Gói thầu: Thi công

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157879-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát
Tên gói thầu Thi công
Số hiệu KHLCNT 20201127650
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 15:56:00 đến ngày 2020-11-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,891,287,610 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Đáp ứng mục III chương V m3 16,506
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Đáp ứng mục III chương V m2 335,888
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Đáp ứng mục III chương V m2 8,88
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Đáp ứng mục III chương V m2 705,7
5 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Đáp ứng mục III chương V m2 52,3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường wc Đáp ứng mục III chương V m2 551,8
7 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III chương V m2 661,3
8 Tháo dỡ bồn tắm Đáp ứng mục III chương V bộ 28
9 Tháo dỡ bệ xí Đáp ứng mục III chương V bộ 28
10 Tháo dỡ chậu rửa Đáp ứng mục III chương V bộ 28
11 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Đáp ứng mục III chương V m3 42,762
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Đáp ứng mục III chương V m3 42,762
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III chương V m3 42,762
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III chương V m3 42,762
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III chương V m2 396,08
16 Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường nhà vệ sinh, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V m3 15,362
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V m2 290,92
18 Khoan cấy thép D10 ( bao gồm nhân công + vật tư) Đáp ứng mục III chương V lỗ 76
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V m3 0,33
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Đáp ứng mục III chương V tấn 0,04
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III chương V 100m2 0,045
22 Quét chống thấm nền 3 lớp Đáp ứng mục III chương V m2 341,82
23 Láng nền sàn trộn phụ da chống thấm , dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V m2 191,66
24 lát nền sàn gạch ceramic 600x600 vân gỗ vữa xi măng M75 Đáp ứng mục III chương V m2 88,84
25 lát nền sàn gạch ceramic 600x600 vữa xi măng M75 Đáp ứng mục III chương V m2 437
26 lát nền sàn gạch ceramic nhám 600x600 vữa xi măng M75 Đáp ứng mục III chương V m2 44,4
27 lát nền sàn wc gạch ceramic nhám 300x300 vữa xi măng M75 Đáp ứng mục III chương V m2 141,26
28 Ốp tường chân tường gạch ceramic 100x600mm vữa xi măng M75 Đáp ứng mục III chương V m2 53,28
29 Ốp tường wc gạch ceramic nhám 300x600mm vữa xi măng M75 Đáp ứng mục III chương V m2 555,3
30 Ốp tường chân tường gạch ceramic vân gỗ 100x600mm vữa xi măng M75 Đáp ứng mục III chương V m2 7,92
31 Lát đá granite tự nhiên dày 20mm ngạch cửa Đáp ứng mục III chương V m2 6,4
32 CCLD Cửa đi khung nhôm hệ 55, kính cường lực dày 8mm (kèm phụ kiện) Đáp ứng mục III chương V m2 136,88
33 CCLD khóa tay gạt Đáp ứng mục III chương V bộ 80
34 CCLD Cửa sổ khung nhôm hệ 55, kính cường lực dày 8mm (kèm phụ kiện) Đáp ứng mục III chương V m2 88,8
35 Xây tường gạch kính lấy sáng 20x20 Đáp ứng mục III chương V m2 3,36
36 Vách kính mở, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện inox 304 Đáp ứng mục III chương V m2 115,28
37 CCLD cửa tủ đồ Gỗ MDF Đáp ứng mục III chương V m2 80,64
38 CCLD trần thạch cao khung chìm chống ẩm Đáp ứng mục III chương V m2 141,26
39 CCLD trần thạch cao khung chìm Đáp ứng mục III chương V m2 525,84
40 CCLD Vách ngăn cnc gỗ veneer sồi ghép cao su Đáp ứng mục III chương V m2 15,68
41 CCLD khung bảo vệ inox 20x20x1.3mm Đáp ứng mục III chương V m2 64,8
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III chương V m2 675,98
43 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III chương V m2 348,864
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V m2 2.455,82
45 Đèn âm trần panel led 9w D105 Đáp ứng mục III chương V bộ 264
46 Quạt hút gắn tường Đáp ứng mục III chương V cái 28
47 Công tắc 1 hạt Đáp ứng mục III chương V cái 32
48 Công tắc đôi Đáp ứng mục III chương V cái 32
49 ổ cắm đôi Đáp ứng mục III chương V cái 144
50 MCB 2P-20A-4.5ka Đáp ứng mục III chương V cái 32
51 ELCB 2P-20A-30mma Đáp ứng mục III chương V cái 28
52 Cáp CV/1Cx1.5mm2 Đáp ứng mục III chương V m 2.600
53 Cáp CV/1Cx2.5mm2 Đáp ứng mục III chương V m 3.200
54 Cáp CV/1Cx4.0mm2 Đáp ứng mục III chương V m 3.200
55 Cáp CU/PVC/XLPE 4x35mm2 Đáp ứng mục III chương V m 200
56 Cáp CV/1Cx16mm2 Đáp ứng mục III chương V m 200
57 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D20mm Đáp ứng mục III chương V m 1.920
58 Ổ khóa từ 25A + thẻ từ Đáp ứng mục III chương V cái 28
59 Tủ điện tầng ( bao gồm các thiết bị điều khiển ) 700x500x200 Đáp ứng mục III chương V hộp 4
60 MCCB 3P-125A-18ka Đáp ứng mục III chương V cái 4
61 MCB 1P-32A-6ka Đáp ứng mục III chương V cái 28
62 Máng cáp 100x50x1.2 Đáp ứng mục III chương V m 120
63 Quạt hút âm trần wc Q = 41 l/s Đáp ứng mục III chương V cái 28
64 Ổ cắm điện thoại Đáp ứng mục III chương V cái 28
65 Ổ cắm tivi Đáp ứng mục III chương V cái 28
66 Bộ chia tivi Đáp ứng mục III chương V cái 4
67 Cáp RG11 Đáp ứng mục III chương V m 800
68 Cáp mạng CAT 5E Đáp ứng mục III chương V m 400
69 Cáp điện thoại CAT 3E Đáp ứng mục III chương V m 800
70 Chậu rửa loại 1 vòi Đáp ứng mục III chương V bộ 28
71 Chậu xí bệt Đáp ứng mục III chương V bộ 28
72 Vòi tắm hương sen loại 1 vòi Đáp ứng mục III chương V bộ 28
73 Vòi rửa lavabo Đáp ứng mục III chương V bộ 28
74 Phễu thu sàn D150x150 Đáp ứng mục III chương V cái 56
75 Gương soi Đáp ứng mục III chương V cái 28
76 Kệ kính Đáp ứng mục III chương V cái 28
77 Giá treo khăn Đáp ứng mục III chương V cái 28
78 Kệ xà phòng Đáp ứng mục III chương V cái 28
79 Hộp đựng giấy vệ sinh Đáp ứng mục III chương V cái 28
80 Vòi rửa vệ sinh Đáp ứng mục III chương V bộ 28
81 Ống uPVC D114 Đáp ứng mục III chương V 100m 1,6
82 Y 45 uPVC D114 Đáp ứng mục III chương V cái 28
83 co 90 uPVC D114 Đáp ứng mục III chương V cái 28
84 Ống uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V 100m 1,6
85 Y 45 uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V cái 56
86 co 90 uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V cái 28
87 Nối giảm uPVC D90/60 Đáp ứng mục III chương V cái 28
88 Ống uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 100m 0,64
89 Nối giảm uPVC D60/42 Đáp ứng mục III chương V cái 28
90 Ống uPVC D42 Đáp ứng mục III chương V 100m 0,28
91 Co 90 uPVC D42 Đáp ứng mục III chương V cái 28
92 Ống uPVC D34 Đáp ứng mục III chương V 100m 1,2
93 Y 45 uPVC D34 Đáp ứng mục III chương V cái 28
94 Nối giảm uPVC D34/27 Đáp ứng mục III chương V cái 28
95 Ống uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 100m 1,2
96 Y 45 uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V cái 56
97 Co 90 uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V cái 28
98 Ống PPR D32 Đáp ứng mục III chương V 100m 1,2
99 T PPR D32 Đáp ứng mục III chương V cái 28
100 Nối giảm PPR D32/20 Đáp ứng mục III chương V cái 28
101 Ống PPR D20 Đáp ứng mục III chương V 100m 0,96
102 Co 90 PPR D20 Đáp ứng mục III chương V cái 28
103 Van PPR D20 Đáp ứng mục III chương V cái 28
104 Van đồng D27 Đáp ứng mục III chương V cái 56
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->