Gói thầu: Mua bảo hiểm xe ô tô năm 2021 của Văn phòng Chính phủ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị, Văn phòng Chính phủ |
| Tên gói thầu | Mua bảo hiểm xe ô tô năm 2021 của Văn phòng Chính phủ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189736 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 14:01:00 đến ngày 2020-12-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 799,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Toyota Crown 3.0, 4 chỗ ngồi, năm SX 1997, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 159,093,451 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 2 | Toyota Crown 3.0, 4 chỗ ngồi, năm SX 1998, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 159,093,451 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 3 | Toyota Crown 3.0, 4 chỗ ngồi, năm SX 1997, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 159,093,451 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 4 | Toyota Crown 3.0, 4 chỗ ngồi, năm SX 1997, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 169,244,637 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 5 | Toyota Crown 3.0, 4 chỗ ngồi, năm SX 1996, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 147,000,000 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 6 | Toyota Crown 3.0, 4 chỗ ngồi, năm SX 1999, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 176,400,000 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 7 | Mercedes E 240, 5 chỗ ngồi, năm SX 2003, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 313,132,093 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 8 | Mercedes E 240, 5 chỗ ngồi, năm SX 2003, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 313,132,093 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 9 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2003, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ),160,848,130 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 10 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2003, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 160,847,669 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 11 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2003, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 160,847,669 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 12 | Mercedes MB 140, 16 chỗ ngồi, năm SX 2004, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 200,454,771 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 13 | Mercedes E 250, 5 chỗ ngồi, năm SX 2011, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 728,358,019 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 14 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2010, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 430,914,122 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 15 | Ford Expedition 5.4, 8 chỗ ngồi, năm SX 2007, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 606,901,276 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 16 | Ford Expedition 5.4, 8 chỗ ngồi, năm SX 2007, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 606,901,276 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 17 | Toyota Camry 2.4, , 5 chỗ ngồi, năm SX 2004, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 227,541,213 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 18 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2004, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 227,541,213 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 19 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2004, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 227,541,213 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 20 | Toyota Camry 3.0, 5 chỗ ngồi, năm SX 2002, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 198,426,180 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 21 | Toyota Hiace, 12 chỗ ngồi, năm SX 2002, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 120,425,827 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 22 | Toyota Hiace, 12 chỗ ngồi, năm SX 2004, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 126,511,551 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 23 | Hyundai County, 29 chỗ ngồi, năm SX 2004, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 222,719,191 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 24 | Hyundai County, 29 chỗ ngồi, năm SX 2004, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 222,719,191 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 25 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2002, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 208,369,521 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 26 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2002, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 208,369,521 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 27 | Ford Ranger, 5 chỗ ngồi, năm SX 2004, giá trị Bảo hiểm năm 2021 (VNĐ), 153,689,461 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 28 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2009, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 379,318,493 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 29 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2009, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 379,318,493 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 30 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2009, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 379,318,493 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 31 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2011, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 430,914,122 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 32 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2011, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 430,914,122 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 33 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2011, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 430,914,122 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 34 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2011, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 430,914,122 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 35 | Toyota Camry 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2011, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 430,914,122 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 36 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,662,940,590 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 37 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,662,940,590 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 38 | Toyota Fortuner, 7 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 436,126,894 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 39 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2015, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,984,918,598 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 40 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2015, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,984,918,598 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 41 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2015, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,984,918,598 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 42 | Honda CRV 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 642,293,250 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 43 | Honda CRV 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 642,293,250 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 44 | Honda CRV 2.4, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 642,293,250 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 45 | Toyota Corolla, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 523,230,891 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 46 | Toyota Corolla, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 523,230,891 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 47 | Toyota Corolla, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 523,230,891 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 48 | Toyota Corolla, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 523,230,891 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 49 | Toyota Corolla, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 523,230,891 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 50 | Toyota Corolla, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 523,230,891 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 51 | Toyota Corolla, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 523,230,891 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 52 | Toyota Hiace, 16 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 720,102,385 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 53 | Nissan X- Train, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,125,409,912 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 54 | Lancruiser Prado, , 7 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,265,895,400 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 55 | Lancruiser Prado, 7 chỗ ngồi, năm SX 2012, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,265,895,400 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 56 | Lancruiser Prado, 7 chỗ ngồi, năm SX 2012, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,265,895,400 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 57 | Lancruiser Prado, 7 chỗ ngồi, năm SX 2012, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,265,895,400 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 58 | Lancruiser Prado, 7 chỗ ngồi, năm SX 2012, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 1,265,895,400 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 59 | Huyndai 1,25 tấn, 3 chỗ ngồi, năm SX 2015, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 507,975,013 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 60 | Toyota Haice, 16 chỗ ngồi, năm SX 2017, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 959,515,748 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 61 | Toyota Haice, 16 chỗ ngồi, năm SX 2017, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 959,515,748 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 62 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2017, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 3,422,304,981 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 63 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2017, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 3,422,304,981 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 64 | Toyota Landcruiser, 8 chỗ ngồi, năm SX 2017, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 3,422,304,981 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 65 | Toyota Camr 2.4G, 5 chỗ ngồi, năm SX 2011, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 453,593,000 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 66 | Toyota Camry 3.0, 5 chỗ ngồi, năm SX 2005, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 372,400,000 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 67 | Hyundai Sonata, 5 chỗ ngồi, năm SX 2011, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 499,800,000 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 68 | Toyota Camry 2.0, 5 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 646,800,000 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 69 | Toyota Haice, 16 chỗ ngồi, năm SX 2009, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 264,600,000 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 70 | Toyota Fortuner, 7 chỗ ngồi, năm SX 2013, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 436,126,894 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| 71 | Toyota Camry 2.0, 5 chỗ ngồi, năm SX 2016, giá trị Bảo hiểm năm 2021(VNĐ), 646,800,000 | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự, Bảo hiểm LX và người ngồi trên xe, Bảo hiểm vật chất xe. | xe | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi