Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng tàu gỗ tuần tra
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng tàu gỗ tuần tra |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213355 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí ATGT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 22:48:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 758,706,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vè nước (8.50 x 0.35 x 0.10) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,298 | |
| 2 | Ốp chỉ vè nước ( 8.50 x 0.16 x 0.07 x 2 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 0,19 | |
| 3 | Lá phủ ( 6.00 x 0.40 x 0.07 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 0,168 | |
| 4 | Lá phủ ( 3.00 x 0.40 x 0.07 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 0,084 | |
| 5 | Be vành ( 12.00 x 0.08 x 0.04 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 0,192 | |
| 6 | Trụ cột dây lái ( 2.00 x 0.18 x 0.18 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,065 | |
| 7 | Cánh cửa hong cabin ( 1.80 x 0.80 ) | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 8 | Chỉ ốp cửa kéo cabin ( 12.00 x 0.08 x 0.04 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,038 | |
| 9 | Be hong lái ( 9.00 x 2.50 x 0.06 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 1,35 | |
| 10 | Be hong lái ( 4.00 x 2.00 x 0.06 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,48 | |
| 11 | Be hong mũi ( 3.50 x 1.50 x 0.06 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,315 | |
| 12 | Then sau quạ trước ( 2.00 x 0.40 x 0.08 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,04 | |
| 13 | Trang trí nội thất cabin (gỗ ép) ( Vách + La phong + vít, nẹp ) | Theo yêu cầu thiết kế | phòng | 1 | |
| 14 | Be nước sau quạ lái ( 5.00 x 0.45 x 0.03 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,068 | |
| 15 | Công đứng be mạn lái ( 0.70 x 0.19 x 0.07 x 8 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,175 | |
| 16 | Sao quạ đường đi mũi ( 0.70 x 0.50 x 0.05 ) | Theo yêu cầu thiết kế | m³ | 0,018 | |
| 17 | Công đứng hong ( 1.50 x 0.35 x 0.07 x 44 cây ) | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 2,112 | |
| 18 | Mui cabin tầng giữa ( 1.50 x 0.40 x 0.08 x 44 cây ) | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 0,473 | |
| 19 | Bulong vè nước + Trụ cột dây ( 6T x 18 ly ) | Theo yêu cầu thiết kế | cây | 18 | |
| 20 | Bulong long be + Công đứng ( 3T2 x 16 ly ) | Theo yêu cầu thiết kế | cây | 600 | |
| 21 | Đinh chì thái | Theo yêu cầu thiết kế | kg | 17 | |
| 22 | Đinh chì thường | Theo yêu cầu thiết kế | kg | 3 | |
| 23 | Đá cắt bulong | Theo yêu cầu thiết kế | miếng | 15 | |
| 24 | Công xảm + vật tư xảm | Theo yêu cầu thiết kế | Bộ | 1 | |
| 25 | Công thợ mộc | Theo yêu cầu thiết kế | công | 90 | |
| 26 | Xử lý mối | Theo yêu cầu thiết kế | gói | 1 | |
| 27 | Mài sạch sơn lại composite màu 3 lớp ( Sao quạï + Ca bin ) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 198,8 | |
| 28 | Cạo hào + chà rửa | Theo yêu cầu thiết kế | chiếc | 1 | |
| 29 | Mài hết phần vỏ | Theo yêu cầu thiết kế | chiếc | 1 | |
| 30 | Sơn lại phần vỏ tàu 2 nước (sơn keo + sơn chống hà Chugoku) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 236,7 | |
| 31 | Vẽ số + thước nước | Theo yêu cầu thiết kế | chiếc | 1 | |
| 32 | Sơn dầu ( Bạch Tuyết ) toàn bộ phần trong cabin + hầm máy | Theo yêu cầu thiết kế | kg | 60 | |
| 33 | Công sơn dầu | Theo yêu cầu thiết kế | công | 6 | |
| 34 | Công cắt tháo keo | Theo yêu cầu thiết kế | công | 10 | |
| 35 | Đá cắt keo | Theo yêu cầu thiết kế | miếng | 30 | |
| 36 | Dán keo phần vỏ thay be mới (6 lớp) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 93,03 | |
| 37 | Dán keo phần sơn chống hà (2 lớp) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 102,5 | |
| 38 | Dán keo nóc cabin (2 lớp) | Theo yêu cầu thiết kế | m² | 39,05 | |
| 39 | Thay nước xanh máy chính + máy đèn | Theo yêu cầu thiết kế | lít | 30 | |
| 40 | Thay nhớt máy chính (Singapo) | Theo yêu cầu thiết kế | lít | 72 | |
| 41 | Thay nhớt hợp số (nhớt 50) | Theo yêu cầu thiết kế | lít | 20 | |
| 42 | Thay nhớt máy đèn | Theo yêu cầu thiết kế | lít | 20 | |
| 43 | Thay nhớt hệ thống trợ lực lái | Theo yêu cầu thiết kế | lít | 20 | |
| 44 | Thay bình acquy200AH(GS) Nhật | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 6 | |
| 45 | Vệ sinh xúc rửa xương hàn gió | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 46 | Công rã ráp chỉnh lại máy chính | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 47 | Thay lược dầu máy chính | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 2 | |
| 48 | Thay ron sin, xương hàn | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 2 | |
| 49 | Thay ron nắp chụp cò mổ | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 6 | |
| 50 | Thay lượt nhớt máy chính | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 2 | |
| 51 | Thay lượt dầy máy phát điện | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 52 | Thay lượt nhớt máy phát điện | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 53 | Kiểm tra hệ thống điện | Theo yêu cầu thiết kế | chiếc | 1 | |
| 54 | Thay van nước 90 (đồng) ở sò nước máy chính | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 55 | Làm lại bơm giảm nhiệt máy chính | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 56 | Cân chỉnh heo béc máy chính | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 57 | Sửa chữa máy phát điện + Thay 3 ti bơm dầu heo | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 3 | |
| 58 | Thay lò xo ti | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 3 | |
| 59 | Thay béc phun dầu | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 3 | |
| 60 | Cân chỉnh heo + bec | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 61 | Công thợ rã ráp | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 62 | Thay các đèn hành trình + đèn các phòng | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 63 | Công tháo ép cẩn chân vịt | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 64 | Làm mới mái che trước cabin ( ống 34 + 60 + 27 ) | Theo yêu cầu thiết kế | mái | 1 | |
| 65 | Thay bạt che | Theo yêu cầu thiết kế | tấm | 2 | |
| 66 | Làm mới hệ thống bắt còi hơi | Theo yêu cầu thiết kế | cái | 1 | |
| 67 | Kéo đẩy | Theo yêu cầu thiết kế | chiếc | 1 | |
| 68 | Lưu ụ | Theo yêu cầu thiết kế | ngày | 20 | |
| 69 | Công keo | Theo yêu cầu thiết kế | công | 30 | |
| 70 | Công mộc | Theo yêu cầu thiết kế | công | 30 | |
| 71 | Phí vệ sinh | Theo yêu cầu thiết kế | chiếc | 1 | |
| 72 | Phí mài = sơn | Theo yêu cầu thiết kế | chiếc | 1 | |
| 73 | Điện sinh hoạt | Theo yêu cầu thiết kế | đêm | 20 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi