Gói thầu: Thu gom, vận chuyển rác; quét, thu gom rác đường phố, vỉa hè khu vực TT Long Điền, xã Tam Phước, An Nhứt, An Ngãi + phun thuốc và dọn cỏ vỉa hè các tuyến đường trên địa bàn Thị trấn Long Điền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201162574-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG XD68 |
| Tên gói thầu | Thu gom, vận chuyển rác; quét, thu gom rác đường phố, vỉa hè khu vực TT Long Điền, xã Tam Phước, An Nhứt, An Ngãi + phun thuốc và dọn cỏ vỉa hè các tuyến đường trên địa bàn Thị trấn Long Điền |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151669 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Sự nghiệp môi trường) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 18:32:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,102,107,233 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chợ Long Điền | Vận chuyển rác bằng xe Hooklip | Tấn | 1.679 | |
| 2 | Thị trấn Long Điền | Vận chuyển rác bằng xe tải | Tấn | 2.847 | |
| 3 | Chợ An Ngãi + xã An Ngãi | Vận chuyển rác bằng xe tải | Tấn | 2.847 | |
| 4 | Chợ Tam Phước + xã Tam Phước | Vận chuyển rác bằng xe tải | Tấn | 1.642,5 | |
| 5 | Chợ An Nhứt + xã An Nhứt | Vận chuyển rác bằng xe tải | Tấn | 1.642,5 | |
| 6 | Đường nội bộ công viên Long Điền (bao trong) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 1.000m | 173,264 | |
| 7 | Đường bao quanh ngoài Công viên Long Điền | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 1.000m | 218,4 | |
| 8 | Đường viền quanh chợ mới Long Điền | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 1.000m | 254,8 | |
| 9 | Đường trục Bắc Nam giai đoạn 1 (Trần Xuân Độ), đoạn từ Vòng xoay ngã tư Huyện ủy đến tiếp giáp đường Hương lộ 10 | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 1.000m | 284,648 | |
| 10 | Đường trục Bắc Nam giai đoạn 2 (Nguyễn Văn Trỗi), đoạn Vòng xoay ngã tư Huyện ủy đến tiếp giáp Quốc lộ 55 mới | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 1.000m | 281,19 | |
| 11 | Đường nội bộ công viên Long Điền (bao trong) - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 69,306 | |
| 12 | Đường nội bộ công viên Long Điền (bao trong) - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 34,143 | |
| 13 | Đường bao quanh ngoài Công viên Long Điền - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 87,36 | |
| 14 | Đường bao quanh ngoài Công viên Long Điền - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 43,68 | |
| 15 | Đường viền quanh chợ mới Long Điền - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 101,92 | |
| 16 | Đường viền quanh chợ mới Long Điền - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 47,75 | |
| 17 | Đường trục Bắc Nam giai đoạn 1 (Trần Xuân Độ), đoạn từ Vòng xoay ngã tư Huyện ủy đến tiếp giáp đường Hương lộ 10 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 174,065 | |
| 18 | Đường trục Bắc Nam giai đoạn 1 (Trần Xuân Độ), đoạn từ Vòng xoay ngã tư Huyện ủy đến tiếp giáp đường Hương lộ 10 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 162,293 | |
| 19 | Đường trục Bắc Nam giai đoạn 2 (Nguyễn Văn Trỗi), đoạn Vòng xoay ngã tư Huyện ủy đến tiếp giáp Quốc lộ 55 mới - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 170,352 | |
| 20 | Đường trục Bắc Nam giai đoạn 2 (Nguyễn Văn Trỗi), đoạn Vòng xoay ngã tư Huyện ủy đến tiếp giáp Quốc lộ 55 mới - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 157,724 | |
| 21 | Đường Võ Thị Sáu (đoạn từ Nhà hàng Thạc Hương đến trước Cây xăng Đông Nam) - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 569,296 | |
| 22 | Đường Võ Thị Sáu (đoạn từ Nhà hàng Thạc Hương đến trước Cây xăng Đông Nam) - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 546,874 | |
| 23 | Đường vào Trường THCS Văn Lương - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 55,328 | |
| 24 | Đường vào Trường THCS Văn Lương - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 49,692 | |
| 25 | Đường Mạc Thanh Đạm (đoạn từ trước Cty CP DV& ĐTPT Đô Thị Huyện Long Điền đến ngã 5 Chợ mới Long Điền) - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 141,232 | |
| 26 | Đường Mạc Thanh Đạm (đoạn từ trước Cty CP DV& ĐTPT Đô Thị Huyện Long Điền đến ngã 5 Chợ mới Long Điền) - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 66,43 | |
| 27 | Đường Trần Hưng Đạo (đoạn từ ngã 4 Nhà thờ đến tiếp giáp đường Hương lộ 10) - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 135,408 | |
| 28 | Đường Trần Hưng Đạo (đoạn từ ngã 4 Nhà thờ đến tiếp giáp đường Hương lộ 10) - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 191,269 | |
| 29 | Đường Bùi Công Minh (đoạn từ ngã 4 Ngân hàng cũ đến ngã 3 Chợ Bến - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 322,941 | |
| 30 | Đường Bùi Công Minh (đoạn từ ngã 4 Ngân hàng cũ đến ngã 3 Chợ Bến - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 302,394 | |
| 31 | Đường Trung tâm giáo dục thường xuyên huyện (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 29,12 | |
| 32 | Đường Trung tâm giáo dục thường xuyên huyện (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 40,512 | |
| 33 | Đường Võ Thị Sáu đoạn từ Miễu Ông Hổ đến Nhà hàng Thạc Hương (Một bên vĩa hè). - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 9,36 | |
| 34 | Đường Võ Thị Sáu đoạn từ Miễu Ông Hổ đến Nhà hàng Thạc Hương (Một bên vĩa hè). - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 8,658 | |
| 35 | Đường Hương lộ 10 (Dương Bạch Mai), đoạn từ Vòng xoay ngã 5 Chợ mới Long Điền đến Đình Long Phượng (có dãy phân cách) - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 112,32 | |
| 36 | Đường Hương lộ 10 (Dương Bạch Mai), đoạn từ Vòng xoay ngã 5 Chợ mới Long Điền đến Đình Long Phượng (có dãy phân cách) - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 104,279 | |
| 37 | Đường Hương lộ 10 (Dương Bạch Mai), đoạn từ Đình Long Phượng đến trước Huyện đoàn Long Điền (không có dãy phân cách) - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 24,96 | |
| 38 | Đường Hương lộ 10 (Dương Bạch Mai), đoạn từ Đình Long Phượng đến trước Huyện đoàn Long Điền (không có dãy phân cách) - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 30,252 | |
| 39 | Đường Quy hoạch số 2 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 75,722 | |
| 40 | Đường Quy hoạch số 2 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 69,363 | |
| 41 | Đường Quy hoạch số 7 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 30,638 | |
| 42 | Đường Quy hoạch số 7 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 26,969 | |
| 43 | Đường Quy hoạch số 8 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 86,954 | |
| 44 | Đường Quy hoạch số 8 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 80,595 | |
| 45 | Đường Quy hoạch số 9 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 38,501 | |
| 46 | Đường Quy hoạch số 9 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 156 ngày | 10.000m2 | 35,137 | |
| 47 | Đường Quy hoạch số 11 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 18,72 | |
| 48 | Đường Quy hoạch số 11 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 15,989 | |
| 49 | Đường Quy hoạch số 12 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 17,888 | |
| 50 | Đường Quy hoạch số 12 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 14,362 | |
| 51 | Đường Quy hoạch số 13 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 17,888 | |
| 52 | Đường Quy hoạch số 13 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 15,748 | |
| 53 | Đường Quy hoạch số 14 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 58,24 | |
| 54 | Đường Quy hoạch số 14 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 68,642 | |
| 55 | Đường Quy hoạch số 15 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 17,805 | |
| 56 | Đường Quy hoạch số 15 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 18,709 | |
| 57 | Đường Quy hoạch số 16 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 65,333 | |
| 58 | Đường Quy hoạch số 16 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 76,692 | |
| 59 | Đường Quy hoạch số 17 - (đường phố ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 32,781 | |
| 60 | Đường Quy hoạch số 17 - (vĩa hè ban đêm) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 104 ngày | 10.000m2 | 38,489 | |
| 61 | Đường số 3 (gần phía Cổng chính) (đường phố ban ngày) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 27,227 | |
| 62 | Đường số 4 (phía đường quy hoạch số 17) (đường phố ban ngày) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 13,832 | |
| 63 | Đường số 5 (phía đường Nguyễn Văn Trổi) (đường phố ban ngày) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 13,832 | |
| 64 | Đường số 6 (gần khối Hội trường) (đường phố ban ngày) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 13,614 | |
| 65 | Đường số 7 (phía đường quy hoạch số 16) (đường phố ban ngày) | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 19,51 | |
| 66 | Diện tích vĩa hè bao quanh sân quảng trường | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 44,859 | |
| 67 | Diện tích sân trung tâm lát gạch | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 123,025 | |
| 68 | Diện tích vĩa hè bao quanh các tuyến đường 3,4,5,6,7 | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 93,956 | |
| 69 | Diện tích vĩa hè trước Cổng chính | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 16,664 | |
| 70 | Diện tích gạch Terrazzo sân trong trong các khối nhà | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 219,492 | |
| 71 | Diện tích vĩa hè trước tường rào Cổng chính | Quét rác: 1 ngày/ lượt, số ngày 364 ngày | 10.000m2 | 97,865 | |
| 72 | Đường Quy hoạch số 1 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 7.200 | |
| 73 | Đường Quy hoạch số 2 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 7.800 | |
| 74 | Đường Quy hoạch số 7 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 4.800 | |
| 75 | Đường Quy hoạch số 8 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 6.000 | |
| 76 | Đường Quy hoạch số 9 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 4.200 | |
| 77 | Đường Quy hoạch số 10 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 3.200 | |
| 78 | Đường Quy hoạch số 11 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 3.600 | |
| 79 | Đường Quy hoạch số 12 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 3.600 | |
| 80 | Đường Quy hoạch số 13 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 3.600 | |
| 81 | Đường Quy hoạch số 15 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 12.000 | |
| 82 | Đường Quy hoạch số 16 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 16.000 | |
| 83 | Đường Quy hoạch số 17 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 8.000 | |
| 84 | Đường Bùi Công Minh | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 25.000 | |
| 85 | Đường Hương lộ 10 | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 20.000 | |
| 86 | Đường Võ Thị Sáu | Dọn cỏ vỉa hè: phun xịt thuốc 5 lần/1 năm | m2 | 18.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi