Gói thầu: Chi phí sửa chữa thuộc dự toán gói thầu: Sữa chữa 02 xe ô tô cứu thương biển kiểm soát 48M - 00.004 và 48A – 00.328 phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Đắk Nông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201234270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 12:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DANH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí sửa chữa thuộc dự toán gói thầu: Sữa chữa 02 xe ô tô cứu thương biển kiểm soát 48M - 00.004 và 48A – 00.328 phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Đắk Nông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234210 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán ngân sách Nhà nước năm 2020 (Nguồn kinh phí giao không tự chủ) và nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 11:43:00 đến ngày 2020-12-17 12:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 301,655,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xy lanh máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 2 | Pisston + ắc piston | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 3 | Ắc piston | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 4 | Séc măng | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 5 | Miểng dên | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 6 | Miểng baliê | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 7 | Xú páp xả + hút | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cây | 16 | |
| 8 | Miệng súp páp | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 16 | |
| 9 | Ống ghích súp páp | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 16 | |
| 10 | Bạc thau ắc piston | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 11 | Dây sên cam chính | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Sợi | 1 | |
| 12 | Dây sên phụ kéo bơm nhớt | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Sợi | 1 | |
| 13 | Bát tăng cam | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 2 | |
| 14 | Bắt đỡ cam | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 2 | |
| 15 | Bugi máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 16 | Bộ răng + phốt máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 17 | Căn dọc trục cơ | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 18 | Dây curoa máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Sợi | 1 | |
| 19 | Bi tăng curoa máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 20 | Cụm tăng tự động curoa máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 21 | Van hằng nhiệt | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 22 | Cao su chân máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cục | 2 | |
| 23 | Lọc gió | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 24 | Lọc xăng | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 25 | Lọc nhớt | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 26 | Nhớt máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của 20W50 Catrol (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 1.000km | Lít | 5 | |
| 27 | Ống nhún trước | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 2 | |
| 28 | Ống nhún sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 2 | |
| 29 | Cao su hạn chế ty nhún + chụp bụi | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 30 | Rô tuyn trụ | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 31 | Rô tuyn tay lái trong + lái ngoài | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 32 | Bạc đạn moay ơ bánh xe trước | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cụm | 2 | |
| 33 | Bạc đạn moay ơ bánh sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Ổ | 2 | |
| 34 | Bộ bi chữ thập các đăng | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 3 | |
| 35 | Cao su + bi treo các đăng | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 36 | Phốt láp ngang sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 2 | |
| 37 | Phốt cầu sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 38 | Phốt hộp số | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 39 | Lá côn | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Lá | 1 | |
| 40 | Mâm ép côn | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 41 | Pitê côn | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 42 | Bi đuôi bánh đà | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 43 | Cao su càng A trước | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 2 | |
| 44 | Cao su càng A sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 2 | |
| 45 | Cao su chân hộp số | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cục | 2 | |
| 46 | Cao su giằng tay lái | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cục | 8 | |
| 47 | Cao su gối trước + sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cục | 4 | |
| 48 | Cao su cân bằng trước + sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cục | 4 | |
| 49 | Rô tuyn cân bằng trước + sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cây | 4 | |
| 50 | Bố thắng trước | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 51 | Bố thắng sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 52 | Bố thắng tay | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 53 | Dây thắng tay | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 54 | Phốt bơm trợ lực lái | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 55 | Tuy ô cao su phanh | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Ống | 2 | |
| 56 | Cúp bel + pitông heo thắng cái | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 57 | Cúp bel + pitông heo thắng con | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 58 | Cúp bel + pitông tổng côn | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 59 | Cúp bel + pitông heo côn con | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 60 | Dầu thắng | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Dot3 Catrol (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 1.000km | Hộp | 1 | |
| 61 | Nước giải nhiệt Castrol | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của MBLI Catrol (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 1.000km | Hộp | 2 | |
| 62 | Nhớt cầu + nhớt hộp số | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của 25W140 Catrol (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 1.000km | Lít | 8 | |
| 63 | Ổ khóa cốp sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 64 | Roăng cốp sau | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 65 | Roăng cánh cửa | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04), bảo hành 10.000km | Bộ | 3 | |
| 66 | Sơn mới toàn bộ xe | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo t(Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Xe | 1 | |
| 67 | Bọng vè trước bên phụ | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 1 | |
| 68 | Cản trước | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 1 | |
| 69 | Bát tai lắp cản trước | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 2 | |
| 70 | Nẹp kính trước bên phụ | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 1 | |
| 71 | Bọc bảng số xe | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 72 | Bọc mới ghế xe + băng ca | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 73 | Táp pi xàn xe | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 74 | La phông xe 3D | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 75 | Cụm đèn chiếu sáng trước | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cụm | 2 | |
| 76 | Đèn sương mù | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 2 | |
| 77 | Đèn la phông | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 2 | |
| 78 | Bộ còi điện | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Denso12V Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 79 | Than + bạc máy đề | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 80 | Than + bạc đạn máy phát | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 81 | Phil lọc ga máy lạnh | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 1 | |
| 82 | Ga máy lạnh 134A | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của 134A Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Kg | 2 | |
| 83 | Ống ga máy lạnh | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Ống | 2 | |
| 84 | Bình chứa nước + mô tơ xịt rửa kính | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 85 | Công tắc tổng nâng - hạ kính xe | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc, thuộc Phần điện - máy lạnh (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Bộ | 1 | |
| 86 | Súc két nước | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 1 | |
| 87 | Vớt láng bánh đà | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 1 | |
| 88 | Vớt láng đĩa thắng | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 4 | |
| 89 | Dịch vụ sửa chữa phần máy | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Xe | 1 | |
| 90 | Dịch vụ sửa chữa phần gầm | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Xe | 1 | |
| 91 | Dịch vụ sửa chữa thân vỏ xe | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48M-000.04) | Cái | 1 | |
| 92 | Xy lanh máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 93 | Pisston + ắc piston | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 94 | Ắc piston | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 95 | Séc măng | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 96 | Miểng dên | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 97 | Miểng baliê | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 98 | Xú páp xả + hút | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cây | 16 | |
| 99 | Miệng súp páp | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 16 | |
| 100 | Ống ghích súp páp | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 16 | |
| 101 | Bạc thau ắc piston | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 102 | Dây sên cam chính | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Sợi | 1 | |
| 103 | Dây sên phụ kéo bơm nhớt | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Sợi | 1 | |
| 104 | Bát tăng cam | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 2 | |
| 105 | Bắt đỡ cam | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 2 | |
| 106 | Bộ răng + phốt máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 107 | Căn dọc trục cơ | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 108 | Dây curoa máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Sợi | 1 | |
| 109 | Bi tăng curoa máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 4 | |
| 110 | Cụm tăng tự động curoa máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 111 | Van hằng nhiệt | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 112 | Cao su chân máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cục | 2 | |
| 113 | Lọc nhớt | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Hàn Quốc (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Cái | 1 | |
| 114 | Nhớt máy | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm 20W50 Catrol (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 1.000km | Lít | 5 | |
| 115 | Bơm xăng | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm 20W51 Catrol (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 1.000km | Cụm | 1 | |
| 116 | Bóng đèn + rơ le đèn chiếu sáng | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Bộ | 2 | |
| 117 | Than + bạc máy đề | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 118 | Than + bạc đạn máy phát | Đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, chế tạo tương đương sản phẩm của Staret Nhật (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28), bảo hành 10.000km | Bộ | 1 | |
| 119 | Súc két nước | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28) | Cái | 1 | |
| 120 | Vớt láng bánh đà | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28) | Cái | 1 | |
| 121 | Dịch vụ sửa chữa điện + máy lạnh | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28) | Xe | 1 | |
| 122 | Dịch vụ sửa chữa phần máy | (Sửa chữa xe ô tô cứu thương HYUNDAI BKS 48A-003.28) | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi