Gói thầu: Thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208349 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn phí xuất nhập cảnh được trích lại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 13:58:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 256,838,217 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 283,034 | |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 283,034 | |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 283,034 | |
| 4 | Lát nền, sàn gạch granit kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 283,034 | |
| 5 | CCLĐ máng xối tôn thoát nước mái che nhà xe | Đáp ứng mục III chương V | md | 31,7 | |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 13,1585 | |
| 7 | Lợp mái ngói lấy sáng 22 v/m2, chiều cao | Đáp ứng mục III chương V | 100m2 | 0,1316 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,48 | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 7,0759 | |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 7,0759 | |
| 11 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 4,547 | |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 4,547 | |
| 13 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng mục III chương V | 100m2 | 2,8303 | |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng mục III chương V | 100m2 | 2,8303 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 7,0759 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 7,0759 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi