Gói thầu: Chi phí khám sức khỏe cho cho cán bộ, công chức, viên chức

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162694-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bảo hiểm xã hội tỉnh Đắk Nông
Tên gói thầu Chi phí khám sức khỏe cho cho cán bộ, công chức, viên chức
Số hiệu KHLCNT 20200982731
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi hoạt động quản lý bộ máy BHXH, BHYT, BHTN năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 20:04:00 đến ngày 2020-11-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 524,480,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Khám lâm sàng sức khoẻ toàn diện Nội, Mắt, Răng Hàm Mặt, Tai Mũi Họng, Da Liễu (Tiêu hóa, hô hấp, nội tiết, thần kinh, cơ xương khớp, phối hợp kết quả CLS và lâm sàng để kết luận về sức khỏe, tư vấn sức khỏe, tư vấn dùng thuốc..., ). Tổng kết hồ sơ, bảng báo cáo kết quả KSK. Khám lâm sàng sức khoẻ toàn diện Nội, Mắt, Răng Hàm Mặt, Tai Mũi Họng, Da Liễu (Tiêu hóa, hô hấp, nội tiết, thần kinh, cơ xương khớp, phối hợp kết quả CLS và lâm sàng để kết luận về sức khỏe, tư vấn sức khỏe, tư vấn dùng thuốc..., ). Tổng kết hồ sơ, bảng báo cáo kết quả KSK. Nam 74
2 Xét nghiệm 22 thông số máu (công thức máu) Xét nghiệm 22 thông số máu (công thức máu) Nam 74
3 Xét nghiệm Đường máu (Glucose) Xét nghiệm Đường máu (Glucose) Nam 74
4 Xét nghiệm HBA1C (Tiểu Đường) Xét nghiệm HBA1C (Tiểu Đường) Nam 74
5 Xét nghiệm chức năng Gan (SGOT- SGPT - GGT) Xét nghiệm chức năng Gan (SGOT- SGPT - GGT) Nam 74
6 Xét nghiệm chức năng Thận (Ure, Creatine ) Xét nghiệm chức năng Thận (Ure, Creatine ) Nam 74
7 XN Bộ mỡ máu (Cholesterol, Triglycerides, HDL, LDL) XN Bộ mỡ máu (Cholesterol, Triglycerides, HDL, LDL) Nam 74
8 Xét nghiệm Acide uric (Tầm soát bệnh gout) Xét nghiệm Acide uric (Tầm soát bệnh gout) Nam 74
9 Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (FT4, TSH) Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (FT4, TSH) Nam 74
10 Xét nghiệm kháng nguyên viêm gan siêu vi B Xét nghiệm kháng nguyên viêm gan siêu vi B Nam 74
11 Xét nghiệm kháng thể viêm gan B (Anti HBs) Xét nghiệm kháng thể viêm gan B (Anti HBs) Nam 74
12 Xét nghiệm Viêm Gan C HCV Ab miễn dịch tự động Xét nghiệm Viêm Gan C HCV Ab miễn dịch tự động Nam 74
13 Xét nghiệm Calci máu Xét nghiệm Calci máu Nam 74
14 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động Nam 74
15 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động Nam 74
16 Gnathostoma spinigerum (Giun đầu gai) Gnathostoma spinigerum (Giun đầu gai) Nam 74
17 Xét nghiệm nước tiểu 14 thông số Xét nghiệm nước tiểu 14 thông số Nam 74
18 Đo Điện tim đồ Đo Điện tim đồ Nam 74
19 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm tuyến giáp Nam 74
20 Siêu âm bụng tổng quát màu Siêu âm bụng tổng quát màu Nam 74
21 XQuang tim phổi thẳng chụp kỹ thuật số (có in phim) XQuang tim phổi thẳng chụp kỹ thuật số (có in phim) Nam 74
22 Đo mật độ xương (loãng xương) toàn thân 1 điểm bằng PP DEXA Đo mật độ xương (loãng xương) toàn thân 1 điểm bằng PP DEXA Nam 74
23 Siêu âm Doppler Tim màu Siêu âm Doppler Tim màu Nam 74
24 Xét nghiệm AFP (TS ung thư Gan nguyên phát) Xét nghiệm AFP (TS ung thư Gan nguyên phát) Nam 74
25 Xét nghiệm Cyfra 21-1 (TS Ung thư Phổi) Xét nghiệm Cyfra 21-1 (TS Ung thư Phổi) Nam 74
26 Xét nghiệm CEA (TS Ung thư Đại Trực Tràng) Xét nghiệm CEA (TS Ung thư Đại Trực Tràng) Nam 74
27 Xét nghiệm CA 72-4 (TS Ung thư Dạ Dày) Xét nghiệm CA 72-4 (TS Ung thư Dạ Dày) Nam 74
28 Xét nghiệm CA 19-9 (TS Ung thư Tuỵ) Xét nghiệm CA 19-9 (TS Ung thư Tuỵ) Nam 74
29 Xét nghiệm PSA (TS UT Tiền Liệt Tuyến) Xét nghiệm PSA (TS UT Tiền Liệt Tuyến) Nam 74
30 Khám lâm sàng sức khoẻ toàn diện Nội, Mắt, Răng Hàm Mặt, Tai Mũi Họng, Da Liễu (Tiêu hóa, hô hấp, nội tiết, thần kinh, cơ xương khớp, phối hợp kết quả CLS và lâm sàng để kết luận về sức khỏe, tư vấn sức khỏe, tư vấn dùng thuốc..., ). Tổng kết hồ sơ, bảng báo cáo kết quả KSK. Khám lâm sàng sức khoẻ toàn diện Nội, Mắt, Răng Hàm Mặt, Tai Mũi Họng, Da Liễu (Tiêu hóa, hô hấp, nội tiết, thần kinh, cơ xương khớp, phối hợp kết quả CLS và lâm sàng để kết luận về sức khỏe, tư vấn sức khỏe, tư vấn dùng thuốc..., ). Tổng kết hồ sơ, bảng báo cáo kết quả KSK. Nữ 103
31 Khám Sản phụ khoa Khám Sản phụ khoa Nữ 103
32 Xét nghiệm 22 thông số máu (công thức máu) Xét nghiệm 22 thông số máu (công thức máu) Nữ 103
33 Xét nghiệm Đường máu (Glucose) Xét nghiệm Đường máu (Glucose) Nữ 103
34 Xét nghiệm HBA1C (Tiểu Đường) Xét nghiệm HBA1C (Tiểu Đường) Nữ 103
35 Xét nghiệm chức năng Gan (SGOT- SGPT - GGT) Xét nghiệm chức năng Gan (SGOT- SGPT - GGT) Nữ 103
36 Xét nghiệm chức năng Thận (Ure, Creatine ) Xét nghiệm chức năng Thận (Ure, Creatine ) Nữ 103
37 XN Bộ mỡ máu (Cholesterol, Triglycerides, HDL, LDL) XN Bộ mỡ máu (Cholesterol, Triglycerides, HDL, LDL) Nữ 103
38 Xét nghiệm Acide uric (Tầm soát bệnh gout) Xét nghiệm Acide uric (Tầm soát bệnh gout) Nữ 103
39 Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (FT4, TSH) Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (FT4, TSH) Nữ 103
40 Xét nghiệm kháng nguyên viêm gan siêu vi B Xét nghiệm kháng nguyên viêm gan siêu vi B Nữ 103
41 Xét nghiệm kháng thể viêm gan B (Anti HBs) Xét nghiệm kháng thể viêm gan B (Anti HBs) Nữ 103
42 Xét nghiệm Viêm Gan C HCV Ab miễn dịch tự động Xét nghiệm Viêm Gan C HCV Ab miễn dịch tự động Nữ 103
43 Xét nghiệm Calci máu Xét nghiệm Calci máu Nữ 103
44 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động Nữ 103
45 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động Nữ 103
46 Gnathostoma spinigerum (Giun đầu gai) Gnathostoma spinigerum (Giun đầu gai) Nữ 103
47 Xét nghiệm nước tiểu 14 thông số Xét nghiệm nước tiểu 14 thông số Nữ 103
48 Đo Điện tim đồ Đo Điện tim đồ Nữ 103
49 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm tuyến giáp Nữ 103
50 Siêu âm bụng tổng quát màu Siêu âm bụng tổng quát màu Nữ 103
51 XQuang tim phổi thẳng chụp kỹ thuật số (có in phim) XQuang tim phổi thẳng chụp kỹ thuật số (có in phim) Nữ 103
52 Siêu âm tuyến vú hai bên Siêu âm tuyến vú hai bên Nữ 103
53 Xét nghiệm Dịch âm đạo Xét nghiệm Dịch âm đạo Nữ 103
54 Xét nghiệm AFP (TS ung thư Gan nguyên phát) Xét nghiệm AFP (TS ung thư Gan nguyên phát) Nữ 103
55 Xét nghiệm CA 72-4 (TS Ung thư Dạ Dày) Xét nghiệm CA 72-4 (TS Ung thư Dạ Dày) Nữ 103
56 Xét nghiệm PAP SMEAR - LIQUI PREP (Thế hệ 2) Xét nghiệm PAP SMEAR - LIQUI PREP (Thế hệ 2) Nữ 103
57 Xét nghiệm HPV (TS nguy cơ sớm K cổ tử cung) Xét nghiệm HPV (TS nguy cơ sớm K cổ tử cung) Nữ 103
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->