Gói thầu: Số 1 (Rác, cây xanh, sửa chữa điện)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201158641-03
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng kinh tế và Hạ tầng huyện Đất Đỏ
Tên gói thầu Số 1 (Rác, cây xanh, sửa chữa điện)
Số hiệu KHLCNT 20201149083
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Đất Đỏ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 18:14:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,107,661,708 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Sửa chữa điện Thay cáp chiếu sáng bị hư hỏng bằng cáp LV-ABC 3x25mm2 40m 62,5 Mã hiệu đơn giá CS.5.07.1a6
2 Sửa chữa điện Thay cần đèn STK, phi 60, L=3000mm 1 bộ 40 Mã hiệu đơn giá CS.5.05.11
3 Sửa chữa điện Thay bộ rack 3 mạ kẽm không sứ 1 bộ 10 Mã hiệu đơn giá CS.5.04.61
4 Sửa chữa điện Thay bộ rack 2 mạ kẽm không sứ 1 bộ 10 Mã hiệu đơn giá CS.5.04.62
5 Sửa chữa điện Thay bộ đèn Led 60w 20 bóng 5 Mã hiệu đơn giá CS.5.01.2a1
6 Sửa chữa điện Sửa chữa hệ thống chiếu sáng trên địa bàn huyện 1 bộ 800 Mã hiệu đơn giá CS.5.03.31
7 Sửa chữa điện Tăng phô Led 30w cái 400 Mã hiệu đơn giá TT
8 Sửa chữa điện Tăng phô Led 60w cái 250 Mã hiệu đơn giá TT
9 Sửa chữa điện Chip Led cái 100 Mã hiệu đơn giá TT
10 Sửa chữa điện Thay cột đèn, cột Bê tông 8,4m 1 cột 5 Mã hiệu đơn giá CS.5.10.11
11 Sửa chữa điện Thay trụ STK 8m 1 cột 20 Mã hiệu đơn giá CS.5.10.12
12 Sửa chữa điện Thay tủ điều khiển khu vực KT (20x40x60)mm 1 bộ 10 Mã hiệu đơn giá CS.6.02.70
13 Sửa chữa điện Thay Contactơ 85A 1 bộ 10 Mã hiệu đơn giá CS.6.02.10
14 Sửa chữa điện Thay Contactơ 40A 1 bộ 30 Mã hiệu đơn giá CS.6.02.10
15 Sửa chữa điện Thay rơ le thời gian 1 bộ 50 Mã hiệu đơn giá CS.6.02.10
16 Sửa chữa điện Thay automat loại 3 pha 150A cái 5 Mã hiệu đơn giá TT (BA.19304)
17 Sửa chữa điện Lắp đặt automat loại 3 pha 100A cái 10 Mã hiệu đơn giá TT (BA.19303)
18 Sửa chữa điện Lắp đặt automat loại 3 pha 63A cái 5 Mã hiệu đơn giá TT (BA.19302)
19 Sửa chữa điện Lắp đặt automat loại 3 pha 75A cái 10 Mã hiệu đơn giá TT (BA.19303)
20 Sửa chữa điện Thay cáp ngầm chiếu sáng bị sự cố 40m 4,75 Mã hiệu đơn giá CS.5.07.31
21 Sửa chữa điện Lắp ống PVC D600 bảo vệ cáp ngầm m 190 Mã hiệu đơn giá TT
22 Sửa chữa điện Thay cáp trung thế CXV 25mm2 40m 1 Mã hiệu đơn giá CS.5.07.1b4
23 Sửa chữa điện Thay cáp xuất hạ thế dùng cáp CV25mm2 40m 2,5 Mã hiệu đơn giá CS.5.07.1a6
24 Sửa chữa điện Kiểm tra, bảo dưỡng các trạm chiếu sáng công cộng trạm/ngày 2.568 Mã hiệu đơn giá CS.6.01.20
25 Sửa chữa điện Chỉnh trụ đèn bị nghiêng trụ 100 Mã hiệu đơn giá TT
26 Sửa chữa điện Móc treo cáp 25mm2 -35mm2 cái 250 Mã hiệu đơn giá TT
27 Sửa chữa điện Kẹp dừng cáp 25mm2-35mm2 cái 50 Mã hiệu đơn giá TT
28 Sửa chữa điện Kẹp IPC 1 Bulong cái 300 Mã hiệu đơn giá TT
29 Sửa chữa điện Kẹp IPC 2 Bulong cái 50 Mã hiệu đơn giá TT
30 Sửa chữa điện Bulong móc 16x250 bộ 100 Mã hiệu đơn giá TT
31 Sửa chữa điện Bulong móc 16x350 bộ 40 Mã hiệu đơn giá TT
32 Sửa chữa điện Bulong 16x250 bộ 50 Mã hiệu đơn giá TT
33 Sửa chữa điện Bulong 16x350 bộ 35 Mã hiệu đơn giá TT
34 Sửa chữa điện FCO 24kv + nắp bảo vệ bộ 10 Mã hiệu đơn giá TT
35 Sửa chữa điện Van chống sét LA 24Kv + nắp bảo vệ bộ 10 Mã hiệu đơn giá TT
36 Sửa chữa điện Kẹp trung thế (Lem 3U) bộ 12 Mã hiệu đơn giá TT
37 Sửa chữa điện Chì FCO 10K bộ 15 Mã hiệu đơn giá TT
38 Sửa chữa điện Sứ treo polime trung thế bộ 10 Mã hiệu đơn giá TT
39 Sửa chữa điện Nắp bảo vệ máy biến áp cái 5 Mã hiệu đơn giá TT
40 Sửa chữa điện Đà composite 75x75x6 - 0,6m bộ 5 Mã hiệu đơn giá TT
41 Sửa chữa điện Băng keo đen cuộn 200 Mã hiệu đơn giá TT
42 Sửa chữa điện Thay pass cần đèn (bộ 2 cặp) bộ 100 Mã hiệu đơn giá TT
43 Sửa chữa điện Kẹp quai trung thế 70mm2 bộ 15 Mã hiệu đơn giá TT
44 Sửa chữa điện Bulong chẻ (ốc xiết cáp 22mm2) bộ 20 Mã hiệu đơn giá TT
45 Sửa chữa điện Bulong M10x4 bộ 30 Mã hiệu đơn giá TT
46 Sửa chữa điện Sửa chửa đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc, lắp dưới nước (HT đài phun nước) 1 bộ 10 Mã hiệu đơn giá CS.4.05.20
47 Cây xanh Duy trì cây bóng mát loại 1 (12 lần/năm) cây/năm 8.310 Mã hiệu đơn giá CX3.03.02
48 Cây xanh Duy trì cây bóng mát loại 2 (12 lần/năm) cây/năm 1.283 Mã hiệu đơn giá CX3.04.01
49 Cây xanh Duy trì cây bóng mát loại 3 (12 lần/năm) cây/năm 25 Mã hiệu đơn giá CX3.05.01
50 Cây xanh Duy trì cây cảnh tạo hình (12 lần/năm) 100 cây/ năm 12,9 Mã hiệu đơn giá CX2.11.01
51 Cây xanh Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa (12 lần/năm) 100 cây/ năm 22,52 Mã hiệu đơn giá CX2.09.02
52 Cây xanh Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (8 lần/năm) 100 m2/lần 4.310 Mã hiệu đơn giá CX1.02.11
53 Cây xanh Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng (6 lần/năm) 100 m2/lần 8,4 Mã hiệu đơn giá CX1.02.12
54 Cây xanh Duy trì cây hàng rào, đường viền (12 lần/năm) 100 m2/năm 87,395 Mã hiệu đơn giá CX2.06.01
55 Cây xanh Duy trì bồn cảnh lá mầu, có hàng rào (12 lần/năm) 100 m2/năm 6,45 Mã hiệu đơn giá CX2.05.01
56 Cây xanh Phát hoa kiểng bằng máy (8 lần/năm) 100 m2/lần 1.432 Mã hiệu đơn giá CX1.02.11
57 Cây xanh Xén lề cỏ nhung (8 lần/năm) 100 md/lần 214 Mã hiệu đơn giá CX1.03.02
58 Cây xanh Xén lề cỏ lá tre (8 lần/năm) 100 md/lần 878 Mã hiệu đơn giá CX1.03.01
59 Cây xanh Làm cỏ tạp (8 lần/năm) 100 m2/lần 4.310 Mã hiệu đơn giá CX1.04.01
60 Cây xanh Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/năm) 100 m2/lần 1.074 Mã hiệu đơn giá CX2.03.01
61 Cây xanh Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) 100 m2/lần 3.233 Mã hiệu đơn giá CX1.06.01
62 Cây xanh Bón phân thảm cỏ, hoa kiểng (4 lần/năm) 100 m2/lần 2.871 Mã hiệu đơn giá CX1.07.01
63 Cây xanh Phát thảm cỏ bằng thủ công, thảm cỏ không thuần chủng trên vỉa hè (6 lần/năm) 100 m2/lần 590 Mã hiệu đơn giá CX1.02.22
64 Cây xanh Phun thuốc diệt cỏ không thuần chủng trên vỉa hè (6 lần/năm) 100 m2/lần 590 Mã hiệu đơn giá CX1.06.01
65 Cây xanh Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện đối với đô thị vùng III. 100 m2/lần 86.109 Mã hiệu đơn giá CX1.01.12
66 Cây xanh Tưới nước hoa kiểng, cây hàng rào bằng bơm điện, đối với đô thị vùng III (240 lần/năm) 100 m2/lần 14.074 Mã hiệu đơn giá CX2.01.12
67 Cây xanh Tưới nước cây cảnh tạo hình, cây xanh bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng III (240 lần/năm) 100 cây/lần 5.892 Mã hiệu đơn giá CX2.08.12
68 Cây xanh Tưới nước cây trồng chậu bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng III (240 lần/năm) 100 chậu/lần 535 Mã hiệu đơn giá CX2.12.02
69 Cây xanh Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III (240 lần/năm) 100 m2/lần 43.202 Mã hiệu đơn giá CX1.01.32
70 Cây xanh Tưới nước hoa kiểng, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III (240 lần/năm) 100 m2/lần 51.408 Mã hiệu đơn giá CX2.01.32
71 Cây xanh Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III (240 lần/năm) 100 cây/lần 2.076 Mã hiệu đơn giá CX2.08.32
72 Cây xanh Tưới nước cây bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III (208 lần/năm) 100 cây/lần 859 Mã hiệu đơn giá CX2.08.32
73 Rác - Vận hành thùng ép rác Vận hành thùng ép rác tại trạm trung chuyển rác ở huyện Đất Đỏ tấn 14.000 Mã hiệu đơn giá MT2.BS.541
74 Rác - Vận chuyển rác công cộng Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ ( xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác 7T, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 35 tấn 7.000 Mã hiệu đơn giá MT2.01.35
75 Rác - Vận chuyển rác công cộng Công tác vận chuyển rác sinh hoạt bằng xe ép rác kín (hooklip) >10T với cự ly thu gom và vận chuyển 35km tấn 14.000 Mã hiệu đơn giá MT2.03.12
76 Rác - Duy trì 02 trạm trung chuyển rác ( trạm trung chuyển rác Phước Hải) Bảo vệ (1người/tháng) công 12 Mã hiệu đơn giá TT 01
77 Rác - Duy trì 02 trạm trung chuyển rác ( trạm trung chuyển rác Phước Hải) Điện kw 7.300 Mã hiệu đơn giá TT 02
78 Rác - Duy trì 02 trạm trung chuyển rác ( trạm trung chuyển rác Phước Hải) Chế phẩm sinh hoc pmet (40 lít/tháng) lít 480 Mã hiệu đơn giá TT 03
79 Rác - Duy trì 02 trạm trung chuyển rác ( trạm trung chuyển rác Đất Đỏ) Nhân công dọn vệ sinh (1người /tháng) công 12 Mã hiệu đơn giá TT 04
80 Rác - Duy trì 02 trạm trung chuyển rác ( trạm trung chuyển rác Đất Đỏ) Điện kw 3.650 Mã hiệu đơn giá TT 05
81 Rác - Duy trì 02 trạm trung chuyển rác ( trạm trung chuyển rác Đất Đỏ) Chế phẩm sinh hoc pmet (40 lít/tháng) lít 480 Mã hiệu đơn giá TT 06
82 Rác - Dọn vệ sinh khối nhà UBND Huyện Nhân công dọn vệ sinh (2 người/tháng) công 24 Mã hiệu đơn giá TT 01
83 Rác - Bảo dưỡng vận hành đài phun nước Nhân công vận hành tủ điều khiển hệ thống đài phun nước và vớt rác thải bị vứt dưới bể nước (từ thứ 2 đến thứ 6 sáng và chiều) trung bình ngày làm 4 tiếng công/năm 261 Mã hiệu đơn giá TT 01
84 Rác - Bảo dưỡng vận hành đài phun nước Bảo dưỡng hệ thống đèn, hệ thống phun nước nghệ thuật và bể nước tại vòng xoay TTHC năm 1 Mã hiệu đơn giá TT 02
85 Rác - quét và gom rác đường phố, vỉa hè, dãy phân cách Công tác quét đường, gom rác đường phố bằng thủ công, đô thị loại III-V 10000m2 3.534,613 Mã hiệu đơn giá MT1.02.03
86 Rác - quét và gom rác đường phố, vỉa hè, dãy phân cách Công tác quét hè, gom rác hè phố bằng thủ công, đô thị loại III-V 10000m2 5.659,71 Mã hiệu đơn giá MT1.02.07
87 Rác - quét và gom rác đường phố, vỉa hè, dãy phân cách Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công, đô thị loại III-V km 4.813,81 Mã hiệu đơn giá MT1.03.03
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->