Gói thầu: Cung cấp dịch vụ sự nghiệp công sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước, dịch vụ công ích đô thị (lĩnh vực xây dựng) trên địa bàn huyện Mộc Châu năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201203604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng Mộc Châu |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ sự nghiệp công sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước, dịch vụ công ích đô thị (lĩnh vực xây dựng) trên địa bàn huyện Mộc Châu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201200293 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, nguồn thu giá dịch vụ thoát nước và nguồn thu từ giá tối đa đối với dịch vụ thu gom vận chuyển rác thải sinh hoạt |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 17:35:00 đến ngày 2020-12-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,578,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công | Thực hiện duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công | km | 12.337 | |
| 2 | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch | Thực hiện tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch | km | 371,8 | |
| 3 | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20km, xe ≤5 tấn | Thực hiện thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20km, xe ≤5 tấn | tấn rác | 16.790 | |
| 4 | Công tác vận hành bãi chôn lấp xử lý rác thải sinh hoạt, công suất bãi ≤ 500 tấn/ngày | Vận hành bãi chôn lấp xử lý rác thải sinh hoạt, công suất bãi ≤ 500 tấn/ngày | tấn rác | 16.790 | |
| 5 | Công tác tưới nước rửa đường, ô tô tưới nước | Thực hiện tưới nước rửa đường, ô tô tưới nước | km | 1.345,6 | |
| 6 | Công tác vận hành hệ thống bơm nước cung cấp nước rửa đường | Vận hành hệ thống bơm nước cung cấp nước rửa đường | 100m3 nước | 94,192 | |
| 7 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng tay (buổi tối) Duy trì trạm 2 chế độ bằng tay (buổi tối) Duy trì trạm 2 chế độ bằng tay (buổi tối) | Duy trì trạm 2 chế độ bằng tay (buổi tối) | trạm/ngày | 1.095 | |
| 8 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | trạm/ngày | 2.920 | |
| 9 | Tiền điện chiếu sáng và điện trang trí (theo hóa đơn điện lực) | Thanh toán tiền điện chiếu sáng và trang trí | năm | 1 | |
| 10 | Sửa chữa điện định kỳ năm 2021 | Sửa chữa điện định kỳ | năm | 1 | |
| 11 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | 100m2/lần | 10.597,2 | |
| 12 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | 100 cây/lần | 793,2 | |
| 13 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Duy trì cây cảnh trổ hoa | 100 cây/tháng | 79,32 | |
| 14 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/lần | 538,64 | |
| 15 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 1.059,72 | |
| 16 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 1.337,82 | |
| 17 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 891,88 | |
| 18 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | 100m2/lần | 6.929,57 | |
| 19 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/lần | 120 | |
| 20 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Duy trì cây cảnh trổ hoa | 100 cây/tháng | 43,92 | |
| 21 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/tháng | 692,96 | |
| 22 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/tháng | 43.344 | |
| 23 | Chi phí nhân công quản lý, dọn dẹp nghĩa trang | Quản lý, dọn dẹp nghĩa trang | công | 730 | |
| 24 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 10.836 | |
| 25 | Quét vôi cột điện, bồn cây | Quét vôi cột điện, bồn cây | m2 | 6.087,87 | |
| 26 | Trang trí cờ tổ quốc (100x150cm) | Trang trí cờ tổ quốc (100x150cm) | Cờ | 6 | |
| 27 | Trang trí cờ chuối (80x100cm) | Trang trí cờ chuối (80x100cm) | Cờ | 744 | |
| 28 | Trồng cây hoa trong các ang, chậu ly phục vụ công tác trang trí, cây hoa có bầu đk tán 15-20cm | Trồng cây hoa trong các ang, chậu ly phục vụ công tác trang trí, cây hoa có bầu đk tán 15-20cm | m2 | 500 | |
| 29 | Vệ sinh tường bồn hoa | Vệ sinh tường bồn hoa | m2 | 3.806,7 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi