Gói thầu: Sửa chữa mở rộng nhà bảo vệ Chi cục Thuế Quận 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Sửa chữa mở rộng nhà bảo vệ Chi cục Thuế Quận 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201203221 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | nsnn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 13:49:00 đến ngày 2020-12-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 221,144,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN THÁO DỞ | theo chương V | hạng mục | 1 | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Theo Chương V | m2 | 34,04 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo Chương V | m2 | 6,21 | |
| 4 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo Chương V | m3 | 2,316 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo Chương V | m3 | 6,668 | |
| 6 | Tháo dỡ máy điều hoà | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo Chương V | m3 | 8,984 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 10Km bằng ô tô - 2,5T | Theo Chương V | m3 | 8,984 | |
| 9 | PHẦN CẢI TẠO | theo Chương V | hạng mục | 1 | |
| 10 | Đào móng cột bằng thủ công | Theo Chương V | m3 | 6,694 | |
| 11 | Đóng cọc tràm D8-10 cm bằng thủ công | Theo Chương V | 100m | 5,3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Theo Chương V | 1 m3 | 0,928 | |
| 13 | Ván khuôn móng các loại | Theo Chương V | 100m2 | 0,146 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | Theo Chương V | tấn | 0,426 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | Theo Chương V | tấn | 0,287 | |
| 16 | Bê tông móng cột, cổ cột, dầm móng, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V | m3 | 1,799 | |
| 17 | Xây gạch 4x8x19, xây móng chiều dày | Theo Chương V | m3 | 0,695 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Chương V | m3 | 2,297 | |
| 19 | Vận chuyển thừa trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo Chương V | m3 | 4,397 | |
| 20 | Vận chuyển đất thừa tiếp 10Km bằng ô tô - 2,5T | Theo Chương V | m3 | 4,397 | |
| 21 | Đổ BT thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V | m3 | 0,895 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo Chương V | m3 | 0,285 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 100m2 | 0,057 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V | 100m2 | 0,235 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo Chương V | 100m2 | 0,158 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, sàn, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V | m3 | 2,986 | |
| 27 | Xây gạch ống 8x8x19, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | m3 | 3,57 | |
| 28 | Trát tường vữa XM mác 75 | Theo Chương V | m2 | 75,788 | |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, xà dầm, trần, gờ, cạnh cửa..., chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | m2 | 50,974 | |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo Chương V | m | 35,8 | |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | m2 | 59,92 | |
| 32 | Lát nền gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | m2 | 11,18 | |
| 33 | Lát nền WC gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | m2 | 1,8 | |
| 34 | Ốp tường WC gạch 300x600 | Theo Chương V | m2 | 12,16 | |
| 35 | Lát mái gạch đất nung 300x300x(gạch tàu) | Theo Chương V | m2 | 19,5 | |
| 36 | Đá Hoa cương Ngạch cửa | Theo Chương V | cái | 3 | |
| 37 | Trần Thạch cao Khung xương chìm | Theo Chương V | m2 | 11,63 | |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V | m2 | 153,602 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V | m2 | 153,602 | |
| 40 | Lắp dựng cửa đi cửa sổ khung sắt hộp, kính cường lực 8mm, sơn dầu 3 nước màu xám | Theo Chương V | m2 | 7,93 | |
| 41 | Lắp đặt khóa càng | Theo Chương V | bộ | 2 | |
| 42 | Khung sắt hộp kẽm 30x30x1.4 Bọc tấm Alu ngoài trời dày 4mm, độ dày nhôm 0.27 | Theo Chương V | m2 | 3,315 | |
| 43 | Hộp A lu che ray cữa 100x100 | Theo Chương V | m | 4,5 | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x 8mm2 | Theo Chương V | m | 50 | |
| 45 | Lắp đặt dây đơn = 2,5mm2 | Theo Chương V | m | 100 | |
| 46 | Lắp đặt dây đơn = 1,5mm2 | Theo Chương V | m | 160 | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm | Theo Chương V | m | 50 | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Theo Chương V | m | 100 | |
| 49 | Lắp đặt hộp nối các loại | Theo Chương V | hộp | 6 | |
| 50 | Lắp Hộp điện 4 đường 200x200x80 | Theo Chương V | hộp | 1 | |
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 32A | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 25A | Theo Chương V | cái | 2 | |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo Chương V | cái | 7 | |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Chương V | cái | 7 | |
| 55 | Lắp đặt đèn ống đôi LED dài 1,2m, 38W | Theo Chương V | bộ | 1 | |
| 56 | lắp đặt đèn LED D150 âm trần WC, 18W | Theo Chương V | bộ | 6 | |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 58 | Lắp đặt Cáp Tivi | Theo Chương V | m | 50 | |
| 59 | Lắp đặt cáp mạng | Theo Chương V | m | 100 | |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm TIVI | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa fi 27 | Theo Chương V | 100m | 0,1 | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa fi 21 | Theo Chương V | 100m | 0,14 | |
| 64 | Lắp đặt cút nhưa fi 27 | Theo Chương V | cái | 2 | |
| 65 | Lắp đặt cút nhưa fi 21 | Theo Chương V | cái | 8 | |
| 66 | Lắp đặt T nhưa fi 27 | Theo Chương V | cái | 3 | |
| 67 | Lắp đặt Côn nhưa 27-21 | Theo Chương V | cái | 3 | |
| 68 | Lắp đặt van khóa fi 27 | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 69 | Lắp đặt van khóa fi 21 | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V | bộ | 1 | |
| 71 | Lắp đặt Lavabo | Theo Chương V | bộ | 1 | |
| 72 | Lắp đặt gương soi + kệ gương | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo Chương V | bộ | 1 | |
| 74 | Lắp đặt vòi rữa | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 75 | Lắp đặt bộ xã lavabo + Tiểu nam | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 76 | Lắp đặt nối ren fi 27 | Theo Chương V | cái | 2 | |
| 77 | Lắp đặt nối ren fi 21 | Theo Chương V | cái | 6 | |
| 78 | lắp đặt ống nhựa fi 90 | Theo Chương V | 100m | 0,22 | |
| 79 | Lắp Cút nhựa fi 90 | Theo Chương V | cái | 5 | |
| 80 | Lắp cầu chắn rác fi 90 | Theo Chương V | cái | 1 | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa fi 60 | Theo Chương V | 100m | 0,08 | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa fi 34 | Theo Chương V | 100m | 0,02 | |
| 83 | Lắp Cút nhựa 135fi 90 | Theo Chương V | cái | 4 | |
| 84 | Lắp Cút nhựa 135fi 60 | Theo Chương V | cái | 4 | |
| 85 | Lắp T nhựa 45fi 90 | Theo Chương V | cái | 2 | |
| 86 | Lắp Côn nựa fi90 x fi60 | Theo Chương V | cái | 2 | |
| 87 | Lắp Côn nựa fi60 x fi34 | Theo Chương V | cái | 2 | |
| 88 | Lắp đặt phễu thu bằng Inox | Theo Chương V | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi