Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201176722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng ONECONS |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154624 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thường xuyên Bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 18:57:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,195,798,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW(HẠNG MỤC: ĐẬP PHÁ THÁO DỠ NHÀ XE 1 VÀ 2:NHÀ XE SỐ 1) | Chương V | m3 | 18,9592 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | tấn | 8,7921 | |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | m2 | 388,8 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW (NHÀ XE SỐ 2) | Chương V | m3 | 21,808 | |
| 5 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | tấn | 17,3299 | |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | m2 | 684,8 | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 100m3 | 1,856 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | 100m3 | 1,54 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 100m3 | 0,316 | |
| 10 | Trãi nylon chống mất nước (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | M2 | 583,14 | |
| 11 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | m3 | 4,74 | |
| 12 | Bê tông thương phẩm móng đá 1x2 M250 đổ bằng bơm bê tông(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | m3 | 26,847 | |
| 13 | Bê tông cổ móng, đá 1x2 M.250 (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | m3 | 2,513 | |
| 14 | Bê tông thương phẩm nền đá 1x2 M250 đổ bằng bơm bê tông (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | m3 | 40,819 | |
| 15 | Bê tông thương phẩm sàn đá 1x2 M250 đổ bằng bơm (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | m3 | 36,47 | |
| 16 | Ván khuôn thép móng cột chữ nhật (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | 100m2 | 0,469 | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, chống bằng thép ống cột chữ nhật (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | 100m2 | 0,358 | |
| 18 | GCLD cốt thép móng, ĐK | Chương V | tấn | 0,037 | |
| 19 | GCLD cốt thép móng, ĐK | Chương V | tấn | 0,947 | |
| 20 | GCLD cốt thép cổ cột, ĐK | Chương V | tấn | 0,117 | |
| 21 | GCLD cốt thép cổ cột, ĐK | Chương V | tấn | 0,492 | |
| 22 | GCLD cốt thép nền, sàn, ĐK | Chương V | tấn | 5,035 | |
| 23 | Gia công cầu thang bằng sắt (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 0,718 | |
| 24 | Gia công lan can nhà xe bằng sắt (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 3,827 | |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ | Chương V | tấn | 2,123 | |
| 26 | Gia công cột bằng thép tấm (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 0,774 | |
| 27 | Gia công dầm sàn kết cấu thép (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 9,624 | |
| 28 | Gia công xà gồ thép (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 1,246 | |
| 29 | Gia công ram xe bằng sắt (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 5,503 | |
| 30 | Lắp dựng vì kèo khẩu độ | Chương V | tấn | 2,123 | |
| 31 | Lắp dựng cột thép các loại (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 3,441 | |
| 32 | Lắp dựng dầm sàn kết cấu thép (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 14,386 | |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 4,227 | |
| 34 | Lắp dựng lan can cầu thang, lan can nhà xe bằng sắt (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | m2 | 252,442 | |
| 35 | Lắp dựng kết cấu thép cầu thang (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 0,718 | |
| 36 | Sơn sắt thép 1 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn dầu (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | m2 | 1.085,44 | |
| 37 | Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm (tận dụng 50% tole cũ) (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | 100m2 | 5,624 | |
| 38 | Lát sàn bằng tấm decking dày 0,58mm(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | 100m2 | 5,777 | |
| 39 | Rắc xi măng 3,5kg/m2 xoa phẳng mặt nền(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | M2 | 1.194,044 | |
| 40 | Cắt ron nền sàn R10 x S40(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1)(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | 10m | 34,4 | |
| 41 | CCLĐ bu lon neo M22x800(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1)(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | Cái | 104 | |
| 42 | CCLĐ bulon M18x80(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | Cái | 970 | |
| 43 | CCLĐ bulon neo M20x600(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | Cái | 88 | |
| 44 | CCLĐ bulon neo Lan can bảo vệ M14x200(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | Cái | 628 | |
| 45 | CCLĐ bulon xà gồ M10x50(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | Cái | 520 | |
| 46 | CCLĐ đinh chống cắt sàn M16x80 (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | Cái | 1.416 | |
| 47 | CCLĐ máng xối tole mạ màu dày 0,9mm (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | m | 151,4 | |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 100m3 | 2,284 | |
| 49 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | m3 | 0,02 | |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2 | Chương V | 100m3 | 1,88 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 100m3 | 0,404 | |
| 52 | Trãi nylon chống mất nước(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | M2 | 953 | |
| 53 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2 M150(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m3 | 0,141 | |
| 54 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m3 | 5,945 | |
| 55 | Bê tông thương phẩm móng đá 1x2 M250 đổ bằng bơm bê tông(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m3 | 33,797 | |
| 56 | Bê tông đá 1x2 đà kiềng M250(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m3 | 0,678 | |
| 57 | Bê tông cổ móng, đá 1x2 M.250(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m3 | 4,817 | |
| 58 | Bê tông thương phẩm nền đá 1x2 M250 đổ bằng bơm bê tông(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m3 | 66,71 | |
| 59 | Bê tông thương phẩm sàn đá 1x2 M250 đổ bằng bơm(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m3 | 61,51 | |
| 60 | Ván khuôn thép móng cột chữ nhật(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | 100m2 | 0,287 | |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương thép, chống bằng thép ống cột chữ nhật(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | 100m2 | 0,504 | |
| 62 | GCLD cốt thép móng, ĐK | Chương V | tấn | 0,119 | |
| 63 | GCLD cốt thép móng, ĐK | Chương V | tấn | 0,984 | |
| 64 | GCLD cốt thép cổ cột, ĐK | Chương V | tấn | 0,168 | |
| 65 | GCLD cốt thép cổ cột, ĐK | Chương V | tấn | 0,654 | |
| 66 | GCLD cốt thép nền, sàn, ĐK | Chương V | tấn | 11,563 | |
| 67 | Gia công cầu thang bằng sắt (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 1) | Chương V | tấn | 0,884 | |
| 68 | Gia công lan can nhà xe bằng sắt(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | tấn | 2,845 | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ | Chương V | tấn | 3,896 | |
| 70 | Gia công cột bằng thép tấm(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | tấn | 3,985 | |
| 71 | Gia công dầm sàn kết cấu thép (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | tấn | 25,985 | |
| 72 | Gia công ram xe bằng sắt(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | tấn | 2,185 | |
| 73 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | tấn | 3,896 | |
| 74 | Lắp dựng cột thép các loại(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | tấn | 6,67 | |
| 75 | Lắp dựng dầm sàn kết cấu thép (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | tấn | 28,807 | |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | tấn | 5,182 | |
| 77 | Lắp dựng lan can cầu thang, lan can nhà xe bằng sắt(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m2 | 231,143 | |
| 78 | Lắp dựng kết cấu thép cầu thang, ram dốc (HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | tấn | 0,884 | |
| 79 | Sơn sắt thép 1 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn dầu(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m2 | 1.356,4 | |
| 80 | Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm (tận dụng 50% tole cũ)(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | 100m2 | 7,751 | |
| 81 | Lát sàn bằng tấm decking dày 0,58mm(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | 100m2 | 8,248 | |
| 82 | Rắc xi măng 3,5kg/m2 xoa phẳng mặt nền(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | M2 | 1.807,73 | |
| 83 | Cắt ron nền sàn R10 x S40(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | 10m | 69,9 | |
| 84 | CCLĐ bu lon neo M24x800(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | Cái | 104 | |
| 85 | CCLĐ bulon M18x80(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | Cái | 923 | |
| 86 | CCLĐ bulon neo M20x600(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | Cái | 52 | |
| 87 | CCLĐ bulon neo Lan can bảo vệ M14x200(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | Cái | 408 | |
| 88 | CCLĐ bulon xà gồ M10x50(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | Cái | 624 | |
| 89 | CCLĐ đinh chống cắt sàn M19x80(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | Cái | 1.792 | |
| 90 | CCLĐ máng xối tole mạ màu dày 0,9mm(HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE 2) | Chương V | m | 152,7 | |
| 91 | Lắp đặt Led 1 bóng 1,2m - 18W (HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC NHÀ XE 1 VÀ 2: HỆ THỐNG ĐIỆN) | Chương V | bộ | 55 | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn uPVC D16 (HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC NHÀ XE 1 VÀ 2: HỆ THỐNG ĐIỆN) | Chương V | m | 170 | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn uPVC D20 (HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC NHÀ XE 1 VÀ 2: HỆ THỐNG ĐIỆN) | Chương V | m | 90 | |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn CV 1.5mm2 (HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC NHÀ XE 1 VÀ 2: HỆ THỐNG ĐIỆN) | Chương V | m | 350 | |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn CV 2.5mm2 (HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC NHÀ XE 1 VÀ 2: HỆ THỐNG ĐIỆN) | Chương V | m | 180 | |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc (HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC NHÀ XE 1 VÀ 2: HỆ THỐNG ĐIỆN) | Chương V | cái | 7 | |
| 97 | Lắp đặt MCB 1P-10A (HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC NHÀ XE 1 VÀ 2: HỆ THỐNG ĐIỆN) | Chương V | cái | 2 | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 (HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC) | Chương V | 100m | 3,52 | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa uPVC D90 (HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC) | Chương V | cái | 30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi