Gói thầu: Sửa chữa, Đại tu các xe ô tô của Ban QLDA Điện 3 năm 2020 đợt 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 3, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, Đại tu các xe ô tô của Ban QLDA Điện 3 năm 2020 đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838568 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí quản lý dự án năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 15:57:00 đến ngày 2020-11-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 799,089,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | I. Xe TOYOTA COASTER (51D-0292) | Đại tu | Xe | 1 | |
| 2 | PHẦN MÁY | PHẦN MÁY | PHẦN MÁY | 0 | |
| 3 | Thay nhớt máy | Thay mới | Lít | 10 | |
| 4 | Thay lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 5 | Thay lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | |
| 6 | Thay lọc dầu thô | Thay mới | Cái | 1 | |
| 7 | Thay lọc dầu tinh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 8 | Thay nước làm mát | Thay mới | Lít | 4 | |
| 9 | Bảo dưỡng máy phát | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 10 | Bảo dưỡng máy đề thay than | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 11 | PHẦN GẦM | PHẦN GẦM | PHẦN GẦM | 0 | |
| 12 | Thay bạc đạn bánh trước trong | Thay mới | Cái | 2 | |
| 13 | Thay bạc đạn bánh trước ngoài | Thay mới | Cái | 2 | |
| 14 | Thay bạc đạn bánh sau trong | Thay mới | Cái | 2 | |
| 15 | Thay bạc đạn bánh sau ngoài | Thay mới | Cái | 2 | |
| 16 | Thay phốt bánh trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 17 | Thay phốt bánh sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 18 | Phục hồi rotuyn lái dọc | Gia công | Cây | 1 | |
| 19 | Phục hồi rotuyn lái chuyển hướng | Gia công | Cái | 4 | |
| 20 | Phục hồi rotuyn chuyền tay lái | Gia công | Bộ | 2 | |
| 21 | Phục hồi rotuyn trụ trên | Gia công | Cái | 2 | |
| 22 | Phục hồi rotuyn trụ dưới | Gia công | Cái | 2 | |
| 23 | Thay rotuyn phuộc tay lái | Thay mới | Cây | 1 | |
| 24 | Thay cao su chữ A trên | Thay mới | Cái | 4 | |
| 25 | Thay cao su chữ A dưới | Thay mới | Cái | 4 | |
| 26 | Thay heo thắng bánh trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 27 | Thay heo thắng bánh sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 28 | Thay bố thắng trước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 29 | Thay bố thắng sau | Gia công | Bộ | 1 | |
| 30 | Vớt tam bua thắng | Gia công | Cái | 4 | |
| 31 | Cao su lốc nhíp | Gia công | Cái | 12 | |
| 32 | Cao su thanh giằng trước | Gia công | Bộ | 1 | |
| 33 | Gia công ép ra vô cao su gầm | Gia công | Cái | 24 | |
| 34 | Thay dầu trợ lực lái | Gia công | Bình | 2 | |
| 35 | Mỡ bò | Thay mới | Kg | 2 | |
| 36 | Thay dầu thắng | Thay mới | Bình | 3 | |
| 37 | Dầu rửa | Thay mới | Lít | 5 | |
| 38 | PHẦN ĐiỆN | PHẦN ĐiỆN | PHẦN ĐiỆN | 0 | |
| 39 | Thay đèn pha trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 40 | Lắp mới đèn sương mù ( LED ) | Thay mới | Cái | 2 | |
| 41 | Lắp thêm rơ le đèn pha | Thay mới | Cái | 4 | |
| 42 | Kiểm tra toàn bộ hệ thống dây điện | Bảo dưỡng | Xe | 1 | |
| 43 | Bảo dưỡng thay than máy phát | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 44 | Bảo dưỡng thay than đề | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 45 | Bảo dưỡng thay than quạt dàn lạnh | Bảo dưỡng | Cái | 2 | |
| 46 | PHẦN SƠN | PHẦN SƠN | PHẦN SƠN | 0 | |
| 47 | Sơn dặm bên ngoài xe | Gia công | Xe | 1 | |
| 48 | PHẦN ĐIỆN LẠNH | PHẦN ĐIỆN LẠNH | PHẦN ĐIỆN LẠNH | 0 | |
| 49 | Phụ gia vệ sinh dàn lạnh | Thay mới | Chai | 2 | |
| 50 | Thay ống ga đi | Thay mới | Ống | 1 | |
| 51 | Gia công bấm đầu ống nối | Gia công | Cái | 4 | |
| 52 | Thay phin lọc ga | Thay mới | Cái | 2 | |
| 53 | Thay ron ống ga + châm dầu lóc | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 54 | Sạc ga lạnh 134 | Thay mới | Xe | 1 | |
| 55 | II. Xe TOYOTA FORTUNER (85A-00176) | Trung tu | Xe | 1 | |
| 56 | BẢO DƯỠNG MÁY | BẢO DƯỠNG MÁY | BẢO DƯỠNG MÁY | 0 | |
| 57 | Thay nhớt máy | Thay mới | Lít | 8 | |
| 58 | Thay lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 59 | Thay lọc nhiên liệu tinh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 60 | Thay lọc nhiên liệu thô | Thay mới | Cái | 1 | |
| 61 | Thay lọc gió động cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 62 | Thay dây coaroa ngoài | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 63 | Thay cụm tăng dây coaroa ngoài | Thay mới | Cái | 1 | |
| 64 | Thay dây curoa cam | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 65 | Thay cụm bạc đạn tăng cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 66 | Thay nước làm mát | Thay mới | Lít | 4 | |
| 67 | BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG MÁY LẠNH | BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG MÁY LẠNH | BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG MÁY LẠNH | 0 | |
| 68 | Phụ gia vệ sinh dàn lạnh + dàn nóng | Thay mới | Chai | 2 | |
| 69 | Thay Fil lọc gas | Thay mới | Cái | 1 | |
| 70 | Thay ron ống gas châm dầu lốc lạnh | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 71 | Sạc gas lạnh 134A hai dàn lạnh | Thay mới | Xe | 1 | |
| 72 | Vệ sinh bảo dưỡng quạt dàn lạnh + dàn nóng | Thay mới | Cái | 3 | |
| 73 | Thay lọc gió máy lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 74 | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | 0 | |
| 75 | Thay rotuyn lái trong | Thay mới | Cây | 2 | |
| 76 | Thay rotuyn lái ngoài | Thay mới | Cây | 2 | |
| 77 | Thay rotuyn trụ trên | Thay mới | Cây | 2 | |
| 78 | Thay rotuyn trụ dưới | Thay mới | Cây | 2 | |
| 79 | Gia công ép rotuyn trụ trên, dưới | Gia công | Cái | 4 | |
| 80 | Thay rotuyn thanh giằng trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 81 | Thay cao su cung trước | Thay mới | Cục | 2 | |
| 82 | Thay bố thắng trước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 83 | Thay bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 84 | Gia công vớt tam bua dĩa thắng | Gia công | Cái | 4 | |
| 85 | Thay bạc đạn bánh trước trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 86 | Thay bạc đạn bánh sau trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 87 | Gia công ép bạc đạn bánh | Gia công | Cái | 4 | |
| 88 | Thay bạc đạn chữ thập láp | Thay mới | Cái | 1 | |
| 89 | Thay phuộc trước | Thay mới | Cây | 2 | |
| 90 | Thay phuộc sau | Thay mới | Cây | 2 | |
| 91 | Thay cao su giảm chấn phuộc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 92 | Mỡ bò | Thay mới | Kg | 1 | |
| 93 | Dầu thắng | Thay mới | Bình | 2 | |
| 94 | Thay cao su chân máy | Thay mới | Cái | 1 | |
| 95 | PHẦN LY HỢP | PHẦN LY HỢP | PHẦN LY HỢP | 0 | |
| 96 | Thay heo côn trên | Thay mới | Cái | 1 | |
| 97 | Thay heo côn dưới | Thay mới | Cái | 1 | |
| 98 | Thay đĩa côn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 99 | Thay mâm ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 100 | Thay bạc đạn bíte | Thay mới | Cái | 1 | |
| 101 | Gia công vớt bánh đà | Gia công | Cái | 1 | |
| 102 | Thay bạc đạn đuôi bành đà | Thay mới | Cái | 1 | |
| 103 | Thay nhớt hộp số | Thay mới | Lít | 4 | |
| 104 | PHẦN ĐIỆN | PHẦN ĐIỆN | PHẦN ĐIỆN | 0 | |
| 105 | Bảo dưỡng máy phát thay than | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 106 | Bảo dưỡng motuer máy quay kính cửa | Bảo dưỡng | Cái | 4 | |
| 107 | Bảo dưỡng motuer gạt mưa trước sau | Bảo dưỡng | Cái | 3 | |
| 108 | III. Xe TOYOTA HIACE (47B-01212) | Đại tu | Xe | 1 | |
| 109 | BẢO DƯỠNG MÁY | BẢO DƯỠNG MÁY | BẢO DƯỠNG MÁY | 0 | |
| 110 | Thay nhớt máy | Thay mới | Lít | 5 | |
| 111 | Thay lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 112 | Thay lọc xăng tinh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 113 | Thay lọc xăng thô | Thay mới | Cái | 1 | |
| 114 | Thay chổi gạt mưa trước sau | Thay mới | Cây | 3 | |
| 115 | Thay lọc gió máy lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 116 | Thay lọc gió động cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 117 | Thay dây coaroa ngoài | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 118 | Thay két nước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 119 | Thay buly đỡ dây coaroa | Thay mới | Cái | 1 | |
| 120 | Thay buly tăng dây coaroa máy lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 121 | Thay tăng đưa dây coaroa ngoài | Thay mới | Cái | 1 | |
| 122 | Thay sên cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 123 | Thay buly tăng cam | Thay mới | Cái | 2 | |
| 124 | Thay buly đỡ cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 125 | Thay nhớt hộp số | Thay mới | Lít | 6 | |
| 126 | Thay nước làm mát | Thay mới | Lít | 4 | |
| 127 | Thay bugi | Thay mới | Cái | 4 | |
| 128 | Vệ sinh súc béc súc họng gas (bao gồm phụ gia) | Bảo dưỡng | Bộ | 1 | |
| 129 | PHẦN NỆM NỘI THẤT | PHẦN NỆM NỘI THẤT | PHẦN NỆM NỘI THẤT | 0 | |
| 130 | May bọc ghế simili | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 131 | Bọc tapi cửa | Thay mới | Cái | 4 | |
| 132 | Bọc tapi cốp + hông thùng | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 133 | Thay lót sàn | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 134 | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | 0 | |
| 135 | Thay rotuyn lái trong | Thay mới | Cây | 2 | |
| 136 | Thay rotuyn lái ngoài | Thay mới | Cây | 2 | |
| 137 | Thay càng chữ A trên | Thay mới | Cây | 2 | |
| 138 | Thay rotuyn trụ dưới | Thay mới | Cây | 2 | |
| 139 | Gia công ép rotuyn trụ dưới | Gia công | Cái | 2 | |
| 140 | Thay cao su vòng cung | Thay mới | Cái | 2 | |
| 141 | Thay rotuyn thanh giằng trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 142 | Thay bố thắng trước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 143 | Thay bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 144 | Gia công vớt tam bua dĩa thắng | Gia công | Cái | 4 | |
| 145 | Thay phuộc trước | Thay mới | Cây | 2 | |
| 146 | Thay phuộc sau | Thay mới | Cây | 2 | |
| 147 | Thay bốt lái | Thay mới | Cái | 1 | |
| 148 | Thay khớp chữ thập bốt lái | Thay mới | Cái | 1 | |
| 149 | Đóng bạc cần số | Gia công | Cái | 1 | |
| 150 | Thay bạc đạn bánh trước trái phải | Thay mới | Cụm | 2 | |
| 151 | Thay bạc đạn bánh sau trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 152 | Gia công ép bạc đạn | Gia công | Cái | 2 | |
| 153 | Thay chụp bạc đạn bánh trước nhỏ | Thay mới | Cái | 2 | |
| 154 | Thay chụp bạc đạn bánh trước lớn | Thay mới | Cái | 2 | |
| 155 | Thay phốt bánh trước + sau trái phải | Thay mới | Cái | 4 | |
| 156 | Thay heo cái thắng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 157 | Thay cao su chân máy trái | Thay mới | Cái | 1 | |
| 158 | Thay cao su chân máy phải | Thay mới | Cái | 1 | |
| 159 | Thay cao su chân hộp số | Thay mới | Cái | 1 | |
| 160 | Thay heo thắng trước trái phải | Thay mới | Con | 2 | |
| 161 | Thay heo thắng sau trái phải | Thay mới | Con | 2 | |
| 162 | Dầu thắng TOYOTA | Bảo dưỡng | Bình | 2 | |
| 163 | PHẦN LY HỢP | PHẦN LY HỢP | PHẦN LY HỢP | 0 | |
| 164 | Thay bố Ambraya | Thay mới | Cái | 1 | |
| 165 | Thay mâm ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 166 | Thay bạc đạn bite | Thay mới | Cái | 1 | |
| 167 | Gia công vớt bánh đà | Gia công | Cái | 1 | |
| 168 | Thay bạc đạn đuôi cốt máy | Thay mới | Cái | 1 | |
| 169 | Thay heo Ambraya trên | Thay mới | Cái | 1 | |
| 170 | Thay heo Ambraya dưới | Thay mới | Cái | 1 | |
| 171 | Thay nhớt hộp số | Thay mới | Lít | 4 | |
| 172 | HỆ THỐNG MÁY LẠNH | HỆ THỐNG MÁY LẠNH | HỆ THỐNG MÁY LẠNH | 0 | |
| 173 | Thay dàn lạnh trước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 174 | Thay dàn lạnh sau | Thay mới | Cái | 1 | |
| 175 | Thay dàn nóng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 176 | Thay van tiết lưu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 177 | Phụ gia vệ sinh dàn lạnh + dàn nóng | Thay mới | Chai | 2 | |
| 178 | Thay Fil lọc gas | Thay mới | Cái | 1 | |
| 179 | Thay ron ống gas châm dầu lốc lạnh | Thay mới | Bội | 1 | |
| 180 | Sạc gas lạnh 134A hai dàn lạnh | Thay mới | Xe | 1 | |
| 181 | Vệ sinh bảo dưỡng quạt dàn lạnh + dàn nóng | Bảo dưỡng | Cái | 3 | |
| 182 | IV. Xe TOYOTA LANDCRUICER (47C-2459) | Đại tu | Xe | 1 | |
| 183 | PHẦN ĐỒNG | PHẦN ĐỒNG | PHẦN ĐỒNG | 0 | |
| 184 | Vệ sinh bảo dưỡng compa kính cửa | Bảo dưỡng | Cái | 4 | |
| 185 | Hàn sửa phục hồi cản trước + sau | Gia công | Cái | 2 | |
| 186 | Hàn sửa toàn bộ bát | Gia công | Xe | 1 | |
| 187 | Vỗ móp xung quanh xe | Gia công | Xe | 1 | |
| 188 | Vệ sinh bảo dưỡng ổ khóa cốp sau | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 189 | Vệ sinh bảo dưỡng ổ khóa cửa | Bảo dưỡng | Cái | 4 | |
| 190 | Vệ sinh bảo dưỡng bản lề cửa | Bảo dưỡng | Cái | 4 | |
| 191 | Gia công đóng bạc ắc bản lề cửa | Gia công | Cái | 8 | |
| 192 | Bọc mika biển số trước + sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 193 | Làm đẹp biển số | Thay mới | Cái | 2 | |
| 194 | Gia công đánh bóng toàn bộ đèn xe | Gia công | Xe | 1 | |
| 195 | Gia công mạ xi chóa đèn toàn bộ xe | Gia công | Xe | 1 | |
| 196 | PHẦN SƠN | PHẦN SƠN | PHẦN SƠN | 0 | |
| 197 | Sơn bên ngoài xe theo màu cũ | Gia công | Xe | 1 | |
| 198 | Sơn mâm xe | Gia công | Cái | 5 | |
| 199 | Sơn ốp chụp mâm | Gia công | Cái | 5 | |
| 200 | PHẦN MÁY | PHẦN MÁY | PHẦN MÁY | 0 | |
| 201 | Thay nhớt máy | Thay mới | Cái | 8 | |
| 202 | Thay lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 203 | Thay lọc xăng thô | Thay mới | Cái | 1 | |
| 204 | Thay bugi | Thay mới | Cái | 6 | |
| 205 | Thay môbin | Thay mới | Cái | 3 | |
| 206 | Thay dây phim | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 207 | Thay két nước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 208 | Thay ống nước máy đi | Thay mới | Cái | 1 | |
| 209 | Thay ống nước máy về | Thay mới | Cái | 1 | |
| 210 | Thay bình nước phụ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 211 | Thay cánh quạt giải nhiệt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 212 | Thay nước làm mát | Thay mới | Lít | 4 | |
| 213 | Thay quạt ly tâm | Thay mới | Cái | 1 | |
| 214 | Thay dây coaroa lóc lạnh | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 215 | Thay buly tăng dây coaroa máy lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 216 | Thay dây coaroa diamo | Thay mới | Sợi | 2 | |
| 217 | Vệ sinh súc béc súc họng gas (bao gồm phụ gia) | Bảo dưỡng | Xe | 1 | |
| 218 | PHẦN GẦM | PHẦN GẦM | PHẦN GẦM | 0 | |
| 219 | Thay rotuyn lái trong | Thay mới | Cái | 2 | |
| 220 | Thay rotuyn lái ngoài | Thay mới | Cái | 2 | |
| 221 | Thay rotuyn thanh giằng trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 222 | Thay rotuyn thanh giằng sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 223 | Thay cao su thanh giằng trước | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 224 | Thay cao su thanh giằng sau | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 225 | Thay cao su lốc chữ A trên trái phải | Thay mới | Cái | 4 | |
| 226 | Thay cao su lốc chữ A dưới trái phải | Thay mới | Cái | 4 | |
| 227 | Gia công ép cao su | Gia công | Cái | 8 | |
| 228 | Thay cao su vòng cung trước + sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 229 | Thay bạc đạn bánh trước trong trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 230 | Thay bạc đạn bánh trước ngoài trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 231 | Thay bạc đạn bánh sau trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 232 | Gia công ép bạc đạn | Gia công | Cái | 4 | |
| 233 | Thay phốt bánh trước + sau trái phải | Thay mới | Cái | 4 | |
| 234 | Thay bố thắng trước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 235 | Thay bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 236 | Thay đĩa thắng sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 237 | Gia công vớt diã thắng bánh trước sau | Gia công | Cái | 2 | |
| 238 | Cao su lốc giằng dọc cầu sau dưới | Thay mới | Cái | 4 | |
| 239 | Cao su lốc giằng dọc cầu sau trên | Thay mới | Cái | 4 | |
| 240 | Cao su lốc giằng ngang cầu sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 241 | Cao su lốc giằng dọc cầu trước | Thay mới | Cái | 6 | |
| 242 | Cao su lốc giằng ngang cầu trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 243 | Gia công ép ra vô cao su gầm | Gia công | Cái | 18 | |
| 244 | Gia công đóng bạc cần số | Gia công | Cái | 1 | |
| 245 | Thay phuộc trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 246 | Thay phuộc sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 247 | Thay cao su giảm chấn phuộc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 248 | Thay bạc đạn chữ thập láp | Thay mới | Cái | 4 | |
| 249 | Thay bạc đạn trục đứng bánh trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 250 | Thay phốt đầu gọ cầu trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 251 | Thay dầu trợ lực lái | Thay mới | Bình | 1 | |
| 252 | Thay nhớt cầu trước + sau | Thay mới | Lít | 6 | |
| 253 | Mỡ bò | Bảo dưỡng | Kg | 2 | |
| 254 | PHẦN HỘP SỐ | PHẦN HỘP SỐ | PHẦN HỘP SỐ | 0 | |
| 255 | Thay bố Ambraya | Thay mới | Cái | 1 | |
| 256 | Thay mâm ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 257 | Thay bạc đạn bite | Thay mới | Cái | 1 | |
| 258 | Thay bạc đạn đuôi bánh đà | Thay mới | Cái | 1 | |
| 259 | Gia công vớt bánh đà | Gia công | Cái | 1 | |
| 260 | Thay heo Ambraya trên | Thay mới | Con | 1 | |
| 261 | Thay heo Ambraya dưới | Thay mới | Con | 1 | |
| 262 | Thay phốt đầu cốt máy | Thay mới | Cái | 1 | |
| 263 | Thay phốt đuôi cốt máy | Thay mới | Cái | 1 | |
| 264 | Thay phốt đuôi hộp số | Thay mới | Cái | 1 | |
| 265 | Thay nhớt hộp số | Thay mới | Lít | 8 | |
| 266 | PHẦN MÁY LẠNH | PHẦN MÁY LẠNH | PHẦN MÁY LẠNH | 0 | |
| 267 | Bảo dưỡng block lạnh | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 268 | Phụ gia vệ sinh dàn lạnh trước,sau | Thay mới | Chai | 3 | |
| 269 | Phụ gia vệ sinh dàn nóng | Thay mới | Chai | 1 | |
| 270 | Thay van tiết lưu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 271 | Thay fil lọc gas | Thay mới | Cái | 1 | |
| 272 | Thay ống cao su gaz đi | Thay mới | Cái | 1 | |
| 273 | Thay ống cao su gaz về | Thay mới | Cái | 1 | |
| 274 | Gia công bấm đầu ống nối | Gia công | Cái | 4 | |
| 275 | Thay ron ống gas châm dầu lốc lạnh | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 276 | Sạc gas lạnh 134 | Thay mới | Xe | 1 | |
| 277 | V. Xe MITSUBISHI PAJERO (47C-2507) | Đại tu | Xe | 1 | |
| 278 | PHẦN ĐỒNG | PHẦN ĐỒNG | PHẦN ĐỒNG | 0 | |
| 279 | Vá toàn bộ những chỗ mục | Gia công | Xe | 1 | |
| 280 | Vỗ móp xung quanh xe | Gia công | Xe | 1 | |
| 281 | Cân chỉnh toàn bộ ốp hông | Gia công | Xe | 1 | |
| 282 | Rã ráp đồ phục vụ sơn | Gia công | Xe | 1 | |
| 283 | Bảo dưỡng ổ khóa cửa khóa cốp | Bảo dưỡng | Cái | 5 | |
| 284 | Bảo dưỡng máy quay kính cửa | Bảo dưỡng | Cái | 4 | |
| 285 | Đóng bạc bản lề cửa | Gia công | Cái | 8 | |
| 286 | PHẦN SƠN | PHẦN SƠN | PHẦN SƠN | 0 | |
| 287 | Sơn toàn bộ bên ngoài xe theo màu cũ | Gia công | Xe | 1 | |
| 288 | Sơn khung sắt xi | Gia công | Cái | 1 | |
| 289 | Sơn nội thất | Gia công | Xe | 1 | |
| 290 | Sơn mâm bánh xe | Gia công | Cái | 4 | |
| 291 | Sơn phủ gầm | Gia công | Chai | 6 | |
| 292 | BẢO DƯỠNG MÁY | BẢO DƯỠNG MÁY | BẢO DƯỠNG MÁY | 0 | |
| 293 | Thay nhớt máy | Thay mới | Lít | 5 | |
| 294 | Thay lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 295 | Thay lọc xăng tinh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 296 | Thay lọc xăng thô | Thay mới | Cái | 1 | |
| 297 | Thay chổi gạt mưa trước sau | Thay mới | Cây | 3 | |
| 298 | Thay lọc gió máy lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 299 | Thay lọc gió động cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 300 | Thay dây coaroa ngoài | Thay mới | Sợi | 3 | |
| 301 | Thay bạc đạn tăng dây coaroa ngoài | Thay mới | Cái | 1 | |
| 302 | Thay bạc đạn đỡ dây coaroa ngoài | Thay mới | Cái | 2 | |
| 303 | Thay dây cuaroa cam | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 304 | Thay bạc đạn đỡ coaroa cam trái | Thay mới | Cái | 1 | |
| 305 | Thay bạc đạn đỡ coaroa cam phải | Thay mới | Cái | 1 | |
| 306 | Thay két nước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 307 | Thay nước làm mát | Thay mới | Lít | 4 | |
| 308 | Thay bugi | Thay mới | Cái | 6 | |
| 309 | Thay dây phim | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 310 | Thay dây ga | Thay mới | Dây | 1 | |
| 311 | Vệ sinh súc béc súc họng gas (bao gồm phụ gia) | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 312 | PHẦN NỆM NỘI THẤT | PHẦN NỆM NỘI THẤT | PHẦN NỆM NỘI THẤT | 0 | |
| 313 | May bọc ghế simili | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 314 | Bọc tapi cửa | Thay mới | Cái | 4 | |
| 315 | Bọc tapi cốp + hông thùng | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 316 | Thay lót sàn | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 317 | Vệ sinh nội thất | Bảo dưỡng | Xe | 1 | |
| 318 | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | PHẦN SỮA CHỮA GẦM | 0 | |
| 319 | Thay rotuyn lái trong | Thay mới | Cây | 2 | |
| 320 | Thay rotuyn lái ngoài | Thay mới | Cây | 2 | |
| 321 | Thay rotuyn trụ trên | Thay mới | Cây | 2 | |
| 322 | Thay rotuyn trụ dưới | Thay mới | Cây | 2 | |
| 323 | Thay thước lái | Thay mới | Cây | 1 | |
| 324 | Thay cao su vòng cung trước + sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 325 | Thay rotuyn thanh giằng trước + sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 326 | Thay càng chữ A trên trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 327 | Thay càng chữ A dưới trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 328 | Thay bố thắng trước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 329 | Thay bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 330 | Gia công vớt tam bua dĩa thắng | Gia công | Cái | 4 | |
| 331 | Thay phuộc trước | Thay mới | Cây | 2 | |
| 332 | Thay phuộc sau | Thay mới | Cây | 2 | |
| 333 | Thay cao su giảm chấn phuộc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 334 | Thay rotuyn bot lái chính | Thay mới | Cái | 1 | |
| 335 | Thay rotuyn bot lái phụ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 336 | Thay bạc đạn chữ thập láp | Thay mới | Cái | 2 | |
| 337 | Thay bạc đạn bánh trước trái phải | Thay mới | Cái | 4 | |
| 338 | Thay bạc đạn bánh sau trái phải | Thay mới | Cái | 2 | |
| 339 | Gia công ép bạc đạn | Gia công | Cái | 6 | |
| 340 | Thay phốt bánh trước + sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 341 | Thay cao su chân máy trước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 342 | Thay cao su chân máy sau | Thay mới | Cái | 1 | |
| 343 | Thay cao su chân đầu máy | Thay mới | Cái | 1 | |
| 344 | Thay cao su chân hộp số | Thay mới | Cái | 1 | |
| 345 | Dầu thắng | Thay mới | Bình | 2 | |
| 346 | PHẦN LY HỢP | PHẦN LY HỢP | PHẦN LY HỢP | 0 | |
| 347 | Thay mâm ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 348 | Thay bạc đạn bite | Thay mới | Cái | 1 | |
| 349 | Gia công vớt bánh đà | Gia công | Cái | 1 | |
| 350 | Thay heo Ambraya trên | Thay mới | Cái | 1 | |
| 351 | Thay heo Ambraya dưới | Thay mới | Cái | 1 | |
| 352 | Thay nhớt hộp số + hộp số bụng | Thay mới | Lít | 8 | |
| 353 | PHẦN ĐIỆN | PHẦN ĐIỆN | PHẦN ĐIỆN | 0 | |
| 354 | Bảo dưỡng máy phát thay than | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 355 | Bảo dưỡng khởi động động cơ thay than | Bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 356 | Bảo dưỡng motuer máy quay kính cửa | Bảo dưỡng | Cái | 4 | |
| 357 | Bảo dưỡng motuer gạt mưa trước sau | Bảo dưỡng | Cái | 3 | |
| 358 | Bảo dưỡng motuer look khóa cửa , khóa cốp | Bảo dưỡng | Cái | 5 | |
| 359 | Kiểm tra bảo dưỡng toàn bộ hệ thống điện đèn còi | Bảo dưỡng | Xe | 1 | |
| 360 | PHẦN MÁY LẠNH | PHẦN MÁY LẠNH | PHẦN MÁY LẠNH | 0 | |
| 361 | Phụ gia vệ sinh dàn lạnh + dàn nóng | Bảo dưỡng | Chai | 2 | |
| 362 | Thay Fil lọc gas | Thay mới | Cái | 1 | |
| 363 | Thay ron ống gas châm dầu lốc lạnh | Thay mới | Bội | 1 | |
| 364 | Sạc gas lạnh 134A hai dàn lạnh | Thay mới | Xe | 1 | |
| 365 | Vệ sinh bảo dưỡng quạt dàn lạnh + dàn nóng | Bảo dưỡng | Cái | 3 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi