Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn thành phố Lào Cai năm 2021 và Quý I năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn thành phố Lào Cai năm 2021 và Quý I năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165911 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách năm 2021, 2022 + Nguồn thu giá dịch vụ thu gom vận chuyển rác thải năm 2021, năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 12:20:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 118,942,271,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công (Thực hiện 01 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | 10.000m2 | 335,61 | Thuế VAT 10% |
| 2 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công (Thực hiện 02 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | 10.000m2 | 66.553,44 | Thuế VAT 10% |
| 3 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công (Thực hiện 03 lần/tháng) | Yêu cầu Chương V | 10.000m2 | 15,86 | Thuế VAT 10% |
| 4 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công (Thực hiện 02 lần/ngày ) | Yêu cầu Chương V | Km | 17.544,8 | Thuế VAT 10% |
| 5 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công (Thực hiện 01 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | Km | 22.964,31 | Thuế VAT 10% |
| 6 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công (Thực hiện 02 lần/tuần ) | Yêu cầu Chương V | Km | 2.846,87 | Thuế VAT 10% |
| 7 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công (Thực hiện 01 lần/tuần ) | Yêu cầu Chương V | Km | 134,55 | Thuế VAT 10% |
| 8 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm (Thực hiện 02 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | Km | 3.446,63 | Thuế VAT 10% |
| 9 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm (Thực hiện 01 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | Km | 1.060,61 | Thuế VAT 10% |
| 10 | Công tác quét đường dạo trong công viên, quảng trường… (Thực hiện 02 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | 10.000m2 | 129,27 | Thuế VAT 10% |
| 11 | Công tác quét đường dạo trong công viên, quảng trường… (Thực hiện 01 lần/ngày ) | Yêu cầu Chương V | 10.000m2 | 499,32 | Thuế VAT 10% |
| 12 | Công tác quét đường dạo trong công viên, quảng trường… (Thực hiện 02 lần/tuần) | Yêu cầu Chương V | 10.000m2 | 964,34 | Thuế VAT 10% |
| 13 | Công tác quét đường dạo trong công viên, quảng trường… (Thực hiện 03 lần/tuần) | Yêu cầu Chương V | 10.000m2 | 40,87 | Thuế VAT 10% |
| 14 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công (Thực hiện 02 lần/tuần ) | Yêu cầu Chương V | Km | 3.237 | Thuế VAT 10% |
| 15 | Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết lên xe ô tô bằng thủ công (Thực hiện 01 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | Tấn | 509,6 | Thuế VAT 10% |
| 16 | Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết lên xe ô tô bằng thủ công (Thực hiện 01 lần/tuần) | Yêu cầu Chương V | Tấn | 322,79 | Thuế VAT 10% |
| 17 | Công tác phun nước chống bụi bằng xe cơ giới | Yêu cầu Chương V | 10.000m2 | 5.433,23 | Thuế VAT 10% |
| 18 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác, cự ly vận chuyển 12 km | Yêu cầu Chương V | Tấn | 50.353,03 | Thuế VAT 10% |
| 19 | Công tác chôn lấp rác thải tại bãi chôn lấp rác công suất bãi | Yêu cầu Chương V | Tấn | 20.687,03 | Thuế VAT 10% |
| 20 | Vệ sinh bùn đất tràn ra đường | Yêu cầu Chương V | m3 | 1.850 | Thuế VAT 10% |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ xe 5 tấn cự ly 12km | Yêu cầu Chương V | m3 | 1.850 | Thuế VAT 10% |
| 22 | Duy trì cửa thu nước (D: 50-90 cm; R: 12-20 cm) 01 lần/tuần | Yêu cầu Chương V | Cửa | 233.350 | Thuế VAT 10% |
| 23 | Công tác duy trì thảm cỏ (Phát xén lề, làm cỏ tạp, tưới nước bằng xe bồn 12 lần/năm (trừ phun thuốc, bón phân)) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 1.757,1 | |
| 24 | Công tác duy trì thảm cỏ (Phát xén lề thảm cỏ) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 172,88 | |
| 25 | Công tác duy trì thảm cỏ (Công tác duy trì thảm cỏ 9) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 109,86 | |
| 26 | Công tác duy trì bồn hoa | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 148,07 | |
| 27 | Công tác thay hoa, bồn hoa (Cúc các loại, dừa cạn, mào gà, bóng nước) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 9.603,5 | |
| 28 | Công tác duy trì bồn cảnh lá mầu (Mắt nai) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 73,42 | |
| 29 | Công tác duy trì bồn cảnh lá mầu (Chuỗi ngọc (găng), Calipha ) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 139,49 | |
| 30 | Công tác duy trì bồn cảnh lá mầu (khác) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 79,86 | |
| 31 | Công tác duy trì cây hàng rào, đường viền (Viền bỏng nổ) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 167,49 | |
| 32 | Công tác duy trì cây hàng rào, đường viền (Chuỗi ngọc (găng), Calipha) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 14,71 | |
| 33 | Công tác duy trì cây hàng rào, đường viền (đồi mồi) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 31,4 | |
| 34 | Công tác duy trì cây hàng rào, đường viền (khác) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 2,36 | |
| 35 | Công tác duy trì cây trổ hoa, cây cảnh tạo hình | Yêu cầu Chương V | Cây | 9.064 | |
| 36 | Công tác duy trì cây cảnh trồng chậu | Yêu cầu Chương V | Chậu | 201 | |
| 37 | Duy trì tháp hoa đường Đinh lễ | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 0,26 | |
| 38 | Công tác duy trì cây bóng mát mới trồng | Yêu cầu Chương V | Cây | 916 | |
| 39 | Duy trì tháp hoa đường Đinh lễ, Sân vận động Cam Đường (chậu D30) | Yêu cầu Chương V | Chậu | 478 | |
| 40 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 1 (Tỉa cành, tẩy chồi) | Yêu cầu Chương V | Cây | 7.372 | |
| 41 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 1 (Quét vôi gốc cây (thực hiện 02 )lần/năm)= 15 tháng quét 03 lần) | Yêu cầu Chương V | Cây | 15.797 | |
| 42 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 2 (Tỉa cành, tẩy chồi) | Yêu cầu Chương V | Cây | 7.992 | |
| 43 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 2 (Quét vôi gốc cây (thực hiện 02 )lần/năm)= 15 tháng quét 03 lần) | Yêu cầu Chương V | Cây | 14.987 | |
| 44 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 3 (Tỉa cành, tẩy chồi) | Yêu cầu Chương V | Cây | 369 | |
| 45 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 3 (Quét vôi gốc cây (thực hiện 02 )lần/năm)= 15 tháng quét 03 lần) | Yêu cầu Chương V | Cây | 554 | |
| 46 | Cây cau vua (Quét vôi gốc cây (thực hiện 02 )lần/năm)= 15 tháng quét 03 lần) | Yêu cầu Chương V | Cây | 708 | |
| 47 | Giải tỏa cây gãy đổ (Cây loại I) | Yêu cầu Chương V | Cây | 15 | |
| 48 | Giải tỏa cây gãy đổ (Cây loại II) | Yêu cầu Chương V | Cây | 75 | |
| 49 | Giải tỏa cây gãy đổ (Cây loại III) | Yêu cầu Chương V | Cây | 8 | |
| 50 | Giải tỏa cành cây gẫy (Cây loại I) | Yêu cầu Chương V | Cây | 15 | |
| 51 | Giải tỏa cành cây gẫy (Cây loại II) | Yêu cầu Chương V | Cây | 60 | |
| 52 | Giải tỏa cành cây gẫy (Cây loại III) | Yêu cầu Chương V | Cây | 8 | |
| 53 | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại I) | Yêu cầu Chương V | Cây | 38 | |
| 54 | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại II) | Yêu cầu Chương V | Cây | 408 | |
| 55 | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại III) | Yêu cầu Chương V | Cây | 38 | |
| 56 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao (Cây loại II) | Yêu cầu Chương V | Cây | 1.280 | |
| 57 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao (Cây loại III) | Yêu cầu Chương V | Cây | 75 | |
| 58 | Duy trì chăm sóc mái kè Công viên Hồ Chí Minh (Duy trì thảm cỏ: Phát xén lề, làm cỏ tạp, tưới nước bằng xe bồn 12 lần/năm (trừ phun thuốc, bón phân)) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 83,38 | |
| 59 | Duy trì chăm sóc mái kè Công viên Hồ Chí Minh (Công tác duy trì bồn hoa) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 67,5 | |
| 60 | Duy trì chăm sóc mái kè Công viên Hồ Chí Minh (Công tác duy trì bồn cảnh lá mầu(Chuỗi ngọc (găng), Calipha)) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 12,35 | |
| 61 | Duy trì chăm sóc mái kè Công viên Hồ Chí Minh (Công tác duy trì bồn cảnh lá mầu(Khác)) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 0,6 | |
| 62 | Duy trì chăm sóc mái kè Công viên Hồ Chí Minh (Duy trì hàng rào đường viền ( Chuỗi ngọc (găng), Calipha)) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 0,15 | |
| 63 | Nhổ cỏ gạch Block | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 1.595 | |
| 64 | Phát, cắt cỏ dại | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 2.100 | |
| 65 | Duy trì chăm sóc cây xanh Trung tâm trưng bầy ngoài trời (Duy trì thảm cỏ) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 123,86 | |
| 66 | Duy trì chăm sóc cây xanh Trung tâm trưng bầy ngoài trời (Duy trì bồn hoa ( ngũ sắc)) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 7,44 | |
| 67 | Duy trì chăm sóc cây xanh Trung tâm trưng bầy ngoài trời (Thảm cây Chuỗi ngọc, mẫu đơn mỹ; Chuỗi ngọc (găng), Calipha; Duy trì bồn cảnh lá màu (Bạch trinh biển)) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 10,2 | |
| 68 | Duy trì chăm sóc cây xanh Trung tâm trưng bầy ngoài trời (Cây cảnh tạo hình) | Yêu cầu Chương V | Cây | 144 | |
| 69 | Các tiểu Công viên trên địa bàn phường Phố Mới (Duy trì Thảm có lạc: Phát xén lề, làm cỏ tạp, tưới nước bằng xe bồn 12 lần/năm (trừ phun thuốc, bón phân)) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 16,78 | |
| 70 | Các tiểu Công viên trên địa bàn phường Phố Mới (Duy trì bồn hoa) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 3,14 | |
| 71 | Các tiểu Công viên trên địa bàn phường Phố Mới (Duy trì hàng rào đường viền) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 1,74 | |
| 72 | Các tiểu Công viên trên địa bàn phường Phố Mới (Thảm cây Chuỗi ngọc, mẫu đơn mỹ) | Yêu cầu Chương V | 100m2 | 2,98 | |
| 73 | Các tiểu Công viên trên địa bàn phường Phố Mới (Cây cảnh tạo hình) | Yêu cầu Chương V | Cây | 23 | |
| 74 | Điện năng tiêu thụ | Yêu cầu Chương V | Kw | 5.658.583 | (Thanh toán theo hóa đơn thực tế của công ty điện) |
| 75 | Vận hành và duy trì trạm đèn bằng thủ công (Chiều dài tuyến trạm | Yêu cầu Chương V | Trạm | 1.820 | |
| 76 | Vận hành và duy trì trạm đèn bằng thủ công (Chiều dài tuyến trạm 500m | Yêu cầu Chương V | Trạm | 910 | |
| 77 | Vận hành và duy trì trạm đèn bằng thủ công (Chiều dài tuyến trạm 1500 | Yêu cầu Chương V | Trạm | 455 | |
| 78 | Vận hành và duy trì trạm đèn bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm | Yêu cầu Chương V | Trạm | 28.210 | |
| 79 | Vận hành và duy trì trạm đèn bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm 500m | Yêu cầu Chương V | Trạm | 32.305 | |
| 80 | Vận hành và duy trì trạm đèn bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm 1000m | Yêu cầu Chương V | Trạm | 24.115 | |
| 81 | Vận hành và duy trì trạm đèn bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm 1500 | Yêu cầu Chương V | Trạm | 17.290 | |
| 82 | Vận hành và duy trì trạm đèn bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm >3000m) | Yêu cầu Chương V | Trạm | 4.550 | |
| 83 | Kiểm tra, vận hành hệ thống điện trang trí | Yêu cầu Chương V | Điểm | 8.778 | |
| 84 | Kiểm tra, vận hành hệ thống điện trang trí (Dự phòng theo chỉ đạo đột xuất 10 ngày) | Yêu cầu Chương V | Điểm | 660 | |
| 85 | Nhà VSCC số 3 (trong Công viên Nhạc Sơn) (Vệ sinh bệ xí, thực hiện 02 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | Bệ xí | 5.915 | Thuế VAT 10% |
| 86 | Nhà VSCC số 3 (trong Công viên Nhạc Sơn) (Vệ sinh chậu rửa, bồn tiểu, thực hiện 02 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | Chậu, bồn | 6.370 | Thuế VAT 10% |
| 87 | Nhà VSCC số 3 (trong Công viên Nhạc Sơn) (Vệ sinh sàn, tường nhà vệ sinh, thực hiện 02 lần/ngày) | Yêu cầu Chương V | m2 | 30.940 | Thuế VAT 10% |
| 88 | Nhà VSCC số 3 (trong Công viên Nhạc Sơn) (Vệ sinh tường, trụ ốp gạch đá, thực hiện 04 lần/tuần) | Yêu cầu Chương V | 100m² | 427,7 | Thuế VAT 10% |
| 89 | Nhà VSCC số 2 (Cuối đường Hồng Hà), nhà VSCC số 4 (Đầu cầu Kim Tân) (Chi phí nhân công vệ sinh và bảo vệ) | Yêu cầu Chương V | Nhà | 910 | Thuế VAT 10% |
| 90 | Khối lượng rác xử lý trong nhà máy (Thành phố Lào Cai) | Yêu cầu Chương V | Tấn | 29.575 | Thuế VAT 10% |
| 91 | Khối lượng rác xử lý trong nhà máy (Thị xã Sa Pa) | Yêu cầu Chương V | Tấn | 3.185 | Thuế VAT 10% |
| 92 | Khối lượng rác xử lý trong nhà máy (Thị trấn Bát Xát) | Yêu cầu Chương V | Tấn | 1.365 | Thuế VAT 10% |
| 93 | Duy trì hồ sinh thái (Duy trì thảm cỏ nhung) | Yêu cầu Chương V | 100m² | 14,78 | |
| 94 | Duy trì hồ sinh thái (Duy trì thảm cỏ cúc thái) | Yêu cầu Chương V | 100m² | 170,76 | |
| 95 | Duy trì hồ sinh thái (Duy trì bồn hoa) | Yêu cầu Chương V | 100m² | 2,75 | |
| 96 | Duy trì hồ sinh thái (Duy trì bồn cảnh lá màu) | Yêu cầu Chương V | 100m² | 1,99 | |
| 97 | Duy trì hồ sinh thái (Cây cảnh tạo hình) | Yêu cầu Chương V | Cây | 265 | |
| 98 | Duy trì hồ sinh thái (Cây bóng mát mới trồng) | Yêu cầu Chương V | Cây | 491 | |
| 99 | Duy trì hồ sinh thái (Cây bóng mát loại 1) (Tiả cành, tẩy chồi) | Yêu cầu Chương V | Cây | 660 | |
| 100 | Duy trì hồ sinh thái (Cây bóng mát loại 1) (Quét vôi gốc cây) | Yêu cầu Chương V | Cây | 1.418 | |
| 101 | Duy trì hồ sinh thái (Cây bóng mát loại 2) (Tiả cành, tẩy chồi) | Yêu cầu Chương V | Cây | 100 | |
| 102 | Duy trì hồ sinh thái (Cây bóng mát loại 2) (Quét vôi gốc cây) | Yêu cầu Chương V | Cây | 218 | |
| 103 | Duy trì hồ sinh thái (Ngày vận hành đài phun nước (6300m2/10000*113ngày*2lần/ngày)) | Yêu cầu Chương V | 10000m2 | 178 | |
| 104 | Duy trì hồ sinh thái (Ngày không vận hành đài phun nước (6300m2/10000*252ngày*1lần/ngày)) | Yêu cầu Chương V | 10000m2 | 198,5 | |
| 105 | Duy trì hồ sinh thái (Công tác vận hành, bảo dưỡng thiết bị) | Yêu cầu Chương V | Công | 113,75 | |
| 106 | Duy trì hồ sinh thái (Tiền điện năng tiêu thụ | Yêu cầu Chương V | Kw | 60.825 | (Thanh toán theo hóa đơn thực tế của công ty điện) |
| 107 | Duy trì hồ sinh thái (Tiền nước (Thanh toán theo hóa đơn thực tế của công ty nước) | Yêu cầu Chương V | m3 | 2.520 | Thanh toán theo hóa đơn thực tế của công ty nước) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi