Gói thầu: Thuê trang thiết bị phục vụ nghiên cứu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học Vật liệu |
| Tên gói thầu | Thuê trang thiết bị phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100612 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 16:44:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 524,475,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thiết bị chế tạo nano cacbon công suất lớn | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 20 | |
| 2 | Thiết bị siêu âm phân tán công suất lớn | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 40 | |
| 3 | Thiết bị ly tâm công suất lớn | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 45 | |
| 4 | Lò nung nhiệt độ cao thiêu kết | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 60 | |
| 5 | Lò nung kích thước lớn | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 40 | |
| 6 | Máy khâu khâu chỉ dù | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 65 | |
| 7 | Thiết bị gia công khuôn mũ | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 38 | |
| 8 | Thiết bị gia công khuôn các tấm chắn | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 80 | |
| 9 | Thiết bị cán tráng vật liệu | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 70 | |
| 10 | Thiết bị đo độ bền cơ lý | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 30 | |
| 11 | Thiết bị lắp ráp | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 40 | |
| 12 | Thiết bị lão hoá nhiệt | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 100 | |
| 13 | Thiết bị sấy đông khô | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | Ca (4 giờ) | 80 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi