Gói thầu: Duy trì và chăm sóc cây xanh năm 2021 – 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211895-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Côn Đảo |
| Tên gói thầu | Duy trì và chăm sóc cây xanh năm 2021 – 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211619 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 17:09:00 đến ngày 2020-12-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 80,740,254,358 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III. | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 303.221,424 | Năm 2021 |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III. | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 19.545,6 | Năm 2021 |
| 3 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 2.689,725 | Năm 2021 |
| 4 | Làm cỏ tạp | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 2.689,725 | Năm 2021 |
| 5 | Xén lề cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 md/lầ n | 734,46 | Năm 2021 |
| 6 | Trồng dặm cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 1m2/lần | 2.689,725 | Năm 2021 |
| 7 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 1.344,863 | Năm 2021 |
| 8 | Bón phân thảm cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 1.344,863 | Năm 2021 |
| 9 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 3.547,44 | Năm 2021 |
| 10 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/năm | 14,781 | Năm 2021 |
| 11 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | m2/lần | 147,81 | Năm 2021 |
| 12 | Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây/ năm | 55,954 | Năm 2021 |
| 13 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa, cây giống D = 2-3cm, H = 1,3-2m | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây | 1,119 | Năm 2021 |
| 14 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trong chậu bằng máy bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 261,6 | Năm 2021 |
| 15 | Thay đất phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 2,18 | Năm 2021 |
| 16 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/năm | 1,09 | Năm 2021 |
| 17 | Trồng dặm cây cảnh trồng chậu | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu | 0,05 | Năm 2021 |
| 18 | Thay chậu hỏng, vỡ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 0,05 | Năm 2021 |
| 19 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | cây/năm | 3.861 | Năm 2021 |
| 20 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 1 cây /năm | 638 | Năm 2021 |
| 21 | Duy trì cây leo | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 10cây/ lần | 31 | Năm 2021 |
| 22 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây/lần | 175,2 | Năm 2021 |
| 23 | Đánh số quản lý cây xanh bóng mát - Kích thước chữ số 3x5 (cm) | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chữ số/lần | 168,99 | Năm 2021 |
| 24 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III. | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 303.221,424 | Năm 2022 |
| 25 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III. | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 19.545,6 | Năm 2022 |
| 26 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 2.689,725 | Năm 2022 |
| 27 | Làm cỏ tạp | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 2.689,725 | Năm 2022 |
| 28 | Xén lề cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 md/lầ n | 734,46 | Năm 2022 |
| 29 | Trồng dặm cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 1m2/lần | 2.689,725 | Năm 2022 |
| 30 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 1.344,863 | Năm 2022 |
| 31 | Bón phân thảm cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 1.344,863 | Năm 2022 |
| 32 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 3.547,44 | Năm 2022 |
| 33 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/năm | 14,781 | Năm 2022 |
| 34 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | m2/lần | 147,81 | Năm 2022 |
| 35 | Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây/ năm | 55,95 | Năm 2022 |
| 36 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa, cây giống D = 2-3cm, H = 1,3-2m | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây | 1,119 | Năm 2022 |
| 37 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trong chậu bằng máy bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 261,6 | Năm 2022 |
| 38 | Thay đất phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 2,18 | Năm 2022 |
| 39 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/năm | 1,09 | Năm 2022 |
| 40 | Trồng dặm cây cảnh trồng chậu | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu | 0,05 | Năm 2022 |
| 41 | Thay chậu hỏng, vỡ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 0,05 | Năm 2022 |
| 42 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | cây/năm | 3.861 | Năm 2022 |
| 43 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 1 cây /năm | 638 | Năm 2022 |
| 44 | Duy trì cây leo | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 10cây/ lần | 31 | Năm 2022 |
| 45 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây/lần | 175,2 | Năm 2022 |
| 46 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III. | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 303.221,424 | Năm 2023 |
| 47 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III. | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 19.545,6 | Năm 2023 |
| 48 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 2.689,725 | Năm 2023 |
| 49 | Làm cỏ tạp | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 2.689,725 | Năm 2023 |
| 50 | Xén lề cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 md/lầ n | 734,46 | Năm 2023 |
| 51 | Trồng dặm cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 1m2/lần | 2.689,725 | Năm 2023 |
| 52 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 1.344,863 | Năm 2023 |
| 53 | Bón phân thảm cỏ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 1.344,863 | Năm 2023 |
| 54 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/lần | 3.547,44 | Năm 2023 |
| 55 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 m2/năm | 14,781 | Năm 2023 |
| 56 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | m2/lần | 147,81 | Năm 2023 |
| 57 | Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây/ năm | 55,95 | Năm 2023 |
| 58 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa, cây giống D = 2-3cm, H = 1,3-2m | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây | 1,119 | Năm 2023 |
| 59 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trong chậu bằng máy bơm điện 1,5kW, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 261,6 | Năm 2023 |
| 60 | Thay đất phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 2,18 | Năm 2023 |
| 61 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/năm | 1,09 | Năm 2023 |
| 62 | Trồng dặm cây cảnh trồng chậu | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu | 0,05 | Năm 2023 |
| 63 | Thay chậu hỏng, vỡ | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chậu/lần | 0,05 | Năm 2023 |
| 64 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | cây/năm | 3.861 | Năm 2023 |
| 65 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3-3,5m | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | cây/năm | 638 | Năm 2023 |
| 66 | Duy trì cây leo | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 10cây/ lần | 31 | Năm 2023 |
| 67 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 cây/lần | 175,2 | Năm 2023 |
| 68 | Đánh số quản lý cây xanh bóng mát - Kích thước chữ số 3x5 (cm) | Nội dung công việc chi tiết theo yêu cầu tại Chương V - HSMT | 100 chữ số/lần | 168,99 | Năm 2023 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi