Gói thầu: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu CA-0168 1300CV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Cảnh sát đường thủy CATP.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng, sửa chữa tàu CA-0168 1300CV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118691 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí trật tự an toàn giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 19:58:00 đến ngày 2020-11-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 290,110,495 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tàu CA50-0168/1300cv | Nhớt Agritrans (dùng cho hộp số) | Lít | 18 | |
| 2 | Tàu CA50-0168/1300cv | Lọc dầu (máy phát) | Cái | 2 | |
| 3 | Tàu CA50-0168/1300cv | Lọc nhớt (máy phát) | Cái | 2 | |
| 4 | Tàu CA50-0168/1300cv | Công thay nhớt hộp số, lọc (2 máy phát điện) | lần | 1 | |
| 5 | Tàu CA50-0168/1300cv | Đưa tàu lên xuống triền (bao gồm đưa phương tiện lên xuống triền đà, giám sát, kê nề, hao mòn vật tư thiết bị) | Tàu | 1 | |
| 6 | Tàu CA50-0168/1300cv | Chi phí nằm triển đà, trực cứu hỏa, điện nước phục vụ việc sơn, sửa Tàu (dự tính) | Ngày | 15 | |
| 7 | Tàu CA50-0168/1300cv | Chi phí dời gối kê phục vụ việc vệ sinh, mài và phun sơn | tàu | 1 | |
| 8 | Tàu CA50-0168/1300cv | Chi phí khảo sát lập dự toán | công | 4 | |
| 9 | Tàu CA50-0168/1300cv | Vệ sinh rửa nước ngọt trong ngoài Tàu | chiếc | 1 | |
| 10 | Tàu CA50-0168/1300cv | Chi phí mài chà sạch toàn bộ phần kỵ hà và công sơn chống hà 3 lớp phần lườn dưới mớn nước | CHiếc | 1 | |
| 11 | Tàu CA50-0168/1300cv | Sơn EGA088 | lít | 30 | |
| 12 | Tàu CA50-0168/1300cv | Sơn ENA301 | Lít | 24 | |
| 13 | Tàu CA50-0168/1300cv | Sơn FAJ034 | lít | 24 | |
| 14 | Tàu CA50-0168/1300cv | Sơn chống hà BMA 664 | lít | 30 | |
| 15 | Tàu CA50-0168/1300cv | Thinner – GTA220 | lít | 10 | |
| 16 | Tàu CA50-0168/1300cv | Thinner – GTA007 | lít | 8 | |
| 17 | Tàu CA50-0168/1300cv | Aceton | kg | 16 | |
| 18 | Tàu CA50-0168/1300cv | Vải lau màu | kg | 20 | |
| 19 | Tàu CA50-0168/1300cv | Băng keo | Cuộn | 10 | |
| 20 | Tàu CA50-0168/1300cv | Nylong dày | kg | 20 | |
| 21 | Tàu CA50-0168/1300cv | Nhám tròn các loại | tờ | 100 | |
| 22 | Tàu CA50-0168/1300cv | Nhám vải 80 | m | 50 | |
| 23 | Tàu CA50-0168/1300cv | Nhám xếp 40 | cái | 40 | |
| 24 | Tàu CA50-0168/1300cv | Matic | kg | 20 | |
| 25 | Tàu CA50-0168/1300cv | Nhám cước Inox | cái | 10 | |
| 26 | Tàu CA50-0168/1300cv | Kẽm chống mòn vỏ tàu | cái | 12 | |
| 27 | Tàu CA50-0168/1300cv | Bulon 8 ly x 20 x 316 | cái | 48 | |
| 28 | Tàu CA50-0168/1300cv | Công thay kẽm chống mòn | lần | 1 | |
| 29 | Tàu CA50-0168/1300cv | Hàn lại nẹp ron bên mạn trái và thay ron phần bị bể (ron 80 x100 = 2m) | mục | 1 | |
| 30 | Tàu CA50-0168/1300cv | Ron cao su 80 x 100 | m | 2 | |
| 31 | Tàu CA50-0168/1300cv | Kiểm tra vệ sinh van thông biển | tàu | 1 | |
| 32 | Tàu CA50-0168/1300cv | Kiểm tra vệ sinh hộp thông biển | tàu | 1 | |
| 33 | Tàu CA50-0168/1300cv | Kiểm tra vệ sinh sạc ga cho 3 máy lạnh | cái | 3 | |
| 34 | Tàu CA50-0168/1300cv | Kiểm tra lại hệ thống điện sinh hoạt toàn tàu | tàu | 1 | |
| 35 | Tàu CA50-0168/1300cv | Cần gạt nước | cái | 1 | |
| 36 | Tàu CA50-0168/1300cv | Lá gạt nước | cái | 1 | |
| 37 | Tàu CA50-0168/1300cv | Kiểm tra đường hệ thống cứu hỏa cho tàu | cụm | 1 | |
| 38 | Tàu CA50-0168/1300cv | Sơn dặm lại phần vỏ trên mớn nước bị trầy xước | tài | 1 | |
| 39 | Tàu CA50-0168/1300cv | Sơn FAJ724 | lít | 3 | |
| 40 | Tàu CA50-0168/1300cv | Aceton | kg | 2 | |
| 41 | Tàu CA50-0168/1300cv | Băng keo | cuộn | 10 | |
| 42 | Tàu CA50-0168/1300cv | Nhám tròn các loại | tờ | 10 | |
| 43 | Tàu CA50-0168/1300cv | Bơm nước sinh hoạt | cái | 1 | |
| 44 | Tàu CA50-0168/1300cv | Nhớt trợ lực lái | lít | 5 | |
| 45 | Tàu CA50-0168/1300cv | Bơm nước lườn tự động 12V | cái | 1 | |
| 46 | Tàu CA50-0168/1300cv | Kiểm tra thoát nước sàn toilet | LẦN | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi