Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng và thay thế vật tư cho 46 xe ô tô do Cục Hậu cần quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127035-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng và thay thế vật tư cho 46 xe ô tô do Cục Hậu cần quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071449 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 10:08:00 đến ngày 2020-11-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 829,972,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | 80B-1735 Toyota Corolla | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 2 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 3 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 4 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 5 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 6 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 7 | Điều khiển cửa (comple) | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 8 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 9 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 4 | |
| 10 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 11 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 12 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 13 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 14 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 15 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 16 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 17 | Công tháo lắp điều khiển cửa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 18 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 19 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 20 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 21 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 22 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 23 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 24 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 25 | Bảo dưỡng cửa trước phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 26 | Bảo dưỡng cửa sau phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 27 | Sơn BĐX trước phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 28 | Sơn BĐX sau phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 29 | 80B-1170 Toyota Corolla | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 30 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 31 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 32 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 33 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 34 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 35 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 36 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 37 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 38 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 39 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 40 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 41 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 42 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 43 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 44 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 45 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 46 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 47 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 48 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 49 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 50 | Đánh bóng toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 51 | 80B-2386 Toyota Corolla | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 52 | Gioăng phớt đại tu | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 53 | Dầu máy | Chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 54 | Lọc dầu | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 55 | Xéc măng | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 56 | Bạc biên | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 57 | Bạc balie | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 58 | Dây curoa cam | Chương V-HSMT | Sợi | 1 | |
| 59 | Bi tỳ cam | Chương V-HSMT | Vòng | 1 | |
| 60 | Cảm biến chân không (đã qua sử dụng) | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 61 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 62 | Đóng nòng theo piston | Chương V-HSMT | Quả | 4 | |
| 63 | Đánh bóng trục cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 64 | Công thay gioăng phớt đại tu | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 65 | Công thay dầu máy, lọc dầu | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 66 | Công thay xéc măng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 67 | Công thay bạc biên | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 68 | Công thay bạc balie | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 69 | Công thay dây curoa cam | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 70 | Công thay bi tỳ cam | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 71 | Công thay cảm biến chân không | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 72 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 73 | Công tháo lắp trục cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 74 | Công cẩu máy | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 75 | 80A-004.14 Toyota Corolla Altis | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 76 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 77 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 78 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 79 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 80 | Má phanh sau | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 81 | Tay giới hạn cửa trước trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 82 | Láng đĩa phanh sau | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 83 | Bảo dưỡng phanh trước | Chương V-HSMT | Bánh | 2 | |
| 84 | Bảo dưỡng suốt phanh sau | Chương V-HSMT | Bánh | 2 | |
| 85 | Công thay má phanh sau | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 86 | Công tháo lắp đĩa phanh sau | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 87 | Công thay tay giới hạn cửa trước trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 88 | Sơn BĐX trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 89 | Sơn ốp BĐX trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 90 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 91 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 92 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 93 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 94 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 95 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 96 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 97 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 98 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 99 | Đánh bóng toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 100 | 80B-5326 Nissan Vip | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 101 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 102 | Lọc xăng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 103 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 104 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 105 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 106 | Công thay lọc xăng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 107 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 108 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 109 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 110 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 111 | Cáp lên xuống kính cửa trước phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 112 | Chuột điều khiển cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 113 | Lá côn | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 114 | Bàn ép | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 115 | Bi tê | Chương V-HSMT | Vòng | 1 | |
| 116 | Dầu côn | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 117 | Láng bánh đà | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 118 | Công hạ số | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 119 | Công thay lá côn | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 120 | Công thay bàn ép | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 121 | Công thay bi tê | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 122 | Công tháo lắp bánh đà | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 123 | Công thay cáp lên xuống kính cửa trước phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 124 | Công thay chuột điều khiển cửa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 125 | Cứu hộ giao thông | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 126 | 80B-4354 Toyota Crown | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 127 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 128 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 129 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 130 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 131 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 4 | |
| 132 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 133 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 134 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 135 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 136 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 137 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 138 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 139 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 140 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 141 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 142 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 143 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 144 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 145 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 146 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 147 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 148 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 149 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 150 | Rửa máy | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 151 | Dọn nội thất | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 152 | Két nước | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 153 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 154 | Công thay két nước | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 155 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 156 | Sơn BĐX trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 157 | Sơn BĐX sau | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 158 | Sơn hông sau phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 159 | Sơn nẹp cửa trước phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 160 | Sơn nẹp cửa sau phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 161 | Sơn nẹp cửa sau trái | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 162 | 80B-4186 Hyundai XG300 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 163 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 164 | Lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 165 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 166 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 167 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 168 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 169 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 170 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 171 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 172 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 173 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 174 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 175 | Công thay lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 176 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 177 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 178 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 179 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 180 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 181 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 182 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 183 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 184 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 185 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 186 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 187 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 188 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 189 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 190 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 191 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 192 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 193 | Đánh bóng toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 194 | 80A-006.45 Toyota Camry | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 195 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 196 | Lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 197 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 198 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 199 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 200 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 201 | Công thay lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 202 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 203 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 204 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 205 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 206 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 207 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 208 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 209 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 210 | Đánh bóng đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 211 | Đánh bóng đèn hậu trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 212 | Công tháo lắp đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 213 | Công tháo lắp đèn hậu trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 214 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 215 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 216 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 217 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 218 | 80B-3312 Toyota Crown | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 219 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 220 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 221 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 222 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 223 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 224 | Mô tơ bơm xăng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 225 | Tiếp điểm đề | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 226 | Buzi | Chương V-HSMT | Chiếc | 6 | |
| 227 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 228 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 4 | |
| 229 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 230 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 231 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 232 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 233 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 234 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 235 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 236 | Công thay mô tơ bơm xăng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 237 | Công thay tiếp điểm đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 238 | Công thay buzi | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 239 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 240 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 241 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 242 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 243 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 244 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 245 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 246 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 247 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 248 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 249 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 250 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 251 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 252 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 253 | Đánh bóng toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 254 | 80B-6589 Toyota Crown | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 255 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 256 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 257 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 258 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 259 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 4 | |
| 260 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 261 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 262 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 263 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 264 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 265 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 266 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 267 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 268 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 269 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 270 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 271 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 272 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 273 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 274 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 275 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 276 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 277 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 278 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 279 | Rửa máy | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 280 | Dọn nội thất | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 281 | Đánh bóng toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 282 | 80A-135.55 Toyota Land Prado | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 283 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 284 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 285 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 286 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 287 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 288 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 289 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 290 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 291 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 292 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 293 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 294 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 295 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 296 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 297 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 298 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 299 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 300 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 301 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 302 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 303 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 304 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 305 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 306 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 307 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 308 | 80A-033.79 Toyota Fortuner | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 309 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 310 | Lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 311 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 312 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 313 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 314 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 315 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 316 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 317 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 318 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 319 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 320 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 321 | Công thay lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 322 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 323 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 324 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 325 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 326 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 327 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 328 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 329 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 330 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 331 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 332 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 333 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 334 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 335 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 336 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 337 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 338 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 339 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 340 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 341 | Tẩy ố kính | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 342 | 80A-033.47 Toyota Fortuner | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 343 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 344 | Lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 345 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 346 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 347 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 348 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 349 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 350 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 351 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 352 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 353 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 354 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 355 | Công thay lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 356 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 357 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 358 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 359 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 360 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 361 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 362 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 363 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 364 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 365 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 366 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 367 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 368 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 369 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 370 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 371 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 372 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 373 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 374 | 80A-022.06 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 375 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 376 | Lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 377 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 378 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 379 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 380 | Công thay lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 381 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 382 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 383 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 384 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 385 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 386 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 387 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 388 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 389 | Đánh bóng đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 390 | Đánh bóng đèn hậu trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 391 | Công tháo lắp đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 392 | Công tháo lắp đèn hậu trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 393 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 394 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 395 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 396 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 397 | Tẩy ố kính | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 398 | Đánh bóng toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 399 | 80B-3645 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 400 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 401 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 402 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 403 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 404 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 405 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 406 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 407 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 408 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 409 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 410 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 411 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 412 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 413 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 414 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 415 | Đánh bóng đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 416 | Đánh bóng đèn hậu trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 417 | Công tháo lắp đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 418 | Công tháo lắp đèn hậu trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 419 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 420 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 421 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 422 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 423 | Tẩy ố kính | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 424 | 80B-0800 Toyota Land Cruiser | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 425 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 426 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 427 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 428 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 429 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 430 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 431 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 432 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 433 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 434 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 435 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 436 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 437 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 438 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 439 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 440 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 441 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 442 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 443 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 444 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 445 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 446 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 447 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 448 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 449 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 450 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 451 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 452 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 453 | Dọn nội thất | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 454 | Gioăng xốp cánh cửa trước trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 455 | Gioăng xốp cánh cửa sau trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 456 | Mô tơ lên xuống kính cửa sau phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 457 | Ống nối vào họng hút | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 458 | Công thay mô tơ lên xuống kính cửa sau trái | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 459 | Công thay ống nối vào họng hút | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 460 | Công thay gioăng xốp cánh cửa trước trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 461 | Công thay gioăng xốp cánh cửa sau trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 462 | 80B-1658 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 463 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 464 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 465 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 466 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 467 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 468 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 469 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 470 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 471 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 472 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 473 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 474 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 475 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 476 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 477 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 478 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 479 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 480 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 481 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 482 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 483 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 484 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 485 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 486 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 487 | Đánh bóng đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 488 | Công tháo lắp đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 489 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 490 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 491 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 492 | 80B-1659 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 493 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 494 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 495 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 496 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 497 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 498 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 499 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 500 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 501 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 502 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 503 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 504 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 505 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 506 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 507 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 508 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 509 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 510 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 511 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 512 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 513 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 514 | Đánh bóng đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 515 | Công tháo lắp đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 516 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 517 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 518 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 519 | 80B-0349 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 520 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 521 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 522 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 523 | Hộp điều khiển cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 524 | Cuppen phanh trước | Chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 525 | Piston phanh trước | Chương V-HSMT | Quả | 2 | |
| 526 | Xi lanh phanh sau | Chương V-HSMT | Quả | 2 | |
| 527 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 528 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 529 | Công thay hộp điều khiển cửa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 530 | Công thay cuppen phanh trước | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 531 | Công thay piston phanh trước | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 532 | Công thay xi lanh phanh sau | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 533 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 534 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 535 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 536 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 537 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 538 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 539 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 540 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 541 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 542 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 543 | Đánh bóng đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 544 | Đánh bóng đèn hậu trái, phải | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 545 | Công tháo lắp đèn pha trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 546 | Công tháo lắp đèn hậu trái, phải | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 547 | Tẩy ố kính | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 548 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 549 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 550 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 551 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 552 | Rửa máy | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 553 | 80B-2297 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 554 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 555 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 556 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 557 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 558 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 559 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 560 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 561 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 562 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 563 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 564 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 565 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 566 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 567 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 568 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 569 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 570 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 571 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 572 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 573 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 574 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 575 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 576 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 577 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 578 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 579 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 580 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 581 | 80B-4490 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 582 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 583 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 584 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 585 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 586 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 587 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 588 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 589 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 590 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 591 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 592 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 593 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 594 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 595 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 596 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 597 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 598 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 599 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 600 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 601 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 602 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 603 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 604 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 605 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 606 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 607 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 608 | Đánh bóng toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 609 | Rửa máy | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 610 | Dọn nội thất | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 611 | 80A-038.57 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 612 | Lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 613 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 614 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 615 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 616 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 617 | Van tiết lưu | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 618 | Ga điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 619 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 620 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 621 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 622 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 623 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 624 | Công thay lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 625 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 626 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 627 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 628 | Công thay van tiết lưu | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 629 | Công nạp ga điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 630 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 631 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 632 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 633 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 634 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 635 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 636 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 637 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 638 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 639 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 640 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 641 | 80B-2207 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 642 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 643 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 644 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 645 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 646 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 647 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 648 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 649 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 650 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 651 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 652 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 653 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 654 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 655 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 656 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 657 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 658 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 659 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 660 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 661 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 662 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 663 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 664 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 665 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 666 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 667 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 668 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 669 | Rửa máy | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 670 | 80B-2799 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 671 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 672 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 673 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 674 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 675 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 676 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 677 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 678 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 679 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 680 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 681 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 682 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 683 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 684 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 685 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 686 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 687 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 688 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 689 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 690 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 691 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 692 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 693 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 694 | Bảo dưỡng tay mở cửa, bản lề cánh cửa | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 695 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 696 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 697 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 698 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 699 | Rửa máy | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 700 | 80B-033.87 Mitsubishi Pajero | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 701 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 702 | Lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 703 | Nước mát | Chương V-HSMT | Can | 1 | |
| 704 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 705 | Dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Hộp | 1 | |
| 706 | Chổi gạt mưa trước | Chương V-HSMT | Chiếc | 2 | |
| 707 | Van tiết lưu | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 708 | Ga điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 709 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 710 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 711 | Gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 712 | Khò vệ sinh giàn nóng | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 713 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 714 | Công thay lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 715 | Công thay lọc gió điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 716 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 717 | Công thay dầu phanh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 718 | Công thay dầu trợ lực | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 719 | Công thay van tiết lưu | Chương V-HSMT | Chiếc | 1 | |
| 720 | Công nạp ga điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 721 | Công thay dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 722 | Công thay gioăng sim đường ống | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 723 | Công tháo lắp giàn nóng | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 724 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 725 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 726 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 727 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 728 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 729 | Bảo dưỡng máy đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 730 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 731 | Kiểm tra dây curoa, chân máy, buzi, dây curoa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 732 | Kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 733 | Kiểm tra rotuyn, đệm nhíp, suốt phanh, giằng bắt cao su | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 734 | Kiểm tra độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 735 | Rửa máy | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 736 | Xe 3-2 Auto 47K BKS 80A - 038.71 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 737 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 738 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 739 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 740 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 741 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 742 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 743 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 744 | Bảo dưỡng phanh + bi moay ơ 4 bánh + công thay | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 745 | Xe Heaco BKS 80A - 041.46 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 746 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 747 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 748 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 749 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 750 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 751 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 752 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 753 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 754 | Bảo dưỡng phanh + bi moay ơ 4 bánh + công thay | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 755 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 756 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 757 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 758 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 759 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 30 | |
| 760 | Công tháo vệ sinh + thử kín + bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 761 | Xe Ba-hai CA-K47 BKS 80A - 028.20 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 762 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 763 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 764 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 765 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 766 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 30 | |
| 767 | Công tháo vệ sinh + thử kín + bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 768 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 769 | Dây curoa trung gian điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 770 | Dây curoa điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 771 | Dây curoa bơm nước | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 772 | Dây curoa quạt gió | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 773 | Dây curoa trung gian quạt gió | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 774 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 775 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 776 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 777 | Bi moay ơ trước lái | Chương V-HSMT | Vòng | 2 | |
| 778 | Rô tuyn ba ngang | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 779 | Rô tuyn ba dọc | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 780 | Tiện đóng bạc bót lái phụ | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 781 | Công thay vật tư + bảo dưỡng phanh + bi moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 782 | PHẦN HƠI | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 783 | Ống tuy ô hơi phi 6 | Chương V-HSMT | Mét | 12 | |
| 784 | Ống tuy ô hơi phi 8 | Chương V-HSMT | Mét | 9 | |
| 785 | Nối hơi phi 6, phi 8 | Chương V-HSMT | Cái | 8 | |
| 786 | Công tháo và thay đường ống hơi | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 787 | Xe Ba-hai CA-K47 BKS 80A - 028.77 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 788 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 789 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 790 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 791 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 30 | |
| 792 | Công tháo vệ sinh + thử kín + bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 793 | Dầu côn | Chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 794 | Hàn xử lý tuy ô dầu côn | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 795 | Xe Ba-hai CA-K47 BKS 80A - 028.53 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 796 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 797 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 798 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 799 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 800 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 801 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 802 | Thông súc két nước | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 803 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 804 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 805 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 806 | Công tháo lắp bảo dưỡng phanh + bi moay ơ 4 bánh + công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 807 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 808 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 809 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 810 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 811 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 30 | |
| 812 | Công tháo vệ sinh + thử kín + bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 813 | Xe Transinco BKS 80A - 025.80 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 814 | Lọc gió | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 815 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 816 | Dầu hộp số | Chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 817 | Dầu cầu | Chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 818 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 819 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 820 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 821 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 822 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 823 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 824 | Công tháo lắp bảo dưỡng phanh + bi moay ơ 4 bánh + công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 825 | Xe Transinco BKS 80A - 025.81 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 826 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 827 | Lọc gió | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 828 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 829 | Dầu hộp số | Chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 830 | Dầu cầu | Chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 831 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 832 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 833 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 834 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 835 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 836 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 837 | Công tháo lắp bảo dưỡng phanh + bi moay ơ 4 bánh + công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 838 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 839 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 840 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 841 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 842 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 843 | Công tháo vệ sinh bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 844 | Xe Transinco BKS 80A - 025.36 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 845 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 846 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 847 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 848 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 849 | Công tháo vệ sinh bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 850 | Xe Transinco BKS 80A - 023.83 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 851 | Lọc gió | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 852 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 853 | Dầu hộp số | Chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 854 | Dầu cầu | Chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 855 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 856 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 857 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 858 | Ống tuy ô bơm hơi | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 859 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 860 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 861 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 862 | Công tháo lắp bảo dưỡng phanh + bi moay ơ 4 bánh + công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 863 | Xe County BKS 80B - 3546 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 864 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 865 | Lọc gió | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 866 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 8 | |
| 867 | Cúp ben phanh | Chương V-HSMT | Bộ | 8 | |
| 868 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 4 | |
| 869 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 870 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 871 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 872 | Thông súc két nước | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 873 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 874 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 875 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 876 | Công vệ sinh bảo dưỡng phanh + rửa bi +vật liệu phụ + công tháo lắp vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 877 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 878 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 879 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 880 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 881 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 882 | Công tháo lắp bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 883 | Xe County 80B - 4583 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 884 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 885 | Lọc gió | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 886 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 8 | |
| 887 | Cúp ben phanh | Chương V-HSMT | Bộ | 8 | |
| 888 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 4 | |
| 889 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 890 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 891 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 892 | Thông súc két nước | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 893 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 894 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 895 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 896 | Công vệ sinh bảo dưỡng phanh + rửa bi +vật liệu phụ + công tháo lắp vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 897 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 898 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 899 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 900 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 901 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 902 | Công tháo lắp bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 903 | Xe County BKS 80A - 021.24 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 904 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 905 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 906 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 907 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 908 | Công tháo lắp bảo dưỡng điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 909 | Xe 3-2 Auto 29K BKS 80A - 038.42 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 910 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 4 | |
| 911 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 912 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 913 | Cúp ben phanh | Chương V-HSMT | Bộ | 8 | |
| 914 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 915 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 10 | |
| 916 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 917 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 918 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 919 | Thông súc két nước | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 920 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 921 | Công tháo bảo dưỡng phanh 4 bánh + công thay vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 922 | Xe 3-2 Auto 29K BKS 80A - 038.69 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 923 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 924 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 925 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 926 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 927 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 928 | Xe Hiace BKS 80A - 021.41 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 929 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 930 | Cúp ben phanh sau | Chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 931 | Cúp ben phanh trước | Chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 932 | Má phanh trước | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 933 | Má phanh sau | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 934 | Láng đĩa phanh trước | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 935 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 936 | Dầu cầu + dầu số | Chương V-HSMT | Lít | 8 | |
| 937 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 938 | Lọc xăng | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 939 | Thông súc két nước | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 940 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 941 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 942 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 943 | Bảo dưỡng kim phun + họng hút | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 944 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 945 | Công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 946 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 947 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 948 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 949 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 950 | Túi lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 951 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 952 | Xe Hiace BKS 80A - 013.85 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 953 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 954 | Cúp ben phanh sau | Chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 955 | Cúp ben phanh trước | Chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 956 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 957 | Dầu cầu + dầu số | Chương V-HSMT | Lít | 8 | |
| 958 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 959 | Lọc xăng | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 960 | Thông súc két nước | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 961 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 962 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 963 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 964 | Bảo dưỡng kim phun + họng hút | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 965 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 966 | Công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 967 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 968 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 969 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 970 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 971 | Túi lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 972 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 973 | Xe Transit BKS 80A - 038.18 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 974 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 975 | Dầu cầu + dầu số | Chương V-HSMT | Lít | 9 | |
| 976 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 977 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 978 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 979 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 980 | Công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 981 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 982 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 983 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 984 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 985 | Túi lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 986 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 987 | Xe Transit BKS 80A - 015.00 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 988 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 989 | Dầu cầu + dầu số | Chương V-HSMT | Lít | 9 | |
| 990 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 991 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 992 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 993 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 994 | Công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 995 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 996 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 997 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 998 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 999 | Túi lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 1000 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1001 | Xe Porter II BKS 80A - 035.04 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 1002 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1003 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1004 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 10 | |
| 1005 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 1006 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1007 | Tay mở cửa ngoài bên lái | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 1008 | Công thay tay mở cửa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1009 | Kích 5T | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 1010 | Bộ tay quay tháo lốp | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1011 | Tay L tháo lốp | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 1012 | Khẩu 22 tháo lốp | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 1013 | Xe HD65 BKS 80A - 039.55 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 1014 | PHẦN MÁY GẦM | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 1015 | Cúp ben phanh | Chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 1016 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 1017 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 3 | |
| 1018 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 1019 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 1020 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 1021 | Dầu cầu + dầu số | Chương V-HSMT | Lít | 8 | |
| 1022 | Thông súc két nước | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1023 | Công thay nước mát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1024 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1025 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1026 | Công bảo dưỡng phanh + bảo dưỡng bi moay ơ 4 bánh + công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1027 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 1028 | Gas lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1029 | Dầu lạnh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1030 | Nước súc rửa điều hòa | Chương V-HSMT | Hộp | 10 | |
| 1031 | Phin lọc ga | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 1032 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1033 | Xe Coaster BKS 80B - 2107 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 1034 | Cúp ben phanh | Chương V-HSMT | Bộ | 8 | |
| 1035 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 1036 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 1037 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 1038 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 4 | |
| 1039 | Dầu cầu + dầu số | Chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 1040 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 1041 | Công bảo dưỡng phanh + bi moay ơ + công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi