Gói thầu: Duy trì và chăm sóc cây xanh tại khu vực trung tâm xã Quảng Khê năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đắk Glong |
| Tên gói thầu | Duy trì và chăm sóc cây xanh tại khu vực trung tâm xã Quảng Khê năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208788 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 17:19:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,599,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1 cây/ năm | 1.037 | Hạng mục không chịu thuế |
| 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1 cây | 1.037 | Hạng mục không chịu thuế |
| 3 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100 cây/ lần | 123 | Hạng mục không chịu thuế |
| 4 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100 cây/ lần | 1.476 | Hạng mục không chịu thuế |
| 5 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100 cây/ năm | 11,04 | Hạng mục không chịu thuế |
| 6 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 384,75 | Hạng mục không chịu thuế |
| 7 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 1.312,2 | Hạng mục không chịu thuế |
| 8 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ năm | 1,341 | Hạng mục không chịu thuế |
| 9 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ năm | 9,972 | Hạng mục không chịu thuế |
| 10 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 9.147,45 | Hạng mục không chịu thuế |
| 11 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 2.567,55 | Hạng mục không chịu thuế |
| 12 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 432,792 | Hạng mục không chịu thuế |
| 13 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 417,9 | Hạng mục không chịu thuế |
| 14 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100md/ lần | 78,0048 | Hạng mục không chịu thuế |
| 15 | Xén lề cỏ nhung | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100md/ lần | 79,008 | Hạng mục không chịu thuế |
| 16 | Làm cỏ tạp | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 468,6 | Hạng mục không chịu thuế |
| 17 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 468,6 | Hạng mục không chịu thuế |
| 18 | Bón phân thảm cỏ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 468,6 | Hạng mục không chịu thuế |
| 19 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1m2 trồng dặm/ lần | 19,944 | Hạng mục không chịu thuế |
| 20 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | cây/ năm | 11 | Hạng mục không chịu thuế |
| 21 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | cây/ năm | 140 | Hạng mục có chịu thuế |
| 22 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100 cây/ lần | 67,5 | Hạng mục có chịu thuế |
| 23 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100 cây/ năm | 0,45 | Hạng mục có chịu thuế |
| 24 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 696 | Hạng mục có chịu thuế |
| 25 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ năm | 2,8 | Hạng mục có chịu thuế |
| 26 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ năm | 1,84 | Hạng mục có chịu thuế |
| 27 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 2.904 | Hạng mục có chịu thuế |
| 28 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 116,16 | Hạng mục có chịu thuế |
| 29 | Xén lề cỏ nhung | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100md/ lần | 33,6 | Hạng mục có chịu thuế |
| 30 | Làm cỏ tạp | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 116,16 | Hạng mục có chịu thuế |
| 31 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 116,16 | Hạng mục có chịu thuế |
| 32 | Bón phân thảm cỏ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100m2/ lần | 116,16 | Hạng mục có chịu thuế |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
| Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi