Gói thầu: Chỉnh lý tài liệu, hồ sơ lưu trữ tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Yên và Bảo hiểm xã hội các huyện, thị xã trực thuộc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Chỉnh lý tài liệu, hồ sơ lưu trữ tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Yên và Bảo hiểm xã hội các huyện, thị xã trực thuộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140612 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 19:57:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,962,121,766 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH tỉnh Phú Yên - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 17 | |
| 2 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH tỉnh Phú Yên - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 27 | |
| 3 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH tỉnh Phú Yên - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 36 | |
| 4 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH tỉnh Phú Yên | Chương V, Mục 2 | mét | 80 | |
| 5 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH thành phố Tuy Hòa (cũ) - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 74 | |
| 6 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH thành phố Tuy Hòa (cũ) - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 29 | |
| 7 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH thành phố Tuy Hòa (cũ) - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 14 | |
| 8 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH thành phố Tuy Hòa (cũ) | Chương V, Mục 2 | mét | 117 | |
| 9 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH thị xã Sông Cầu - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 59 | |
| 10 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH thị xã Sông Cầu - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 43 | |
| 11 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH thị xã Sông Cầu - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 20 | |
| 12 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH thị xã Sông Cầu | Chương V, Mục 2 | mét | 122 | |
| 13 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH huyện Đồng Xuân - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 50 | |
| 14 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH huyện Đồng Xuân - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 30 | |
| 15 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH huyện Đồng Xuân - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 8 | |
| 16 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH huyện Đồng Xuân | Chương V, Mục 2 | mét | 88 | |
| 17 | Hồ sơ kế toán đơn lẻ tại BHXH huyện Tuy An - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 10 | |
| 18 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH huyện Tuy An - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 80 | |
| 19 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH huyện Tuy An - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 17 | |
| 20 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH huyện Tuy An | Chương V, Mục 2 | mét | 107 | |
| 21 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH huyện Sơn Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 59 | |
| 22 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH huyện Sơn Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 40 | |
| 23 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH huyện Sơn Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 3 | |
| 24 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH huyện Sơn Hòa | Chương V, Mục 2 | mét | 102 | |
| 25 | Hồ sơ kế toán đơn lẻ tại BHXH huyện Sông Hinh - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 2 | |
| 26 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH huyện Sông Hinh - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 92 | |
| 27 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH huyện Sông Hinh - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 19 | |
| 28 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH huyện Sông Hinh - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 4 | |
| 29 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH huyện Sông Hinh | Chương V, Mục 2 | mét | 117 | |
| 30 | Hồ sơ kế toán đơn lẻ tại BHXH huyện Phú Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 15 | |
| 31 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH huyện Phú Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 95 | |
| 32 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH huyện Phú Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 20 | |
| 33 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH huyện Phú Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 8 | |
| 34 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH huyện Phú Hòa | Chương V, Mục 2 | mét | 138 | |
| 35 | Hồ sơ kế toán đơn lẻ tại BHXH huyện Tây Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 19 | |
| 36 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH huyện Tây Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 87 | |
| 37 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH huyện Tây Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 15 | |
| 38 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH huyện Tây Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 9 | |
| 39 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH huyện Tây Hòa | Chương V, Mục 2 | mét | 130 | |
| 40 | Hồ sơ khác đơn lẻ tại BHXH thị xã Đông Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 94 | |
| 41 | Hồ sơ kế toán sơ bộ tại BHXH thị xã Đông Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,5 | Chương V, Mục 2 | mét | 49 | |
| 42 | Hồ sơ khác sơ bộ tại BHXH thị xã Đông Hòa - Nhóm tài liệu hệ số phức tạp 0,6 | Chương V, Mục 2 | mét | 17 | |
| 43 | Vật tư, văn phòng phẩm phục vụ chỉnh lý tại BHXH thị xã Đông Hòa | Chương V, Mục 2 | mét | 160 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi