Gói thầu: Quản lý, bảo trì thường xuyên các tuyến đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Bình năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Quản lý, bảo trì thường xuyên các tuyến đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Bình năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234628 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế đường thủy nội địa năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:33:00 đến ngày 2020-12-30 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,275,754,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (sông Son) | Chương V | km | 3.744 | |
| 2 | Sở, Công ty định kỳ kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (sông Son) | Chương V | km | 864 | |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau thiện tai (lũ bão) (sông Son) | Chương V | km | 216 | |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn (sông Son) | Chương V | km | 288 | |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm (sông Son) | Chương V | km | 624 | |
| 6 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (sông Son) | Chương V | km2 | 3,24 | |
| 7 | Thả phao Ф1,0m (sông Son) | Chương V | lần | 44 | |
| 8 | Thả phao Ф 1,4m (sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 9 | Chỉnh phao Ф 1,0m (sông Son) | Chương V | lần | 198 | |
| 10 | Chỉnh phaoФ 1,4m (sông Son) | Chương V | lần | 9 | |
| 11 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (sông Son) | Chương V | lần | 198 | |
| 12 | Chống bồi rùa phao Ф 1,4m (sông Son) | Chương V | lần | 9 | |
| 13 | Trục phao Ф 1,0m (sông Son) | Chương V | lần | 44 | |
| 14 | Trục phaoФ 1,4m (sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 15 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (sông Son) | Chương V | lần | 22 | |
| 16 | Bảo dưỡng phao Ф1,4m (sông Son) | Chương V | lần | 1 | |
| 17 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 18 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 19 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải loại 2 (sông Son) | Chương V | lần | 1 | |
| 20 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (sông Son) | Chương V | lần | 23 | |
| 21 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (sông Son) | Chương V | lần | 22 | |
| 22 | Sơn màu phao Ф 1,4m (Giữa kỳ) (sông Son) | Chương V | lần | 1 | |
| 23 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 24 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 25 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) loại 2 (sông Son) | Chương V | lần | 1 | |
| 26 | Chỉnh cột thép (sông Son) | Chương V | lần | 232 | |
| 27 | Chỉnh cột bê tông (kể cả trụ CNV) (sông Son) | Chương V | lần | 10 | |
| 28 | Dịch chuyển cột thép (sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 29 | Bảo dưỡng cột thép H = 6,5m (sông Son) | Chương V | lần | 116 | |
| 30 | Bảo dưỡng cột dàn 12m (sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 31 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (sông Son) | Chương V | lần | 42 | |
| 32 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Son) | Chương V | lần | 42 | |
| 33 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (sông Son) | Chương V | lần | 7 | |
| 34 | Bảo dưỡng biển chướng ngại vật (sông Son) | Chương V | lần | 4 | |
| 35 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 36 | Bảo dưỡng biển báo loại C1.1.3 - C1.1.4 (sông Son) | Chương V | lần | 16 | |
| 37 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Son) | Chương V | lần | 7 | |
| 38 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (sông Son) | Chương V | lần | 6 | |
| 39 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (sông Son) | Chương V | lần | 8 | |
| 40 | Bảo dưỡng biển dưỡng cột thép H = 7,5m (sông Son) | Chương V | lần | 16 | |
| 41 | Bảo dưỡng biển dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 42 | Bảo dưỡng biển dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Son) | Chương V | lần | 43 | |
| 43 | Bảo dưỡng biển chướng ngại vật (loại 2) (sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 44 | Bảo dưỡng lồng đèn, bệ đỡ (sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 45 | Sơn màu cột thép H = 6,5m (sông Son) | Chương V | lần | 116 | |
| 46 | Sơn màu cột dàn 12m (sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 47 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (sông Son) | Chương V | lần | 42 | |
| 48 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Son) | Chương V | lần | 42 | |
| 49 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (sông Son) | Chương V | lần | 7 | |
| 50 | Sơn màu biển chướng ngại vật (sông Son) | Chương V | lần | 4 | |
| 51 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba (sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 52 | Sơn màu biển báo loại C1.1.3 - C1.1.4 (sông Son) | Chương V | lần | 16 | |
| 53 | Sơn màu biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Son) | Chương V | lần | 7 | |
| 54 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (sông Son) | Chương V | lần | 6 | |
| 55 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (sông Son) | Chương V | lần | 8 | |
| 56 | Sơn màu cột bê tông (kể cả trụ CNV) (sông Son) | Chương V | lần | 10 | |
| 57 | Sơn màu biển Báo tỉnh không TT (sông Son) | Chương V | m2 | 32 | |
| 58 | Sơn màu cột thép H = 7,5m (sông Son) | Chương V | lần | 16 | |
| 59 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 60 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Son) | Chương V | lần | 43 | |
| 61 | Sơn màu biển chướng ngại vật (loại 2) (sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 62 | Sơn màu lồng đèn, bệ đỡ (sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 63 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột (Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s) (sông Son) | Chương V | lần | 24 | |
| 64 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao (sông Son) | Chương V | lần | 12 | |
| 65 | Thay nguồn (ắc quy, pin) trên phao (sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 66 | Sửa chữa thường xuyên đèn báo hiệu (sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 67 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (sông Son) | Chương V | công | 365 | |
| 68 | Đo mực nước và đếm lưu lượng vận tải tuyến sông không đốt đèn (sông vùng triều) (sông Son) | Chương V | công | 730 | |
| 69 | Trực phòng chống bão lũ (sông Son) | Chương V | ngày | 18 | |
| 70 | Quan hệ với địa phương (sông Son) | Chương V | lần | 108 | |
| 71 | Phát quang quanh báo hiệu (sông Son) | Chương V | lần | 280 | |
| 72 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | km | 2.288 | |
| 73 | Sở, Công ty định kỳ kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | km | 528 | |
| 74 | Kiểm tra đột xuất sau thiện tai (lũ bão) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | km | 132 | |
| 75 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | km | 176 | |
| 76 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | km | 528 | |
| 77 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | km2 | 2,16 | |
| 78 | Thả phao Ф1,0m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 36 | |
| 79 | Thả phao Ф 1,2m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 4 | |
| 80 | Thả phao Ф 1,4m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 4 | |
| 81 | Chỉnh phao Ф 1,0m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 162 | |
| 82 | Chỉnh phaoФ 1,2m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 18 | |
| 83 | Chỉnh phaoФ 1,4m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 18 | |
| 84 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 162 | |
| 85 | Chống bồi rùa phao Ф 1,2m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 18 | |
| 86 | Chống bồi rùa phao Ф 1,4m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 18 | |
| 87 | Trục phao Ф 1,0m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 36 | |
| 88 | Trục phaoФ 1,2m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 4 | |
| 89 | Trục phaoФ 1,4m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 4 | |
| 90 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 18 | |
| 91 | Bảo dưỡng phao Ф1,2m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 92 | Bảo dưỡng phao Ф1,4m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 93 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 9 | |
| 94 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 11 | |
| 95 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái loại 2 (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 96 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 22 | |
| 97 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 18 | |
| 98 | Sơn màu phao Ф 1,2m (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 99 | Sơn màu phao Ф 1,4m (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 100 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 9 | |
| 101 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 11 | |
| 102 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) loại 2(sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 103 | Chỉnh cột thép (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 122 | |
| 104 | Chỉnh cột bê tông (kể cả trụ CNV) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 6 | |
| 105 | Dịch chuyển cột thép (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 6 | |
| 106 | Bảo dưỡng cột thép H = 6,5m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 61 | |
| 107 | Bảo dưỡng cột dàn 12m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 108 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 20 | |
| 109 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 13 | |
| 110 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 111 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 112 | Bảo dưỡng biển báo loại C1.1.3 - C1.1.4 (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 16 | |
| 113 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 114 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 5 | |
| 115 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 8 | |
| 116 | Bảo dưỡng biển dưỡng cột thép H = 7,5m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 8 | |
| 117 | Bảo dưỡng biển dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 33 | |
| 118 | Bão dưỡng biển báo hiệu phụ C5.4 (loại 2) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 10 | |
| 119 | Bảo dưỡng lồng đèn, bệ đỡ (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 50 | |
| 120 | Sơn màu cột thép H = 6,5m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 61 | |
| 121 | Sơn màu cột dàn 12m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 122 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 20 | |
| 123 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 13 | |
| 124 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 125 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 126 | Sơn màu biển báo loại C1.1.3 - C1.1.4 (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 16 | |
| 127 | Sơn màu biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 128 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 5 | |
| 129 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 8 | |
| 130 | Sơn màu cột bê tông (kể cả trụ CNV) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 6 | |
| 131 | Sơn màu biển Báo tỉnh không TT (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | m2 | 32 | |
| 132 | Sơn màu cột thép H = 7,5m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 8 | |
| 133 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 33 | |
| 134 | Sơn màu biển báo hiệu phụ C5.4 (loại 2) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 10 | |
| 135 | Sơn màu lồng đèn, bệ đỡ (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 50 | |
| 136 | Sơn màu phao Ф 3,5m (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 137 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên trên cầu (Đèn cháy thẳng Q,F) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 192 | |
| 138 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột (Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 144 | |
| 139 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 264 | |
| 140 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | công | 365 | |
| 141 | Đo mực nước và đếm lưu lượng vận tải tuyến sông không đốt đèn (sông vùng triều) (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | công | 730 | |
| 142 | Trực phòng chống bão lũ (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | ngày | 18 | |
| 143 | Quan hệ với địa phương (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 108 | |
| 144 | Phát quang quanh báo hiệu (sông Gianh đoạn 1) | Chương V | lần | 148 | |
| 145 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (SL3) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | km | 1.872 | |
| 146 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | km | 2.392 | |
| 147 | Sở, Công ty định kỳ kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | km | 984 | |
| 148 | Kiểm tra đột xuất sau thiện tai (lũ bão) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | km | 246 | |
| 149 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | km | 328 | |
| 150 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | km | 288 | |
| 151 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | km2 | 3,42 | |
| 152 | Thả phao Ф1,0m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 44 | |
| 153 | Thả phao Ф 1,2m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 4 | |
| 154 | Thả phao Ф 1,4m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 16 | |
| 155 | Chỉnh phao Ф 1,0m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 198 | |
| 156 | Chỉnh phaoФ 1,2m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 18 | |
| 157 | Chỉnh phaoФ 1,4m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 72 | |
| 158 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 198 | |
| 159 | Chống bồi rùa phao Ф 1,2m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 18 | |
| 160 | Chống bồi rùa phao Ф 1,4m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 72 | |
| 161 | Trục phao Ф 1,0m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 44 | |
| 162 | Trục phaoФ 1,2m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 4 | |
| 163 | Trục phaoФ 1,4m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 16 | |
| 164 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 22 | |
| 165 | Bảo dưỡng phao Ф1,2m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 2 | |
| 166 | Bảo dưỡng phao Ф1,4m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 8 | |
| 167 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 11 | |
| 168 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 13 | |
| 169 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải loại 2 (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 4 | |
| 170 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái loại 2 (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 4 | |
| 171 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 32 | |
| 172 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 22 | |
| 173 | Sơn màu phao Ф 1,2m (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 2 | |
| 174 | Sơn màu phao Ф 1,4m (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 8 | |
| 175 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 11 | |
| 176 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 13 | |
| 177 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) loại 2 (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 4 | |
| 178 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) loại 2 (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 4 | |
| 179 | Chỉnh cột thép (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 232 | |
| 180 | Dịch chuyển cột thép (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 11 | |
| 181 | Bảo dưỡng cột thép H = 6,5m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 115 | |
| 182 | Bảo dưỡng cột dàn 12m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 183 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 27 | |
| 184 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 28 | |
| 185 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 2 | |
| 186 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 187 | Bảo dưỡng biển báo loại C1.1.3 - C1.1.4 (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 24 | |
| 188 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 3 | |
| 189 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 6 | |
| 190 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 12 | |
| 191 | Bảo dưỡng biển dưỡng cột thép H = 7,5m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 192 | Bảo dưỡng biển dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 17 | |
| 193 | Bảo dưỡng biển dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 47 | |
| 194 | Bảo dưỡng lồng đèn, bệ đỡ (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 50 | |
| 195 | Sơn màu cột thép H = 6,5m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 115 | |
| 196 | Sơn màu cột dàn 12m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 197 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 27 | |
| 198 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 28 | |
| 199 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 2 | |
| 200 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 201 | Sơn màu biển báo loại C1.1.3 - C1.1.4 (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 24 | |
| 202 | Sơn màu biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 3 | |
| 203 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 6 | |
| 204 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 12 | |
| 205 | Sơn màu cột bê tông (kể cả trụ CNV) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 4 | |
| 206 | Sơn màu biển Báo tỉnh không TT (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | m2 | 48 | |
| 207 | Sơn màu cột thép H = 7,5m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 208 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 17 | |
| 209 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 47 | |
| 210 | Sơn màu lồng đèn, bệ đỡ (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 50 | |
| 211 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên trên cầu (Đèn cháy thẳng Q,F) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 96 | |
| 212 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột (Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s) (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 168 | |
| 213 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 336 | |
| 214 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | công | 365 | |
| 215 | Trực phòng chống bão lũ (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | ngày | 18 | |
| 216 | Quan hệ với địa phương (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 120 | |
| 217 | Phát quang quanh báo hiệu (sông Gianh đoạn 2) | Chương V | lần | 238 | |
| 218 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | km | 1.976 | |
| 219 | Sở, Công ty định kỳ kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | km | 456 | |
| 220 | Kiểm tra đột xuất sau thiện tai (lũ bão) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | km | 114 | |
| 221 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | km | 152 | |
| 222 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | km | 360 | |
| 223 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | km2 | 1,89 | |
| 224 | Thả phao Ф1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 38 | |
| 225 | Thả phao Ф 1,4m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 2 | |
| 226 | Chỉnh phao Ф 1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 171 | |
| 227 | Chỉnh phaoФ 1,4m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 9 | |
| 228 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 171 | |
| 229 | Chống bồi rùa phao Ф 1,4m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 9 | |
| 230 | Trục phao Ф 1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 38 | |
| 231 | Trục phaoФ 1,4m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 2 | |
| 232 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 19 | |
| 233 | Bảo dưỡng phao Ф1,4m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 234 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 9 | |
| 235 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 10 | |
| 236 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải loại 2 (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 237 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 20 | |
| 238 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 19 | |
| 239 | Sơn màu phao Ф 1,4m (Giữa kỳ) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 240 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 9 | |
| 241 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 10 | |
| 242 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) loại 2 (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 243 | Chỉnh cột thép (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 162 | |
| 244 | Dịch chuyển cột thép (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 8 | |
| 245 | Bảo dưỡng cột thép H = 6,5m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 81 | |
| 246 | Bảo dưỡng cột dàn 12m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 247 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 36 | |
| 248 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 28 | |
| 249 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 3 | |
| 250 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 251 | Bảo dưỡng biển báo loại C1.1.3 - C1.1.4 (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 20 | |
| 252 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 12 | |
| 253 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 6 | |
| 254 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 12 | |
| 255 | Bảo dưỡng biển dưỡng cột thép H = 7,5m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 3 | |
| 256 | Bảo dưỡng biển dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 257 | Bảo dưỡng biển dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 19 | |
| 258 | Sơn màu cột thép H = 6,5m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 81 | |
| 259 | Sơn màu cột dàn 12m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 260 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 36 | |
| 261 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt(sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 28 | |
| 262 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 3 | |
| 263 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 264 | Sơn màu biển báo loại C1.1.3 - C1.1.4 (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 20 | |
| 265 | Sơn màu biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 12 | |
| 266 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 6 | |
| 267 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 12 | |
| 268 | Sơn màu cột bê tông (kể cả trụ CNV) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 4 | |
| 269 | Sơn màu biển Báo tỉnh không TT (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | m2 | 48 | |
| 270 | Sơn màu cột thép H = 7,5m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 3 | |
| 271 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 1 | |
| 272 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 19 | |
| 273 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột (Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 12 | |
| 274 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 12 | |
| 275 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | công | 365 | |
| 276 | Đo mực nước và đếm lưu lượng vận tải tuyến sông không đốt đèn (sông vùng triều) (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | công | 730 | |
| 277 | Trực phòng chống bão lũ (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | ngày | 18 | |
| 278 | Quan hệ với địa phương (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 120 | |
| 279 | Phát quang quanh báo hiệu (sông Nhật Lệ đoạn 2) | Chương V | lần | 168 | |
| 280 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | km | 312 | |
| 281 | Sở định kỳ hàng quý kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | km | 72 | |
| 282 | Kiểm tra đột xuất sau thiện tai (lũ bão) (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | km | 18 | |
| 283 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | km | 24 | |
| 284 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | km | 72 | |
| 285 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | km2 | 5,238 | |
| 286 | Thả phao Ф1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 10 | |
| 287 | Thả phao Ф 1,8m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 12 | |
| 288 | Chỉnh phao Ф 1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 45 | |
| 289 | Chỉnh phaoФ 1,8m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 54 | |
| 290 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 45 | |
| 291 | Chống bồi rùa phao Ф 1,8m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 54 | |
| 292 | Trục phao Ф 1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 10 | |
| 293 | Trục phaoФ 1,8m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 12 | |
| 294 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 5 | |
| 295 | Bảo dưỡng phao Ф1,8m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 6 | |
| 296 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 297 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 298 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải loại 1 (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 299 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái loại 1 (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 300 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 11 | |
| 301 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 5 | |
| 302 | Sơn màu phao Ф 1,8m (Giữa kỳ) (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 6 | |
| 303 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 304 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 305 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) loại 1 (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 306 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) loại 1 (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 3 | |
| 307 | Chỉnh cột thép (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 26 | |
| 308 | Dịch chuyển cột thép (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 1 | |
| 309 | Bảo dưỡng cột thép H = 6,5m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 13 | |
| 310 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 9 | |
| 311 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 312 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 4 | |
| 313 | Sơn màu cột thép H = 6,5m (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 13 | |
| 314 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 9 | |
| 315 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 2 | |
| 316 | Sơn màu biển báo hiệu phụ C5.4 (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 4 | |
| 317 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao (sông Nhật Lệ đoạn 1) | Chương V | lần | 72 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi