Gói thầu: Thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228412 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 10:16:00 đến ngày 2020-12-15 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 143,957,447 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 0,615 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 13,58 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 10,454 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 10,453 | |
| 5 | Đóng cừ tràm D>=10cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,5m, đất cấp II | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | 100m | 6,148 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 5,707 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 3,742 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 0,866 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 1,398 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 0,504 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | 100m2 | 0,027 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | 100m2 | 0,084 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | tấn | 0,288 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | tấn | 0,016 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | tấn | 0,073 | |
| 16 | Rải nilon chống mất nước | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | 100m2 | 0,047 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 0,466 | |
| 18 | Xây gạch XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 1,365 | |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | tấn | 0,935 | |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | tấn | 0,935 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m2 | 37,887 | |
| 22 | CCLD bulon M14, Bulon M16 | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | Gói | 1 | |
| 23 | Rót vữa sika grout chân cột | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | vị trí | 6 | |
| 24 | CCLD Vách aluminum 3mm 2 mặt giữa có xốp cách nhiệt | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m2 | 8,63 | |
| 25 | CCLD cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 8mm | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m2 | 2,205 | |
| 26 | CCLD cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 8mm | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m2 | 6,09 | |
| 27 | CCLD khung nhôm kính cường lực dày 8mm | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m2 | 0,725 | |
| 28 | Lợp mái tole múi dày 5zem đổ pu cách nhiệt | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | 100m2 | 0,05 | |
| 29 | CCLD tole úp nóc dày 5 zem | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | md | 4,76 | |
| 30 | Đèn panel tròn 12W âm trần | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | bộ | 2 | |
| 31 | Công tắc 1 hạt 10 A | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | cái | 1 | |
| 32 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | cái | 2 | |
| 33 | CV 1Cx2.5mm2 | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m | 20 | |
| 34 | CV 1Cx1.5mm2 | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m | 120 | |
| 35 | CV 1Cx4mm2 | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m | 100 | |
| 36 | Nẹp nhựa 20x10mm | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m | 60 | |
| 37 | CCLD kim thu sét cổ điển | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | cái | 1 | |
| 38 | Đóng cọc sét V63x63x6 L=2m sơn dẫn điện | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | cọc | 8 | |
| 39 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D14mm | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m | 100 | |
| 40 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 2,2 | |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Thi công (Đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và tiêu chuẩn hiện hành) | m3 | 2,2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi