Gói thầu: Kiểm kê đất đai, lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2019 các cấp trên địa bàn huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Kiểm kê đất đai, lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2019 các cấp trên địa bàn huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012078 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ từ ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã, thị trấn và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:13:00 đến ngày 2020-11-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,244,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hưng Châu | Theo Chương V | ha | 455,01 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 2 | Hưng Khánh | Theo Chương V | ha | 321,43 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 3 | Hưng Long | Theo Chương V | ha | 453,1 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 4 | Hưng Phú | Theo Chương V | ha | 434,37 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 5 | Hưng Tân | Theo Chương V | ha | 486,14 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 6 | Hưng Thắng | Theo Chương V | ha | 452,71 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 7 | Hưng Thịnh | Theo Chương V | ha | 440,6 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 8 | Hưng Tiến | Theo Chương V | ha | 386,93 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 9 | Hưng Xá | Theo Chương V | ha | 335,34 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 10 | Hưng Xuân | Theo Chương V | ha | 434,1 | Tỉ lệ bản đồ: 1/2000 |
| 11 | TT Hưng Nguyên | Theo Chương V | ha | 758,13 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 12 | Hưng Đạo | Theo Chương V | ha | 1.055,66 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 13 | Hưng Lam | Theo Chương V | ha | 677,38 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 14 | Hưng Lợi | Theo Chương V | ha | 767,65 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 15 | Hưng Lĩnh | Theo Chương V | ha | 638,58 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 16 | Hưng Mỹ | Theo Chương V | ha | 517,99 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 17 | Hưng Nhân | Theo Chương V | ha | 646,55 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 18 | Hưng Phúc | Theo Chương V | ha | 500,63 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 19 | Hưng Tây | Theo Chương V | ha | 1.840,57 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 20 | Hưng Thông | Theo Chương V | ha | 552,93 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 21 | Hưng Trung | Theo Chương V | ha | 958,71 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 22 | Huyên Yên Bắc | Theo Chương V | ha | 846,9 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 23 | Hưng Yên Nam | Theo Chương V | ha | 1.967,77 | Tỉ lệ bản đồ: 1/5000 |
| 24 | Huyện Hưng Nguyên | Theo Chương V | ha | 15.929,17 | Tỉ lệ bản đồ: 1/25.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi