Gói thầu: Thi công Chống thấm, dột sàn mái khu E (từ trục K đến trục Z)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn Quang Trung |
| Tên gói thầu | Thi công Chống thấm, dột sàn mái khu E (từ trục K đến trục Z) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124083 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 12:51:00 đến ngày 2020-11-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 455,324,254 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m2 | 422 | |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m2 | 422 | |
| 3 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 42,2 | |
| 4 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 1.266 | |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | 100m2 | 11,52 | |
| 6 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 63,3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m khởi điểm | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 63,3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 60 m tiếp theo | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 379,8 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 63,3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 63,3 | |
| 11 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 10m khởi điểm; cát xây dựng | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 38,5075 | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 60m tiếp theo; cát xây dựng | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 231,045 | |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 10m khởi điểm; xi măng bao | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | Tấn | 16,9062 | |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 60m tiếp theo; xi măng bao | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | Tấn | 101,4372 | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 10m khởi điểm; sỏi, đá dăm các loại | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 40,4571 | |
| 16 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 60m tiếp theo; sỏi, đá dăm các loại | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m3 | 242,7426 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, 1 lớp nhựa | Mục 2 – Chương V của E-HSMT | m2 | 422 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi