Gói thầu: Làm giàu tài nguyên cho một số khu, điểm du lịch trọng điểm trên địa bàn tỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Thương mại và Du lịch tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Làm giàu tài nguyên cho một số khu, điểm du lịch trọng điểm trên địa bàn tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168629 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn sự nghiệp kinh tế chi cho Chương trình đối ngoại, xúc tiến đầu tư, thương mại, du lịch năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:04:00 đến ngày 2020-12-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,430,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cung cấp thảm cỏ lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 371,8 | |
| 2 | Cung cấp cây chiều tím | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 212,5 | |
| 3 | Cung cấp cây cẩm tú mai | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 253,53 | |
| 4 | Cung cấp cây hoa hồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 280,45 | |
| 5 | Cung cấp cây dâm bụt thái | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 284,58 | |
| 6 | Cung cấp mẫu đơn thái | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 222,96 | |
| 7 | Cung cấp hoa thanh tú | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 139,3 | |
| 8 | Cung cấp hoa thạch thảo | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 222,81 | |
| 9 | Cung cấp mai vạn thọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 55,5 | |
| 10 | Cung cấp hoa giấy ngủ sắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | Khóm | 25 | |
| 11 | Cung cấp thảm cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 451,53 | |
| 12 | Đào xúc đất cũ tại các bồn trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 249,496 | |
| 13 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | 100m3 | 2,495 | |
| 14 | Đắp đất vào các bồn tạo mặt bằng trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 249,496 | |
| 15 | Trồng cây hoa giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | khóm | 25 | |
| 16 | Trồng thảm chiều tím, cẩm tú mai, hoa hồng, dâm bụt, mẫu đơn, hoa thanh tú, thạch thảo, mai vạn thọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 1.671,63 | |
| 17 | Trồng cỏ lá tre, cỏ lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 823,33 | |
| 18 | Duy trì khóm hoa giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | Cây | 25 | |
| 19 | Tưới nước thảm chiều tím, cẩm tú mai, hoa hồng, dâm bụt, mẫu đơn, hoa thanh tú, thạch thảo, mai vạn thọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | 100m2/lần | 2.005,956 | |
| 20 | Duy trì thảm chiều tím, cẩm tú mai, hoa hồng, dâm bụt, mẫu đơn, hoa thanh tú, thạch thảo, mai vạn thọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | 100m2/lần | 8,3582 | |
| 21 | Xén lề cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | 100m2/lần | 38,544 | |
| 22 | Làm cỏ tạp thảm cỏ lá tre, cỏ lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | 100m2/năm | 49,3998 | |
| 23 | Phát thảm cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | 100m2/lần | 27,0918 | |
| 24 | Tưới nước thảm cỏ lạc, cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | 100m2/lần | 987,996 | |
| 25 | Lắp đặt đá tiểu cảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | hòn | 30 | |
| 26 | Xếp đá cuội khu vực mương giáp trục đường chính, khu vực đường ado | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 6,056 | |
| 27 | Đào xúc 30cm đất cũ tại vị trí đường dạo nội bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 94,107 | |
| 28 | Bổ sung cát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 94,107 | |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình đường dạo độ chặt yêu cầu k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 94,107 | |
| 30 | Bê tông nền đường dạo 241,3m2*0,07 | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 16,891 | |
| 31 | Lát đá rối | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m2 | 241,3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | 100m3 | 0,9411 | |
| 33 | Lắp cột thép làm giàn leo hoa giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | cái | 25 | |
| 34 | Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu dưới 6m: (1,5*2+1,2*2)*0,04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 0,216 | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng các kết kếu mặt cầu: 1,2*1,5*0,1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 0,18 | |
| 36 | Đắp con giống xi măng biểu tượng "vịt cổ lũng": cao > 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | con | 2 | |
| 37 | Đào xúc đất (đất cấp II): 180m2 *0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V & YC HSMT | m3 | 90 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi