Gói thầu: Gói thầu số 1: Duy trì vườn hoa lão thành cách mạng, dải phân cách vườn hoa lão thành cách mạng và Công viên khu phố mới Trung Yên giai đoạn 2021-2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Duy trì vườn hoa lão thành cách mạng, dải phân cách vườn hoa lão thành cách mạng và Công viên khu phố mới Trung Yên giai đoạn 2021-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204948 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 09:24:00 đến ngày 2020-12-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,719,246,733 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì bãi cỏ công viên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 468,624 | |
| 2 | Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 5.708,04 | |
| 3 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 315,6 | |
| 4 | Duy trì thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 4.691,16 | |
| 5 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 235,56 | |
| 6 | Trồng và duy trì hoa thời vụ. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 5.924,16 | |
| 7 | Duy trì chậu cảnh đường kính chậu 0,6m - 0,8m. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 chậu/tháng | 12 | |
| 8 | Duy trì bãi cỏ công viên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 48,858 | |
| 9 | Duy trì hàng rào viền. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.967,52 | |
| 10 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 20,4 | |
| 11 | Duy trì thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.971,36 | |
| 12 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 592,56 | |
| 13 | Trồng và duy trì hoa thời vụ. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.682,72 | |
| 14 | Duy trì chậu cảnh đường kính chậu 0,6m - 0,8m. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 chậu/tháng | 14,4 | |
| 15 | Duy trì thảm cỏ dải phân cách. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 16,5228 | |
| 16 | Duy trì hàng rào viền. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.157,12 | |
| 17 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 8,4 | |
| 18 | Duy trì cây cảnh trồng mảng thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.653,68 | |
| 19 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 7.518,48 | |
| 20 | Duy trì cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 612 | |
| 21 | Duy trì thảm cỏ dải phân cách. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 33,4104 | |
| 22 | Duy trì hàng rào. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.698,6 | |
| 23 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 2,4 | |
| 24 | Duy trì cây cảnh trồng mảng thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.901,96 | |
| 25 | Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt cành khô, gỡ phụ sinh thực hiện chủ yếu bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cây/ lần | 120 | |
| 26 | Thay bóng cháy, hỏng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 | |
| 27 | Sửa chữa, bó bồn hoa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 | |
| 28 | Trang trí ngày lễ ngày tết | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 | |
| 29 | Duy trì bãi cỏ công viên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 468,624 | |
| 30 | Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 5.708,04 | |
| 31 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 315,6 | |
| 32 | Duy trì thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 4.691,16 | |
| 33 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 235,56 | |
| 34 | Trồng và duy trì hoa thời vụ. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 5.924,16 | |
| 35 | Duy trì chậu cảnh đường kính chậu 0,6m - 0,8m. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 chậu/tháng | 12 | |
| 36 | Duy trì bãi cỏ công viên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 48,858 | |
| 37 | Duy trì hàng rào viền. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.967,52 | |
| 38 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 20,4 | |
| 39 | Duy trì thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.971,36 | |
| 40 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 592,56 | |
| 41 | Trồng và duy trì hoa thời vụ. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.682,72 | |
| 42 | Duy trì chậu cảnh đường kính chậu 0,6m - 0,8m. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 chậu/tháng | 14,4 | |
| 43 | Duy trì thảm cỏ dải phân cách. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 16,5228 | |
| 44 | Duy trì hàng rào viền. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.157,12 | |
| 45 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 8,4 | |
| 46 | Duy trì cây cảnh trồng mảng thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.653,68 | |
| 47 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 7.518,48 | |
| 48 | Duy trì cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 612 | |
| 49 | Duy trì thảm cỏ dải phân cách. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 33,4104 | |
| 50 | Duy trì hàng rào. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.698,6 | |
| 51 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 2,4 | |
| 52 | Duy trì cây cảnh trồng mảng thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.901,96 | |
| 53 | Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt cành khô, gỡ phụ sinh thực hiện chủ yếu bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cây/ lần | 120 | |
| 54 | Thay bóng cháy, hỏng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 | |
| 55 | Sửa chữa, bó bồn hoa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 | |
| 56 | Trang trí ngày lễ ngày tết | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 | |
| 57 | Duy trì bãi cỏ công viên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 468,624 | |
| 58 | Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 5.708,04 | |
| 59 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 315,6 | |
| 60 | Duy trì thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 4.691,16 | |
| 61 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 235,56 | |
| 62 | Trồng và duy trì hoa thời vụ. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 5.924,16 | |
| 63 | Duy trì chậu cảnh đường kính chậu 0,6m - 0,8m. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 chậu/tháng | 12 | |
| 64 | Duy trì bãi cỏ công viên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 48,858 | |
| 65 | Duy trì hàng rào viền. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.967,52 | |
| 66 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 20,4 | |
| 67 | Duy trì thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.971,36 | |
| 68 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 592,56 | |
| 69 | Trồng và duy trì hoa thời vụ. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.682,72 | |
| 70 | Duy trì chậu cảnh đường kính chậu 0,6m - 0,8m. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 chậu/tháng | 14,4 | |
| 71 | Duy trì thảm cỏ dải phân cách. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 16,5228 | |
| 72 | Duy trì hàng rào viền. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.157,12 | |
| 73 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 8,4 | |
| 74 | Duy trì cây cảnh trồng mảng thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.653,68 | |
| 75 | Duy trì thân bò. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 7.518,48 | |
| 76 | Duy trì cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 612 | |
| 77 | Duy trì thảm cỏ dải phân cách. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100m2/tháng | 33,4104 | |
| 78 | Duy trì hàng rào. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 1.698,6 | |
| 79 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 cây(khóm)/tháng | 2,4 | |
| 80 | Duy trì cây cảnh trồng mảng thân đứng . Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2/tháng | 2.901,96 | |
| 81 | Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt cành khô, gỡ phụ sinh thực hiện chủ yếu bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cây/ lần | 120 | |
| 82 | Thay bóng cháy, hỏng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 | |
| 83 | Sửa chữa, bó bồn hoa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 | |
| 84 | Trang trí ngày lễ ngày tết | Mô tả theo yêu cầu Chương V | toàn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi