | m2 | 45,54 | |
| 70 | Xây tường gạch ống 8x8x19 dày 200, vữa xi măng mác 75 | Chương V | m3 | 0,264 | |
| 71 | Xây tường gạch ống 8x8x19 dày 10, vữa xi măng mác 75 | Chương V | m3 | 1 | |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | m2 | 11,318 | |
| 73 | Phá lớp vữa trát tường bị nứt | Chương V | m | 20 | |
| 74 | Xử lý các vết nứt tường cũ | Chương V | m | 20 | |
| 75 | Trát lại các cạnh cửa | Chương V | m | 73,62 | |
| 76 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Chương V | m3 | 0,56 | |
| 77 | Ván khuôn lanh tô | Chương V | 100m2 | 0,124 | |
| 78 | Cốt thép lanh tô đường kính | Chương V | tấn | 0,019 | |
| 79 | Cốt thép lanh tô đường kính >10mm | Chương V | tấn | 0,095 | |
| 80 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm. | Chương V | m2 | 20,8 | |
| 81 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700 , kính dày 5ly mờ | Chương V | m2 | 3,01 | |
| 82 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 800 , kính cường lực dày 5ly | Chương V | m2 | 19,176 | |
| 83 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung nhôm chìm | Chương V | m2 | 40,531 | |
| 84 | Cung cấp lắp đóng trần thạch cao khung nhôm chìm giật cấp | Chương V | m2 | 27,4 | |
| 85 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung nhôm nổi | Chương V | m2 | 37,161 | |
| 86 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm | Chương V | m2 | 13,352 | |
| 87 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V | m2 | 738,814 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | m2 | 491,132 | |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | m2 | 247,682 | |
| 90 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa tay nắm gạt | Chương V | bộ | 7 | |
| 91 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa tay nắm tròn | Chương V | bộ | 2 | |
| 92 | Lắp đặt bồn cầu | Chương V | bộ | 2 | |
| 93 | Lắp đặt lavabo | Chương V | bộ | 2 | |
| 94 | Lắp đặt vòi xả | Chương V | bộ | 4 | |
| 95 | Lắp đặt phễu thu sàn | Chương V | cái | 2 | |
| 96 | Lắp đặt vòi xịt bồn cầu | Chương V | cái | 2 | |
| 97 | Lắp đặt bộ phụ kiện vệ sinh | Chương V | bộ | 2 | |
| 98 | Cung cấp lắp đặt ống PVC D90 thoát nước mưa | Chương V | 100m | 0,36 | |
| 99 | Cung cấp cầu chặn rác D90 | Chương V | cái | 8 | |
| 100 | Cung cấp co lơ pvc D90 | Chương V | cái | 8 | |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V | 100m2 | 1,1513 | |
| 102 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 100m2 | 2,514 | |
| 103 | Gia công xà gồ thép (KHỐI NHÀ PHỤ 2 TẦNG PHÍA SAU NHÀCHÍNH) | Chương V | tấn | 0,916 | |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | tấn | 0,916 | |
| 105 | Lợp mái tôn lạnh | Chương V | 100m2 | 0,994 | |
| 106 | Cung cấp, lắp dựng tôn vách lấy sáng | Chương V | 100m2 | 0,454 | |
| 107 | Cung cấp, lắp dựng diềm tôn | Chương V | md | 30 | |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tôn | Chương V | md | 20 | |
| 109 | Xây tường 100 khu vệ sinh mới | Chương V | m3 | 1,578 | |
| 110 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | m2 | 31,56 | |
| 111 | Trát cạnh cửa | Chương V | m | 42,5 | |
| 112 | Đổ bê tông đá mi, bê tông nền, đá mi 0.5x1, mác 150 | Chương V | m3 | 3,557 | |
| 113 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | m2 | 160,235 | |
| 114 | Lát nền bằng gạch granite bóng kính 60x60cm | Chương V | m2 | 145,705 | |
| 115 | Lát nền vệ sinh gạch ceramic 30x30cm nhám | Chương V | m2 | 16,48 | |
| 116 | Ốp tường vệ sinh bằng gạch 30x60cm | Chương V | m2 | 76,5 | |
| 117 | Phá lớp vữa trát tường bị nứt | Chương V | m | 15 | |
| 118 | Xử lý các vết nứt tường cũ | Chương V | m | 15 | |
| 119 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Chương V | m3 | 0,304 | |
| 120 | Ván khuôn lanh tô | Chương V | m2 | 0,081 | |
| 121 | Cốt thép lanh tô đường kính | Chương V | tấn | 0,012 | |
| 122 | Cốt thép lanh tô đường kính >10mm | Chương V | tấn | 0,067 | |
| 123 | Cung cấp lắp đặt cửa khung nhôm hệ 700 , kính dày 5ly mờ | Chương V | m2 | 4,515 | |
| 124 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 800 , kính cường lực dày 5ly | Chương V | m2 | 11,7 | |
| 125 | Cung cấp lắp đặt cửa lùa khung nhôm hệ 800 , kính cường lực dày 5ly | Chương V | m2 | 3,25 | |
| 126 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 800 , kính cường lực dày 5ly | Chương V | m2 | 10,2 | |
| 127 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung nhôm nổi | Chương V | m2 | 145,705 | |
| 128 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm | Chương V | m2 | 14,53 | |
| 129 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V | m2 | 759,092 | |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | m2 | 551,394 | |
| 131 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | m2 | 207,158 | |
| 132 | Sơn lan can sắt bằng sơn dầu | Chương V | m2 | 22,5 | |
| 133 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa tay nắm gạt | Chương V | bộ | 5 | |
| 134 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa tay nắm tròn | Chương V | bộ | 5 | |
| 135 | Lắp đặt bồn cầu | Chương V | bộ | 5 | |
| 136 | Lắp đặt lavabo | Chương V | bộ | 2 | |
| 137 | Lắp đặt vòi xả sàn | Chương V | bộ | 5 | |
| 138 | Lắp đặt phễu thu sàn | Chương V | cái | 5 | |
| 139 | Lắp đặt vòi xịt bồn cầu | Chương V | cái | 5 | |
| 140 | Lắp đặt bộ phụ kiện vệ sinh | Chương V | bộ | 5 | |
| 141 | Lắp đặt ống PVC D114 | Chương V | 100m | 0,52 | |
| 142 | Cung cấp cầu chắn rác D114 | Chương V | cái | 4 | |
| 143 | Lắp đặt co lơ PVC D114 | Chương V | cái | 32 | |
| 144 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V | 100m | 0,2 | |
| 145 | Lắp đặt co lơ PVC D90 | Chương V | cái | 6 | |
| 146 | Lắp đặt ống PVC D42 | Chương V | 100m | 0,3 | |
| 147 | Lắp đặt ống PVC D27 | Chương V | 100m | 0,7 | |
| 148 | Lắp đặt ống PVC D21 | Chương V | 100m | 0,6 | |
| 149 | Lắp đặt co lơ PVC D21 | Chương V | cái | 20 | |
| 150 | Lắp đặt co lơ PVC D27 | Chương V | cái | 20 | |
| 151 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện cấp thoát nước | Chương V | lô | 1 | |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V | 100m2 | 1,16 | |
| 153 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 100m2 | 1,7 | |
| 154 | Gia công xà gồ thép | Chương V | tấn | 1,586 | |
| 155 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | tấn | 1,586 | |
| 156 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Chương V | 100m2 | 1,434 | |
| 157 | Lớp mái che polycabonate | Chương V | 100m2 | 0,601 | |
| 158 | Đào đất hố ga, bể tự hoại bằng thủ công | Chương V | m3 | 12,262 | |
| 159 | Đắp đất hố móng | Chương V | m3 | 8,174 | |
| 160 | Bê tông gạch vỡ chiều dày 10cm lót nền sân | Chương V | m3 | 19,6 | |
| 161 | Đổ bê tông nền sân M250, lăn rolo nhám mặt | Chương V | m3 | 19,6 | |
| 162 | Cắt joint bê tông nền | Chương V | 10m | 1,5 | |
| 163 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 100m3 | 0,043 | |
| 164 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | m3 | 1,068 | |
| 165 | Bê tông hố ga, bể tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | m3 | 2,541 | |
| 166 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | m3 | 0,597 | |
| 167 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | m3 | 0,801 | |
| 168 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đáy hố | Chương V | 100m2 | 0,216 | |
| 169 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 100m2 | 0,107 | |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính | Chương V | tấn | 0,131 | |
| 171 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính >=18mm | Chương V | tấn | 0,045 | |
| 172 | Xây tường gạch thẻ thành bể tự hoại, hố ga, Tường dày 200, vữa xi măng mác 75 | Chương V | m3 | 3,08 | |
| 173 | Xây tường gạch thẻ thành bể tự hoại, hố ga, Tường dày 100, vữa xi măng mác 75 | Chương V | m3 | 0,323 | |
| 174 | Trát hố ga, bể tự hoại chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | m2 | 37,25 | |
| 175 | Trát cột chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | m2 | 11,2 | |
| 176 | Xây tường gạch ống 8x8x19 hàng rào phía trước sảnh chiều dày 100 | Chương V | m3 | 1 | |
| 177 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V | m2 | 98 | |
| 178 | Đắp chỉ đầu cột | Chương V | m | 8 | |
| 179 | Ốp đá chẻ 10x20cm màu xám | Chương V | m2 | 11,2 | |
| 180 | Lát gạch Terrazo 400x400mm nền sân | Chương V | m2 | 196 | |
| 181 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V | m2 | 241,594 | |
| 182 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | m2 | 241,594 | |
| 183 | Cung cấp cửa cổng bằng sắt và phụ kiện | Chương V | m2 | 10,8 | |
| 184 | Lắp dựng cửa cổng bằng sắt | Chương V | m2 | 10,8 | |
| 185 | Cung cấp, lắp đặt motor cổng | Chương V | cái | 1 | |
| 186 | Ống thoát nước mưa pvc d90 | Chương V | 100m | 0,137 | |
| 187 | Lắp đặt ống PVC D140 | Chương V | 100m | 0,16 | |
| 188 | Lắp đặt ống PVC D168 | Chương V | 100m | 0,381 | |
| 189 | Lắp dựng dàn giáo | Chương V | 100m2 | 1,753 | |
| 190 | Băng cảnh báo cáp ngầm chuyện dụng (HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG) | Chương V | cuộn | 1 | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D30/40 | Chương V | 100m | 0,3 | |
| 192 | Lắp đặt Ống ruột gà | Chương V | m | 1.700 | |
| 193 | Dây thép chống sét D 25mm2 | Chương V | m | 3 | |
| 194 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4Cx10mm2 | Chương V | m | 15 | |
| 195 | Cáp Cu/PVC CV 2Cx6mm2 | Chương V | m | 40 | |
| 196 | Cáp Cu/PVC CV 1Cx6mm2 | Chương V | m | 40 | |
| 197 | Cáp Cu/PVC CV 1Cx2,5mm2 | Chương V | m | 550 | |
| 198 | Cáp Cu/PVC CV 1Cx1,5mm2 | Chương V | m | 1.200 | |
| 199 | MCB 2P, 20A, 6KA | Chương V | cái | 3 | |
| 200 | RCBO 4P-32A-50mA-6kA | Chương V | cái | 1 | |
| 201 | Đèn báo pha | Chương V | cái | 3 | |
| 202 | Cầu chì 2A 9x37mm + đế | Chương V | bộ | 3 | |
| 203 | Lắp đặt công tắc | Chương V | cái | 25 | |
| 204 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | cái | 50 | |
| 205 | Vỏ Tủ điều khiển ( loại ngoài trời) | Chương V | tủ | 1 | |
| 206 | Cọc chống sét D16, L=2400 | Chương V | cọc | 2 | |
| 207 | Đèn chiếu sáng đôi 1.2m | Chương V | bộ | 21 | |
| 208 | Đèn chiếu sáng đơn 1.2m | Chương V | bộ | 11 | |
| 209 | Đèn led âm trần 12W | Chương V | bộ | 35 | |
| 210 | Phụ kiện lắp đạt cho thiết bị điện | Chương V | lô | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi