Gói thầu: Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày; quét gom rác đường phố, hè phố bằng thủ công; thu gom, vận chuyển chất thải rắn độ thị; Duy trì cây xanh đô thị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179324-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày; quét gom rác đường phố, hè phố bằng thủ công; thu gom, vận chuyển chất thải rắn độ thị; Duy trì cây xanh đô thị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178393 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:12:00 đến ngày 2020-12-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,967,225,846 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | km | 4.181,576 | |
| 2 | Công tác quét đường, gom rác đường phố bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.000m2 | 346,8143 | |
| 3 | Công tác quét hè, gom rác đường phố bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.000m2 | 401,7857 | |
| 4 | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20 km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | tấn | 3.204,1525 | |
| 5 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm (Cỏ lágừng, Cỏ nhung), số lần tưới 195 lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 24.591,2355 | |
| 6 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng ( tiều đảo, dải phân cách) bằng xe bồn 8m3, số lần tưới 195 lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 2.932,2361 | |
| 7 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy ( cỏ lá gừng, cỏ đậu), 12 lần /năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 1.513,3068 | |
| 8 | Phát cỏ không thuần chủng ( tiểu đảo dãy phân cách.. ) bằng máy, 12 lần /năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 180,4453 | |
| 9 | Làm cỏ tạp 12 lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 1.693,7521 | |
| 10 | Trồng dặm cỏ lá nhung( 0,5%/năm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1m2/lần | 70,573 | |
| 11 | Phun thuốc phòng trừ sâu co, số lần phun 6lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ lần | 846,876 | |
| 12 | Bón phân thảm cỏ, số lần bón phân 6lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ lần | 846,876 | |
| 13 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện, số lần tưới 195 lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ lần | 3.402,282 | |
| 14 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3, số lần tưới 195 lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ lần | 5.781,6583 | |
| 15 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa, số lần phun 3lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ lần | 141,2914 | |
| 16 | Duy trì bồn cảnh lá màu ( có hàng rào) thực hiện 80% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ năm | 11,8443 | |
| 17 | Duy trì bồn cảnh lá màu ( không có hàng rào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ năm | 9,6767 | |
| 18 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ năm | 22,615 | |
| 19 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền( 5%/năm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1m2 trồng dặm/ lần | 113,0751 | |
| 20 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 cây/ năm | 1,04 | |
| 21 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 cây/ năm | 9,52 | |
| 22 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trong châu bằng máy bơm điện 1,5KW, số lần tưới 195 lần/năm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100chậu/lần | 134,4 | |
| 23 | Duy trì cây cảnh trong chậu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100chậu/năm | 0,56 | |
| 24 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 cây/năm | 246 | |
| 25 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 cây/ năm | 761 | |
| 26 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 cây/ năm | 36 | |
| 27 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 cây/ năm | 4 | |
| 28 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 cây | 761 | |
| 29 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 cây | 36 | |
| 30 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 cây | 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi