Gói thầu: Chăm sóc cây xanh UBND huyện, đường ĐH 312 và các công trình TTHC huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Phú Riềng tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Chăm sóc cây xanh UBND huyện, đường ĐH 312 và các công trình TTHC huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201122873 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 17:19:00 đến ngày 2020-11-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,415,127,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 106,1666 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 2 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,2741 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 3 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 65,8 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 4 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 9.812,194 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 5 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 280,3484 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 6 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 280,3484 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 7 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 70,0871 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 8 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 280,3484 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 9 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1000m2 | 735,9146 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 10 | Trồng dặm cỏ , tỉ lệ 3% | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 105,1307 | CHĂM SÓC CÔNG VIÊN KHU DÂN CƯ |
| 11 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m( 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 144,5 | CHĂM SÓC ĐƯỜNG DH312 |
| 12 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 1,34 | CHĂM SÓC ĐƯỜNG DH312 |
| 13 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,135 | CHĂM SÓC ĐƯỜNG DH312 |
| 14 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào ( 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 9,4675 | CHĂM SÓC ĐƯỜNG DH312 |
| 15 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (120 lần/ 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 2.304,5796 | CHĂM SÓC ĐƯỜNG DH312 |
| 16 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 57,6145 | CHĂM SÓC ĐƯỜNG DH312 |
| 17 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 57,6145 | CHĂM SÓC ĐƯỜNG DH312 |
| 18 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m (6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 148 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 19 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 15 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 20 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (6 tháng, tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 7,5 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 21 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 148 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 22 | Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 1,415 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 23 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3( 120 lần/6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 339,6 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 24 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 3,7238 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 25 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,8305 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 26 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (120 lần/ 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 199,32 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 27 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 27,3258 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 28 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 27,3258 | CHĂM SÓC CÂY XANH TTHC HUYỆN GĐ1 |
| 29 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m (3tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 16,75 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 30 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (3tháng, tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 1 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 31 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (3 tháng,tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 1 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 32 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 16,75 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 33 | Duy trì cây cảnh tạo hình (3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,1375 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 34 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW ( 60 lần/3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 33 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 35 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/năm | 0,035 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 36 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (60 lần/ 3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/lần | 8,4 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 37 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,422 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 38 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào ( 6 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,1629 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 39 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công(30 lần/ 3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 89,73 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 40 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (1 lần/ 3tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1,4955 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 41 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (1 lần/ 3tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1,4955 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 42 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công(Tưới 60 lần/ 3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 710,646 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 43 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (1 lần/ 3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 11,8441 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 44 | Làm cỏ tạp (1 lần/ 3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 11,8441 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 45 | Bón phân thảm cỏ (1 lần/ 3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 11,8441 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 46 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ(1 lần/3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 11,8441 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 47 | Xén lề cỏ ( 1 lần/ 3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 4,76 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 48 | Quét rác trong công viên thảm cỏ (45 lần/ 3 tháng) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1000m2 | 53,2985 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
| 49 | Trồng dặm cỏ( 3 tháng, tỉ lệ 3%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 8,8831 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ(ỦY BAN CŨ) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi