Gói thầu: Duy trì cây xanh thảm cỏ 03 năm 2021 – 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218295-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kiểm định Xây dựng tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Duy trì cây xanh thảm cỏ 03 năm 2021 – 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218091 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 11:30:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 431,440,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000,000 VNĐ ((Sáu tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây xanh mới trồng(sử dụng cọc chống cừ) | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 5.811 | |
| 2 | Duy trì cây xanh mới trồng (sử dụng cọc chống sắt) | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 630 | |
| 3 | Duy trì cây xanh loại 2 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 41.916 | |
| 4 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi, lấy loại 2 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 41.916 | |
| 5 | Duy trì cây xanh loại 1: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 47.424 | |
| 6 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi cây xanh loại 1 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 47.424 | |
| 7 | Duy trì cây xanh loại 2: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 15.642 | |
| 8 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 15.642 | |
| 9 | Duy trì cây xanh loại 3: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 1.980 | |
| 10 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 1.980 | |
| 11 | Đốn hạ cây loại 1 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 600 | |
| 12 | Đốn hạ cây loại 2 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 750 | |
| 13 | - Đốn hạ cây loại 3 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 15 | |
| 14 | Cây loại 2,3 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 675 | |
| 15 | Cây loại 1 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 150 | |
| 16 | Cây loại 2 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 300 | |
| 17 | Cây loại 3 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 15 | |
| 18 | Cây loại 1 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 60 | |
| 19 | Cây loại 2 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 150 | |
| 20 | Cây loại 3 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 15 | |
| 21 | Duy trì cây xanh loại 1: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 462 | |
| 22 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi cây xanh loại 1 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 462 | |
| 23 | Duy trì cây xanh loại 2: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 1.023 | |
| 24 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 1.023 | |
| 25 | Duy trì cây xanh loại 3: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 183 | |
| 26 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 183 | |
| 27 | Duy trì cây xanh mới trồng: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 51 | |
| 28 | Duy trì cây xanh loại 1: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 3.081 | |
| 29 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi cây xanh loại 1 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 3.081 | |
| 30 | Duy trì cây xanh loại 2: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 3.606 | |
| 31 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 3.606 | |
| 32 | Duy trì cây xanh loại 3: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây/năm | 162 | |
| 33 | Vận chuyển rác tỉa cành, tẩy chồi , lấy cành | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | cây | 162 | |
| 34 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (CVTT) | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 489.101,58 | |
| 35 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 14.528,58 | |
| 36 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm xăng | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 4.647,78 | |
| 37 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng tưới bằng xe bồn | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 162.221,4 | |
| 38 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 1.636.689,66 | |
| 39 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 23.684,46 | |
| 40 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 57.037,41 | |
| 41 | Xắn lề cỏ Lá Gừng, Hoa Vàng,… | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 md/lần | 60.115,47 | |
| 42 | Xắn lề cỏ Nhung | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 md/lần | 21.093,06 | |
| 43 | Làm cỏ tạp: nhổ sạch các loại cỏ khác trong đám cỏ (không làm cỏ tự nhiên) | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 123.563,61 | |
| 44 | Trồng dặm cỏ Nhung, Lạc, Chỉ… : | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2/lần | 19.929,03 | |
| 45 | Trồng dặm cỏ Lá Gừng… : | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2/lần | 84.974,31 | |
| 46 | Phòng trừ sâu cỏ: (không làm cỏ tự nhiên) | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 62.942,01 | |
| 47 | Bón phân cho thảm cỏ: (không làm cỏ tự nhiên) | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 20.980,68 | |
| 48 | Duy trì thảm cỏ dưới gốc cây | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | bồn/năm | 15.959,01 | |
| 49 | Tưới nước bồn hoa bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 53.550 | |
| 50 | Tưới nước bồn hoa bằng xe bồn 8m3: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 462.205,8 | |
| 51 | Công tác thay giỏ hoa | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 512,76 | |
| 52 | Thay hoa giả trên khung sắt | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2 | 204 | |
| 53 | Phun thuốc trừ sâu bệnh cho bồn hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 3.683,97 | |
| 54 | Bón phân cho bồn hoa kết hợp xử lý đất : | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 4.911,96 | |
| 55 | Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 19.911,6 | |
| 56 | Tưới nước bằng xe bồn 8m3: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 131.071,68 | |
| 57 | Duy trì lá màu có hàng rào | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/năm | 15,99 | |
| 58 | Duy trì lá màu không có hàng rào | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/năm | 613,11 | |
| 59 | Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 31.163,76 | |
| 60 | Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng xe ô tô bồn 8m3: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 292.203,36 | |
| 61 | Duy trì cây đường viền | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 1.263,57 | |
| 62 | Duy trì cây hàng rào cao >1m, tưới bằng máy bơm điện và xe bồn | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 83,82 | |
| 63 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | Đồng/m2 trồng dặm/lầnm2 dặm | 13.307,43 | |
| 64 | Duy trì cây cảnh ra hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/năm | 153,57 | |
| 65 | Duy trì cây cảnh tạo hình có ra hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/năm | 29,79 | |
| 66 | Trồng dặm cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình có ra hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây | 1,83 | |
| 67 | Duy trì cây cảnh tạo hình và cây cảnh | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/năm | 191,55 | |
| 68 | Trồng dặm cây cảnh tạo hình (theo định mức cây cảnh ra hoa): | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây | 2,82 | |
| 69 | Tưới nước chậu cảnh bằng máy bơm điện | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 chậu/lần | 5.198,4 | |
| 70 | Thay đất phân chậu cảnh 01 lần/năm | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 chậu/lần | 21,66 | |
| 71 | Duy trì cây cảnh trong chậu thường xuyên | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 chậu/năm | 21,66 | |
| 72 | Thay chậu hỏng, vỡ: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 chậu | 0,21 | |
| 73 | Tưới nước bồn hoa bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 191,76 | |
| 74 | Thay hoa cảnh trồng chậu: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 0,54 | |
| 75 | Phun thuốc trừ sâu bệnh cho bồn hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 1,38 | |
| 76 | Bón phân cho bồn hoa kết hợp xử lý đất : | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 1,83 | |
| 77 | Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng máy bơm điện | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 907,2 | |
| 78 | Tưới nước bồn lá màu bằng xe bồn 8m3: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 194,4 | |
| 79 | Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/năm | 3,78 | |
| 80 | Duy trì bồn cảnh, lá màu không có hàng rào | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/năm | 0,81 | |
| 81 | Duy trì dây leo | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 10 cây/lần | 35.467,2 | |
| 82 | Quét rác đường nội bộ công viên: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 10000 m2/lần | 4.032,96 | |
| 83 | Quét rác thảm cỏ | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 1000 m2/lần | 191.680,74 | |
| 84 | Quét rác, thu gom rác đường đất cát và đất rừng | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 1000 m2/lần | 1.367,7 | |
| 85 | Vệ sinh ghế đá trong công viên | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 10 cái/lần | 11.719,2 | |
| 86 | Bảo vệ công viên hở | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 1ha/ngày,đêm | 14.074,86 | |
| 87 | Duy trì tượng tại công viên | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | tượng/lần | 1.512 | |
| 88 | Thay nước hồ cảnh | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 403,62 | |
| 89 | Vệ sinh thùng rác | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 thùng | 302,64 | |
| 90 | Duy trì, vận hành máy bơm hồ phun: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 1máy/ngày | 56.940 | |
| 91 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 38.610,66 | |
| 92 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm điện | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 910,14 | |
| 93 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng tưới bằng xe bồn. | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 1.412,4 | |
| 94 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 1.455,39 | |
| 95 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 33,09 | |
| 96 | Xắn lề cỏ Lá Gừng, Hoa Vàng,… | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 md/lần | 1.012,11 | |
| 97 | Xắn lề cỏ Nhung | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 md/lần | 66,9 | |
| 98 | Làm cỏ tạp: nhổ sạch các loại cỏ khác trong đám cỏ | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 2.232,72 | |
| 99 | Trồng dặm cỏ Nhung, Lạc, Chỉ… | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2/lần | 849,39 | |
| 100 | Trồng dặm cỏ Lá Gừng… | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2/lần | 1.011,21 | |
| 101 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 1.116,36 | |
| 102 | Bón phân cho thảm cỏ: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 372,12 | |
| 103 | Tưới nước bồn hoa bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 3.550,68 | |
| 104 | Công tác thay giỏ hoa | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 5,58 | |
| 105 | Phun thuốc trừ sâu bệnh cho bồn hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 25,35 | |
| 106 | Bón phân cho bồn hoa kết hợp xử lý đất | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 33,81 | |
| 107 | Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 4.824 | |
| 108 | Tưới nước bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 330,48 | |
| 109 | Duy trì lá màu có hàng rào | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/năm | 19,5 | |
| 110 | Duy trì lá màu không có hàng rào | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/năm | 1,98 | |
| 111 | Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 1.513,44 | |
| 112 | Duy trì cây đường viền | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 6 | |
| 113 | Duy trì cây hàng rào cao >1m, tưới bằng máy bơm điện và xe bồn | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 0,3 | |
| 114 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2 trồng dặm/lần | 60,12 | |
| 115 | Duy trì cây cảnh ra hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/năm | 2,1 | |
| 116 | Trồng dặm cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình có ra hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây | 0,02 | |
| 117 | Duy trì cây cảnh tạo hình và cây cảnh | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/năm | 3,96 | |
| 118 | Trồng dặm cây cảnh tạo hình (theo định mức cây cảnh ra hoa): | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây | 0,06 | |
| 119 | Quét rác thảm cỏ | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 1000 m2/lần | 3.522,72 | |
| 120 | Vệ sinh thùng rác | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 thùng | 43,68 | |
| 121 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 188.012,64 | |
| 122 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 3.625,26 | |
| 123 | Xắn lề cỏ Lá Gừng, Hoa Vàng,… | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 md/lần | 1.264,08 | |
| 124 | Làm cỏ tạp: nhổ sạch các loại cỏ khác trong đám cỏ | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 8.343,12 | |
| 125 | Trồng dặm cỏ Nhung, Lạc, Chỉ… | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2/lần | 2.059,98 | |
| 126 | Trồng dặm cỏ Lá Gừng… | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2/lần | 6.283,14 | |
| 127 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 5.005,86 | |
| 128 | Bón phân cho thảm cỏ: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 1.668,63 | |
| 129 | Tưới nước bồn hoa bằng máy bơm điện | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 2.205 | |
| 130 | Công tác thay giỏ hoa | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 4,8 | |
| 131 | Phun thuốc trừ sâu bệnh cho bồn hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 15,75 | |
| 132 | Bón phân cho bồn hoa kết hợp xử lý đất : | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 21 | |
| 133 | Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng máy bơm điện | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/lần | 1.880,64 | |
| 134 | Duy trì lá màu có hàng rào | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 m2/năm | 7,83 | |
| 135 | Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng máy bơm điện: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 835,92 | |
| 136 | Duy trì cây đường viền | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/năm | 3,48 | |
| 137 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | m2 trồng dặm/lần | 34,83 | |
| 138 | Duy trì cây cảnh ra hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/năm | 4,29 | |
| 139 | Trồng dặm cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình có ra hoa: | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/lần | 0,03 | |
| 140 | Duy trì cây cảnh tạo hình và cây cảnh | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/năm | 5,25 | |
| 141 | Trồng dặm cây cảnh tạo hình (theo định mức cây cảnh ra hoa): | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/lần | 0,09 | |
| 142 | Quét rác thảm cỏ | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 1000 m2/lần | 16.600,29 | |
| 143 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ bằng ghe. | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 10.000 m2 | 474,6 | |
| 144 | Phát thảm cỏ, cây gai cây bụi bằng máy | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100m2/lần | 600,6 | |
| 145 | Bảo vệ hồ Bàu Sen nhân công bậc thợ 3,5/7 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | công | 1.095 | |
| 146 | Công tác vận chuyển rác bằng xe ép kín | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | tấn | 379,5 | |
| 147 | Nhân công duy trì, bảo vệ nhà vệ sinh | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | công | 6.570 | |
| 148 | Phụ cấp làm đêm | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | công | 246,3 | |
| 149 | Tưới nước rửa mặn cho cây xanh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/lần | 5.443,62 | |
| 150 | Tưới nước rửa mặn cho cây xanh bằng máy bơm điện | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/lần | 5.214,3 | |
| 151 | Tưới nước rửa mặn cho cây xanh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả bảng khối lượng chi tiết tại chương V của E-HSMT | 100 cây/lần | 1.125,45 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi