Gói thầu: Sửa chữa xe Toyota Corolla, Toyota Hiace và Hyundai Santafe
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 00:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe Toyota Corolla, Toyota Hiace và Hyundai Santafe |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172976 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 00:08:00 đến ngày 2020-12-04 00:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 494,873,764 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dầu máy Castrol 20W50 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 2 | Giăng xả dầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 3 | Lọc dầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 4 | Lọc gió | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 5 | lọc xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 6 | Bugi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 7 | Nước làm mát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 7 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 8 | Dầu trợ lực lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 9 | Lọc gió điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 10 | Lọc gas điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 11 | Gas điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Kg | 0,6 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 12 | Dầu vi sai | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 3,5 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 13 | Dây cu roa tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 14 | Bộ gioăng phớt đại tu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 15 | Bộ xéc măng code 0 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 16 | Lá côn | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 17 | Bàn ép | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 18 | Bi T | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 19 | Cửa gió điều hòa tablô | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 20 | Chân máy đuôi hộp số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 21 | Gioăng nắp giàn cò | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 22 | Bi moay ơ sau phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 23 | Phớt láp trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 24 | Phớt trục đi số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 25 | Giảm sóc trước phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 26 | Giảm sóc trước trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 27 | Cao su tăm bông giảm sóc trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 28 | Cao su tăm bông giảm sóc sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 29 | Giảm sóc sau trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 30 | Giảm sóc sau phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 31 | Bát bèo trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 32 | Chụp cao su bát bèo trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 33 | Cao su ốp thanh cân bằng trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 34 | Than máy đề | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 35 | Than máy phát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 36 | Bộ má phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 37 | Bộ má phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 38 | Bộ lót chân cao su | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 39 | Màn hình Androi 9" Tapsonic, cam lùi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 40 | Camera hành trình | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 41 | Kính chắn gió trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 42 | Lốp michelin 195/60R15 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 43 | Miếng lót cốp cứng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 44 | Cánh cửa trước phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 45 | Cánh cửa sau phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 46 | Cánh cửa sau trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 47 | Xương thành cốp sau lớn ngoài | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 48 | Xương thành cốp sau lớp trong | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 49 | Xương đỡ dàn nóng két nước dưới | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 50 | Bọc ghế giả da cao cấp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 51 | Phớt kim phun | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 52 | Gioăng chữ O kim phun | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 53 | Xăng rửa, chạy thử | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 25 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 54 | Rô tuyn lái trong | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 55 | Rô tuyn lái ngoài | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 56 | Thanh răng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 57 | Giàn nóng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 58 | Giàn lạnh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 59 | Van tiết lưu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 60 | Các đăng lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 61 | Láp ngoài | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 62 | Bô bin | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 63 | Két nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 64 | Xích cam | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 65 | Tăng xích cam | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 66 | Tỳ xích cam | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 67 | Bi moay ơ trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 68 | Rô tuyn cân bằng trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 69 | Mô tơ lên xuống kính cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 70 | Gioăng cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 71 | Gioăng cửa sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 72 | Gioăng cốp sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 73 | Com pa lên xuống kính | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 74 | Cao su đỡ thanh cân bằng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 75 | Công tháo cẩu máy thay xéc măng, lên cos | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 76 | Doa đóng nòng cos 0 | Nhân công | Xi lanh | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 77 | Vệ sinh làm sạch chi tiết, rà xuppáp | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 78 | Công hút nạp gas điều hòa | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 79 | Công thay cao su tăm pông, kiểm tra giảm sóc trước | Nhân công | cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 80 | Công thay cao su tăm pông, kiểm tra giảm sóc sau | Nhân công | cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 81 | Công thay cao su ốp thanh cân bằng trước | Nhân công | Bộ | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 82 | Bảo dưỡng compa kính cửa | Nhân công | cái | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 83 | Láng đĩa phanh | Nhân công | cái | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 84 | Công thay bi moay ơ sau phải | Nhân công | cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 85 | Công thay phớt láp trái | Nhân công | cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 86 | Công hút nạp gas điều hòa | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 87 | Thông xúc giàn nóng | Nhân công | cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 88 | Thông xúc két nước | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 89 | Công thay 2 lốp | Nhân công | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 90 | Cân bằng động lốp | Nhân công | Cái | 5 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 91 | Bảo dưỡng máy đề | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 92 | Bảo dưỡng máy phát | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 93 | Đo điều chỉnh góc đặt độ chụm trên máy Hunter | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 94 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 95 | Công tháo vệ sinh kim phun | Nhân công | Cái | 4 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 96 | Công thay lọc xăng (trong thùng) | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 97 | Công thay dầu phanh côn, | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 98 | Công thay dầu trợ lực lái | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 99 | Bảo dưỡng họng hút | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 100 | Gia công bạc cơ cấu gạt nước | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 101 | Công đi keo, thay cửa trước phải | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 102 | Công đi keo, thay cửa sau phải | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 103 | Công đi keo, thay cửa sau trái | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 104 | Công tháo lắp chi tiết phục vụ sơn xe | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 105 | Gò xử lý các vết gỉ mọt, căn chỉnh | Nhân công | lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 106 | Gò, hàn sửa chữa cửa trước trái | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 107 | Sơn mới toàn bộ xe theo màu cũ | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 108 | Sơn la zăng | Nhân công | cái | 5 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 109 | Vệ sinh nội thất | Nhân công | lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 110 | Rửa máy, khoang máy | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 111 | Tẩy ố kính | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 112 | Xúc rửa + đánh bóng đèn pha | Nhân công | Bộ | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 113 | Công thay kính chắn gió trước | Nhân công | cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 114 | Công tháo lắp kính chắn gió sau phục vụ gò, xử lý mọt | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 115 | Công thay giàn nóng, két nước | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 116 | Công thay rô tuyn lái trong ngoài | Nhân công | Bộ | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 117 | Công thay đầu láp ngoài | Nhân công | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 118 | Công thay bi moay ơ sau trước | Nhân công | Bộ | 1 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 119 | Công thay rô tuyn cân bằng | Nhân công | Cái | 2 | Xe Toyota Corolla Altits |
| 120 | Lốp 195R15C | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 3 | Xe Toyota Hiace |
| 121 | Cao su gối cầu sau hai bên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 122 | Cao su gối càng A dưới | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 123 | Suốt phanh trước trên 2 bên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 124 | Suốt phanh trước dưới 2 bên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 125 | Rô tuyn lái ngoài hai bên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 126 | Dây curoa tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 127 | Cuppen phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 128 | Cuppen phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 129 | Cao su ắc nhíp trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 130 | Cao su ắc nhíp sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 131 | Đệm nhíp No1 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Xe Toyota Hiace |
| 132 | Đệm nhíp No2 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 8 | Xe Toyota Hiace |
| 133 | Bi A cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 134 | Vỏ đèn hậu trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 135 | Vỏ đèn hậu phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 136 | Bộ tem sườn xe | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 137 | Phớt cần đi số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 138 | Gioăng phớt đại tu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 139 | Xéc măng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 140 | Bánh răng bơm dầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 141 | Bạc Balie Cos 0 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 142 | Bạc biên Cos 0 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 143 | Bạc trục đối trọng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 144 | Bộ căn dọc trục | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 145 | Puly bánh đà | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 146 | Ốc puly bánh đà | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 147 | Cụm tăng tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 148 | Bi tì gần bơm nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 149 | Bi tì dưới gần lốc | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 150 | Trục đối trọng số 1 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 151 | Trục đối trọng số 2 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 152 | Bánh răng đối trọng số 1 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 153 | Bánh răng đối trọng số 2 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 154 | Van hằng nhiệt | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 155 | Công tắc áp suấ dầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 156 | Dầu máy | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 5,3 | Xe Toyota Hiace |
| 157 | Dầu phanh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 158 | Lọc dầu denso | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 159 | Nước làm mát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 6 | Xe Toyota Hiace |
| 160 | Giá than máy phát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 161 | Giá than máy đề | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 162 | Bi máy phát đầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 163 | Bi máy phát đuôi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 164 | Ga điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Kg | 0,8 | Xe Toyota Hiace |
| 165 | Chì dán cân bằng động lốp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Kg | 0,15 | Xe Toyota Hiace |
| 166 | Dầu trợ lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 167 | Phin lọc ga | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 168 | Xích đối trọng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 169 | Dẫn hướng tự tăng xích đối trọng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 170 | Dẫn hướng tự tăng xích đối trọng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 171 | Dẫn hướng tự tăng xích đối trọng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 172 | Piston | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 173 | Xăng rửa, chạy thử | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 25 | Xe Toyota Hiace |
| 174 | Bu lông trục đối trọng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 175 | Bàn ép côn | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 176 | Chổi gạt nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 177 | Lá côn | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 178 | Bi T | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 179 | Kim phun xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 180 | Bô bin | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 181 | Bugi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Xe Toyota Hiace |
| 182 | Két nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 183 | Cao su che bụi thước lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 184 | Cao su ắc giảm sóc | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Xe Toyota Hiace |
| 185 | Còi sên Denso | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 186 | Ổ khỏa cửa hậu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 187 | Giàn lạnh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 188 | Cao su định vị cửa hậu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 189 | Càng A trên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 190 | Rô tuyn lái trong | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 191 | Giảm sóc trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 192 | Giảm sóc sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 193 | Các đăng lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 194 | Thanh chống cửa hậu thủy lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 195 | Nẹp mạ crôm cửa hậu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 196 | Thanh giằng gạt nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 197 | Mô tơ lên xuống kính cửa lái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 198 | Bị cửa trượt giữa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 199 | Bi dẫn hướng cửa trượt trên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 200 | Bi dẫn hướng cửa trượt dưới | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 201 | Gioăng cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 202 | Gioăng cửa trượt | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 203 | Gioăng cốp sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 204 | Cao su thanh cân bằng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 205 | Cao su đông thiền thanh cân bằng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 8 | Xe Toyota Hiace |
| 206 | Piston phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 207 | Tuy ô phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 208 | Dây phanh tay | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 209 | Công tháo cẩu máy đại tu | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 210 | Vệ sinh chi tiết, rà xuppap | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 211 | Phay mặt máy cong vênh | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 212 | Phay lốc máy cong vênh | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 213 | Mài trục cơ | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 214 | Đóng lòng theo quả | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 215 | Công thay 03 lốp + cân bằng động | Nhân công | Lượt | 3 | Xe Toyota Hiace |
| 216 | Công thay cao su gối càng A dưới | Nhân công | Lượt | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 217 | Công thay cao su gối cầu sau phải | Nhân công | lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 218 | Công bảo dưỡng phanh, thay cuppen phanh trước | Nhân công | Bộ | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 219 | Bảo dưỡng phanh, thay coupen phanh sau | Nhân công | Bộ | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 220 | Công thay rô tuyn lái ngoài | Nhân công | Lượt | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 221 | Thay dầu phanh côn, trợ lực lái | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 222 | Bảo dưỡng máy đê + máy phát | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 223 | Vệ sinh kim phun bằng dung dịch | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 224 | Đo chỉnh góc đặt bánh xe bằng máy Hunter | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 225 | Công bảo dưỡng toàn bộ hệ thống điều hòa. | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 226 | Công thay ắc nhíp | Nhân công | Lượt | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 227 | Sơn cản trước | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 228 | Sơn nắp ca pô | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 229 | Sơn cản sau | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 230 | Sơn, gò sườn trái dưới gân | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 231 | Sơn, gò cửa trước trái | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 232 | Sơn cột cửa trước phải | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 233 | Sơn sửa chữa cửa trước phải | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 234 | Sơn viền lốp bậc lên xuống cửa trước hai bên | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 235 | Sơn 05 la zăng ( màu nhũ) | Nhân công | Cái | 5 | Xe Toyota Hiace |
| 236 | Công gò, xử lý mọt rỉ cửa hậu | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 237 | Sơn cửa hậu | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 238 | Sơn mặt trong cửa hậu + chạy lại keo | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 239 | Dọn nội thất | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 240 | Công tháo lắp kính hậu phục vụ gò | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 241 | Đánh bóng phần còn lại | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 242 | Công thay bộ tem | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 243 | Dọn vệ sinh nội thất | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 244 | Tẩy ô kính | Nhân công | Lượt | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 245 | Thông xúc giàn nóng, két nước | Nhân công | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 246 | Xúc rửa đèn pha | Nhân công | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 247 | Thay đèn hậu hai bên | Nhân công | Lượt | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 248 | Trải sàn Simily | Nhân công | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 249 | Công thay két nước làm mát | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 250 | Công thay càng A trên | Nhân công | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 251 | Công thay các đăng lái | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 252 | Công thay giảm sóc trước | Nhân công | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 253 | Công thay giảm sóc sau | Nhân công | Cái | 2 | Xe Toyota Hiace |
| 254 | Láng bánh đà | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 255 | Công thay giằng gạt nước | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 256 | Công thay mô tơ lên xuống kính | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 257 | Bảo dưỡng cư cấu lên xuống kính cửa phụ | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 258 | Công thay bi cửa trượt | Nhân công | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 259 | Công thay cao su thanh cân bằng | Nhân công | Bộ | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 260 | Công thay dây phanh tay | Nhân công | Cái | 1 | Xe Toyota Hiace |
| 261 | Thanh giằng ngang sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 262 | Phớt cầu sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 263 | Phớt đầu trục cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 264 | Phớt đuôi trục cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 265 | Phớt láp trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 266 | Phớt láp phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 267 | Má phanh trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 268 | Má phanh sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 269 | Giắc điện kim phun | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Hyundai Santafe |
| 270 | Giắc điện bô bin | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Hyundai Santafe |
| 271 | Giảm sóc trước phải | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 272 | Giảm sóc trước trái | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 273 | Cao su tăng bông giảm sóc trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 274 | Bộ tăng dây curoa tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 275 | Xéc măng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 276 | Gioăng phớt đại tu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 277 | Bạc biên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 278 | Bạc Balie | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 279 | Van hằng nhiệt | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 280 | Căn dọc trục cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 281 | Dây curoa cam | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 282 | Bi tỳ curoa cam | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 283 | Tăng curoa cam | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 284 | Xăng rửa chi tiết, chạy thử | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 25 | Hyundai Santafe |
| 285 | Rô tuyn lái ngoài | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 286 | Rô tuyn lái trong | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 287 | Giắc bô bin | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Hyundai Santafe |
| 288 | Giắc kim phun xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Hyundai Santafe |
| 289 | Chổi gạt nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 290 | Ga điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Kg | 0,6 | Hyundai Santafe |
| 291 | Phin lọc ga | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 292 | Dầu máy | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 5,3 | Hyundai Santafe |
| 293 | Lọc dầu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 294 | Lọc gió động cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 295 | Lọc gió điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 296 | Nước làm mát | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 8 | Hyundai Santafe |
| 297 | Bugi | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Hyundai Santafe |
| 298 | Dầu phanh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 1,5 | Hyundai Santafe |
| 299 | Dầu trợ lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 2 | Hyundai Santafe |
| 300 | Dầu số | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Lít | 8 | Hyundai Santafe |
| 301 | Bọc ghế da công nghiệp (bọc lại cả cánh cửa) | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 302 | Trải sàn 5D | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 303 | Van tiết lưu | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 304 | Giàn lạnh | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 305 | Con đội thủy lực | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 24 | Hyundai Santafe |
| 306 | Pully đầu trục cơ | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 307 | Ê cu Pully | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 308 | Cơ cấu gạt nước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 309 | Còi sên Denso | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 310 | Mô tơ lên xuống kính cửa trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 311 | Com pa lên xuống kính | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 312 | Rô tuyn trụ đứng trên | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 313 | Rô tuyn cân bằng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 314 | Kim phun xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 4 | Hyundai Santafe |
| 315 | Côn từ điều hòa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 316 | Dây curoa tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 317 | Bi tăng cuaroa tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 318 | Bì tỳ curoa tổng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 319 | Chân đầu máy (chân dầu0 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 320 | Chân giằng máy số 8 | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 321 | Bát bèo giảm sóc trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 322 | Giảm sóc sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 323 | Bi láp cầu sau | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 324 | Vòng xung | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 325 | Vòng chặn bi láp | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 326 | Bi moay ơ trước | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 327 | Tiếp điểm đề | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 328 | Măng đích đề | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 329 | Bộ vè che mưa | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 330 | Bơm xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 331 | Giắc bơm xăng | Vật tư thay thế chính hãng hoặc tương đương | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
| 332 | Tháo hạ đại tu máy | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 333 | Vệ sinh chi tiết, rà xuppáp | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 334 | Đánh bóng cổ trục cơ | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 335 | Đóng lòng Code 0 | Nhân công | máy | 4 | Hyundai Santafe |
| 336 | Đầu nôi dây điện giàn kim phun, bô bin | Nhân công | lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 337 | Thay thanh giằng sau hai bên | Nhân công | Lượt | 2 | Hyundai Santafe |
| 338 | Thay phớt cầu sau | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 339 | Thay phớt láp hai bên | Nhân công | lượt | 2 | Hyundai Santafe |
| 340 | Thay 02 lốp + cân bằng động bánh xe | Nhân công | Lượt | 2 | Hyundai Santafe |
| 341 | Thay má phanh trước + láng đĩa | Nhân công | Lượt | 2 | Hyundai Santafe |
| 342 | Thay má phanh sau + láng đĩa | Nhân công | Lượt | 2 | Hyundai Santafe |
| 343 | Thay giảm sóc trước hai bên | Nhân công | Lượt | 2 | Hyundai Santafe |
| 344 | Tháo hộp số xử lý chảy dầu | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 345 | Thay dầu phanh côn, trợ lực lái | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 346 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 347 | Vệ sinh kim phun bằng dung dịch | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 348 | Đo chỉnh góc đặt bánh xe bằng máy Hunter | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 349 | Dọn nội thất | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 350 | Tẩy ố la zăng chi tiết mạ | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 351 | Tẩy ố kính | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 352 | Thông xúc két nước, giàn nóng | Nhân công | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 353 | Đại tu thân vỏ xe giữ màu cũ | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 354 | Sơn ốp cửa, ốp nhựa ghế | Nhân công | Lượt | 1 | Hyundai Santafe |
| 355 | Gia công xúc rửa 02 đèn pha | Nhân công | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 356 | Bảo dưỡng cơ cấu lên xuống kính | Nhân công | Cái | 4 | Hyundai Santafe |
| 357 | Công thay rô tuyn trụ đứng trên | Nhân công | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 358 | Công thay rô tuyn cân bằng | Nhân công | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 359 | Công thay giảm sóc sau | Nhân công | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 360 | Công thay bi láp | Nhân công | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 361 | Công thay bi moay ơ trước | Nhân công | Cái | 2 | Hyundai Santafe |
| 362 | Bộ vè che mưa | Nhân công | Bộ | 1 | Hyundai Santafe |
| 363 | Công thay bơm xăng | Nhân công | Cái | 1 | Hyundai Santafe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi