Gói thầu: Duy trì cây xanh thảm cỏ 03 năm 2021 – 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218295-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Kiểm định Xây dựng tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
Tên gói thầu Duy trì cây xanh thảm cỏ 03 năm 2021 – 2023
Số hiệu KHLCNT 20201218091
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-05 11:30:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 431,440,428,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000,000 VNĐ ((Sáu tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Duy trì cây xanh mới trồng(sử dụng cọc chống cừ) Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 5.811
2 Duy trì cây xanh mới trồng (sử dụng cọc chống sắt) Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 630
3 Duy trì cây xanh loại 2 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 41.916
4 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi, lấy loại 2 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 41.916
5 Duy trì cây xanh loại 1: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 47.424
6 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi cây xanh loại 1 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 47.424
7 Duy trì cây xanh loại 2: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 15.642
8 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 15.642
9 Duy trì cây xanh loại 3: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 1.980
10 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 1.980
11 Đốn hạ cây loại 1 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 600
12 Đốn hạ cây loại 2 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 750
13 - Đốn hạ cây loại 3 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 15
14 Cây loại 2,3 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 675
15 Cây loại 1 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 150
16 Cây loại 2 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 300
17 Cây loại 3 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 15
18 Cây loại 1 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 60
19 Cây loại 2 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 150
20 Cây loại 3 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 15
21 Duy trì cây xanh loại 1: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 462
22 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi cây xanh loại 1 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 462
23 Duy trì cây xanh loại 2: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 1.023
24 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 1.023
25 Duy trì cây xanh loại 3: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 183
26 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 183
27 Duy trì cây xanh mới trồng: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 51
28 Duy trì cây xanh loại 1: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 3.081
29 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi cây xanh loại 1 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 3.081
30 Duy trì cây xanh loại 2: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 3.606
31 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 3.606
32 Duy trì cây xanh loại 3: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây/năm 162
33 Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT cây 162
34 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (CVTT) Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 489.101,58
35 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 14.528,58
36 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm xăng Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 4.647,78
37 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng tưới bằng xe bồn Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 162.221,4
38 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 1.636.689,66
39 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 23.684,46
40 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 57.037,41
41 Xắn lề cỏ Lá Gừng, Hoa Vàng,… Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 md/lần 60.115,47
42 Xắn lề cỏ Nhung Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 md/lần 21.093,06
43 Làm cỏ tạp: nhổ sạch các loại cỏ khác trong đám cỏ (không làm cỏ tự nhiên) Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 123.563,61
44 Trồng dặm cỏ Nhung, Lạc, Chỉ… : Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2/lần 19.929,03
45 Trồng dặm cỏ Lá Gừng… : Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2/lần 84.974,31
46 Phòng trừ sâu cỏ: (không làm cỏ tự nhiên) Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 62.942,01
47 Bón phân cho thảm cỏ: (không làm cỏ tự nhiên) Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 20.980,68
48 Duy trì thảm cỏ dưới gốc cây Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT bồn/năm 15.959,01
49 Tưới nước bồn hoa bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 53.550
50 Tưới nước bồn hoa bằng xe bồn 8m3: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 462.205,8
51 Công tác thay giỏ hoa Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 512,76
52 Thay hoa giả trên khung sắt Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2 204
53 Phun thuốc trừ sâu bệnh cho bồn hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 3.683,97
54 Bón phân cho bồn hoa kết hợp xử lý đất : Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 4.911,96
55 Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 19.911,6
56 Tưới nước bằng xe bồn 8m3: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 131.071,68
57 Duy trì lá màu có hàng rào Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/năm 15,99
58 Duy trì lá màu không có hàng rào Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/năm 613,11
59 Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 31.163,76
60 Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng xe ô tô bồn 8m3: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 292.203,36
61 Duy trì cây đường viền Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/năm 1.263,57
62 Duy trì cây hàng rào cao >1m, tưới bằng máy bơm điện và xe bồn Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/năm 83,82
63 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT Đồng/m2 trồng dặm/lầnm2 dặm 13.307,43
64 Duy trì cây cảnh ra hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/năm 153,57
65 Duy trì cây cảnh tạo hình có ra hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/năm 29,79
66 Trồng dặm cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình có ra hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây 1,83
67 Duy trì cây cảnh tạo hình và cây cảnh Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/năm 191,55
68 Trồng dặm cây cảnh tạo hình (theo định mức cây cảnh ra hoa): Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây 2,82
69 Tưới nước chậu cảnh bằng máy bơm điện Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 chậu/lần 5.198,4
70 Thay đất phân chậu cảnh 01 lần/năm Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 chậu/lần 21,66
71 Duy trì cây cảnh trong chậu thường xuyên Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 chậu/năm 21,66
72 Thay chậu hỏng, vỡ: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 chậu 0,21
73 Tưới nước bồn hoa bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 191,76
74 Thay hoa cảnh trồng chậu: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 0,54
75 Phun thuốc trừ sâu bệnh cho bồn hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 1,38
76 Bón phân cho bồn hoa kết hợp xử lý đất : Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 1,83
77 Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng máy bơm điện Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 907,2
78 Tưới nước bồn lá màu bằng xe bồn 8m3: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 194,4
79 Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/năm 3,78
80 Duy trì bồn cảnh, lá màu không có hàng rào Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/năm 0,81
81 Duy trì dây leo Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 10 cây/lần 35.467,2
82 Quét rác đường nội bộ công viên: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 10000 m2/lần 4.032,96
83 Quét rác thảm cỏ Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 1000 m2/lần 191.680,74
84 Quét rác, thu gom rác đường đất cát và đất rừng Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 1000 m2/lần 1.367,7
85 Vệ sinh ghế đá trong công viên Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 10 cái/lần 11.719,2
86 Bảo vệ công viên hở Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 1ha/ngày,đêm 14.074,86
87 Duy trì tượng tại công viên Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT tượng/lần 1.512
88 Thay nước hồ cảnh Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 403,62
89 Vệ sinh thùng rác Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 thùng 302,64
90 Duy trì, vận hành máy bơm hồ phun: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 1máy/ngày 56.940
91 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 38.610,66
92 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm điện Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 910,14
93 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng tưới bằng xe bồn. Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 1.412,4
94 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 1.455,39
95 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 33,09
96 Xắn lề cỏ Lá Gừng, Hoa Vàng,… Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 md/lần 1.012,11
97 Xắn lề cỏ Nhung Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 md/lần 66,9
98 Làm cỏ tạp: nhổ sạch các loại cỏ khác trong đám cỏ Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 2.232,72
99 Trồng dặm cỏ Nhung, Lạc, Chỉ… Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2/lần 849,39
100 Trồng dặm cỏ Lá Gừng… Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2/lần 1.011,21
101 Phòng trừ sâu cỏ Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 1.116,36
102 Bón phân cho thảm cỏ: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 372,12
103 Tưới nước bồn hoa bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 3.550,68
104 Công tác thay giỏ hoa Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 5,58
105 Phun thuốc trừ sâu bệnh cho bồn hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 25,35
106 Bón phân cho bồn hoa kết hợp xử lý đất Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 33,81
107 Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 4.824
108 Tưới nước bằng xe bồn 8m3 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 330,48
109 Duy trì lá màu có hàng rào Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/năm 19,5
110 Duy trì lá màu không có hàng rào Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/năm 1,98
111 Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 1.513,44
112 Duy trì cây đường viền Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/năm 6
113 Duy trì cây hàng rào cao >1m, tưới bằng máy bơm điện và xe bồn Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/năm 0,3
114 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2 trồng dặm/lần 60,12
115 Duy trì cây cảnh ra hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/năm 2,1
116 Trồng dặm cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình có ra hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây 0,02
117 Duy trì cây cảnh tạo hình và cây cảnh Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/năm 3,96
118 Trồng dặm cây cảnh tạo hình (theo định mức cây cảnh ra hoa): Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây 0,06
119 Quét rác thảm cỏ Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 1000 m2/lần 3.522,72
120 Vệ sinh thùng rác Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 thùng 43,68
121 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 188.012,64
122 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 3.625,26
123 Xắn lề cỏ Lá Gừng, Hoa Vàng,… Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 md/lần 1.264,08
124 Làm cỏ tạp: nhổ sạch các loại cỏ khác trong đám cỏ Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 8.343,12
125 Trồng dặm cỏ Nhung, Lạc, Chỉ… Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2/lần 2.059,98
126 Trồng dặm cỏ Lá Gừng… Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2/lần 6.283,14
127 Phòng trừ sâu cỏ Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 5.005,86
128 Bón phân cho thảm cỏ: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 1.668,63
129 Tưới nước bồn hoa bằng máy bơm điện Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 2.205
130 Công tác thay giỏ hoa Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 4,8
131 Phun thuốc trừ sâu bệnh cho bồn hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 15,75
132 Bón phân cho bồn hoa kết hợp xử lý đất : Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 21
133 Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng máy bơm điện Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/lần 1.880,64
134 Duy trì lá màu có hàng rào Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 m2/năm 7,83
135 Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng máy bơm điện: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 835,92
136 Duy trì cây đường viền Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/năm 3,48
137 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT m2 trồng dặm/lần 34,83
138 Duy trì cây cảnh ra hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/năm 4,29
139 Trồng dặm cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình có ra hoa: Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/lần 0,03
140 Duy trì cây cảnh tạo hình và cây cảnh Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/năm 5,25
141 Trồng dặm cây cảnh tạo hình (theo định mức cây cảnh ra hoa): Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/lần 0,09
142 Quét rác thảm cỏ Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 1000 m2/lần 16.600,29
143 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ bằng ghe. Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 10.000 m2 474,6
144 Phát thảm cỏ, cây gai cây bụi bằng máy Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100m2/lần 600,6
145 Bảo vệ hồ Bàu Sen nhân công bậc thợ 3,5/7 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT công 1.095
146 Công tác vận chuyển rác bằng xe ép kín Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT tấn 379,5
147 Nhân công duy trì, bảo vệ nhà vệ sinh Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT công 6.570
148 Phụ cấp làm đêm Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT công 246,3
149 Tưới nước rửa mặn cho cây xanh bằng xe bồn 8m3 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/lần 5.443,62
150 Tưới nước rửa mặn cho cây xanh bằng máy bơm điện Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/lần 5.214,3
151 Tưới nước rửa mặn cho cây xanh bằng xe bồn 8m3 Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT 100 cây/lần 1.125,45
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->