Gói thầu: Nâng cấp, sửa chữa tầng trệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, sửa chữa tầng trệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204069 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp năm 2020 của Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Cần Thơ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:11:00 đến ngày 2020-12-18 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 411,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Tháo dỡ cửa, thủ công | M2 | 113,385 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | M2 | 40,6 | |
| 3 | Tháo dỡ tấm alu ốp mặt tiền | Tháo dỡ tấm alu ốp mặt tiền | M2 | 37,605 | |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Cái | 4 | |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Cái | 2 | |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Cái | 5 | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 1 bộ | 4 | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 1 bộ | 5 | |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 1 bộ | 2 | |
| 10 | Đục mở tường làm cửa loại tường bê tông chiều dày | Đục mở tường làm cửa loại tường bê tông chiều dày | M2 | 21,615 | |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,đá 1x2, vữa mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,đá 1x2, vữa mác 200 | M3 | 0,7275 | |
| 12 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt,đường kính | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt,đường kính | 100Kg | 0,0679 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | M2 | 0,1455 | |
| 14 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày | M3 | 1,174 | |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | M2 | 21,18 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài, trụ, cột (Điều chỉnh theo QĐ số 1484/SXD-QLXD ngày 27/05/2016) | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài, trụ, cột (Điều chỉnh theo QĐ số 1484/SXD-QLXD ngày 27/05/2016) | M2 | 166,535 | |
| 17 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Bả bằng matít vào tường ngoài | M2 | 166,535 | |
| 18 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | M2 | 166,535 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong (Điều chỉnh theo QĐ số 1484/SXD-QLXD ngày 27/05/2016) | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong (Điều chỉnh theo QĐ số 1484/SXD-QLXD ngày 27/05/2016) | M2 | 460,692 | |
| 20 | Bả bằng matít vào tường trong | Bả bằng matít vào tường trong | M2 | 460,692 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | M2 | 460,692 | |
| 22 | Xây tường bó nền gạch thẻ 4x8x19cm, dày | Xây tường bó nền gạch thẻ 4x8x19cm, dày | M3 | 1,0791 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | M2 | 9,35 | |
| 24 | Phá dỡ nền gạch tại vị trí hư hỏng | Phá dỡ nền gạch tại vị trí hư hỏng | M2 | 279,6 | |
| 25 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 100M3 | 1,0704 | |
| 26 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Rải giấy dầu lớp cách ly | 100M2 | 2,796 | |
| 27 | Bê tông nền N1+TC, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Bê tông nền N1+TC, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | M3 | 2,688 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép đan TC, ĐK | Lắp dựng cốt thép đan TC, ĐK | Tấn | 0,0184 | |
| 29 | Bê tông lót móng nền N+Nvs SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Bê tông lót móng nền N+Nvs SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | M3 | 25,56 | |
| 30 | Láng nền N+N1+Nvs không đánh mầu, dày 1cm, vữa XM M75 (do lát gạch đã có lớp vữa dày 2cm, NC,MTCx0,5) | Láng nền N+N1+Nvs không đánh mầu, dày 1cm, vữa XM M75 (do lát gạch đã có lớp vữa dày 2cm, NC,MTCx0,5) | M2 | 279,6 | |
| 31 | Lát nền Nvs gạch ceramic KT 300x300mm | Lát nền Nvs gạch ceramic KT 300x300mm | M2 | 16,2 | |
| 32 | Lát nền N+N1, gạch ceramic KT 600x600mm | Lát nền N+N1, gạch ceramic KT 600x600mm | M2 | 263,4 | |
| 33 | Lát bậc tam cấp bậc cầu thang đá granit màu đen | Lát bậc tam cấp bậc cầu thang đá granit màu đen | M2 | 6,624 | |
| 34 | Tháo dỡ trần lầu cũ do nâng nền | Tháo dỡ trần lầu cũ do nâng nền | M2 | 275,64 | |
| 35 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi | M2 | 275,64 | |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (Tận dụng từ cửa cũ) | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (Tận dụng từ cửa cũ) | M2 | 78,3 | |
| 37 | Thay mới Cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh | Thay mới Cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh | M2 | 10,325 | |
| 38 | Lắp dựng cửa cuốn | Lắp dựng cửa cuốn | M2 | 43,53 | |
| 39 | Lắp dựng cửa kính cường lực (Thay phụ kiện + nhân công lắp) | Lắp dựng cửa kính cường lực (Thay phụ kiện + nhân công lắp) | M2 | 58,8 | |
| 40 | Cung cấp và Lắp dựng cửa cuốn mới tại vị trí cửa sổ S1 trục A | Cung cấp và Lắp dựng cửa cuốn mới tại vị trí cửa sổ S1 trục A | M2 | 8,4 | |
| 41 | Cung cấp và lắp dựng vách thạch cao tại vị trí mới (vị trí nhà để xe) | Cung cấp và lắp dựng vách thạch cao tại vị trí mới (vị trí nhà để xe) | M2 | 11,2 | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | 100M | 0,04 | |
| 43 | Lắp đặt KRN nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Lắp đặt KRN nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Cái | 8 | |
| 44 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Cái | 8 | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | 100M | 0,14 | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90x3mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90x3mm | 100M | 0,135 | |
| 47 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Cái | 1 | |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/90mm | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/90mm | Cái | 5 | |
| 49 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/90mm | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/90mm | Cái | 1 | |
| 50 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90/60mm | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90/60mm | Cái | 6 | |
| 51 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200 | Cái | 6 | |
| 52 | Lắp đặt xí bệt | Lắp đặt xí bệt | Bộ | 5 | |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Bộ | 2 | |
| 54 | Di dời tủ điện tổng | Di dời tủ điện tổng | Trọn gói | 1 | |
| 55 | Lắp đặt MCB 1P-16A | Lắp đặt MCB 1P-16A | Cái | 11 | |
| 56 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Bộ | 20 | |
| 57 | Lắp công tắc điện | Lắp công tắc điện | Cái | 28 | |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm | Lắp đặt ổ cắm | Cái | 20 | |
| 59 | Lắp đặt dây CV 1,5mm2 | Lắp đặt dây CV 1,5mm2 | Mét | 348 | |
| 60 | Lắp đặt dây CV 2,5mm2 | Lắp đặt dây CV 2,5mm2 | Mét | 207 | |
| 61 | Lắp đặt dây CV 11mm2 | Lắp đặt dây CV 11mm2 | Mét | 80 | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa xoắn 32/25 | Lắp đặt ống nhựa xoắn 32/25 | Mét | 136 | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa xoắn 40/30 | Lắp đặt ống nhựa xoắn 40/30 | Mét | 37 | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20 | Mét | 53 | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 30 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 30 | Mét | 32 | |
| 66 | Nâng nền tầng trệt thang máy | Nâng nền tầng trệt thang máy | Trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi